CTCP Chứng khoán Đầu tư Việt Nam (ivs)

6.40
-0.10
(-1.54%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN1,514,9311,333,7471,394,6041,228,288884,746822,630795,786756,283709,916722,571749,308730,205788,237707,510652,728666,503737,413610,114628,058585,155
I. Tài sản tài chính1,512,7071,330,9271,391,2421,225,705882,405820,025792,900753,992707,612720,091746,537728,019785,883705,044649,887664,119735,173608,069625,119582,991
II.Tài sản ngắn hạn khác2,2242,8213,3622,5832,3402,6062,8862,2912,3042,4802,7722,1862,3542,4652,8412,3842,2402,0452,9392,165
B.TÀI SẢN DÀI HẠN25,22424,78924,77425,88623,53423,75624,68525,61755,82152,82853,10053,83222,93241,72582,31182,633104,828104,86675,294105,449
I. Tài sản tài chính dài hạn17,00030,00030,00030,00030,00020,00060,00060,000102,00085,00072,000102,000
II. Tài sản cố định8,0768,5298,4319,1546,9977,6358,2728,9109,5529,0299,2129,77910,34610,92511,45211,80011,15611,59712,10312,222
III. Bất động sản đầu tư
IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
V. Tài sản dài hạn khác17,14816,26016,34316,73216,53716,12116,41316,70716,26913,79913,88814,05312,58610,80010,85910,8348,6728,2698,1918,227
VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn-17,000-17,000-17,000
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1,540,1551,358,5361,419,3781,254,174908,280846,386820,471781,900765,737775,399802,409784,036811,169749,234735,039749,137842,241714,980703,352690,604
C. NỢ PHẢI TRẢ365,349179,315239,32483,168136,02075,63354,23520,61010,59522,76557,81947,73480,62319,2558,68929,351129,7588,8277,6036,696
I. Nợ phải trả ngắn hạn365,349179,315239,32483,168136,02075,63354,23520,61010,59522,76557,81947,73480,62319,2558,68929,351129,7588,8277,6036,696
II. Nợ phải trả dài hạn
D. VỐN CHỦ SỞ HỮU1,174,8061,179,2211,180,0541,171,007772,260770,753766,237761,290755,141752,634744,590736,303730,546729,979726,350719,785712,483706,154695,749683,909
I. Vốn chủ sở hữu1,174,8061,179,2211,180,0541,171,007772,260770,753766,237761,290755,141752,634744,590736,303730,546729,979726,350719,785712,483706,154695,749683,909
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU1,540,1551,358,5361,419,3781,254,174908,280846,386820,471781,900765,737775,399802,409784,036811,169749,234735,039749,137842,241714,980703,352690,604
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |