Tổng Công ty May 10 - CTCP (m10)

22.70
0.10
(0.44%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
Qúy 4
2020
Qúy 3
2020
Qúy 2
2020
Qúy 1
2020
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn2,059,9382,046,9202,018,5501,720,3071,788,6371,751,2721,755,8261,599,1361,731,4841,814,4581,796,3261,519,9591,496,9241,535,4211,462,5921,231,8001,195,8771,249,9401,469,9521,207,490
I. Tiền và các khoản tương đương tiền231,856165,82797,422218,076152,062252,408126,225246,142285,029347,66325,27942,21638,11649,09923,20038,78661,863104,31127,743132,388
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn408,392402,592280,067282,000302,163260,748254,085202,000102,00050,00035,00065,00065,00065,00095,00095,000116,138116,138
III. Các khoản phải thu ngắn hạn543,321692,937683,192563,155537,763529,500505,304349,002451,666579,431689,566486,624514,208679,508471,534481,285301,097427,043503,877383,995
IV. Tổng hàng tồn kho797,656721,387902,694613,344746,548655,697815,061723,543818,707750,5631,001,425903,880849,509694,580866,564596,278723,289552,028770,768661,196
V. Tài sản ngắn hạn khác78,71464,17755,17543,73350,10152,91955,15078,44874,08186,80080,05752,23830,09147,23436,29520,45214,63050,42051,42729,911
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn559,640492,739485,668483,378501,049510,666543,221543,933562,577524,306488,455474,194423,725377,302360,386374,062389,138403,133419,698416,577
I. Các khoản phải thu dài hạn8,25110,98913,3178,8268,0968,98627,2978,5468,26927,70026,63426,10526,44727,00526,04825,96825,58325,77324,56424,598
II. Tài sản cố định434,081432,423428,469434,442450,385460,695471,179488,095501,817451,687419,235338,882301,363278,890259,281272,719288,611304,117322,979315,537
III. Bất động sản đầu tư46,365
IV. Tài sản dở dang dài hạn76,4867,9566,7922,9581,3681,04191183458138851384,50471,25847,25749,57547,74146,34044,69444,108
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác40,82241,37137,09037,15341,19939,94443,83446,45851,91044,53042,07324,70324,65724,15025,48227,63528,60428,54928,04830,077
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN2,619,5792,539,6592,504,2182,203,6852,289,6862,261,9392,299,0472,143,0692,294,0612,338,7632,284,7811,994,1521,920,6491,912,7231,822,9781,605,8621,585,0161,653,0731,889,6501,624,068
A. Nợ phải trả2,050,3991,990,3231,986,7771,671,3311,755,2131,774,0981,842,7651,629,6141,803,8741,897,2981,868,2631,555,9551,503,3801,523,2971,449,4361,191,8871,189,8261,281,6421,527,3261,222,323
I. Nợ ngắn hạn1,904,8341,823,1651,855,7541,509,3581,599,3711,583,7821,652,0761,405,9771,607,1221,693,9461,703,6711,376,8181,393,0181,373,8321,350,1671,057,7641,064,2111,106,5901,342,7691,050,448
II. Nợ dài hạn145,565167,158131,024161,973155,841190,316190,690223,637196,752203,352164,592179,136110,362149,46499,269134,123125,615175,052184,558171,875
B. Nguồn vốn chủ sở hữu569,179549,336517,441532,354534,473487,841456,282513,454490,187441,465416,518438,198417,269389,427373,543413,975395,189371,431362,324401,745
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN2,619,5792,539,6592,504,2182,203,6852,289,6862,261,9392,299,0472,143,0692,294,0612,338,7632,284,7811,994,1521,920,6491,912,7231,822,9781,605,8621,585,0161,653,0731,889,6501,624,068
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |