CTCP Cung ứng và Dịch vụ Kỹ thuật Hàng Hải (mac)

11.70
-0.20
(-1.68%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn878,929482,315320,158339,761226,852178,494163,535134,347138,305128,347125,11985,63784,27588,00268,85472,85176,713110,015125,638127,295
I. Tiền và các khoản tương đương tiền458,89816,306105,16084,03141,19263,4847,17434,77126,23821,28917,8431,59112,0073,6115,9945,93713,2757,83814,77413,547
1. Tiền83,54816,30613,64277,03116,07410,2847,1745,77113,6382,6898,8431,5914,2073,6112,4945,93713,2757,83814,77411,547
2. Các khoản tương đương tiền375,35091,5187,00025,11853,20029,00012,60018,6009,0007,8003,5002,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn305,372380,384142,352156,918115,36545,34593,44772,14586,03978,02677,28949,56931,70034,6004,0777,3484,4863,0003,0003,000
1. Chứng khoán kinh doanh306,756379,96689,65827,46547,61596,51771,74586,03978,02677,2897,7691,077848
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh-1,384-2,706-2,670-3,470
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn41855,400156,91887,90040040040041,80031,70034,6003,0006,5004,4863,0003,0003,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn98,11169,19058,00192,19263,76263,05055,44420,00521,37724,60525,27326,45531,15737,29645,64346,12645,45584,37479,63581,620
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng46,42434,30926,16222,21017,95618,38419,08214,07816,81421,46420,83637,68142,24546,73146,17641,96541,96955,66058,81660,941
2. Trả trước cho người bán36,37126,99322,23857,85341,49934,25625,7782,347915102963,1113,2053,1123,7833,1383,1332,8035,5945,512
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn222,981
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn21440440463450511175215
6. Phải thu ngắn hạn khác16,7289,53010,96512,7524,90710,41010,5843,5803,6473,1324,1423,6214,6596,31711,06812,76012,16813,29027,04626,948
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-1,412-1,642-1,363-624-600-17,958-18,974-19,304-15,825-12,200-12,266-10,872-11,996-11,996
IV. Tổng hàng tồn kho5,3745,0214,5584,1363,8493,9564,3994,3623,5364,2044,4877,6619,12912,11312,75213,05113,19613,33227,72928,591
1. Hàng tồn kho5,4115,0594,5954,1733,8874,0004,4434,4073,5814,3764,6587,6619,12912,11312,75213,05113,19613,33227,72928,591
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-37-38-38-38-38-44-44-45-45-172-172
V. Tài sản ngắn hạn khác11,17311,41410,0872,4842,6852,6583,0703,0651,1142222263612833813903903021,472501537
1. Chi phí trả trước ngắn hạn1733592712964413494741,656136186190198120225232227271429459
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ10,49311,0079,7922,1502,2442,3062,5441,360967168
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước5074824383524911363616316215715816331547279
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác1,350
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn296,377182,146176,49670,60783,42485,32687,84971,03271,55982,59966,61883,15482,31780,33886,055104,553106,716108,872101,297103,645
I. Các khoản phải thu dài hạn31,56133,15134,80136,45138,10639,50539,50039,50039,50535,00637,26035,01435,00035,00035,02635,00035,27335,00035,07035,070
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn6101426
5. Phải thu dài hạn khác31,56133,15134,80136,45138,10639,50539,50039,50039,50535,00037,25035,00035,00035,00035,00035,00035,27335,00035,07035,070
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định131,440135,984109,58131,96233,82034,10635,81829,18028,76417,60218,46319,39721,19524,04223,67224,77426,14927,55027,56429,157
1. Tài sản cố định hữu hình130,806135,350108,94731,32933,18633,47335,18528,54628,13016,96817,82918,76319,76622,51322,04423,04724,21525,58326,93028,523
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình6346346346346346346346346346346346341,4291,5291,6281,7281,9331,967634634
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn9,1419,47929,9799,1259,1259,1254371,7731,5001,0681,0682,6973,317
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang9,1419,47929,9799,1259,1259,1254371,7731,5001,0681,0682,6973,317
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn121,5009009009001,2001,2001,8401,8401,84029,82510,71428,53625,86021,04825,42043,03943,85444,21435,21535,215
1. Đầu tư vào công ty con28,000
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh120,6008,8749,5009,5009,5009,5009,500
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn9009009009001,2001,2001,2001,2001,2001,2001,20026,06023,08717,47520,72737,14043,82843,82834,32834,328
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-15-7,664-7,367-6,566-5,447-4,241-614-614-112-112
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn6406406406406406406406406406406401,0001,0001,000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác2,7352,6321,2351,2941,1731,3901,566751,4501671822062632481642393721,040751885
1. Chi phí trả trước dài hạn2,7352,6321,2351,2941,1731,3901,566751,450167182206263248164239372770751885
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
3. Tài sản dài hạn khác270
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1,175,306664,461496,654410,368310,276263,820251,384205,379209,864210,946191,736168,791166,593168,339154,910177,404183,429218,887226,935230,940
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả249,949248,051107,37445,03543,81636,27231,24312,00421,63024,06622,17816,33618,41420,44519,56938,27940,40970,56150,50252,289
I. Nợ ngắn hạn206,449205,45167,14619,55431,61628,47227,24312,00421,63024,06622,17816,33618,41420,44519,56938,27940,40970,56150,50252,289
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn104,275141,17332,5642,8634915621,3869,9063,6997,5581,0765867,43412,586
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn39,04543,05317,9076,9389,5159,98012,5406,0485,4816,3076,1486,8918,20310,1929,62512,07111,19515,88914,11813,283
4. Người mua trả tiền trước37,5762041,5431,16563382738661019148584111717996272714
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước11,40512,9836,9393,4068,3408,6216,3112,0237968,3092,3721,6006381,2263793378432,7002,2701,591
6. Phải trả người lao động6,6323,1272,7272,2525,3811,8651,9001,6092,1671,5711,4671,2772,8651,1981,1221,0771,2661,033633267
7. Chi phí phải trả ngắn hạn2,7155461,1179605,3584,9903,41350377193841,3354831,2401,4791,2301,2211,2445344
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn22,981
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn2167272721547272
11. Phải trả ngắn hạn khác1,6031,3111,2958747205315601,7542,8573,9073,9894,8785,9396,2495,25422,22125,15426,02425,30023,677
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi2,9832,9832,9831,0231,0231,0231,023246246246269279299516578633663667828
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn43,50042,60040,22825,48112,2007,8004,000
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn43,50042,60040,22825,48112,2007,8004,000
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
10. Dự phòng phải trả dài hạn
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu925,357416,410389,280374,810266,460227,548220,142193,376188,233186,880169,558152,455148,179147,894135,341139,125143,020148,326176,434178,650
I. Vốn chủ sở hữu925,357416,410389,280374,810266,460227,548220,142193,376188,233186,880169,558152,455148,179147,894135,341139,125143,020148,326176,434178,650
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu439,561227,094227,094151,397151,397151,397151,397151,397151,397151,397151,397151,397151,397151,397151,397151,397151,397151,397151,397151,397
2. Thặng dư vốn cổ phần-1,200-930-644-644-644-644-644-644-644-644-644-644-644-644-644-644-644-644-644-644
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển22,36420,86620,86622,36414,69314,69314,69314,69314,69314,69314,69314,69314,69314,69314,69314,69314,359
9. Quỹ dự phòng tài chính
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu232323231,5211,5212323232323232323232323232323
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối62,61951,11529,63172,44057,96651,47343,81426,43821,01721,4102,090-13,015-17,291-17,576-30,129-26,345-22,450-17,14410,96413,515
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản424,355
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát139,108133,176129,22935,3532,9343,1871,4681,7471,998
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1,175,306664,461496,654419,844310,276263,820251,384205,379209,864210,946191,736168,791166,593168,339154,910177,404183,429218,887226,935230,940
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |