| Chỉ tiêu | Qúy 4 2025 | Qúy 3 2025 | Qúy 2 2025 | Qúy 1 2025 | Qúy 4 2024 | Qúy 3 2024 | Qúy 2 2024 | Qúy 1 2024 | Qúy 4 2023 | Qúy 3 2023 | Qúy 2 2023 | Qúy 1 2023 | Qúy 4 2022 | Qúy 3 2022 | Qúy 2 2022 | Qúy 1 2022 | Qúy 4 2021 | Qúy 3 2021 | Qúy 2 2021 | Qúy 1 2021 |
| TÀI SẢN | ||||||||||||||||||||
| A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn | 577,094 | 587,554 | 602,052 | 659,460 | 656,350 | 650,346 | 654,000 | 646,940 | 659,937 | 649,923 | 649,067 | 672,221 | 675,733 | 713,920 | 754,622 | 808,944 | 789,128 | 809,998 | 821,797 | 792,540 |
| I. Tiền và các khoản tương đương tiền | 10,917 | 7,499 | 10,866 | 15,232 | 19,043 | 17,437 | 14,162 | 19,365 | 32,794 | 27,799 | 10,147 | 21,264 | 24,577 | 47,431 | 39,165 | 19,332 | 22,193 | 15,798 | 15,244 | 15,047 |
| 1. Tiền | 10,917 | 7,499 | 10,866 | 15,232 | 19,043 | 17,437 | 14,162 | 19,365 | 32,794 | 27,799 | 10,147 | 21,264 | 24,577 | 39,431 | 39,165 | 19,332 | 22,193 | 15,798 | 15,244 | 15,047 |
| 2. Các khoản tương đương tiền | 8,000 | |||||||||||||||||||
| II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 1. Chứng khoán kinh doanh | ||||||||||||||||||||
| 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh | ||||||||||||||||||||
| 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | ||||||||||||||||||||
| III. Các khoản phải thu ngắn hạn | 192,413 | 175,259 | 188,998 | 183,518 | 162,682 | 184,449 | 201,278 | 176,188 | 162,081 | 166,075 | 186,254 | 176,507 | 147,645 | 167,382 | 204,146 | 204,464 | 157,322 | 198,053 | 206,233 | 189,476 |
| 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng | 64,072 | 56,953 | 70,265 | 67,178 | 56,898 | 65,073 | 96,796 | 74,380 | 65,105 | 70,028 | 91,232 | 81,191 | 52,224 | 72,251 | 110,381 | 105,899 | 59,059 | 104,831 | 113,367 | 93,540 |
| 2. Trả trước cho người bán | 102,265 | 103,850 | 104,383 | 103,566 | 106,886 | 113,936 | 105,420 | 106,706 | 106,401 | 105,318 | 104,312 | 103,963 | 104,050 | 104,788 | 103,329 | 105,475 | 104,770 | 99,583 | 99,519 | 101,660 |
| 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng | ||||||||||||||||||||
| 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn | 418 | |||||||||||||||||||
| 6. Phải thu ngắn hạn khác | 29,564 | 18,464 | 18,359 | 14,300 | 423 | 6,796 | 4,954 | 421 | 446 | 428 | 416 | 433 | 421 | 513 | 856 | 880 | 911 | 619 | 551 | |
| 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -3,487 | -4,008 | -4,008 | -1,525 | -1,525 | -1,356 | -1,356 | -9,851 | -9,846 | -9,718 | -9,718 | -9,063 | -9,063 | -10,078 | -10,078 | -7,767 | -7,386 | -7,272 | -7,272 | -6,275 |
| IV. Tổng hàng tồn kho | 370,395 | 401,573 | 399,398 | 455,163 | 470,614 | 444,176 | 433,575 | 447,417 | 454,433 | 444,149 | 441,313 | 462,648 | 486,417 | 485,164 | 500,595 | 568,056 | 596,830 | 585,874 | 585,182 | 576,722 |
| 1. Hàng tồn kho | 370,395 | 401,573 | 399,398 | 455,163 | 470,614 | 444,176 | 433,575 | 447,417 | 454,433 | 444,149 | 441,313 | 462,648 | 486,417 | 485,164 | 500,595 | 568,056 | 596,830 | 585,874 | 585,182 | 576,722 |
| 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | ||||||||||||||||||||
| V. Tài sản ngắn hạn khác | 3,369 | 3,223 | 2,791 | 5,547 | 4,012 | 4,283 | 4,984 | 3,971 | 10,629 | 11,901 | 11,352 | 11,801 | 17,094 | 13,943 | 10,716 | 17,092 | 12,783 | 10,273 | 15,138 | 11,295 |
| 1. Chi phí trả trước ngắn hạn | 514 | 510 | 598 | 466 | 633 | 537 | 1,179 | 1,611 | 2,586 | 2,057 | 1,631 | 2,262 | 1,760 | 1,269 | 774 | 827 | 1,279 | 470 | 516 | 595 |
| 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ | 2,855 | 2,583 | 2,133 | 5,081 | 3,379 | 3,746 | 3,697 | 2,360 | 8,043 | 9,736 | 9,613 | 9,539 | 15,334 | 12,566 | 9,834 | 15,569 | 10,874 | 9,177 | 13,862 | 10,037 |
| 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước | 130 | 59 | 108 | 108 | 108 | 108 | 108 | 696 | 630 | 626 | 760 | 663 | ||||||||
| 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | ||||||||||||||||||||
| 5. Tài sản ngắn hạn khác | ||||||||||||||||||||
| B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn | 235,399 | 220,647 | 230,797 | 194,156 | 203,960 | 214,105 | 221,115 | 207,945 | 216,351 | 225,035 | 234,683 | 242,993 | 251,019 | 257,946 | 265,141 | 277,085 | 286,268 | 298,001 | 308,739 | 318,982 |
| I. Các khoản phải thu dài hạn | 122 | 122 | 122 | 122 | 100 | |||||||||||||||
| 1. Phải thu dài hạn của khách hàng | ||||||||||||||||||||
| 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc | ||||||||||||||||||||
| 3. Phải thu dài hạn nội bộ | ||||||||||||||||||||
| 4. Phải thu về cho vay dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 5. Phải thu dài hạn khác | 122 | 122 | 122 | 122 | 100 | |||||||||||||||
| 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi | ||||||||||||||||||||
| II. Tài sản cố định | 216,671 | 201,408 | 212,160 | 175,658 | 187,634 | 193,965 | 203,007 | 186,609 | 196,601 | 206,179 | 215,012 | 221,475 | 229,734 | 235,356 | 246,658 | 258,124 | 266,712 | 279,068 | 286,376 | 300,424 |
| 1. Tài sản cố định hữu hình | 207,548 | 192,176 | 202,819 | 166,207 | 178,072 | 184,288 | 193,214 | 176,701 | 186,577 | 196,040 | 204,758 | 211,105 | 219,248 | 224,755 | 235,941 | 242,545 | 250,507 | 262,237 | 268,918 | 282,340 |
| 2. Tài sản cố định thuê tài chính | 4,746 | 5,257 | 5,768 | 6,278 | 6,789 | |||||||||||||||
| 3. Tài sản cố định vô hình | 9,123 | 9,231 | 9,341 | 9,451 | 9,562 | 9,677 | 9,793 | 9,908 | 10,024 | 10,139 | 10,255 | 10,370 | 10,486 | 10,601 | 10,717 | 10,832 | 10,948 | 11,063 | 11,179 | 11,294 |
| III. Bất động sản đầu tư | 7,477 | |||||||||||||||||||
| - Nguyên giá | ||||||||||||||||||||
| - Giá trị hao mòn lũy kế | 7,477 | |||||||||||||||||||
| IV. Tài sản dở dang dài hạn | 5,447 | 7,966 | 7,061 | 6,447 | 5,593 | 8,667 | 6,352 | 9,623 | 7,940 | 7,357 | 7,748 | 8,866 | 9,770 | 10,646 | 6,451 | 6,359 | 7,971 | 11,042 | 8,147 | |
| 1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 5,447 | 7,966 | 7,061 | 6,447 | 5,593 | 8,667 | 6,352 | 9,623 | 7,940 | 7,357 | 7,748 | 8,866 | 9,770 | 10,646 | 6,451 | 6,359 | 7,971 | 11,042 | 8,147 | |
| V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 1. Đầu tư vào công ty con | ||||||||||||||||||||
| 2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh | ||||||||||||||||||||
| 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn | 8,400 | 8,400 | 8,400 | 8,400 | 8,400 | 8,400 | 8,400 | 8,400 | 8,400 | 8,400 | 8,400 | 8,400 | 8,400 | 8,400 | 8,400 | 8,400 | 8,400 | 8,400 | 8,400 | 8,400 |
| 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn | -8,400 | -8,400 | -8,400 | -8,400 | -8,400 | -8,400 | -8,400 | -8,400 | -8,400 | -8,400 | -8,400 | -8,400 | -8,400 | -8,400 | -8,400 | -8,400 | -8,400 | -8,400 | -8,400 | -8,400 |
| 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | ||||||||||||||||||||
| VI. Tổng tài sản dài hạn khác | 13,281 | 11,273 | 11,576 | 12,051 | 10,733 | 11,474 | 11,756 | 11,713 | 11,810 | 11,499 | 11,923 | 12,652 | 11,515 | 11,945 | 12,032 | 12,480 | 11,464 | 11,333 | 11,199 | 10,311 |
| 1. Chi phí trả trước dài hạn | 13,281 | 11,273 | 11,576 | 12,051 | 10,733 | 11,474 | 11,756 | 11,713 | 11,810 | 11,499 | 11,923 | 12,652 | 11,515 | 11,945 | 12,032 | 12,480 | 11,464 | 11,333 | 11,199 | 10,311 |
| 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại | ||||||||||||||||||||
| 3. Tài sản dài hạn khác | ||||||||||||||||||||
| VII. Lợi thế thương mại | ||||||||||||||||||||
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 812,493 | 808,201 | 832,849 | 853,616 | 860,310 | 864,451 | 875,114 | 854,885 | 876,288 | 874,958 | 883,750 | 915,214 | 926,752 | 971,867 | 1,019,762 | 1,086,029 | 1,075,397 | 1,107,999 | 1,130,536 | 1,111,522 |
| NGUỒN VỐN | ||||||||||||||||||||
| A. Nợ phải trả | 160,264 | 161,138 | 185,297 | 206,046 | 212,976 | 220,880 | 231,575 | 213,323 | 238,633 | 238,289 | 247,767 | 277,511 | 294,305 | 346,787 | 395,606 | 459,611 | 457,251 | 495,080 | 518,788 | 507,163 |
| I. Nợ ngắn hạn | 158,564 | 159,026 | 184,421 | 203,110 | 209,300 | 216,792 | 228,764 | 208,002 | 232,900 | 232,555 | 242,033 | 271,778 | 289,309 | 340,791 | 389,786 | 452,722 | 448,959 | 486,376 | 510,708 | 497,635 |
| 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 121,756 | 122,910 | 126,306 | 152,057 | 164,323 | 158,903 | 164,773 | 159,786 | 177,954 | 155,612 | 152,961 | 154,644 | 151,072 | 182,419 | 188,140 | 187,061 | 186,583 | 209,755 | 208,488 | 200,913 |
| 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả | ||||||||||||||||||||
| 3. Phải trả người bán ngắn hạn | 15,739 | 16,176 | 33,910 | 26,917 | 19,881 | 27,000 | 37,319 | 24,567 | 19,877 | 31,157 | 22,584 | 27,554 | 24,388 | 27,820 | 38,316 | 51,263 | 41,105 | 47,461 | 56,347 | 52,549 |
| 4. Người mua trả tiền trước | 61 | 444 | 222 | 642 | 11 | 8,128 | 564 | 1,511 | 3,602 | 2,249 | 1,053 | 2,181 | 2,448 | 3,824 | 1,128 | 2,949 | 975 | 3,932 | 7,855 | 2,558 |
| 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước | 2,912 | 1,091 | 1,267 | 1,908 | 2,249 | 1,135 | 1,851 | 1,648 | 1,871 | 552 | 1,516 | 3,546 | 4,046 | 1,410 | 2,507 | 5,602 | 5,470 | 3,385 | 4,720 | 1,908 |
| 6. Phải trả người lao động | 2,777 | 2,345 | 2,423 | 2,397 | 4,167 | 2,623 | 2,834 | 2,585 | 3,205 | 2,564 | 3,078 | 2,792 | 4,595 | 2,517 | 2,972 | 3,037 | 2,701 | 2,028 | 2,833 | 3,185 |
| 7. Chi phí phải trả ngắn hạn | 1,739 | 1,021 | 1,213 | 1,032 | 733 | 812 | 1,092 | 900 | 2,902 | 1,304 | 1,236 | 975 | 1,342 | 854 | 884 | 745 | 1,078 | 780 | 479 | 768 |
| 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn | 850 | |||||||||||||||||||
| 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng | ||||||||||||||||||||
| 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 11. Phải trả ngắn hạn khác | 2,310 | 6,349 | 6,112 | 5,887 | 6,142 | 8,282 | 5,936 | 12,414 | 28,044 | 48,531 | 70,694 | 92,026 | 112,552 | 146,444 | 194,474 | 203,457 | 211,444 | 222,394 | 228,180 | |
| 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi | 12,731 | 12,731 | 12,731 | 12,045 | 12,049 | 12,049 | 12,049 | 11,069 | 11,074 | 11,075 | 11,075 | 9,392 | 9,393 | 9,395 | 9,395 | 7,591 | 7,591 | 7,591 | 7,591 | 7,573 |
| 14. Quỹ bình ổn giá | ||||||||||||||||||||
| 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | ||||||||||||||||||||
| II. Nợ dài hạn | 1,700 | 2,112 | 876 | 2,936 | 3,676 | 4,088 | 2,812 | 5,322 | 5,734 | 5,734 | 5,734 | 5,734 | 4,996 | 5,996 | 5,820 | 6,889 | 8,292 | 8,704 | 8,081 | 9,528 |
| 1. Phải trả người bán dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 2. Chi phí phải trả dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh | ||||||||||||||||||||
| 4. Phải trả nội bộ dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 5. Phải trả dài hạn khác | ||||||||||||||||||||
| 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 1,700 | 2,112 | 876 | 2,936 | 3,676 | 4,088 | 2,812 | 5,322 | 5,734 | 5,734 | 5,734 | 5,734 | 4,996 | 5,996 | 5,820 | 6,889 | 8,292 | 8,704 | 8,081 | 9,528 |
| 7. Trái phiếu chuyển đổi | ||||||||||||||||||||
| 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | ||||||||||||||||||||
| 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm | ||||||||||||||||||||
| 10. Dự phòng phải trả dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ | ||||||||||||||||||||
| B. Nguồn vốn chủ sở hữu | 652,229 | 647,064 | 647,553 | 647,570 | 647,335 | 643,571 | 643,539 | 641,562 | 637,655 | 636,669 | 635,984 | 637,702 | 632,447 | 625,079 | 624,157 | 626,418 | 618,145 | 612,919 | 611,748 | 604,360 |
| I. Vốn chủ sở hữu | 652,229 | 647,064 | 647,553 | 647,570 | 647,335 | 643,571 | 643,539 | 641,562 | 637,655 | 636,669 | 635,984 | 637,702 | 632,447 | 625,079 | 624,157 | 626,418 | 618,145 | 612,919 | 611,748 | 604,360 |
| 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu | 568,814 | 568,814 | 568,814 | 568,814 | 568,814 | 568,814 | 568,814 | 568,814 | 568,814 | 568,814 | 568,814 | 568,814 | 568,814 | 568,814 | 568,814 | 568,814 | 568,814 | 568,814 | 568,814 | 568,814 |
| 2. Thặng dư vốn cổ phần | ||||||||||||||||||||
| 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu | ||||||||||||||||||||
| 4. Vốn khác của chủ sở hữu | ||||||||||||||||||||
| 5. Cổ phiếu quỹ | -35 | -35 | -35 | -35 | -35 | -35 | -35 | -35 | -35 | -35 | -35 | -35 | -35 | -35 | -35 | -35 | -35 | -35 | -35 | -35 |
| 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản | ||||||||||||||||||||
| 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái | ||||||||||||||||||||
| 8. Quỹ đầu tư phát triển | 19,528 | 19,528 | 19,528 | 18,843 | 18,843 | 18,843 | 18,843 | 17,861 | 17,861 | 17,861 | 17,861 | 16,177 | 16,272 | 16,272 | 16,272 | 14,465 | 14,465 | 14,465 | 14,465 | 14,447 |
| 9. Quỹ dự phòng tài chính | 9,538 | |||||||||||||||||||
| 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu | 9,538 | 9,538 | 9,195 | 9,195 | 9,195 | 9,195 | 8,704 | 8,704 | 8,704 | 8,704 | 7,862 | 7,766 | 7,766 | 7,766 | 6,862 | 6,862 | 6,862 | 6,862 | 6,853 | |
| 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 54,384 | 49,219 | 49,708 | 50,753 | 50,518 | 46,754 | 46,723 | 46,217 | 42,311 | 41,325 | 40,640 | 44,885 | 39,630 | 32,262 | 31,339 | 36,312 | 28,039 | 22,813 | 21,641 | 14,281 |
| 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản | ||||||||||||||||||||
| 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp | ||||||||||||||||||||
| 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát | ||||||||||||||||||||
| II. Nguồn kinh phí và quỹ khác | ||||||||||||||||||||
| 1. Nguồn kinh phí | ||||||||||||||||||||
| 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định | ||||||||||||||||||||
| 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm | ||||||||||||||||||||
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 812,493 | 808,201 | 832,849 | 853,616 | 860,310 | 864,451 | 875,114 | 854,885 | 876,288 | 874,958 | 883,750 | 915,214 | 926,752 | 971,867 | 1,019,762 | 1,086,029 | 1,075,397 | 1,107,999 | 1,130,536 | 1,111,522 |