CTCP Cấp thoát nước Long An (law)

32.50
0
(0%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV88,23188,25895,04586,64481,428358,178325,379277,785247,196231,009197,329167,747147,925123,565116,013
Giá vốn hàng bán55,15665,66156,81269,00264,297246,887242,654217,597192,621183,547156,059110,70785,72375,09374,859
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV33,07522,59838,23317,64217,131111,29182,72560,18752,51345,45340,68157,04062,20248,47141,153
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh-5198,98819,1605,5734,81433,21323,23114,53815,40313,81210,32928,48632,66721,31516,460
Tổng lợi nhuận trước thuế-4128,88719,1265,6124,97633,22323,26817,56115,35513,48710,95129,07732,96621,18516,958
Lợi nhuận sau thuế -1,3148,88716,5685,6123,46229,83720,25514,82813,79511,3959,31925,86126,78818,99915,262
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-1,3148,88716,5685,6123,46229,83720,25514,82813,79511,3959,31925,86126,78818,99915,262
Tổng tài sản ngắn hạn64,62571,17555,88949,74937,42164,62537,82033,18840,79041,71033,46935,29945,96437,35335,163
Tiền mặt19,94733,25521,90010,2776,28719,9475,4094,4594,0787,7444,7674,83514,45821,10518,019
Đầu tư tài chính ngắn hạn777888116111100100
Hàng tồn kho25,16322,30721,31021,55918,22325,16318,74319,32723,68722,05221,14622,00823,22813,49913,245
Tài sản dài hạn345,999291,816295,167278,023304,519346,765304,459280,931286,369265,672272,621272,198242,897235,226228,929
Tài sản cố định315,805287,101289,904294,725303,215316,073303,154279,176257,842244,135257,181253,653231,423224,443226,658
Đầu tư tài chính dài hạn695695620
Tổng tài sản410,625362,991351,056327,772341,940411,390342,279314,119327,159307,382306,090307,497288,860272,579264,092
Tổng nợ203,608133,853130,780135,122154,848204,348155,240141,280158,769143,029145,155144,196130,721123,789123,152
Vốn chủ sở hữu207,016229,138220,275192,650187,092207,042187,038172,839168,391164,353160,935163,301158,139148,790140,940

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)2.45K1.66K1.22K1.13K0.93K0.76K2.12K2.20K1.56K1.25K0.90K0.94K
Giá cuối kỳ33K28K25.90K23.31K8.52K12.34K12.34K10.51K9.60K9.67K8.15K11.80K
Giá / EPS (PE)13.49 (lần)16.86 (lần)21.31 (lần)20.61 (lần)9.12 (lần)16.15 (lần)5.82 (lần)4.79 (lần)6.16 (lần)7.73 (lần)9.09 (lần)12.53 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)1.12 (lần)1.05 (lần)1.14 (lần)1.15 (lần)0.45 (lần)0.76 (lần)0.90 (lần)0.87 (lần)0.95 (lần)1.02 (lần)1.03 (lần)1.37 (lần)
Giá sổ sách16.97K15.33K14.17K13.80K13.47K13.19K13.39K12.96K12.20K11.55K10.70K10.46K
Giá / Giá sổ sách (PB)1.94 (lần)1.83 (lần)1.83 (lần)1.69 (lần)0.63 (lần)0.94 (lần)0.92 (lần)0.81 (lần)0.79 (lần)0.84 (lần)0.76 (lần)1.13 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ12 (Mi)12 (Mi)12 (Mi)12 (Mi)12 (Mi)12 (Mi)12 (Mi)12 (Mi)12 (Mi)12 (Mi)12 (Mi)12 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản15.71%11.05%10.57%12.47%13.57%10.93%11.48%15.91%13.70%13.31%11.42%14.39%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản84.29%88.95%89.43%87.53%86.43%89.07%88.52%84.09%86.30%86.69%88.58%85.61%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn49.67%45.35%44.98%48.53%46.53%47.42%46.89%45.25%45.41%46.63%48.71%50.21%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu98.70%83%81.74%94.29%87.03%90.19%88.30%82.66%83.20%87.38%94.95%100.83%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn50.33%54.64%55.02%51.47%53.47%52.58%53.11%54.75%54.59%53.37%51.29%49.79%
6/ Thanh toán hiện hành49.55%44.90%46.75%41.25%48.69%43.64%45.64%88.50%110.59%119.36%84.17%82.82%
7/ Thanh toán nhanh30.26%22.65%19.52%17.30%22.95%16.07%17.18%43.78%70.62%74.40%40.16%38.98%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn15.29%6.42%6.28%4.12%9.04%6.22%6.25%27.84%62.49%61.16%8.03%10.11%
9/ Vòng quay Tổng tài sản87.07%95.06%88.43%75.56%75.15%64.47%54.55%51.21%45.33%43.93%37.79%41.12%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn554.24%860.34%837%606.02%553.85%589.59%475.22%321.83%330.80%329.93%330.87%285.82%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu173%173.96%160.72%146.80%140.56%122.61%102.72%93.54%83.05%82.31%73.67%82.58%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho981.15%1,294.64%1,125.87%813.19%832.34%738.01%503.03%369.05%556.29%565.19%400.27%340.45%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần8.33%6.23%5.34%5.58%4.93%4.72%15.42%18.11%15.38%13.16%11.37%10.91%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)7.25%5.92%4.72%4.22%3.71%3.04%8.41%9.27%6.97%5.78%4.30%4.49%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)14.41%10.83%8.58%8.19%6.93%5.79%15.84%16.94%12.77%10.83%8.38%9.01%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)12%8%7%7%6%6%23%31%25%20%18%17%
Tăng trưởng doanh thu10.08%17.13%12.37%7.01%17.07%17.63%13.40%19.71%6.51%20.68%-8.74%%
Tăng trưởng Lợi nhuận47.31%36.60%7.49%21.06%22.28%-63.97%-3.46%41%24.49%39.60%-4.86%%
Tăng trưởng Nợ phải trả31.63%9.88%-11.02%11%-1.46%0.67%10.31%5.60%0.52%-0.61%-3.66%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu10.70%8.22%2.64%2.46%2.12%-1.45%3.26%6.28%5.57%8%2.30%%
Tăng trưởng Tổng tài sản20.19%8.96%-3.99%6.43%0.42%-0.46%6.45%5.97%3.21%3.81%-0.69%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |