Tổng Công ty May 10 - CTCP (m10)

22.40
0
(0%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV1,286,9581,309,5931,158,7151,255,8271,306,3825,011,0934,660,1994,139,7384,548,7043,467,7203,453,9253,351,2582,980,3183,028,5552,923,679
Giá vốn hàng bán1,111,9841,170,3151,050,8891,138,7391,143,0044,471,9264,092,2833,702,4914,052,7743,059,3772,978,4952,838,5172,513,6772,584,2072,483,343
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV174,956139,278107,826117,077163,375539,136554,355436,627495,451407,972468,808512,319466,347443,800439,859
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh65,07860,41043,08043,27939,240211,847142,133120,017148,72886,30476,94078,84361,53662,50059,918
Tổng lợi nhuận trước thuế64,76558,27547,49341,92039,549212,453141,016123,433150,24691,56881,37282,09266,35862,51161,546
Lợi nhuận sau thuế 53,99448,45740,20235,42319,843178,07697,791103,214123,84075,95466,16368,42755,72652,49051,948
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ53,99448,45740,20235,42319,843178,07697,791103,214123,84075,84265,90967,94955,32752,05251,439
Tổng tài sản ngắn hạn2,099,2711,918,1551,907,9171,734,1042,059,9382,099,2712,054,8031,781,3391,734,1811,505,5931,199,6281,160,8031,101,9961,003,635896,799
Tiền mặt101,985147,062145,884203,102231,856101,985231,856152,062285,02938,11761,86372,16964,102149,160225,763
Đầu tư tài chính ngắn hạn436,535449,253395,081367,193408,392436,535408,392302,163102,00065,00095,0001,100
Hàng tồn kho902,149670,386705,058527,245801,654902,149801,654753,751829,482863,483749,208700,668592,072456,371305,813
Tài sản dài hạn654,076624,971612,293553,277559,640654,076561,030508,347562,577423,725389,138427,217467,496360,894377,609
Tài sản cố định577,754565,762551,824425,218434,081577,754434,081450,385501,817301,363288,611332,844364,697289,380290,659
Đầu tư tài chính dài hạn
Tổng tài sản2,753,3482,543,1262,520,2102,287,3812,619,5792,753,3482,615,8332,289,6862,296,7581,929,3181,588,7661,588,0211,569,4921,364,5291,274,408
Tổng nợ2,069,2891,913,0611,937,8991,714,5292,050,3992,069,2892,046,6541,755,2131,806,5621,513,7201,193,5771,196,9521,194,869995,3961,047,634
Vốn chủ sở hữu684,058630,065582,310572,852569,179684,058569,179534,473490,197415,598395,189391,069374,623369,133226,774

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)5.61K3.08K3.25K4.10K2.51K2.18K2.25K1.83K2.75K2.72K2.53K2.36K1.65K
Giá cuối kỳ22.20K24.90K17.91K14.30K17.86K12.12K11.70K10.37K8.68K22.80K22.80K22.80K22.80K
Giá / EPS (PE)3.96 (lần)8.08 (lần)5.51 (lần)3.49 (lần)7.12 (lần)5.56 (lần)5.21 (lần)5.67 (lần)3.15 (lần)8.38 (lần)9.02 (lần)9.68 (lần)13.86 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.14 (lần)0.17 (lần)0.14 (lần)0.10 (lần)0.16 (lần)0.11 (lần)0.11 (lần)0.11 (lần)0.05 (lần)0.15 (lần)0.16 (lần)0.18 (lần)0.23 (lần)
Giá sổ sách21.54K17.93K16.83K16.21K13.74K13.07K12.93K12.39K19.53K12K11.24K9.72K7.89K
Giá / Giá sổ sách (PB)1.03 (lần)1.39 (lần)1.06 (lần)0.88 (lần)1.30 (lần)0.93 (lần)0.90 (lần)0.84 (lần)0.44 (lần)1.90 (lần)2.03 (lần)2.35 (lần)2.89 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ32 (Mi)32 (Mi)32 (Mi)30 (Mi)30 (Mi)30 (Mi)30 (Mi)30 (Mi)19 (Mi)19 (Mi)19 (Mi)19 (Mi)19 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản76.24%78.55%77.80%75.51%78.04%75.51%73.10%70.21%73.55%70.37%69.46%68.81%69.16%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản23.76%21.45%22.20%24.49%21.96%24.49%26.90%29.79%26.45%29.63%30.54%31.19%30.84%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn75.16%78.24%76.66%78.66%78.46%75.13%75.37%76.13%72.95%82.21%79.41%77.39%81.29%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu302.50%359.58%328.40%368.54%364.23%302.03%306.07%318.95%269.66%461.97%385.72%342.34%434.57%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn24.84%21.76%23.34%21.34%21.54%24.87%24.63%23.87%27.05%17.79%20.59%22.61%18.71%
6/ Thanh toán hiện hành112.14%108.09%111.38%107.71%107.29%113.18%112.55%115.26%124.66%107.58%108.28%113.33%97.58%
7/ Thanh toán nhanh63.95%65.92%64.25%56.19%45.76%42.49%44.62%53.33%67.98%70.89%61.07%62.24%60.52%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn5.45%12.20%9.51%17.70%2.72%5.84%7%6.70%18.53%27.08%11.11%5.98%9.36%
9/ Vòng quay Tổng tài sản182%178.15%180.80%198.05%179.74%217.40%211.03%189.89%221.95%229.41%263.01%288.59%231.20%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn238.71%226.80%232.39%262.30%230.32%287.92%288.70%270.45%301.76%326.01%378.62%419.39%334.30%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu732.55%818.76%774.55%927.93%834.39%873.99%856.95%795.55%820.45%1,289.25%1,277.46%1,276.55%1,235.96%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho495.70%510.48%491.21%488.59%354.31%397.55%405.12%424.56%566.25%812.05%747.70%798.28%750.72%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần3.55%2.10%2.49%2.72%2.19%1.91%2.03%1.86%1.72%1.76%1.76%1.90%1.69%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)6.47%3.74%4.51%5.39%3.93%4.15%4.28%3.53%3.81%4.04%4.63%5.48%3.90%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)26.03%17.18%19.31%25.26%18.25%16.68%17.38%14.77%14.10%22.68%22.51%24.24%20.86%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)4%2%3%3%2%2%2%2%2%2%2%2%2%
Tăng trưởng doanh thu7.53%12.57%-8.99%31.17%0.40%3.06%12.45%-1.59%3.59%7.78%15.70%27.25%%
Tăng trưởng Lợi nhuận82.10%-5.25%-16.66%63.29%15.07%-3%22.81%6.29%1.19%7.62%7.37%43.15%%
Tăng trưởng Nợ phải trả1.11%16.60%-2.84%19.35%26.82%-0.28%0.17%20.04%-4.99%27.90%30.27%-2.95%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu20.18%6.49%9.03%17.95%5.16%1.05%4.39%1.49%62.78%6.79%15.62%23.20%%
Tăng trưởng Tổng tài sản5.26%14.24%-0.31%19.05%21.44%0.05%1.18%15.02%7.07%23.56%26.96%1.94%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |