| Chỉ tiêu | Qúy 4 2025 | Qúy 3 2025 | Qúy 2 2025 | Qúy 1 2025 | Qúy 4 2024 | Qúy 4 2023 | Qúy 4 2022 | Qúy 4 2021 | Qúy 4 2020 | Qúy 4 2019 | Qúy 4 2018 | Qúy 4 2017 | Qúy 4 2016 | Qúy 4 2015 | Qúy 4 2014 | Qúy 4 2013 | Qúy 4 2012 | Qúy 4 2011 | Qúy 4 2010 | Qúy 4 2009 |
| TÀI SẢN | ||||||||||||||||||||
| A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn | 1,000,075 | 1,030,466 | 990,405 | 981,121 | 988,649 | 817,513 | 600,387 | 257,606 | 254,738 | 257,678 | 240,949 | 248,572 | 230,032 | 242,453 | 233,224 | 180,725 | 83,935 | 65,085 | 84,124 | 99,211 |
| I. Tiền và các khoản tương đương tiền | 32,591 | 68,763 | 15,802 | 7,310 | 5,149 | 76,184 | 33,185 | 24,062 | 6,306 | 6,825 | 23,325 | 21,413 | 31,748 | 39,898 | 7,260 | 11,303 | 12,830 | 3,084 | 20,711 | 28,861 |
| 1. Tiền | 9,466 | 9,732 | 12,802 | 7,310 | 2,149 | 66,184 | 4,185 | 19,046 | 6,306 | 6,825 | 13,122 | 21,413 | 31,748 | 39,898 | 7,260 | 11,303 | 12,830 | 3,084 | 20,711 | 28,861 |
| 2. Các khoản tương đương tiền | 23,124 | 59,031 | 3,000 | 3,000 | 10,000 | 29,000 | 5,016 | 10,203 | ||||||||||||
| II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn | 16,000 | 59 | 50 | 50 | 50 | 9,331 | 68,585 | 57,500 | ||||||||||||
| 1. Chứng khoán kinh doanh | ||||||||||||||||||||
| 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh | 50 | |||||||||||||||||||
| 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | 16,000 | 59 | 50 | 50 | 9,331 | 68,585 | 57,500 | |||||||||||||
| III. Các khoản phải thu ngắn hạn | 34,340 | 56,122 | 53,100 | 54,689 | 66,498 | 49,902 | 35,781 | 57,932 | 74,246 | 50,177 | 36,826 | 19,672 | 46,362 | 56,759 | 41,948 | 37,376 | 34,829 | 36,025 | 31,063 | 36,028 |
| 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng | 35,957 | 52,664 | 46,457 | 50,871 | 63,068 | 48,157 | 33,529 | 42,766 | 67,585 | 30,469 | 23,107 | 14,930 | 30,275 | 43,346 | 33,203 | 29,598 | 27,124 | 29,825 | 22,654 | 28,543 |
| 2. Trả trước cho người bán | 74 | 2,323 | 5,505 | 1,370 | 74 | 92 | 175 | 90 | 431 | 11,901 | 1,261 | 46 | 7,517 | 1,154 | 958 | 589 | 666 | 2,032 | 2,088 | 2,923 |
| 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng | ||||||||||||||||||||
| 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn | 5,000 | |||||||||||||||||||
| 6. Phải thu ngắn hạn khác | 723 | 1,486 | 1,489 | 2,799 | 3,707 | 1,653 | 2,076 | 15,996 | 7,149 | 8,726 | 9,304 | 7,618 | 11,261 | 13,792 | 9,011 | 8,156 | 8,384 | 5,330 | 7,241 | 6,397 |
| 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -2,414 | -351 | -351 | -351 | -351 | -919 | -919 | -919 | -1,846 | -2,922 | -2,691 | -1,533 | -1,224 | -967 | -1,344 | -1,162 | -920 | -1,836 | ||
| IV. Tổng hàng tồn kho | 915,949 | 905,278 | 920,041 | 915,099 | 914,515 | 676,780 | 518,752 | 175,562 | 169,608 | 190,503 | 105,132 | 138,860 | 135,440 | 139,982 | 178,546 | 128,001 | 31,435 | 21,189 | 26,694 | 27,355 |
| 1. Hàng tồn kho | 915,949 | 905,278 | 920,041 | 915,099 | 914,515 | 676,780 | 518,752 | 175,562 | 169,608 | 190,503 | 105,132 | 138,860 | 135,440 | 139,982 | 178,546 | 128,001 | 31,476 | 21,591 | 26,694 | 27,355 |
| 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | -42 | -402 | ||||||||||||||||||
| V. Tài sản ngắn hạn khác | 1,195 | 304 | 1,462 | 4,024 | 2,487 | 14,589 | 12,619 | 4,528 | 842 | 7,081 | 11,127 | 16,482 | 5,814 | 5,470 | 4,045 | 4,841 | 4,787 | 5,655 | 6,967 | |
| 1. Chi phí trả trước ngắn hạn | 702 | 1,462 | 1,462 | 1,462 | 14,202 | 12,619 | 4,528 | 842 | 7,029 | 10,467 | 16,482 | 5,814 | 441 | 210 | 1,216 | 278 | 284 | 34 | ||
| 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ | 493 | 304 | 807 | 1,025 | 387 | 52 | 311 | 659 | 1,024 | 3 | ||||||||||
| 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước | 1,755 | 348 | ||||||||||||||||||
| 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | ||||||||||||||||||||
| 5. Tài sản ngắn hạn khác | 5,029 | 3,835 | 3,625 | 3,850 | 4,347 | 6,930 | ||||||||||||||
| B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn | 341,876 | 340,771 | 341,772 | 341,429 | 337,001 | 346,583 | 301,067 | 474,913 | 227,373 | 155,003 | 153,922 | 111,041 | 129,565 | 149,504 | 119,482 | 157,074 | 201,996 | 153,706 | 110,301 | 101,973 |
| I. Các khoản phải thu dài hạn | 4,183 | 4,183 | 4,183 | 4,183 | 156 | 156 | 156 | 2,672 | ||||||||||||
| 1. Phải thu dài hạn của khách hàng | 2,516 | |||||||||||||||||||
| 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc | ||||||||||||||||||||
| 3. Phải thu dài hạn nội bộ | ||||||||||||||||||||
| 4. Phải thu về cho vay dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 5. Phải thu dài hạn khác | 4,183 | 4,183 | 4,183 | 4,183 | 156 | 156 | 156 | 156 | ||||||||||||
| 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi | ||||||||||||||||||||
| II. Tài sản cố định | 12,563 | 12,773 | 12,983 | 13,193 | 13,403 | 14,243 | 15,252 | 16,314 | 17,247 | 17,804 | 19,742 | 20,250 | 22,224 | 5,801 | 16,061 | 16,937 | 17,929 | 19,577 | 21,185 | 19,537 |
| 1. Tài sản cố định hữu hình | 9,892 | 10,102 | 10,312 | 10,522 | 10,732 | 11,572 | 12,580 | 13,643 | 14,576 | 15,133 | 17,071 | 17,579 | 19,553 | 5,619 | 14,821 | 15,697 | 17,746 | 19,395 | 21,003 | 19,355 |
| 2. Tài sản cố định thuê tài chính | ||||||||||||||||||||
| 3. Tài sản cố định vô hình | 2,671 | 2,671 | 2,671 | 2,671 | 2,671 | 2,671 | 2,671 | 2,671 | 2,671 | 2,671 | 2,671 | 2,671 | 2,671 | 182 | 1,239 | 1,239 | 182 | 182 | 182 | 182 |
| III. Bất động sản đầu tư | ||||||||||||||||||||
| - Nguyên giá | ||||||||||||||||||||
| - Giá trị hao mòn lũy kế | ||||||||||||||||||||
| IV. Tài sản dở dang dài hạn | 318,049 | 316,425 | 316,321 | 315,635 | 314,980 | 325,590 | 279,066 | 451,850 | 203,375 | 130,449 | 127,274 | 83,885 | 100,434 | 134,221 | 96,392 | 133,153 | 176,761 | 126,793 | 81,960 | 75,427 |
| 1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn | 317,905 | 316,281 | 316,177 | 315,491 | 314,836 | 325,446 | 278,921 | |||||||||||||
| 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 144 | 144 | 144 | 144 | 144 | 144 | 144 | 451,850 | 203,375 | 130,449 | 127,274 | 83,885 | 100,434 | 134,221 | 96,392 | 133,153 | ||||
| V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn | 6,750 | 6,750 | 6,750 | 6,750 | 6,750 | 6,750 | 6,750 | 6,750 | 6,750 | 6,750 | 6,750 | 6,750 | 6,750 | 6,810 | 6,810 | 6,810 | 6,810 | 6,810 | 6,810 | 6,750 |
| 1. Đầu tư vào công ty con | ||||||||||||||||||||
| 2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh | ||||||||||||||||||||
| 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn | 6,750 | 6,750 | 6,750 | 6,750 | 6,750 | 6,750 | 6,750 | 6,750 | 6,750 | 6,750 | 6,750 | 6,750 | 6,750 | 6,810 | 6,810 | 6,810 | 6,810 | 6,810 | 6,810 | 6,750 |
| 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | ||||||||||||||||||||
| VI. Tổng tài sản dài hạn khác | 331 | 640 | 1,535 | 1,667 | 1,868 | 220 | 174 | 496 | 525 | 346 | 259 | |||||||||
| 1. Chi phí trả trước dài hạn | 331 | 64 | 20 | 344 | 377 | 172 | 90 | |||||||||||||
| 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại | 640 | 1,535 | 1,667 | 1,868 | ||||||||||||||||
| 3. Tài sản dài hạn khác | 155 | 154 | 152 | 148 | 173 | 169 | ||||||||||||||
| VII. Lợi thế thương mại | ||||||||||||||||||||
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 1,341,951 | 1,371,237 | 1,332,177 | 1,322,550 | 1,325,650 | 1,164,096 | 901,454 | 732,520 | 482,111 | 412,681 | 394,871 | 359,613 | 359,597 | 391,957 | 352,706 | 337,799 | 285,931 | 218,791 | 194,425 | 201,184 |
| NGUỒN VỐN | ||||||||||||||||||||
| A. Nợ phải trả | 952,522 | 978,934 | 964,015 | 970,095 | 983,148 | 961,759 | 734,307 | 583,666 | 342,957 | 274,260 | 272,622 | 231,219 | 233,169 | 270,437 | 244,061 | 233,777 | 182,899 | 112,865 | 84,811 | 129,134 |
| I. Nợ ngắn hạn | 282,609 | 287,309 | 275,341 | 284,848 | 326,428 | 619,959 | 242,271 | 246,757 | 223,873 | 120,005 | 92,490 | 64,549 | 108,096 | 172,760 | 127,823 | 142,315 | 109,364 | 78,590 | 66,821 | 107,643 |
| 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 213,670 | 207,154 | 186,098 | 186,101 | 171,459 | 225,363 | 109,743 | 117,989 | 78,784 | 50,117 | 24,173 | 21,677 | 39,400 | 106,045 | 89,040 | 69,797 | 55,840 | 21,690 | 21,333 | 37,647 |
| 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả | ||||||||||||||||||||
| 3. Phải trả người bán ngắn hạn | 20,005 | 15,165 | 16,403 | 19,198 | 30,531 | 32,157 | 33,166 | 25,957 | 29,742 | 11,050 | 16,571 | 13,748 | 7,955 | 15,049 | 15,679 | 11,696 | 16,688 | 17,220 | 12,214 | 5,859 |
| 4. Người mua trả tiền trước | 27,106 | 38,050 | 49,176 | 62,752 | 86,941 | 306,308 | 42,326 | 46,191 | 6,939 | 28,164 | 19,127 | 15,417 | 36,385 | 13,813 | 2,944 | 3,890 | 19,068 | 22,316 | 13,860 | 27,354 |
| 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước | 5,508 | 5,612 | 2,940 | 85 | 20,538 | 4,300 | 6,701 | 9,047 | 3,590 | 2,585 | 4,442 | 2,780 | 7,345 | 11,159 | 2,083 | 41,517 | 479 | 1,918 | 2,607 | 5,815 |
| 6. Phải trả người lao động | 1,995 | 638 | 731 | 621 | 2,826 | 2,433 | 3,140 | 2,926 | 2,186 | 2,552 | 2,864 | 2,238 | 2,011 | 1,771 | 560 | 537 | 633 | 1,057 | 884 | 1,183 |
| 7. Chi phí phải trả ngắn hạn | 78 | 4,419 | 6,953 | 5,837 | 6,785 | 11,046 | 938 | 2,913 | 1,299 | 842 | 9,051 | 23,907 | ||||||||
| 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng | ||||||||||||||||||||
| 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | 17 | |||||||||||||||||||
| 11. Phải trả ngắn hạn khác | 14,134 | 15,859 | 11,083 | 10,223 | 5,326 | 48,857 | 46,688 | 43,251 | 90,619 | 24,549 | 24,096 | 7,061 | 13,322 | 23,419 | 14,237 | 13,138 | 16,051 | 12,796 | 5,151 | 5,353 |
| 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi | 113 | 413 | 1,957 | 33 | 2,021 | 541 | 507 | 1,396 | 967 | 989 | 1,199 | 1,628 | 1,677 | 564 | 368 | 442 | 606 | 751 | 1,722 | 525 |
| 14. Quỹ bình ổn giá | ||||||||||||||||||||
| 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | ||||||||||||||||||||
| II. Nợ dài hạn | 669,913 | 691,625 | 688,675 | 685,247 | 656,720 | 341,800 | 492,036 | 336,909 | 119,084 | 154,255 | 180,132 | 166,670 | 125,073 | 97,677 | 116,238 | 91,462 | 73,534 | 34,275 | 17,990 | 21,492 |
| 1. Phải trả người bán dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 2. Chi phí phải trả dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh | ||||||||||||||||||||
| 4. Phải trả nội bộ dài hạn | 24,034 | |||||||||||||||||||
| 5. Phải trả dài hạn khác | 291,809 | 291,720 | 291,720 | 291,720 | 291,720 | 338,987 | 485,474 | 326,596 | 100,959 | 139,855 | 151,132 | 126,593 | 94,515 | 49,410 | 30,942 | 29,213 | 17,931 | 17,931 | 14,931 | |
| 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 378,105 | 399,905 | 396,955 | 393,527 | 365,000 | 2,813 | 6,563 | 10,313 | 18,125 | 14,400 | 29,000 | 40,077 | 30,558 | 48,267 | 85,296 | 62,249 | 49,501 | 16,250 | 6,500 | |
| 7. Trái phiếu chuyển đổi | ||||||||||||||||||||
| 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | ||||||||||||||||||||
| 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm | 94 | 60 | 61 | |||||||||||||||||
| 10. Dự phòng phải trả dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ | ||||||||||||||||||||
| B. Nguồn vốn chủ sở hữu | 389,429 | 392,303 | 368,161 | 352,454 | 342,502 | 202,337 | 167,147 | 148,854 | 139,154 | 138,421 | 122,249 | 128,394 | 126,428 | 121,520 | 108,645 | 104,022 | 103,032 | 105,926 | 109,613 | 72,050 |
| I. Vốn chủ sở hữu | 389,429 | 392,303 | 368,161 | 352,454 | 342,502 | 202,337 | 167,147 | 148,854 | 139,154 | 138,421 | 122,249 | 128,394 | 126,428 | 121,520 | 108,645 | 104,022 | 103,032 | 105,926 | 109,613 | 72,050 |
| 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu | 273,600 | 273,600 | 171,000 | 171,000 | 171,000 | 85,500 | 85,500 | 85,500 | 85,500 | 85,500 | 85,500 | 85,500 | 85,500 | 85,500 | 85,500 | 85,500 | 85,500 | 85,500 | 85,500 | 50,000 |
| 2. Thặng dư vốn cổ phần | 9,000 | 9,000 | 9,000 | 9,000 | 9,000 | 9,000 | 9,000 | 9,000 | 9,000 | 9,000 | 9,000 | 9,000 | 9,000 | 9,000 | 9,000 | 9,000 | 9,000 | 9,000 | 9,000 | 9,000 |
| 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu | ||||||||||||||||||||
| 4. Vốn khác của chủ sở hữu | 1,043 | 1,043 | 1,043 | 1,043 | 1,043 | 1,043 | 1,043 | 1,043 | 1,043 | 1,043 | 1,043 | 1,043 | 1,043 | 1,043 | 1,043 | 1,043 | 1,043 | 1,043 | 1,043 | 95 |
| 5. Cổ phiếu quỹ | ||||||||||||||||||||
| 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản | ||||||||||||||||||||
| 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái | ||||||||||||||||||||
| 8. Quỹ đầu tư phát triển | 18,494 | 18,494 | 18,494 | 18,494 | 18,494 | 23,098 | 23,098 | 23,098 | 23,098 | 23,098 | 20,651 | 11,590 | 9,248 | 6,431 | 3,224 | 3,079 | 2,874 | 2,590 | 2,590 | 966 |
| 9. Quỹ dự phòng tài chính | 2,413 | 2,649 | 2,563 | 2,346 | 2,346 | 641 | ||||||||||||||
| 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu | ||||||||||||||||||||
| 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 87,292 | 90,166 | 168,624 | 152,917 | 142,965 | 83,696 | 48,506 | 30,213 | 20,513 | 19,780 | 6,056 | 21,261 | 21,637 | 19,546 | 7,465 | 2,751 | 2,052 | 5,447 | 9,134 | 11,348 |
| 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản | ||||||||||||||||||||
| 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp | ||||||||||||||||||||
| 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát | ||||||||||||||||||||
| II. Nguồn kinh phí và quỹ khác | ||||||||||||||||||||
| 1. Nguồn kinh phí | ||||||||||||||||||||
| 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định | ||||||||||||||||||||
| 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm | ||||||||||||||||||||
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 1,341,951 | 1,371,237 | 1,332,177 | 1,322,550 | 1,325,650 | 1,164,096 | 901,454 | 732,520 | 482,111 | 412,681 | 394,871 | 359,613 | 359,597 | 391,957 | 352,706 | 337,799 | 285,931 | 218,791 | 194,425 | 201,184 |