CTCP Cấp thoát nước Long An (law)

32.50
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn64,62537,82033,18840,79041,71033,46935,29945,96437,35335,16329,05536,857
I. Tiền và các khoản tương đương tiền19,9475,4094,4594,0787,7444,7674,83514,45821,10518,0192,7734,500
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn8881161111001004,1108,537
III. Các khoản phải thu ngắn hạn19,33013,08814,67211,61111,5345,7865,4204,0081,4813,5266,3072,644
IV. Tổng hàng tồn kho19,54315,70213,64223,68722,05221,14622,00823,22813,49913,24515,19119,509
V. Tài sản ngắn hạn khác5,8042,7322991,3032801,6693,0364,2701,2683736741,667
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn346,765304,459280,931286,369265,672272,621272,198242,897235,226228,929225,347219,325
I. Các khoản phải thu dài hạn212212
II. Tài sản cố định316,073303,154279,176257,842244,135257,181253,653231,423224,443226,658208,131219,104
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn16,60933127,47320,0488,3522,9592,13921442514,626221
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn695695620
VI. Tổng tài sản dài hạn khác14,0839741,7551,0541,2786,87715,5868,6409,8741,2262,590
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN411,390342,279314,119327,159307,382306,090307,497288,860272,579264,092254,402256,182
A. Nợ phải trả204,348155,240141,280158,769143,029145,155144,196130,721123,789123,152123,907128,619
I. Nợ ngắn hạn130,42384,23170,99298,87385,66676,69877,34351,93833,77629,46034,52144,501
II. Nợ dài hạn73,92671,00970,28859,89657,36368,45766,85378,78390,01393,69189,38684,118
B. Nguồn vốn chủ sở hữu207,042187,038172,839168,391164,353160,935163,301158,139148,790140,940130,495127,562
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN411,390342,279314,119327,159307,382306,090307,497288,860272,579264,092254,402256,182
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |