Tổng Công ty May 10 - CTCP (m10)

22.70
0.10
(0.44%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh4,660,1994,139,7384,548,7043,467,7203,453,9253,351,2582,980,3183,028,5552,923,6792,712,7562,344,6291,842,578
4. Giá vốn hàng bán4,092,2833,702,4914,052,7743,059,3772,978,4952,838,5172,513,6772,584,2072,483,3432,335,7842,012,0301,571,519
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)554,355436,627495,451407,972468,808512,319466,347443,800439,859376,704332,123270,630
6. Doanh thu hoạt động tài chính120,825114,051120,42744,21532,71117,15218,18016,54618,51721,27414,7128,008
7. Chi phí tài chính87,04893,624109,56629,14630,51633,89637,51420,16022,77630,49514,12510,141
-Trong đó: Chi phí lãi vay28,26532,38819,10013,16417,10024,11218,44912,0909,3788,4349,1267,478
9. Chi phí bán hàng193,353159,144158,093152,526178,759197,967172,275175,182167,863138,880121,713105,685
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp252,646177,893199,492184,211215,304218,764213,202202,504207,818171,692164,004124,189
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)142,133120,017148,72886,30476,94078,84361,53662,50059,91856,91147,14739,003
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)141,016123,433150,24691,56881,37282,09266,35862,51161,54659,46451,55845,136
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)97,791103,214123,84075,95466,16368,42755,72652,49051,94848,55945,21231,657
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)97,791103,214123,84075,84265,90967,94955,32752,05251,43947,79744,51631,098

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |