| Chỉ tiêu | Qúy 4 2025 | Qúy 3 2025 | Qúy 2 2025 | Qúy 1 2025 | Qúy 4 2024 | Qúy 3 2024 | Qúy 2 2024 | Qúy 4 2023 |
| TÀI SẢN | ||||||||
| A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn | 3,337,023 | 2,958,005 | 2,931,451 | 2,724,486 | 2,639,577 | 2,522,236 | 2,267,563 | 2,074,198 |
| I. Tiền và các khoản tương đương tiền | 279,001 | 97,422 | 107,790 | 83,785 | 214,038 | 244,048 | 215,046 | 257,531 |
| II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn | 723,569 | 665,669 | 645,705 | 474,320 | 310,931 | 308,560 | 281,773 | 252,975 |
| III. Các khoản phải thu ngắn hạn | 1,481,391 | 1,363,089 | 1,338,602 | 1,309,014 | 1,329,165 | 1,156,876 | 993,097 | 830,184 |
| IV. Tổng hàng tồn kho | 764,436 | 751,129 | 754,653 | 765,170 | 696,310 | 716,353 | 694,484 | 653,362 |
| V. Tài sản ngắn hạn khác | 88,627 | 80,696 | 84,702 | 92,196 | 89,133 | 96,399 | 83,163 | 80,147 |
| B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn | 1,872,372 | 1,771,417 | 1,744,519 | 1,773,543 | 1,801,105 | 1,785,865 | 1,755,162 | 1,758,011 |
| I. Các khoản phải thu dài hạn | 14,327 | 6,291 | 11,493 | 11,997 | 13,385 | 9,724 | 9,724 | 10,678 |
| II. Tài sản cố định | 1,524,145 | 1,529,881 | 1,571,281 | 1,601,212 | 1,633,076 | 1,637,332 | 1,603,091 | 1,590,561 |
| III. Bất động sản đầu tư | ||||||||
| IV. Tài sản dở dang dài hạn | 192,379 | 92,561 | 37,116 | 16,866 | 14,133 | 13,918 | 15,915 | 32,753 |
| V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn | 1,500 | 1,500 | 1,500 | 1,500 | 5,000 | 5,000 | 5,000 | |
| VI. Tổng tài sản dài hạn khác | 140,022 | 141,184 | 123,129 | 141,968 | 140,510 | 119,891 | 121,431 | 119,019 |
| VII. Lợi thế thương mại | ||||||||
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 5,209,396 | 4,729,422 | 4,675,970 | 4,498,029 | 4,440,681 | 4,308,101 | 4,022,725 | 3,832,209 |
| A. Nợ phải trả | 3,723,283 | 3,382,846 | 3,366,374 | 3,216,805 | 3,178,517 | 3,073,490 | 2,808,578 | 2,642,804 |
| I. Nợ ngắn hạn | 2,585,112 | 2,633,035 | 2,641,700 | 2,494,616 | 2,364,151 | 2,385,408 | 2,116,864 | 1,988,174 |
| II. Nợ dài hạn | 1,138,171 | 749,811 | 724,673 | 722,189 | 814,365 | 688,082 | 691,714 | 654,630 |
| B. Nguồn vốn chủ sở hữu | 1,486,112 | 1,346,576 | 1,309,597 | 1,281,224 | 1,262,165 | 1,234,611 | 1,214,147 | 1,189,405 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 5,209,396 | 4,729,422 | 4,675,970 | 4,498,029 | 4,440,681 | 4,308,101 | 4,022,725 | 3,832,209 |