Tổng Công ty May 10 - CTCP (m10)

19.70
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
19.70
19.70
19.70
19.70
0
17.9K
3.1K
6.2x
1.1x
4% # 17%
1.6
606 Bi
32 Mi
14,284
26.7 - 17.3
2,050 Bi
569 Bi
360.2%
21.73%
232 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
19.70 3,000 20.00 500
19.00 100 20.20 1,000
18.90 1,500 20.50 200
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 83.40 (-1.30) 23.2%
ACV 39.00 (-0.30) 22.1%
MCH () 13.6%
MVN 60.90 (-1.70) 7.6%
BSR 28.30 (0.75) 5.6%
VEA 35.80 (0.00) 5.5%
FOX 61.20 (-0.30) 4.9%
VEF 78.30 (0.00) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 21.40 (0.00) 2.3%
MSR 48.30 (-0.20) 2.1%
DNH 45.00 (0.00) 2.0%
QNS 49.60 (0.40) 1.8%
VSF 26.00 (0.10) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2018 3,106 (2.98) 0% 64 (0.06) 0%
2019 3,202 (3.35) 0% 0 (0.07) 0%
2021 3,356 (3.47) 0% 0 (0.08) 0%
2022 3,800 (4.55) 0% 0 (0.12) 0%
2023 4,200 (0.88) 0% 0 (0.02) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV1,286,9581,309,5931,158,7151,255,8275,011,0934,660,1994,139,7384,548,7043,467,7203,453,9253,351,2582,980,3183,028,5552,923,679
Tổng lợi nhuận trước thuế64,76558,27547,49341,920212,453141,016123,433150,24691,56881,37282,09266,35862,51161,546
Lợi nhuận sau thuế 53,99448,45740,20235,423178,07697,791103,214123,84075,95466,16368,42755,72652,49051,948
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ53,99448,45740,20235,423178,07697,791103,214123,84075,84265,90967,94955,32752,05251,439
Tổng tài sản2,753,3482,543,1262,520,2102,287,3812,753,3482,615,8332,289,6862,296,7581,929,3181,588,7661,588,0211,569,4921,364,5291,274,408
Tổng nợ2,069,2891,913,0611,937,8991,714,5292,069,2892,046,6541,755,2131,806,5621,513,7201,193,5771,196,9521,194,869995,3961,047,634
Vốn chủ sở hữu684,058630,065582,310572,852684,058569,179534,473490,197415,598395,189391,069374,623369,133226,774


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |