| Chỉ tiêu | Qúy 4 2025 | Qúy 3 2025 | Qúy 2 2025 | Qúy 1 2025 | Qúy 4 2024 | Qúy 3 2024 | Qúy 2 2024 | Qúy 1 2024 | Qúy 4 2023 | Qúy 3 2023 | Qúy 2 2023 | Qúy 1 2023 | Qúy 4 2022 | Qúy 3 2022 | Qúy 2 2022 | Qúy 1 2022 | Qúy 4 2021 | Qúy 3 2021 | Qúy 2 2021 | Qúy 1 2021 |
| TÀI SẢN | ||||||||||||||||||||
| A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn | 350,071 | 555,747 | 539,271 | 163,747 | 209,629 | 204,868 | 235,494 | 261,760 | 236,411 | 148,551 | 170,669 | 202,759 | 240,912 | 235,103 | 193,099 | 83,982 | 92,705 | 100,222 | 108,715 | 118,090 |
| I. Tiền và các khoản tương đương tiền | 77,357 | 194,723 | 26,344 | 55,897 | 44,714 | 47,610 | 91,809 | 27,797 | 31,348 | 59,624 | 45,903 | 40,861 | 55,330 | 52,440 | 23,285 | 48,550 | 44,772 | 58,553 | 54,014 | 44,489 |
| 1. Tiền | 4,689 | 130,169 | 13,231 | 10,897 | 14,897 | 11,286 | 9,900 | 4,742 | 13,038 | 10,559 | 10,333 | 7,246 | 42,715 | 29,935 | 5,000 | 6,567 | 3,837 | 7,803 | 8,514 | 11,489 |
| 2. Các khoản tương đương tiền | 72,668 | 64,554 | 13,113 | 45,000 | 29,817 | 36,324 | 81,909 | 23,055 | 18,311 | 49,065 | 35,570 | 33,615 | 12,615 | 22,505 | 18,285 | 41,983 | 40,935 | 50,750 | 45,500 | 33,000 |
| II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn | 1,761 | 16,074 | 19,715 | 18,676 | 7,424 | 27,545 | 14,066 | 7,554 | 9,577 | 6,384 | 22,266 | 9,695 | 435 | 2,315 | ||||||
| 1. Chứng khoán kinh doanh | ||||||||||||||||||||
| 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh | ||||||||||||||||||||
| 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | 1,761 | 16,074 | 19,715 | 18,676 | 7,424 | 27,545 | 14,066 | 7,554 | 9,577 | 6,384 | 22,266 | 9,695 | 435 | 2,315 | ||||||
| III. Các khoản phải thu ngắn hạn | 265,482 | 349,242 | 82,364 | 80,658 | 134,465 | 108,662 | 123,441 | 204,512 | 48,705 | 49,776 | 110,905 | 150,320 | 115,032 | 170,579 | 47,523 | 27,178 | 40,391 | 37,684 | 48,850 | 71,264 |
| 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng | 243,379 | 328,430 | 52,089 | 59,162 | 118,906 | 97,049 | 95,617 | 195,733 | 45,025 | 48,335 | 99,408 | 139,483 | 96,144 | 164,338 | 34,613 | 23,411 | 31,733 | 32,056 | 42,917 | 60,166 |
| 2. Trả trước cho người bán | 78 | 327 | 889 | 2,075 | 559 | 2,746 | 2,302 | 4,232 | 514 | 113 | 1,052 | 4,119 | 4,127 | 376 | 1,438 | 1,106 | 836 | 731 | 416 | 197 |
| 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng | ||||||||||||||||||||
| 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 6. Phải thu ngắn hạn khác | 22,348 | 20,958 | 29,859 | 19,894 | 15,473 | 9,340 | 25,995 | 5,019 | 3,639 | 2,802 | 11,918 | 8,323 | 16,368 | 6,989 | 12,597 | 3,785 | 8,947 | 6,839 | 7,458 | 12,609 |
| 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -323 | -473 | -473 | -473 | -473 | -473 | -473 | -473 | -473 | -1,473 | -1,473 | -1,606 | -1,606 | -1,124 | -1,124 | -1,124 | -1,124 | -1,942 | -1,942 | -1,708 |
| IV. Tổng hàng tồn kho | 4,230 | 10,738 | 393,215 | 10,866 | 10,441 | 28,695 | 12,339 | 1,553 | 129,451 | 28,461 | 2,701 | 4,647 | 44,848 | 11,967 | 111,904 | 7,110 | 7,179 | 3,367 | 2,469 | 1,868 |
| 1. Hàng tồn kho | 9,147 | 15,655 | 400,785 | 18,436 | 18,011 | 36,266 | 19,910 | 9,124 | 137,022 | 36,031 | 10,271 | 12,218 | 52,418 | 19,391 | 119,328 | 14,534 | 14,602 | 10,791 | 9,892 | 9,292 |
| 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | -4,917 | -4,917 | -7,570 | -7,570 | -7,570 | -7,570 | -7,570 | -7,570 | -7,570 | -7,570 | -7,570 | -7,570 | -7,570 | -7,424 | -7,424 | -7,424 | -7,424 | -7,424 | -7,424 | -7,424 |
| V. Tài sản ngắn hạn khác | 1,241 | 1,044 | 37,347 | 251 | 295 | 1,224 | 481 | 353 | 12,840 | 3,137 | 1,583 | 548 | 3,435 | 117 | 692 | 709 | 364 | 618 | 1,068 | 469 |
| 1. Chi phí trả trước ngắn hạn | 124 | 215 | 132 | 251 | 124 | 148 | 17 | 134 | 116 | 170 | 128 | 247 | 131 | 117 | 154 | 110 | 148 | 96 | 221 | 321 |
| 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ | 1,117 | 828 | 37,215 | 171 | 1,076 | 450 | 192 | 12,724 | 2,967 | 1,393 | 300 | 3,304 | 538 | 249 | 174 | 522 | 847 | 148 | ||
| 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước | 2 | 13 | 28 | 63 | 349 | 42 | ||||||||||||||
| 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | ||||||||||||||||||||
| 5. Tài sản ngắn hạn khác | ||||||||||||||||||||
| B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn | 9,483 | 9,440 | 9,384 | 8,103 | 8,347 | 8,476 | 8,693 | 8,909 | 9,602 | 9,560 | 8,443 | 8,560 | 8,431 | 8,762 | 8,799 | 11,268 | 9,383 | 9,843 | 10,141 | 10,237 |
| I. Các khoản phải thu dài hạn | 110 | 110 | 4 | 110 | 519 | 227 | 227 | 125 | 125 | 6 | 6 | 2,087 | 48 | |||||||
| 1. Phải thu dài hạn của khách hàng | ||||||||||||||||||||
| 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc | ||||||||||||||||||||
| 3. Phải thu dài hạn nội bộ | ||||||||||||||||||||
| 4. Phải thu về cho vay dài hạn | 110 | |||||||||||||||||||
| 5. Phải thu dài hạn khác | 110 | 4 | 110 | 519 | 227 | 227 | 125 | 125 | 6 | 6 | 2,087 | 48 | ||||||||
| 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi | ||||||||||||||||||||
| II. Tài sản cố định | 4,054 | 4,105 | 2,666 | 2,828 | 2,990 | 3,153 | 3,342 | 3,531 | 3,720 | 3,910 | 2,600 | 2,692 | 2,890 | 3,123 | 3,369 | 3,614 | 3,859 | 4,104 | 4,354 | 4,265 |
| 1. Tài sản cố định hữu hình | 3,908 | 4,065 | 2,611 | 2,759 | 2,907 | 3,055 | 3,230 | 3,405 | 3,580 | 3,755 | 2,431 | 2,508 | 2,693 | 2,911 | 3,142 | 3,373 | 3,604 | 3,835 | 4,071 | 4,265 |
| 2. Tài sản cố định thuê tài chính | ||||||||||||||||||||
| 3. Tài sản cố định vô hình | 146 | 40 | 55 | 69 | 83 | 98 | 112 | 126 | 140 | 155 | 169 | 183 | 198 | 212 | 226 | 241 | 255 | 269 | 284 | |
| III. Bất động sản đầu tư | ||||||||||||||||||||
| - Nguyên giá | ||||||||||||||||||||
| - Giá trị hao mòn lũy kế | ||||||||||||||||||||
| IV. Tài sản dở dang dài hạn | 1,384 | 229 | ||||||||||||||||||
| 1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 1,384 | 229 | ||||||||||||||||||
| V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn | 4,900 | 4,900 | 4,900 | 4,900 | 4,900 | 4,900 | 4,900 | 4,900 | 4,900 | 4,900 | 4,900 | 4,900 | 4,900 | 4,900 | 4,900 | 4,900 | 4,900 | 4,900 | 4,900 | 4,900 |
| 1. Đầu tư vào công ty con | ||||||||||||||||||||
| 2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh | 4,900 | 4,900 | 4,900 | 4,900 | 4,900 | 4,900 | 4,900 | 4,900 | 4,900 | 4,900 | 4,900 | 4,900 | 4,900 | 4,900 | 4,900 | 4,900 | 4,900 | 4,900 | 4,900 | 4,900 |
| 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn | ||||||||||||||||||||
| 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | ||||||||||||||||||||
| VI. Tổng tài sản dài hạn khác | 529 | 435 | 435 | 375 | 347 | 313 | 447 | 368 | 462 | 523 | 716 | 843 | 516 | 733 | 524 | 667 | 624 | 838 | 838 | 843 |
| 1. Chi phí trả trước dài hạn | 529 | 435 | 435 | 375 | 347 | 313 | 447 | 368 | 462 | 523 | 716 | 843 | 516 | 733 | 524 | 667 | 624 | 838 | 838 | 843 |
| 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại | ||||||||||||||||||||
| 3. Tài sản dài hạn khác | ||||||||||||||||||||
| VII. Lợi thế thương mại | ||||||||||||||||||||
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 359,554 | 565,187 | 548,655 | 171,850 | 217,977 | 213,344 | 244,187 | 270,669 | 246,012 | 158,111 | 179,113 | 211,320 | 249,343 | 243,865 | 201,898 | 95,250 | 102,088 | 110,065 | 118,855 | 128,327 |
| NGUỒN VỐN | ||||||||||||||||||||
| A. Nợ phải trả | 277,672 | 485,828 | 477,911 | 93,618 | 140,257 | 138,667 | 171,799 | 195,237 | 174,629 | 87,020 | 110,152 | 136,991 | 176,537 | 171,801 | 135,668 | 27,308 | 35,418 | 45,460 | 53,407 | 58,782 |
| I. Nợ ngắn hạn | 277,672 | 485,828 | 477,911 | 93,618 | 140,257 | 138,667 | 171,799 | 195,237 | 174,629 | 87,020 | 110,152 | 136,991 | 176,537 | 171,801 | 106,393 | 27,308 | 35,418 | 45,460 | 53,407 | 58,782 |
| 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 6,550 | 18,133 | 7,000 | |||||||||||||||||
| 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả | ||||||||||||||||||||
| 3. Phải trả người bán ngắn hạn | 226,638 | 388,738 | 393,194 | 45,994 | 80,607 | 94,522 | 138,409 | 158,834 | 150,938 | 56,623 | 79,911 | 90,643 | 144,558 | 122,330 | 67,998 | 8,035 | 17,512 | 27,082 | 29,969 | 26,034 |
| 4. Người mua trả tiền trước | 38 | 63 | 31,113 | 1,839 | 1,867 | 38 | 41 | 105 | 292 | 46 | 29 | 4 | 27 | 57 | 3,762 | 4,233 | 994 | 1,265 | 1,422 | 1,434 |
| 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước | 1,113 | 6,125 | 117 | 4,090 | 2,849 | 4,276 | 306 | 7,850 | 163 | 2,575 | 664 | 5,447 | 650 | 6,168 | 4,338 | 1,948 | 410 | 1,893 | 622 | 2,813 |
| 6. Phải trả người lao động | 7,075 | 2,987 | 32 | 2,725 | 7,052 | 1,674 | 923 | -2 | 726 | 539 | 710 | 3,287 | 5,954 | 4,621 | 1,143 | 677 | 2,356 | 584 | 647 | 1,681 |
| 7. Chi phí phải trả ngắn hạn | 35,993 | 65,986 | 18,770 | 29,197 | 37,616 | 24,929 | 16,548 | 21,064 | 4,718 | 8,045 | 5,669 | 21,075 | 10,354 | 24,353 | 16,582 | 5,191 | 4,415 | 3,803 | 4,277 | 17,258 |
| 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng | ||||||||||||||||||||
| 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | 81 | 468 | 468 | 387 | 487 | 913 | 527 | 564 | 669 | 1,026 | 650 | 480 | 997 | 609 | 404 | 404 | 165 | 81 | 129 | |
| 11. Phải trả ngắn hạn khác | 6,398 | 14,557 | 15,187 | 9,100 | 9,470 | 11,985 | 14,150 | 6,242 | 9,532 | 17,560 | 21,229 | 530 | 13,805 | 12,555 | 10,715 | 5,793 | 8,301 | 9,552 | 15,224 | 8,760 |
| 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn | 15,305 | |||||||||||||||||||
| 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi | 338 | 354 | 898 | 287 | 309 | 330 | 896 | 579 | 590 | 607 | 1,291 | 709 | 720 | 1,247 | 1,027 | 1,026 | 1,116 | 1,165 | 672 | |
| 14. Quỹ bình ổn giá | 701 | |||||||||||||||||||
| 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | ||||||||||||||||||||
| II. Nợ dài hạn | 29,276 | |||||||||||||||||||
| 1. Phải trả người bán dài hạn | 29,276 | |||||||||||||||||||
| 2. Chi phí phải trả dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh | ||||||||||||||||||||
| 4. Phải trả nội bộ dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 5. Phải trả dài hạn khác | ||||||||||||||||||||
| 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 7. Trái phiếu chuyển đổi | ||||||||||||||||||||
| 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | ||||||||||||||||||||
| 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm | ||||||||||||||||||||
| 10. Dự phòng phải trả dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ | ||||||||||||||||||||
| B. Nguồn vốn chủ sở hữu | 81,882 | 79,359 | 70,743 | 78,232 | 77,720 | 74,677 | 72,388 | 75,432 | 71,383 | 71,090 | 68,960 | 74,328 | 72,806 | 72,063 | 66,230 | 67,942 | 66,670 | 64,605 | 65,448 | 69,545 |
| I. Vốn chủ sở hữu | 81,882 | 79,359 | 70,743 | 78,232 | 77,720 | 74,677 | 72,388 | 75,432 | 71,383 | 71,090 | 68,960 | 74,328 | 72,806 | 72,063 | 66,230 | 67,942 | 66,670 | 64,605 | 65,448 | 69,545 |
| 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu | 59,920 | 59,920 | 59,920 | 59,920 | 59,920 | 59,920 | 59,920 | 59,920 | 59,920 | 59,920 | 59,920 | 59,920 | 59,920 | 59,920 | 59,920 | 59,920 | 29,960 | 29,960 | 29,960 | 29,960 |
| 2. Thặng dư vốn cổ phần | 9,980 | 9,980 | 9,980 | 9,980 | ||||||||||||||||
| 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu | ||||||||||||||||||||
| 4. Vốn khác của chủ sở hữu | ||||||||||||||||||||
| 5. Cổ phiếu quỹ | ||||||||||||||||||||
| 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản | ||||||||||||||||||||
| 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái | ||||||||||||||||||||
| 8. Quỹ đầu tư phát triển | 7,745 | 7,745 | 7,745 | 4,645 | 4,645 | 4,645 | 4,645 | 3,025 | 3,025 | 3,025 | 3,025 | 11,793 | 11,793 | 11,793 | 11,793 | |||||
| 9. Quỹ dự phòng tài chính | ||||||||||||||||||||
| 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu | 19 | 19 | 19 | 19 | ||||||||||||||||
| 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 14,217 | 11,694 | 3,079 | 13,667 | 13,155 | 10,112 | 7,823 | 12,487 | 8,438 | 8,145 | 6,015 | 14,408 | 12,886 | 12,143 | 6,310 | 8,022 | 14,918 | 12,852 | 13,696 | 17,793 |
| 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản | ||||||||||||||||||||
| 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp | ||||||||||||||||||||
| 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát | ||||||||||||||||||||
| II. Nguồn kinh phí và quỹ khác | ||||||||||||||||||||
| 1. Nguồn kinh phí | ||||||||||||||||||||
| 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định | ||||||||||||||||||||
| 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm | ||||||||||||||||||||
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 359,554 | 565,187 | 548,655 | 171,850 | 217,977 | 213,344 | 244,187 | 270,669 | 246,012 | 158,111 | 179,113 | 211,320 | 249,343 | 243,865 | 201,898 | 95,250 | 102,088 | 110,065 | 118,855 | 128,327 |