CTCP Cấp thoát nước Long An (law)

22.20
-3.90
(-14.94%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn64,62571,17555,88949,74937,42137,64340,96438,69839,27240,41742,26940,71042,11142,40947,20338,35944,40653,58248,12139,245
I. Tiền và các khoản tương đương tiền19,94733,25521,90010,2776,2876,9757,6025,6554,5756,5406,5385,0504,1892,48410,1551,5997,8449,9743,2796,104
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn777871111100100
III. Các khoản phải thu ngắn hạn19,33021,51218,11519,42613,21914,54116,82216,12515,07011,72812,4049,30411,01817,16914,55011,57911,53420,69120,9869,538
IV. Tổng hàng tồn kho19,54316,29514,80718,58915,18215,31313,78216,69119,32721,92622,65324,52225,00821,24321,90424,51024,74822,91723,75622,875
V. Tài sản ngắn hạn khác5,8041132891,4572,7338151,8862273002245631,8341,8961,5134956712,799728
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn345,999291,816295,167278,023304,519276,975278,842257,109275,542274,150281,239277,743285,776272,480259,570262,931263,250263,595267,567264,826
I. Các khoản phải thu dài hạn212
II. Tài sản cố định315,805287,101289,904294,725303,215267,214275,607268,906277,464271,696271,234249,735257,842246,450249,171243,930244,135242,552249,963249,648
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn16,6093,2763,8232,7253318,1631,6503241,7519,30330,95423,92723,1256,70917,08812,14715,11511,6779,601
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn1,585-3,588-5,685
VI. Tổng tài sản dài hạn khác13,5851,4401,440-19,4269741,597-8,5333,763702702-2,9464,0072,9043,6901,9136,9675,9285,7175,577
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN410,625362,991351,056327,772341,940314,618319,805295,806314,814314,567323,508318,453327,887314,888306,773301,290307,656317,177315,689304,071
A. Nợ phải trả203,608133,853130,780135,122154,848116,684130,007117,779141,919125,272145,461145,725159,563139,765134,463133,655143,296139,864142,528140,136
I. Nợ ngắn hạn125,94672,25167,37368,53951,67520,70066,44221,65141,35530,69475,52552,11470,44859,97087,92247,80853,60950,17777,47547,611
II. Nợ dài hạn77,66261,60263,40866,583103,17395,98463,56496,129100,56494,57969,93693,61289,11679,79546,54185,84789,68689,68765,05392,525
B. Nguồn vốn chủ sở hữu207,016229,138220,275192,650187,092197,934189,799178,027172,895189,295178,047172,728168,324175,123172,310167,635164,361177,313173,161163,935
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN410,625362,991351,056327,772341,940314,618319,805295,806314,814314,567323,508318,453327,887314,888306,773301,290307,656317,177315,689304,071
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |