Tổng Công ty May 10 - CTCP (m10)

22.70
0.10
(0.44%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
22.60
22.70
22.70
22.50
2,700
17.9K
3.1K
6.2x
1.1x
4% # 17%
1.6
606 Bi
32 Mi
14,284
26.7 - 17.3
2,050 Bi
569 Bi
360.2%
21.73%
232 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
22.30 1,000 22.70 200
22.20 1,200 22.80 100
22.10 2,300 22.90 700
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 123.00 (-4.30) 23.2%
ACV 52.60 (-0.20) 22.1%
MCH 158.10 (1.00) 13.6%
MVN 65.00 (0.30) 7.6%
BSR 21.85 (-0.05) 5.6%
VEA 35.80 (0.00) 5.5%
FOX 96.00 (0.60) 4.9%
VEF 113.80 (2.60) 3.8%
SSH 68.00 (0.00) 3.6%
PGV 22.45 (0.00) 2.3%
MSR 36.40 (4.70) 2.1%
DNH 56.10 (0.00) 2.0%
QNS 47.50 (0.60) 1.8%
VSF 25.30 (0.00) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:21 22.70 0.10 200 200
14:25 22.50 -0.10 900 1,100
14:33 22.60 0 300 1,400
14:40 22.70 0.10 500 1,900
14:41 22.70 0.10 300 2,200
14:42 22.70 0.10 500 2,700

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2018 3,106 (2.98) 0% 64 (0.06) 0%
2019 3,202 (3.35) 0% 0 (0.07) 0%
2021 3,356 (3.47) 0% 0 (0.08) 0%
2022 3,800 (4.55) 0% 0 (0.12) 0%
2023 4,200 (0.88) 0% 0 (0.02) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV1,306,3821,361,526892,5031,099,7894,660,1994,139,7384,548,7043,467,7203,453,9253,351,2582,980,3183,028,5552,923,6792,712,756
Tổng lợi nhuận trước thuế39,54938,80226,63736,028141,016123,433150,24691,56881,37282,09266,35862,51161,54659,464
Lợi nhuận sau thuế 19,84331,89616,42129,63197,791103,214123,84075,95466,16368,42755,72652,49051,94848,559
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ19,84331,89616,42129,63197,791103,214123,84075,84265,90967,94955,32752,05251,43947,797
Tổng tài sản2,619,5792,539,6592,504,2182,203,6852,619,5792,289,6862,296,7581,929,3181,588,7661,588,0211,569,4921,364,5291,274,4081,031,441
Tổng nợ2,050,3991,990,3231,986,7771,671,3312,050,3991,755,2131,806,5621,513,7201,193,5771,196,9521,194,869995,3961,047,634819,086
Vốn chủ sở hữu569,179549,336517,441532,354569,179534,473490,197415,598395,189391,069374,623369,133226,774212,355


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |