Tổng Công ty May 10 - CTCP (m10)

19.20
0.50
(2.67%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
18.70
19
19.20
19
3,500
21.5K
5.8K
3.1x
0.8x
6% # 27%
0.8
575 Bi
32 Mi
5,128
22.8 - 18.2
2,220 Bi
684 Bi
324.7%
23.55%
125 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
19.20 600 19.40 500
19.10 2,000 19.50 1,000
18.70 3,200 19.70 100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 76.30 (-0.70) 23.2%
ACV 41.00 (-0.10) 22.1%
MCH 137.30 (-2.50) 13.6%
MVN 63.30 (2.10) 7.6%
BSR 27.65 (-1.10) 5.6%
VEA 37.80 (-1.00) 5.5%
FOX 56.40 (-1.20) 4.9%
VEF 77.80 (-0.40) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.80 (0.20) 2.3%
MSR 66.00 (-2.40) 2.1%
DNH 53.00 (2.00) 2.0%
QNS 49.70 (-0.40) 1.8%
VSF 28.90 (-0.10) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:35 19.20 0.50 2,500 2,500

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV1,286,9581,309,5931,158,7151,255,8275,011,0934,660,1994,139,7384,548,7043,467,7203,453,9253,351,2582,980,3183,028,5552,923,679
Tổng lợi nhuận trước thuế64,76558,27547,49341,920212,453141,016123,433150,24691,56881,37282,09266,35862,51161,546
Lợi nhuận sau thuế 53,99448,45740,20235,423178,07697,791103,214123,84075,95466,16368,42755,72652,49051,948
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ53,99448,45740,20235,423178,07697,791103,214123,84075,84265,90967,94955,32752,05251,439
Tổng tài sản2,753,3482,543,1262,520,2102,287,3812,753,3482,615,8332,289,6862,296,7581,929,3181,588,7661,588,0211,569,4921,364,5291,274,408
Tổng nợ2,069,2891,913,0611,937,8991,714,5292,069,2892,046,6541,755,2131,806,5621,513,7201,193,5771,196,9521,194,869995,3961,047,634
Vốn chủ sở hữu684,058630,065582,310572,852684,058569,179534,473490,197415,598395,189391,069374,623369,133226,774


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc