CTCP Dược Lâm Đồng - Ladophar (ldp)

9.20
0.80
(9.52%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn156,624139,993158,993144,283130,076178,729172,799180,526193,773162,705134,499141,226132,082116,64992,32458,454
I. Tiền và các khoản tương đương tiền11,45116,20516,61965,15919,16328,28310,38610,7196,8051,9924,18011,77724,27814,3678,6315,189
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn4,6923,1211,788
III. Các khoản phải thu ngắn hạn88,99582,24783,22324,26534,36055,22548,10752,25355,87264,36259,60247,91838,41833,43628,80715,728
IV. Tổng hàng tồn kho48,96237,75155,95254,57576,15394,621112,228116,880131,09696,35170,70980,90169,12068,77154,54937,398
V. Tài sản ngắn hạn khác2,5236681,4112854016002,078674863026776337139
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn50,42454,78069,39871,63887,531106,07594,96295,51787,26089,62277,55344,84631,18030,11928,19925,317
I. Các khoản phải thu dài hạn1622151,076228204269351515
II. Tài sản cố định39,77346,55955,54461,45879,92094,98884,92887,74480,57480,09553,15826,72428,01427,63826,92723,146
III. Bất động sản đầu tư2,2712,3702,4792,5884504951,6101,7001,7891,8791,9682,058810855945
IV. Tài sản dở dang dài hạn2,8516906431482,11019,30415,2172,1961,5499011,183
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn55555555555
VI. Tổng tài sản dài hạn khác5,3675,85110,4706,5156,28910,2348,1506,0334,8775,5193,1178421547136538
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN207,048194,773228,391215,921217,607284,804267,761276,043281,033252,327212,052186,072163,262146,768120,52283,772
A. Nợ phải trả107,873102,407115,92162,541101,198191,127182,664168,815184,781162,955127,147107,36889,81080,10569,69146,790
I. Nợ ngắn hạn106,103100,687113,60958,48394,245175,627166,839146,592170,475145,058108,393101,75685,47876,23867,99345,135
II. Nợ dài hạn1,7701,7202,3114,0586,95315,50015,82522,22314,30617,89718,7535,6124,3323,8671,6981,655
B. Nguồn vốn chủ sở hữu99,17692,366112,470153,380116,40993,67785,097107,22896,25389,37284,90578,70473,45266,66350,83136,982
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN207,048194,773228,391215,921217,607284,804267,761276,043281,033252,327212,052186,072163,262146,768120,52283,772
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |