Công ty cổ phần MiZa (mzg)

10.30
-0.20
(-1.90%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 4
2023
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn2,639,5772,522,2362,267,5632,074,198
I. Tiền và các khoản tương đương tiền214,038244,048215,046257,531
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn310,931308,560281,773252,975
III. Các khoản phải thu ngắn hạn1,329,1651,156,876993,097830,184
IV. Tổng hàng tồn kho696,310716,353694,484653,362
V. Tài sản ngắn hạn khác89,13396,39983,16380,147
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn1,801,1051,785,8651,755,1621,758,011
I. Các khoản phải thu dài hạn13,3859,7249,72410,678
II. Tài sản cố định1,633,0761,637,3321,603,0911,590,561
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn14,13313,91815,91532,753
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn5,0005,0005,000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác140,510119,891121,431119,019
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN4,440,6814,308,1014,022,7253,832,209
A. Nợ phải trả3,178,5173,073,4902,808,5782,642,804
I. Nợ ngắn hạn2,364,1512,385,4082,116,8641,988,174
II. Nợ dài hạn814,365688,082691,714654,630
B. Nguồn vốn chủ sở hữu1,262,1651,234,6111,214,1471,189,405
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN4,440,6814,308,1014,022,7253,832,209
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |