Tổng Công ty May 10 - CTCP (m10)

22.40
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
22.40
23.40
23.40
22.40
3,200
17.9K
3.1K
6.2x
1.1x
4% # 17%
1.6
606 Bi
32 Mi
14,284
26.7 - 17.3
2,050 Bi
569 Bi
360.2%
21.73%
232 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
22.40 700 22.50 200
22.30 1,000 22.70 900
22.00 9,000 22.80 5,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 82.40 (-2.80) 23.2%
ACV 49.00 (-0.30) 22.1%
MCH 140.00 (-0.40) 13.6%
MVN 50.00 (-0.30) 7.6%
BSR 35.20 (-2.60) 5.6%
VEA 34.00 (0.40) 5.5%
FOX 73.40 (-1.10) 4.9%
VEF 95.50 (-2.70) 3.8%
SSH 88.50 (0.00) 3.6%
PGV 25.00 (0.00) 2.3%
MSR 51.00 (-1.90) 2.1%
DNH 44.70 (-7.80) 2.0%
QNS 47.50 (0.00) 1.8%
VSF 29.00 (-0.70) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 23.40 1 200 200
11:14 22.50 0.10 200 400
11:16 22.60 0.20 100 500
13:10 22.50 0.10 800 1,300
14:10 22.50 0.10 200 1,500
14:33 22.50 0.10 400 1,900
14:41 22.40 0 1,000 2,900
14:42 22.40 0 200 3,100
14:52 22.40 0 100 3,200

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2018 3,106 (2.98) 0% 64 (0.06) 0%
2019 3,202 (3.35) 0% 0 (0.07) 0%
2021 3,356 (3.47) 0% 0 (0.08) 0%
2022 3,800 (4.55) 0% 0 (0.12) 0%
2023 4,200 (0.88) 0% 0 (0.02) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV1,286,9581,309,5931,158,7151,255,8275,011,0934,660,1994,139,7384,548,7043,467,7203,453,9253,351,2582,980,3183,028,5552,923,679
Tổng lợi nhuận trước thuế64,76558,27547,49341,920212,453141,016123,433150,24691,56881,37282,09266,35862,51161,546
Lợi nhuận sau thuế 53,99448,45740,20235,423178,07697,791103,214123,84075,95466,16368,42755,72652,49051,948
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ53,99448,45740,20235,423178,07697,791103,214123,84075,84265,90967,94955,32752,05251,439
Tổng tài sản2,753,3482,543,1262,520,2102,287,3812,753,3482,615,8332,289,6862,296,7581,929,3181,588,7661,588,0211,569,4921,364,5291,274,408
Tổng nợ2,069,2891,913,0611,937,8991,714,5292,069,2892,046,6541,755,2131,806,5621,513,7201,193,5771,196,9521,194,869995,3961,047,634
Vốn chủ sở hữu684,058630,065582,310572,852684,058569,179534,473490,197415,598395,189391,069374,623369,133226,774


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |