Tổng Công ty Công nghiệp mỏ Việt Bắc TKV - CTCP (mvb)

19.40
0.20
(1.04%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn1,302,8461,396,3081,497,9011,480,2021,272,0531,375,8441,410,6491,436,7691,182,500
I. Tiền và các khoản tương đương tiền327,949286,021240,422256,217285,121298,563276,285355,119293,381
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn100,50081,000171,000163,500223,500243,000191,000153,000103,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn491,001493,816467,280510,229288,068400,859481,890552,298550,507
IV. Tổng hàng tồn kho366,792523,106593,116514,293450,876427,875442,618348,015230,008
V. Tài sản ngắn hạn khác16,60312,36426,08335,96324,4875,54718,85628,3375,604
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn1,861,9621,792,9711,714,2381,775,6171,837,3601,910,1951,977,9802,083,0822,222,311
I. Các khoản phải thu dài hạn136,915136,343135,866136,082128,991128,446128,000128,258123,300
II. Tài sản cố định1,215,7721,143,4511,145,1911,199,0831,264,4321,322,7401,400,1091,485,3531,604,560
III. Bất động sản đầu tư35,00635,63136,25636,88137,50638,13138,75639,38140,007
IV. Tài sản dở dang dài hạn17,23714,37512,53710,78210,27111,95018,21024,30518,895
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn18,34818,34818,34818,34818,34818,34818,34818,34818,348
VI. Tổng tài sản dài hạn khác438,685444,823366,040374,441377,812390,579374,558387,436417,202
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN3,164,8093,189,2783,212,1393,255,8193,109,4133,286,0393,388,6293,519,8503,404,811
A. Nợ phải trả1,096,9001,221,3441,262,1371,164,7471,045,5941,303,7101,424,9471,482,3751,412,273
I. Nợ ngắn hạn959,6741,136,5601,182,6031,088,691969,8661,195,4891,174,3981,130,0241,011,273
II. Nợ dài hạn137,22684,78479,53476,05675,729108,221250,549352,351401,000
B. Nguồn vốn chủ sở hữu2,067,9091,967,9341,950,0022,091,0712,063,8181,982,3291,963,6822,037,4761,992,538
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN3,164,8093,189,2783,212,1393,255,8193,109,4133,286,0393,388,6293,519,8503,404,811
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |