CTCP Cấp thoát nước Long An (law)

25.40
1.60
(6.72%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
23.80
25.40
25.40
25.40
800
15.3K
1.7K
16.9x
1.8x
6% # 11%
0.7
342 Bi
12 Mi
51
35.6 - 17.2

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
20.30 100 24.00 1,100
0 25.50 100
0.00 0 26.00 100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 81.10 (3.60) 23.2%
ACV 39.20 (0.00) 22.1%
MCH 141.00 (-1.90) 13.6%
MVN 50.60 (-2.60) 7.6%
BSR 25.35 (-0.35) 5.6%
VEA 34.40 (0.40) 5.5%
FOX 63.40 (-0.50) 4.9%
VEF 73.60 (-1.20) 3.8%
SSH 61.70 (0.00) 3.6%
PGV 22.75 (0.35) 2.3%
MSR 36.80 (0.40) 2.1%
DNH 29.50 (0.00) 2.0%
QNS 47.20 (-0.20) 1.8%
VSF 27.60 (-1.10) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
13:16 25.40 1.60 800 800

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 117 (0.12) 0% 17.50 (0.02) 0%
2018 126 (0.15) 0% 22 (0.03) 0%
2019 1,103 (0.17) 0% 46.50 (0.03) 0%
2020 188 (0.20) 0% 0 (0.01) 0%
2021 207.93 (0.23) 0% 0 (0.01) 0%
2022 231.30 (0.25) 0% 0 (0.01) 0%
2023 261.21 (0.14) 0% 0 (0.01) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV88,23188,25895,04586,644358,178325,379277,785247,196231,009197,329167,747147,925123,565116,013
Tổng lợi nhuận trước thuế-4128,88719,1265,61233,22323,26817,56115,35513,48710,95129,07732,96621,18516,958
Lợi nhuận sau thuế -1,3148,88716,5685,61229,83720,25514,82813,79511,3959,31925,86126,78818,99915,262
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-1,3148,88716,5685,61229,83720,25514,82813,79511,3959,31925,86126,78818,99915,262
Tổng tài sản410,625362,991351,056327,772411,390342,279314,119327,159307,382306,090307,497288,860272,579264,092
Tổng nợ203,608133,853130,780135,122204,348155,240141,280158,769143,029145,155144,196130,721123,789123,152
Vốn chủ sở hữu207,016229,138220,275192,650207,042187,038172,839168,391164,353160,935163,301158,139148,790140,940


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |