Tổng Công ty Hàng hải Việt Nam - CTCP (mvn)

50
-0.30
(-0.60%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn15,408,37915,292,18514,274,96113,206,46913,273,53513,960,19413,717,48611,964,28211,966,76412,446,69412,347,02113,018,17812,913,927
I. Tiền và các khoản tương đương tiền4,003,3324,103,5313,916,9503,348,6173,312,2594,671,3314,506,1993,398,3172,748,7302,943,7552,384,0442,154,1772,389,130
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn5,762,5345,126,3425,211,7124,846,2275,081,2804,996,1714,741,4194,343,0655,299,2905,246,2115,780,1496,604,7706,394,756
III. Các khoản phải thu ngắn hạn4,264,7884,718,5453,779,7723,670,9763,633,5103,074,5723,229,8682,986,1682,733,4723,062,5603,021,7563,175,1853,037,616
IV. Tổng hàng tồn kho660,312521,222497,152507,923482,151475,375503,314517,222495,172555,431543,584514,957569,453
V. Tài sản ngắn hạn khác717,413822,546869,376832,727764,334742,744736,685719,509690,100638,737617,490569,088522,973
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn20,153,75919,555,05418,969,75617,753,53117,112,91115,557,81415,659,81915,854,05115,541,09815,133,41514,950,01213,960,49414,013,956
I. Các khoản phải thu dài hạn1,783,2101,788,4551,467,0901,475,7421,444,4001,126,8941,121,8151,177,6751,110,9741,150,0801,140,515601,137525,575
II. Tài sản cố định9,446,60512,023,59510,294,8309,211,0999,107,6478,811,5688,927,4358,979,6029,017,4039,282,3909,163,0529,257,5009,498,348
III. Bất động sản đầu tư2,984,209395,744404,009414,283417,002427,209436,630445,948456,095466,243475,485484,103493,684
IV. Tài sản dở dang dài hạn1,804,6941,294,6593,389,3073,867,2873,537,5122,803,2662,701,2272,741,0882,494,3271,683,7491,657,4241,080,5101,016,411
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn3,666,4883,602,4582,958,9422,368,7832,204,8392,022,4532,079,1422,083,0602,022,9131,984,5291,931,2011,959,2321,933,123
VI. Tổng tài sản dài hạn khác468,553450,143455,579416,336401,511366,424393,570426,677439,386566,423582,335578,013546,814
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN35,562,13834,847,23933,244,71830,960,00030,386,44629,518,00829,377,30527,818,33427,507,86227,580,10927,297,03326,978,67226,927,883
A. Nợ phải trả16,211,82016,178,79015,296,25313,275,17512,974,42612,547,13812,977,96312,099,38912,148,40412,526,34012,584,69212,506,49012,817,970
I. Nợ ngắn hạn9,327,9819,192,2968,736,6097,648,0158,117,2837,809,0378,260,8727,363,4877,379,0277,829,6607,951,6217,877,1998,283,614
II. Nợ dài hạn6,883,8386,986,4946,559,6445,627,1604,857,1434,738,1014,717,0914,735,9024,769,3774,696,6804,633,0714,629,2914,534,356
B. Nguồn vốn chủ sở hữu19,350,31918,668,44917,948,46517,684,82517,412,01916,970,87116,399,34215,718,94415,359,45815,053,76914,712,34114,472,18214,109,913
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN35,562,13834,847,23933,244,71830,960,00030,386,44629,518,00829,377,30527,818,33427,507,86227,580,10927,297,03326,978,67226,927,883
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |