Tổng Công ty May 10 - CTCP (m10)

21.40
1.10
(5.42%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn2,099,2711,918,1551,907,9171,734,1042,059,9382,046,9202,018,5501,720,3071,788,6371,751,2721,755,8261,599,1361,731,4841,814,4581,796,3261,519,9591,496,9241,535,4211,462,5921,231,800
I. Tiền và các khoản tương đương tiền101,985147,062145,884203,102231,856165,82797,422218,076152,062252,408126,225246,142285,029347,66325,27942,21638,11649,09923,20038,786
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn436,535449,253395,081367,193408,392402,592280,067282,000302,163260,748254,085202,000102,00050,00035,00065,00065,00065,00095,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn552,393570,720552,427547,005543,321692,937683,192563,155537,763529,500505,304349,002451,666579,431689,566486,624514,208679,508471,534481,285
IV. Tổng hàng tồn kho898,041662,970697,642523,247797,656721,387902,694613,344746,548655,697815,061723,543818,707750,5631,001,425903,880849,509694,580866,564596,278
V. Tài sản ngắn hạn khác110,31888,150116,88293,55678,71464,17755,17543,73350,10152,91955,15078,44874,08186,80080,05752,23830,09147,23436,29520,452
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn654,076624,971612,293553,277559,640492,739485,668483,378501,049510,666543,221543,933562,577524,306488,455474,194423,725377,302360,386374,062
I. Các khoản phải thu dài hạn8,7318,5137,3517,5128,25110,98913,3178,8268,0968,98627,2978,5468,26927,70026,63426,10526,44727,00526,04825,968
II. Tài sản cố định577,754565,762551,824425,218434,081432,423428,469434,442450,385460,695471,179488,095501,817451,687419,235338,882301,363278,890259,281272,719
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn10,4826,23711,83582,12376,4867,9566,7922,9581,3681,04191183458138851384,50471,25847,25749,57547,741
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác57,10944,45841,28338,42340,82241,37137,09037,15341,19939,94443,83446,45851,91044,53042,07324,70324,65724,15025,48227,635
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN2,753,3482,543,1262,520,2102,287,3812,619,5792,539,6592,504,2182,203,6852,289,6862,261,9392,299,0472,143,0692,294,0612,338,7632,284,7811,994,1521,920,6491,912,7231,822,9781,605,862
A. Nợ phải trả2,069,2891,913,0611,937,8991,714,5292,050,3991,990,3231,986,7771,671,3311,755,2131,774,0981,842,7651,629,6141,803,8741,897,2981,868,2631,555,9551,503,3801,523,2971,449,4361,191,887
I. Nợ ngắn hạn1,871,9511,702,2621,767,1661,518,8361,904,8341,823,1651,855,7541,509,3581,599,3711,583,7821,652,0761,405,9771,607,1221,693,9461,703,6711,376,8181,393,0181,373,8321,350,1671,057,764
II. Nợ dài hạn197,338210,799170,733195,693145,565167,158131,024161,973155,841190,316190,690223,637196,752203,352164,592179,136110,362149,46499,269134,123
B. Nguồn vốn chủ sở hữu684,058630,065582,310572,852569,179549,336517,441532,354534,473487,841456,282513,454490,187441,465416,518438,198417,269389,427373,543413,975
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN2,753,3482,543,1262,520,2102,287,3812,619,5792,539,6592,504,2182,203,6852,289,6862,261,9392,299,0472,143,0692,294,0612,338,7632,284,7811,994,1521,920,6491,912,7231,822,9781,605,862
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |