| Chỉ tiêu | Qúy 4 2025 | Qúy 3 2025 | Qúy 2 2025 | Qúy 1 2025 | Qúy 4 2024 | Qúy 3 2024 | Qúy 2 2024 | Qúy 1 2024 | Qúy 4 2023 | Qúy 3 2023 | Qúy 2 2023 | Qúy 1 2023 | Qúy 4 2022 |
| TÀI SẢN | |||||||||||||
| A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn | 1,336,908 | 1,661,727 | 1,810,533 | 1,745,704 | 1,302,846 | 1,396,308 | 1,497,901 | 1,480,202 | 1,272,053 | 1,375,844 | 1,410,649 | 1,436,769 | 1,182,500 |
| I. Tiền và các khoản tương đương tiền | 197,112 | 361,757 | 360,818 | 360,148 | 327,949 | 286,021 | 240,422 | 256,217 | 285,121 | 298,563 | 276,285 | 355,119 | 293,381 |
| 1. Tiền | 83,112 | 101,757 | 78,818 | 141,148 | 102,949 | 89,021 | 62,422 | 87,217 | 97,621 | 107,563 | 71,285 | 70,119 | 78,381 |
| 2. Các khoản tương đương tiền | 114,000 | 260,000 | 282,000 | 219,000 | 225,000 | 197,000 | 178,000 | 169,000 | 187,500 | 191,000 | 205,000 | 285,000 | 215,000 |
| II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn | 311,000 | 253,500 | 211,500 | 120,500 | 100,500 | 81,000 | 171,000 | 163,500 | 223,500 | 243,000 | 191,000 | 153,000 | 103,000 |
| 1. Chứng khoán kinh doanh | |||||||||||||
| 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh | |||||||||||||
| 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | 311,000 | 253,500 | 211,500 | 120,500 | 100,500 | 81,000 | 171,000 | 163,500 | 223,500 | 243,000 | 191,000 | 153,000 | 103,000 |
| III. Các khoản phải thu ngắn hạn | 352,522 | 381,227 | 556,365 | 650,678 | 491,001 | 493,816 | 467,280 | 510,229 | 288,068 | 400,859 | 481,890 | 552,298 | 550,507 |
| 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng | 250,684 | 355,083 | 491,883 | 624,182 | 471,916 | 431,787 | 416,151 | 455,170 | 230,772 | 335,107 | 430,316 | 478,782 | 508,678 |
| 2. Trả trước cho người bán | 76,447 | 11,560 | 52,015 | 10,776 | 6,182 | 21,758 | 9,318 | 7,492 | 9,610 | 15,570 | 8,120 | 28,495 | 3,318 |
| 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn | |||||||||||||
| 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng | |||||||||||||
| 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn | |||||||||||||
| 6. Phải thu ngắn hạn khác | 30,862 | 22,926 | 21,017 | 24,650 | 22,333 | 52,404 | 54,180 | 59,982 | 60,606 | 63,540 | 57,181 | 59,193 | 52,850 |
| 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -5,471 | -8,343 | -8,551 | -8,930 | -9,430 | -12,133 | -12,369 | -12,416 | -12,919 | -13,357 | -13,728 | -14,173 | -14,339 |
| IV. Tổng hàng tồn kho | 442,161 | 625,861 | 658,015 | 591,985 | 366,792 | 523,106 | 593,116 | 514,293 | 450,876 | 427,875 | 442,618 | 348,015 | 230,008 |
| 1. Hàng tồn kho | 442,432 | 626,132 | 658,286 | 592,256 | 367,063 | 523,377 | 593,387 | 514,564 | 451,147 | 428,215 | 442,958 | 348,354 | 230,348 |
| 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | -271 | -271 | -271 | -271 | -271 | -271 | -271 | -271 | -271 | -340 | -340 | -340 | -340 |
| V. Tài sản ngắn hạn khác | 34,113 | 39,382 | 23,835 | 22,394 | 16,603 | 12,364 | 26,083 | 35,963 | 24,487 | 5,547 | 18,856 | 28,337 | 5,604 |
| 1. Chi phí trả trước ngắn hạn | 8,205 | 14,894 | 16,210 | 15,920 | 3,559 | 6,846 | 13,441 | 19,309 | 2,953 | 5,299 | 16,843 | 27,230 | 2,190 |
| 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ | 12,911 | 19,843 | 4,828 | 5,437 | 9,304 | 1,704 | 4,248 | 8,847 | 9,361 | 1,298 | 635 | ||
| 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước | 12,997 | 4,644 | 2,797 | 1,036 | 3,741 | 3,814 | 8,393 | 7,806 | 12,173 | 248 | 715 | 472 | 3,414 |
| 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | |||||||||||||
| 5. Tài sản ngắn hạn khác | |||||||||||||
| B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn | 1,920,532 | 1,933,541 | 1,749,765 | 1,835,770 | 1,861,962 | 1,792,971 | 1,714,238 | 1,775,617 | 1,837,360 | 1,910,195 | 1,977,980 | 2,083,082 | 2,222,311 |
| I. Các khoản phải thu dài hạn | 167,678 | 154,004 | 153,495 | 153,703 | 136,915 | 136,343 | 135,866 | 136,082 | 128,991 | 128,446 | 128,000 | 128,258 | 123,300 |
| 1. Phải thu dài hạn của khách hàng | 9,469 | 9,469 | 9,469 | 9,469 | |||||||||
| 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc | |||||||||||||
| 3. Phải thu dài hạn nội bộ | |||||||||||||
| 4. Phải thu về cho vay dài hạn | |||||||||||||
| 5. Phải thu dài hạn khác | 158,209 | 144,535 | 144,026 | 144,234 | 136,915 | 136,343 | 135,866 | 136,082 | 128,991 | 128,446 | 128,000 | 128,258 | 123,300 |
| 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi | |||||||||||||
| II. Tài sản cố định | 1,210,868 | 1,252,674 | 1,061,816 | 1,118,246 | 1,215,772 | 1,143,451 | 1,145,191 | 1,199,083 | 1,264,432 | 1,322,740 | 1,400,109 | 1,485,353 | 1,604,560 |
| 1. Tài sản cố định hữu hình | 1,206,617 | 1,248,340 | 1,057,398 | 1,113,722 | 1,211,138 | 1,138,672 | 1,140,266 | 1,193,969 | 1,245,606 | 1,317,373 | 1,375,868 | 1,460,571 | 1,579,260 |
| 2. Tài sản cố định thuê tài chính | |||||||||||||
| 3. Tài sản cố định vô hình | 4,251 | 4,335 | 4,419 | 4,524 | 4,634 | 4,778 | 4,925 | 5,114 | 18,827 | 5,367 | 24,241 | 24,782 | 25,300 |
| III. Bất động sản đầu tư | 77,187 | 78,137 | 79,086 | 80,036 | 35,006 | 35,631 | 36,256 | 36,881 | 37,506 | 38,131 | 38,756 | 39,381 | 40,007 |
| - Nguyên giá | 107,726 | 107,726 | 107,726 | 107,726 | 61,739 | 61,739 | 61,739 | 61,739 | 61,739 | 61,739 | 61,739 | 61,739 | 61,739 |
| - Giá trị hao mòn lũy kế | -30,539 | -29,589 | -28,640 | -27,690 | -26,733 | -26,108 | -25,483 | -24,858 | -24,233 | -23,608 | -22,983 | -22,357 | -21,732 |
| IV. Tài sản dở dang dài hạn | 33,923 | 22,194 | 17,050 | 30,484 | 17,237 | 14,375 | 12,537 | 10,782 | 10,271 | 11,950 | 18,210 | 24,305 | 18,895 |
| 1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn | |||||||||||||
| 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 33,923 | 22,194 | 17,050 | 30,484 | 17,237 | 14,375 | 12,537 | 10,782 | 10,271 | 11,950 | 18,210 | 24,305 | 18,895 |
| V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn | 18,348 | 18,348 | 18,348 | 17,471 | 18,348 | 18,348 | 18,348 | 18,348 | 18,348 | 18,348 | 18,348 | 18,348 | 18,348 |
| 1. Đầu tư vào công ty con | |||||||||||||
| 2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh | 1,740 | 1,740 | 1,740 | 1,740 | 1,740 | 1,740 | 1,740 | 1,740 | 1,740 | 1,740 | 1,740 | 1,740 | 1,740 |
| 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn | 16,608 | 16,608 | 16,608 | 16,608 | 16,608 | 16,608 | 16,608 | 16,608 | 16,608 | 16,608 | 16,608 | 16,608 | 16,608 |
| 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn | -877 | ||||||||||||
| 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | |||||||||||||
| VI. Tổng tài sản dài hạn khác | 412,529 | 408,185 | 419,970 | 435,830 | 438,685 | 444,823 | 366,040 | 374,441 | 377,812 | 390,579 | 374,558 | 387,436 | 417,202 |
| 1. Chi phí trả trước dài hạn | 392,389 | 385,410 | 397,195 | 411,363 | 417,440 | 433,040 | 354,257 | 362,872 | 366,750 | 377,470 | 361,370 | 374,344 | 404,389 |
| 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại | 20,139 | 22,776 | 22,776 | 24,467 | 21,245 | 11,783 | 11,783 | 11,569 | 11,062 | 13,110 | 13,188 | 13,092 | 12,813 |
| 3. Tài sản dài hạn khác | |||||||||||||
| VII. Lợi thế thương mại | |||||||||||||
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 3,257,440 | 3,595,268 | 3,560,298 | 3,581,474 | 3,164,809 | 3,189,278 | 3,212,139 | 3,255,819 | 3,109,413 | 3,286,039 | 3,388,629 | 3,519,850 | 3,404,811 |
| NGUỒN VỐN | |||||||||||||
| A. Nợ phải trả | 1,104,941 | 1,507,677 | 1,488,147 | 1,439,800 | 1,096,900 | 1,221,344 | 1,262,137 | 1,164,747 | 1,045,594 | 1,303,710 | 1,424,947 | 1,482,375 | 1,412,273 |
| I. Nợ ngắn hạn | 834,944 | 1,261,586 | 1,346,555 | 1,291,103 | 959,674 | 1,136,560 | 1,182,603 | 1,088,691 | 969,866 | 1,195,489 | 1,174,398 | 1,130,024 | 1,011,273 |
| 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 110,503 | 135,031 | 140,237 | 169,240 | 122,659 | 200,419 | 238,481 | 239,717 | 205,302 | 239,217 | 239,164 | 269,953 | 255,441 |
| 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả | |||||||||||||
| 3. Phải trả người bán ngắn hạn | 291,931 | 551,029 | 474,495 | 520,663 | 367,199 | 459,346 | 425,104 | 511,044 | 379,918 | 388,504 | 318,103 | 383,928 | 342,919 |
| 4. Người mua trả tiền trước | 22,242 | 19,317 | 34,778 | 38,829 | 17,189 | 16,576 | 10,946 | 9,283 | 14,120 | 4,935 | 9,345 | 9,461 | 9,958 |
| 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước | 55,063 | 68,148 | 87,070 | 96,145 | 102,265 | 69,383 | 73,002 | 70,592 | 41,379 | 110,145 | 97,184 | 108,935 | 78,090 |
| 6. Phải trả người lao động | 236,477 | 190,392 | 175,768 | 136,791 | 224,942 | 154,016 | 117,150 | 106,684 | 217,366 | 167,352 | 159,666 | 131,297 | 220,056 |
| 7. Chi phí phải trả ngắn hạn | 13,481 | 20,458 | 14,163 | 27,002 | 12,227 | 19,522 | 17,414 | 15,042 | 11,183 | 22,476 | 24,893 | 25,345 | 18,628 |
| 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn | |||||||||||||
| 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng | |||||||||||||
| 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | 524 | 835 | 620 | 833 | 446 | 879 | 644 | 956 | 387 | 805 | 647 | 992 | 339 |
| 11. Phải trả ngắn hạn khác | 11,371 | 13,191 | 13,645 | 17,555 | 13,928 | 35,466 | 20,937 | 19,775 | 12,885 | 20,800 | 16,195 | 17,245 | 14,946 |
| 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn | 150,072 | 275,124 | 196,790 | 69,096 | 153,205 | 46,436 | 7,368 | 145,000 | 198,735 | 130,108 | 5,587 | ||
| 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi | 93,352 | 113,113 | 130,656 | 87,254 | 98,818 | 111,856 | 125,720 | 69,164 | 79,957 | 96,254 | 110,464 | 52,760 | 65,310 |
| 14. Quỹ bình ổn giá | |||||||||||||
| 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | |||||||||||||
| II. Nợ dài hạn | 269,997 | 246,092 | 141,592 | 148,697 | 137,226 | 84,784 | 79,534 | 76,056 | 75,729 | 108,221 | 250,549 | 352,351 | 401,000 |
| 1. Phải trả người bán dài hạn | 9,117 | 9,141 | 9,091 | 8,832 | |||||||||
| 2. Chi phí phải trả dài hạn | |||||||||||||
| 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh | |||||||||||||
| 4. Phải trả nội bộ dài hạn | |||||||||||||
| 5. Phải trả dài hạn khác | |||||||||||||
| 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 253,492 | 229,557 | 125,266 | 132,638 | 129,981 | 77,525 | 72,209 | 68,712 | 68,659 | 101,160 | 243,280 | 344,606 | 392,823 |
| 7. Trái phiếu chuyển đổi | |||||||||||||
| 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | |||||||||||||
| 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm | |||||||||||||
| 10. Dự phòng phải trả dài hạn | 6,206 | 6,165 | 5,962 | 5,907 | 5,867 | 5,814 | 5,814 | 5,765 | 5,519 | 5,464 | 5,626 | 6,040 | 6,323 |
| 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn | 1,182 | 1,228 | 1,274 | 1,320 | 1,377 | 1,444 | 1,511 | 1,578 | 1,551 | 1,597 | 1,643 | 1,704 | 1,853 |
| 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ | |||||||||||||
| B. Nguồn vốn chủ sở hữu | 2,152,499 | 2,087,591 | 2,072,151 | 2,141,674 | 2,067,909 | 1,967,934 | 1,950,002 | 2,091,071 | 2,063,818 | 1,982,329 | 1,963,682 | 2,037,476 | 1,992,538 |
| I. Vốn chủ sở hữu | 2,152,499 | 2,087,591 | 2,072,151 | 2,141,674 | 2,067,909 | 1,967,934 | 1,950,002 | 2,091,071 | 2,063,818 | 1,982,329 | 1,963,682 | 2,037,476 | 1,992,538 |
| 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu | 1,050,000 | 1,050,000 | 1,050,000 | 1,050,000 | 1,050,000 | 1,050,000 | 1,050,000 | 1,050,000 | 1,050,000 | 1,050,000 | 1,050,000 | 1,050,000 | 1,050,000 |
| 2. Thặng dư vốn cổ phần | 239 | 239 | 239 | 239 | 239 | 239 | 239 | 239 | 239 | 239 | 239 | 239 | 239 |
| 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu | |||||||||||||
| 4. Vốn khác của chủ sở hữu | 20,259 | 20,259 | 20,259 | 20,259 | 20,259 | 20,259 | 20,259 | 20,259 | 20,259 | 20,259 | 20,259 | 20,259 | 20,259 |
| 5. Cổ phiếu quỹ | |||||||||||||
| 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản | -13,978 | -13,978 | -13,978 | -13,978 | -13,978 | -13,978 | -13,978 | -13,978 | -13,978 | -13,978 | -13,978 | -13,978 | -13,978 |
| 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái | |||||||||||||
| 8. Quỹ đầu tư phát triển | 438,866 | 438,866 | 438,866 | 373,131 | 373,131 | 373,131 | 373,131 | 310,159 | 310,159 | 310,159 | 310,159 | 305,133 | 305,133 |
| 9. Quỹ dự phòng tài chính | |||||||||||||
| 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu | |||||||||||||
| 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 297,803 | 235,674 | 226,102 | 352,360 | 284,611 | 194,907 | 178,261 | 372,852 | 343,868 | 276,014 | 249,702 | 316,295 | 281,357 |
| 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản | |||||||||||||
| 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp | |||||||||||||
| 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát | 359,311 | 356,531 | 350,664 | 359,664 | 353,648 | 343,377 | 342,090 | 351,541 | 353,272 | 339,637 | 347,302 | 359,528 | 349,529 |
| II. Nguồn kinh phí và quỹ khác | |||||||||||||
| 1. Nguồn kinh phí | |||||||||||||
| 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định | |||||||||||||
| 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm | |||||||||||||
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 3,257,440 | 3,595,268 | 3,560,298 | 3,581,474 | 3,164,809 | 3,189,278 | 3,212,139 | 3,255,819 | 3,109,413 | 3,286,039 | 3,388,629 | 3,519,850 | 3,404,811 |