| Chỉ tiêu | Qúy 4 2025 | Qúy 3 2025 | Qúy 2 2025 | Qúy 1 2025 | Qúy 4 2024 | Qúy 3 2024 | Qúy 2 2024 | Qúy 1 2024 | Qúy 4 2023 | Qúy 3 2023 | Qúy 2 2023 | Qúy 1 2023 | Qúy 4 2022 | Qúy 3 2022 | Qúy 2 2022 | Qúy 1 2022 | Qúy 4 2021 | Qúy 3 2021 | Qúy 2 2021 | Qúy 1 2021 |
| TÀI SẢN | ||||||||||||||||||||
| A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn | 381,804 | 379,283 | 390,840 | 340,052 | 319,735 | 404,393 | 363,942 | 371,513 | 435,885 | 383,408 | 409,837 | 401,519 | 435,586 | 503,042 | 504,296 | 495,880 | 419,716 | 400,312 | 253,355 | 266,419 |
| I. Tiền và các khoản tương đương tiền | 43,620 | 9,709 | 28,291 | 13,353 | 48,329 | 93,256 | 26,209 | 5,801 | 16,016 | 4,301 | 11,051 | 2,155 | 49,481 | 29,345 | 30,853 | 8,111 | 37,632 | 6,054 | 11,634 | 20,781 |
| 1. Tiền | 43,620 | 9,709 | 28,291 | 13,353 | 38,329 | 83,256 | 26,209 | 5,801 | 15,116 | 4,301 | 11,051 | 2,155 | 49,481 | 29,345 | 30,853 | 8,111 | 37,632 | 6,054 | 11,634 | 20,781 |
| 2. Các khoản tương đương tiền | 10,000 | 10,000 | 900 | |||||||||||||||||
| II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn | 1,055 | 1,055 | 3,076 | 3,076 | ||||||||||||||||
| 1. Chứng khoán kinh doanh | ||||||||||||||||||||
| 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh | ||||||||||||||||||||
| 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | 1,055 | 1,055 | 3,076 | 3,076 | ||||||||||||||||
| III. Các khoản phải thu ngắn hạn | 132,491 | 137,157 | 128,535 | 131,675 | 106,917 | 108,849 | 131,109 | 146,294 | 142,627 | 105,878 | 104,250 | 94,428 | 105,189 | 88,566 | 49,495 | 83,310 | 26,719 | 66,311 | 17,518 | 45,277 |
| 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng | 113,039 | 111,503 | 109,040 | 98,284 | 82,069 | 85,655 | 106,103 | 119,826 | 126,030 | 94,532 | 97,837 | 84,698 | 98,854 | 84,112 | 43,086 | 76,026 | 20,024 | 62,979 | 12,774 | 45,386 |
| 2. Trả trước cho người bán | 3,996 | 8,653 | 2,958 | 10,531 | 8,608 | 7,054 | 6,601 | 6,383 | 16,510 | 7,006 | 4,144 | 10,005 | 7,315 | 6,255 | 4,630 | 10,933 | 9,798 | 7,013 | 8,133 | 3,091 |
| 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng | ||||||||||||||||||||
| 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 6. Phải thu ngắn hạn khác | 18,323 | 18,826 | 18,363 | 24,779 | 18,159 | 18,074 | 20,513 | 21,493 | 1,495 | 5,793 | 3,754 | 1,936 | 1,745 | 1,892 | 5,747 | 1,461 | 2,008 | 1,384 | 1,676 | 1,645 |
| 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -2,867 | -1,826 | -1,826 | -1,919 | -1,919 | -1,934 | -2,108 | -1,408 | -1,408 | -1,453 | -1,485 | -2,211 | -2,725 | -3,693 | -3,968 | -5,111 | -5,111 | -5,065 | -5,065 | -4,845 |
| IV. Tổng hàng tồn kho | 192,638 | 217,764 | 219,586 | 183,415 | 156,680 | 192,644 | 195,486 | 209,111 | 263,301 | 261,418 | 285,030 | 298,450 | 274,085 | 369,134 | 410,380 | 400,832 | 350,813 | 322,060 | 217,467 | 195,188 |
| 1. Hàng tồn kho | 195,475 | 220,463 | 223,599 | 186,118 | 159,646 | 194,710 | 197,552 | 210,100 | 264,291 | 262,408 | 286,020 | 299,756 | 275,032 | 371,121 | 412,367 | 403,549 | 350,813 | 322,060 | 217,467 | 195,188 |
| 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | -2,837 | -2,699 | -4,013 | -2,704 | -2,966 | -2,066 | -2,066 | -990 | -990 | -990 | -990 | -1,306 | -947 | -1,987 | -1,987 | -2,718 | ||||
| V. Tài sản ngắn hạn khác | 12,000 | 13,599 | 11,352 | 8,534 | 7,809 | 9,644 | 11,137 | 10,307 | 13,940 | 11,811 | 9,505 | 6,486 | 6,831 | 15,996 | 13,568 | 3,628 | 4,551 | 5,887 | 6,736 | 5,173 |
| 1. Chi phí trả trước ngắn hạn | 12,000 | 13,599 | 11,352 | 8,534 | 7,809 | 9,644 | 11,137 | 10,216 | 13,849 | 11,811 | 8,913 | 5,883 | 6,831 | 15,982 | 13,568 | 3,609 | 4,538 | 5,887 | 6,736 | 5,173 |
| 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ | ||||||||||||||||||||
| 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước | 91 | 91 | 593 | 603 | 14 | 19 | 13 | |||||||||||||
| 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | ||||||||||||||||||||
| 5. Tài sản ngắn hạn khác | ||||||||||||||||||||
| B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn | 675,171 | 689,694 | 701,911 | 703,374 | 715,629 | 731,034 | 749,026 | 761,081 | 767,628 | 788,640 | 801,557 | 817,508 | 807,276 | 825,011 | 843,110 | 862,653 | 888,460 | 912,159 | 935,069 | 957,784 |
| I. Các khoản phải thu dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 1. Phải thu dài hạn của khách hàng | ||||||||||||||||||||
| 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc | ||||||||||||||||||||
| 3. Phải thu dài hạn nội bộ | ||||||||||||||||||||
| 4. Phải thu về cho vay dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 5. Phải thu dài hạn khác | ||||||||||||||||||||
| 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi | ||||||||||||||||||||
| II. Tài sản cố định | 626,327 | 642,526 | 655,625 | 656,232 | 670,600 | 686,100 | 703,385 | 715,989 | 717,314 | 738,531 | 749,391 | 762,694 | 790,506 | 807,118 | 824,097 | 847,136 | 872,672 | 895,279 | 919,948 | 943,474 |
| 1. Tài sản cố định hữu hình | 625,983 | 642,179 | 655,276 | 655,880 | 670,246 | 685,727 | 702,992 | 715,577 | 716,882 | 738,079 | 748,904 | 762,139 | 789,882 | 806,424 | 823,308 | 846,237 | 871,657 | 894,148 | 918,701 | 942,107 |
| 2. Tài sản cố định thuê tài chính | ||||||||||||||||||||
| 3. Tài sản cố định vô hình | 344 | 346 | 349 | 352 | 354 | 373 | 393 | 412 | 432 | 452 | 487 | 555 | 623 | 694 | 789 | 899 | 1,015 | 1,131 | 1,248 | 1,367 |
| III. Bất động sản đầu tư | ||||||||||||||||||||
| - Nguyên giá | ||||||||||||||||||||
| - Giá trị hao mòn lũy kế | ||||||||||||||||||||
| IV. Tài sản dở dang dài hạn | 65 | 176 | 65 | 2,606 | 426 | 528 | 384 | 332 | 332 | 600 | 301 | 65 | 56 | 56 | 320 | 293 | 56 | 82 | 82 | 56 |
| 1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 65 | 176 | 65 | 2,606 | 426 | 528 | 384 | 332 | 332 | 600 | 301 | 65 | 56 | 56 | 320 | 293 | 56 | 82 | 82 | 56 |
| V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn | 3,000 | 3,000 | 3,000 | 3,000 | 3,000 | 3,000 | 3,000 | 3,000 | 3,000 | 3,000 | 3,000 | 3,000 | 1,000 | 3,000 | 3,000 | 3,000 | 3,000 | 3,000 | ||
| 1. Đầu tư vào công ty con | ||||||||||||||||||||
| 2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh | 3,000 | |||||||||||||||||||
| 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn | 3,000 | 3,000 | 3,000 | 3,000 | 3,000 | 3,000 | 3,000 | 3,000 | 3,000 | 3,000 | 3,000 | 1,000 | 3,000 | 3,000 | 3,000 | 3,000 | 3,000 | |||
| 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | ||||||||||||||||||||
| VI. Tổng tài sản dài hạn khác | 45,778 | 43,993 | 43,220 | 41,536 | 41,602 | 41,406 | 42,258 | 41,759 | 46,981 | 46,509 | 48,865 | 51,748 | 16,714 | 17,836 | 17,693 | 12,225 | 12,732 | 13,797 | 12,038 | 11,254 |
| 1. Chi phí trả trước dài hạn | 23,573 | 21,542 | 20,374 | 15,238 | 12,776 | 11,804 | 12,533 | 11,722 | 12,517 | 10,840 | 13,126 | 15,444 | 16,714 | 17,836 | 17,693 | 12,225 | 12,732 | 13,797 | 12,038 | 11,254 |
| 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại | ||||||||||||||||||||
| 3. Tài sản dài hạn khác | 22,205 | 22,451 | 22,847 | 26,298 | 28,827 | 29,602 | 29,725 | 30,037 | 34,465 | 35,669 | 35,739 | 36,304 | ||||||||
| VII. Lợi thế thương mại | ||||||||||||||||||||
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 1,056,974 | 1,068,977 | 1,092,751 | 1,043,426 | 1,035,364 | 1,135,428 | 1,112,968 | 1,132,594 | 1,203,513 | 1,172,048 | 1,211,394 | 1,219,027 | 1,242,862 | 1,328,052 | 1,347,405 | 1,358,533 | 1,308,177 | 1,312,471 | 1,188,424 | 1,224,203 |
| NGUỒN VỐN | ||||||||||||||||||||
| A. Nợ phải trả | 403,807 | 420,679 | 445,625 | 397,747 | 390,347 | 492,617 | 477,770 | 502,767 | 573,939 | 539,473 | 565,160 | 572,416 | 569,213 | 637,239 | 656,618 | 630,116 | 580,802 | 586,403 | 477,072 | 518,477 |
| I. Nợ ngắn hạn | 403,807 | 420,679 | 445,625 | 397,747 | 390,347 | 492,617 | 477,770 | 502,767 | 542,330 | 507,865 | 533,551 | 540,808 | 537,604 | 495,630 | 515,009 | 488,507 | 439,194 | 359,594 | 250,264 | 266,869 |
| 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 313,102 | 340,114 | 348,278 | 327,795 | 311,139 | 398,083 | 406,094 | 394,921 | 416,412 | 416,601 | 460,908 | 445,531 | 451,488 | 335,563 | 337,074 | 362,283 | 300,699 | 233,283 | 137,831 | 168,834 |
| 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả | ||||||||||||||||||||
| 3. Phải trả người bán ngắn hạn | 39,214 | 41,254 | 47,148 | 36,024 | 43,396 | 47,632 | 40,277 | 82,964 | 105,583 | 52,944 | 45,690 | 70,064 | 44,171 | 53,109 | 81,823 | 72,788 | 61,433 | 54,222 | 44,667 | 47,252 |
| 4. Người mua trả tiền trước | 13,605 | 2,292 | 15,531 | 3,944 | 2,962 | 2,226 | 241 | 60 | 60 | 2,909 | 71 | 1,663 | 462 | 1,386 | 1,831 | 4,023 | 1,004 | 1,056 | 3,025 | 22,125 |
| 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước | 4,858 | 7,524 | 6,170 | 3,327 | 3,558 | 15,496 | 7,348 | 3,563 | 1,652 | 13,371 | 8,046 | 3,784 | 9,683 | 24,663 | 11,453 | 8,189 | 15,139 | 28,134 | 25,967 | 13,193 |
| 6. Phải trả người lao động | 9,803 | 6,848 | 5,313 | 4,892 | 3,980 | 3,659 | 2,544 | 2,800 | 2,983 | 2,773 | 1,666 | 4,889 | 17,076 | 22,276 | 17,006 | 10,336 | 25,792 | 14,167 | 9,657 | 7,204 |
| 7. Chi phí phải trả ngắn hạn | 7,766 | 7,524 | 7,349 | 7,027 | 6,322 | 9,868 | 6,529 | 2,737 | 4,060 | 5,694 | 5,951 | 2,656 | 1,058 | 3,446 | 5,115 | 3,206 | 5,318 | 3,746 | 3,672 | |
| 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn | 5,905 | |||||||||||||||||||
| 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng | ||||||||||||||||||||
| 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 11. Phải trả ngắn hạn khác | 15,189 | 14,770 | 15,560 | 14,500 | 18,648 | 15,453 | 14,574 | 15,532 | 9,116 | 10,683 | 8,352 | 8,442 | 5,108 | 50,521 | 54,069 | 24,975 | 25,831 | 17,043 | 18,737 | 701 |
| 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi | 270 | 351 | 277 | 238 | 341 | 201 | 163 | 190 | 2,463 | 2,679 | 3,124 | 482 | 6,959 | 7,053 | 8,308 | 800 | 6,090 | 6,372 | 6,634 | 3,888 |
| 14. Quỹ bình ổn giá | ||||||||||||||||||||
| 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | ||||||||||||||||||||
| II. Nợ dài hạn | 31,609 | 31,609 | 31,609 | 31,609 | 31,609 | 141,609 | 141,609 | 141,609 | 141,609 | 226,809 | 226,809 | 251,609 | ||||||||
| 1. Phải trả người bán dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 2. Chi phí phải trả dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh | ||||||||||||||||||||
| 4. Phải trả nội bộ dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 5. Phải trả dài hạn khác | ||||||||||||||||||||
| 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 31,609 | 31,609 | 31,609 | 31,609 | 31,609 | 141,609 | 141,609 | 141,609 | 141,609 | 226,809 | 226,809 | 251,609 | ||||||||
| 7. Trái phiếu chuyển đổi | ||||||||||||||||||||
| 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | ||||||||||||||||||||
| 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm | ||||||||||||||||||||
| 10. Dự phòng phải trả dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ | ||||||||||||||||||||
| B. Nguồn vốn chủ sở hữu | 653,167 | 648,298 | 647,125 | 645,679 | 645,017 | 642,810 | 635,198 | 629,827 | 629,574 | 632,574 | 646,234 | 646,611 | 673,649 | 690,814 | 690,788 | 728,417 | 727,374 | 726,068 | 711,352 | 705,726 |
| I. Vốn chủ sở hữu | 653,167 | 648,298 | 647,125 | 645,679 | 645,017 | 642,810 | 635,198 | 629,827 | 629,574 | 632,574 | 646,234 | 646,611 | 673,649 | 690,814 | 690,788 | 728,417 | 727,374 | 726,068 | 711,352 | 705,726 |
| 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu | 551,136 | 551,136 | 551,136 | 551,136 | 551,136 | 551,136 | 551,136 | 551,136 | 551,136 | 551,136 | 551,136 | 551,136 | 551,136 | 551,136 | 551,136 | 551,136 | 551,136 | 551,136 | 551,136 | 551,136 |
| 2. Thặng dư vốn cổ phần | 12,000 | 12,000 | 12,000 | 12,000 | 12,000 | 12,000 | 12,000 | 12,000 | 12,000 | 12,000 | 12,000 | 12,000 | 12,000 | 12,000 | 12,000 | 12,000 | 12,000 | 12,000 | 12,000 | 12,000 |
| 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu | ||||||||||||||||||||
| 4. Vốn khác của chủ sở hữu | ||||||||||||||||||||
| 5. Cổ phiếu quỹ | ||||||||||||||||||||
| 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản | ||||||||||||||||||||
| 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái | ||||||||||||||||||||
| 8. Quỹ đầu tư phát triển | 100,837 | 100,837 | 100,837 | 100,837 | 100,837 | 100,837 | 100,837 | 100,837 | 100,837 | 100,837 | 100,837 | 100,837 | 100,837 | 100,837 | 100,837 | 100,837 | 100,837 | 100,837 | 100,837 | 105,341 |
| 9. Quỹ dự phòng tài chính | ||||||||||||||||||||
| 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu | ||||||||||||||||||||
| 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | -10,806 | -15,675 | -16,848 | -18,294 | -18,956 | -21,163 | -28,775 | -34,146 | -34,399 | -31,399 | -17,739 | -17,362 | 9,676 | 26,841 | 26,815 | 64,444 | 63,401 | 62,095 | 47,379 | 37,249 |
| 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản | ||||||||||||||||||||
| 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp | ||||||||||||||||||||
| 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát | ||||||||||||||||||||
| II. Nguồn kinh phí và quỹ khác | ||||||||||||||||||||
| 1. Nguồn kinh phí | ||||||||||||||||||||
| 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định | ||||||||||||||||||||
| 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm | ||||||||||||||||||||
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 1,056,974 | 1,068,977 | 1,092,751 | 1,043,426 | 1,035,364 | 1,135,428 | 1,112,968 | 1,132,594 | 1,203,513 | 1,172,048 | 1,211,394 | 1,219,027 | 1,242,862 | 1,328,052 | 1,347,405 | 1,358,533 | 1,308,177 | 1,312,471 | 1,188,424 | 1,224,203 |