| Chỉ tiêu | Qúy 4 2025 | Qúy 3 2025 | Qúy 2 2025 | Qúy 1 2025 | Qúy 4 2024 | Qúy 3 2024 | Qúy 2 2024 | Qúy 1 2024 | Qúy 4 2023 | Qúy 3 2023 | Qúy 2 2023 | Qúy 1 2023 | Qúy 4 2022 |
| TÀI SẢN | |||||||||||||
| A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn | 74,053 | 72,170 | 100,240 | 81,697 | 93,471 | 86,360 | 103,197 | 83,194 | 91,584 | 64,268 | 79,618 | 55,810 | 51,036 |
| I. Tiền và các khoản tương đương tiền | 56,035 | 51,855 | 80,084 | 60,172 | 78,283 | 69,053 | 70,136 | 50,549 | 62,657 | 32,761 | 40,169 | 21,615 | 22,994 |
| 1. Tiền | 33,830 | 29,855 | 38,084 | 58,172 | 76,283 | 67,053 | 68,136 | 48,549 | 60,657 | 30,761 | 38,169 | 19,615 | 10,549 |
| 2. Các khoản tương đương tiền | 22,205 | 22,000 | 42,000 | 2,000 | 2,000 | 2,000 | 2,000 | 2,000 | 2,000 | 2,000 | 2,000 | 2,000 | 12,444 |
| II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn | |||||||||||||
| 1. Chứng khoán kinh doanh | |||||||||||||
| 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh | |||||||||||||
| 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | |||||||||||||
| III. Các khoản phải thu ngắn hạn | 6,081 | 6,272 | 5,111 | 5,127 | 2,022 | 2,816 | 18,978 | 18,224 | 17,120 | 17,557 | 25,802 | 22,232 | 15,395 |
| 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng | 758 | 960 | 788 | 972 | 989 | 1,256 | 17,246 | 17,268 | 15,491 | 15,858 | 17,223 | 15,578 | 15,051 |
| 2. Trả trước cho người bán | 5,109 | 5,152 | 4,139 | 3,974 | 858 | 1,073 | 1,520 | 475 | 1,443 | 1,506 | 8,356 | 6,201 | 142 |
| 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn | |||||||||||||
| 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng | |||||||||||||
| 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn | |||||||||||||
| 6. Phải thu ngắn hạn khác | 214 | 160 | 184 | 180 | 175 | 487 | 211 | 481 | 186 | 193 | 223 | 453 | 203 |
| 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | |||||||||||||
| IV. Tổng hàng tồn kho | 10,652 | 12,393 | 13,009 | 15,498 | 11,867 | 12,976 | 13,700 | 13,171 | 10,470 | 11,059 | 13,224 | 10,866 | 9,977 |
| 1. Hàng tồn kho | 10,652 | 12,393 | 13,009 | 15,498 | 11,867 | 12,976 | 13,700 | 13,171 | 10,470 | 11,059 | 13,224 | 10,866 | 9,977 |
| 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | |||||||||||||
| V. Tài sản ngắn hạn khác | 1,284 | 1,651 | 2,036 | 899 | 1,299 | 1,515 | 383 | 1,250 | 1,337 | 2,891 | 423 | 1,096 | 2,670 |
| 1. Chi phí trả trước ngắn hạn | 1,196 | 1,651 | 2,036 | 899 | 1,299 | 1,514 | 383 | 744 | 1,264 | 1,748 | 423 | 826 | 1,169 |
| 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ | 16 | 433 | 1,142 | 166 | 1,472 | ||||||||
| 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước | 73 | 73 | 73 | 104 | 29 | ||||||||
| 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | |||||||||||||
| 5. Tài sản ngắn hạn khác | |||||||||||||
| B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn | 454,854 | 446,991 | 446,859 | 450,599 | 454,673 | 455,139 | 457,821 | 463,706 | 460,652 | 466,167 | 441,881 | 448,352 | 458,522 |
| I. Các khoản phải thu dài hạn | |||||||||||||
| 1. Phải thu dài hạn của khách hàng | |||||||||||||
| 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc | |||||||||||||
| 3. Phải thu dài hạn nội bộ | |||||||||||||
| 4. Phải thu về cho vay dài hạn | |||||||||||||
| 5. Phải thu dài hạn khác | |||||||||||||
| 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi | |||||||||||||
| II. Tài sản cố định | 423,919 | 410,419 | 412,857 | 420,229 | 425,447 | 424,497 | 431,055 | 441,057 | 416,115 | 422,463 | 418,022 | 419,122 | 429,272 |
| 1. Tài sản cố định hữu hình | 423,812 | 410,297 | 412,721 | 420,078 | 425,282 | 424,434 | 431,038 | 441,028 | 416,073 | 422,409 | 417,956 | 419,043 | 429,180 |
| 2. Tài sản cố định thuê tài chính | |||||||||||||
| 3. Tài sản cố định vô hình | 107 | 122 | 136 | 151 | 165 | 63 | 17 | 29 | 42 | 54 | 67 | 79 | 92 |
| III. Bất động sản đầu tư | |||||||||||||
| - Nguyên giá | |||||||||||||
| - Giá trị hao mòn lũy kế | |||||||||||||
| IV. Tài sản dở dang dài hạn | 1,703 | 10,026 | 8,499 | 7,176 | 6,155 | 9,212 | 6,075 | 3,581 | 25,475 | 24,919 | 5,104 | 10,332 | 9,348 |
| 1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn | |||||||||||||
| 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 1,703 | 10,026 | 8,499 | 7,176 | 6,155 | 9,212 | 6,075 | 3,581 | 25,475 | 24,919 | 5,104 | 10,332 | 9,348 |
| V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn | |||||||||||||
| 1. Đầu tư vào công ty con | |||||||||||||
| 2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh | |||||||||||||
| 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn | |||||||||||||
| 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn | |||||||||||||
| 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | |||||||||||||
| VI. Tổng tài sản dài hạn khác | 29,232 | 26,547 | 25,503 | 23,194 | 23,072 | 21,430 | 20,692 | 19,068 | 19,062 | 18,784 | 18,754 | 18,898 | 19,903 |
| 1. Chi phí trả trước dài hạn | 29,232 | 26,547 | 25,503 | 23,194 | 23,072 | 21,430 | 20,692 | 19,068 | 19,062 | 18,784 | 18,754 | 18,898 | 19,903 |
| 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại | |||||||||||||
| 3. Tài sản dài hạn khác | |||||||||||||
| VII. Lợi thế thương mại | |||||||||||||
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 528,907 | 519,161 | 547,099 | 532,296 | 548,145 | 541,499 | 561,018 | 546,901 | 552,235 | 530,435 | 521,499 | 504,162 | 509,558 |
| NGUỒN VỐN | |||||||||||||
| A. Nợ phải trả | 70,227 | 69,281 | 79,496 | 77,321 | 88,339 | 91,506 | 101,391 | 105,420 | 108,458 | 97,376 | 83,701 | 81,088 | 96,922 |
| I. Nợ ngắn hạn | 33,763 | 36,881 | 44,940 | 38,451 | 42,864 | 43,574 | 45,656 | 52,832 | 46,754 | 41,515 | 41,188 | 36,177 | 50,223 |
| 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 16,011 | 17,392 | 24,487 | 24,490 | 27,135 | 26,816 | 26,591 | 26,591 | 25,707 | 22,752 | 19,460 | 19,460 | 18,536 |
| 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả | |||||||||||||
| 3. Phải trả người bán ngắn hạn | 2,892 | 5,420 | 6,805 | 4,480 | 2,332 | 2,809 | 3,199 | 14,321 | 3,949 | 3,326 | 4,719 | 3,083 | 6,348 |
| 4. Người mua trả tiền trước | 151 | 151 | 165 | 152 | 177 | 169 | 168 | 176 | 160 | 259 | 437 | 185 | 185 |
| 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước | 2,929 | 4,358 | 4,236 | 3,413 | 3,265 | 3,586 | 5,233 | 3,936 | 3,536 | 3,574 | 4,293 | 3,246 | 2,263 |
| 6. Phải trả người lao động | 6,707 | 5,240 | 5,247 | 3,352 | 5,211 | 4,023 | 3,270 | 2,703 | 4,421 | 3,834 | 3,344 | 2,788 | 4,765 |
| 7. Chi phí phải trả ngắn hạn | 135 | 237 | 213 | 281 | 324 | 301 | 402 | 333 | 462 | 313 | 513 | 316 | 601 |
| 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn | |||||||||||||
| 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng | |||||||||||||
| 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | |||||||||||||
| 11. Phải trả ngắn hạn khác | 89 | 182 | 295 | 692 | 696 | 3,024 | 3,003 | 3,011 | 2,989 | 3,293 | 3,183 | 3,069 | 12,592 |
| 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn | |||||||||||||
| 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi | 4,849 | 3,901 | 3,492 | 1,592 | 3,725 | 2,846 | 3,790 | 1,760 | 5,530 | 4,165 | 5,239 | 4,030 | 4,932 |
| 14. Quỹ bình ổn giá | |||||||||||||
| 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | |||||||||||||
| II. Nợ dài hạn | 36,464 | 32,400 | 34,556 | 38,870 | 45,476 | 47,932 | 55,735 | 52,589 | 61,704 | 55,861 | 42,513 | 44,911 | 46,699 |
| 1. Phải trả người bán dài hạn | |||||||||||||
| 2. Chi phí phải trả dài hạn | |||||||||||||
| 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh | |||||||||||||
| 4. Phải trả nội bộ dài hạn | |||||||||||||
| 5. Phải trả dài hạn khác | 2,923 | 2,923 | 2,923 | 2,923 | |||||||||
| 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 36,464 | 32,400 | 34,556 | 38,870 | 45,476 | 47,932 | 55,735 | 52,589 | 61,704 | 52,938 | 39,590 | 41,988 | 43,776 |
| 7. Trái phiếu chuyển đổi | |||||||||||||
| 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | |||||||||||||
| 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm | |||||||||||||
| 10. Dự phòng phải trả dài hạn | |||||||||||||
| 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn | |||||||||||||
| 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ | |||||||||||||
| B. Nguồn vốn chủ sở hữu | 458,679 | 449,881 | 467,603 | 454,976 | 459,805 | 449,993 | 459,627 | 441,480 | 443,777 | 433,059 | 437,798 | 423,074 | 412,636 |
| I. Vốn chủ sở hữu | 458,679 | 449,881 | 467,603 | 454,976 | 459,805 | 449,993 | 459,627 | 441,480 | 443,777 | 433,059 | 437,798 | 423,074 | 412,636 |
| 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu | 294,000 | 294,000 | 294,000 | 294,000 | 294,000 | 294,000 | 294,000 | 294,000 | 294,000 | 294,000 | 294,000 | 294,000 | 294,000 |
| 2. Thặng dư vốn cổ phần | |||||||||||||
| 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu | |||||||||||||
| 4. Vốn khác của chủ sở hữu | |||||||||||||
| 5. Cổ phiếu quỹ | |||||||||||||
| 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản | |||||||||||||
| 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái | |||||||||||||
| 8. Quỹ đầu tư phát triển | 126,665 | 123,707 | 120,750 | 113,670 | 111,015 | 108,360 | 105,705 | 97,718 | 95,063 | 92,533 | 90,003 | 84,963 | 82,003 |
| 9. Quỹ dự phòng tài chính | |||||||||||||
| 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu | |||||||||||||
| 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 38,015 | 32,173 | 52,854 | 47,306 | 54,791 | 47,633 | 59,922 | 49,762 | 54,715 | 46,526 | 53,796 | 44,111 | 36,633 |
| 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản | |||||||||||||
| 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp | |||||||||||||
| 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát | |||||||||||||
| II. Nguồn kinh phí và quỹ khác | |||||||||||||
| 1. Nguồn kinh phí | |||||||||||||
| 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định | |||||||||||||
| 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm | |||||||||||||
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 528,907 | 519,161 | 547,099 | 532,296 | 548,145 | 541,499 | 561,018 | 546,901 | 552,235 | 530,435 | 521,499 | 504,162 | 509,558 |