| Chỉ tiêu | Qúy 4 2025 | Qúy 3 2025 | Qúy 2 2025 | Qúy 1 2025 | Qúy 4 2024 | Qúy 3 2024 | Qúy 2 2024 | Qúy 1 2024 | Qúy 4 2023 | Qúy 3 2023 | Qúy 2 2023 | Qúy 1 2023 | Qúy 4 2022 |
| TÀI SẢN | |||||||||||||
| A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn | 110,299 | 117,112 | 127,201 | 122,081 | 123,712 | 134,077 | 149,269 | 146,727 | 141,781 | 148,318 | 173,635 | 148,307 | 154,847 |
| I. Tiền và các khoản tương đương tiền | 49,690 | 42,739 | 54,323 | 36,228 | 25,119 | 19,529 | 27,423 | 30,490 | 33,615 | 27,927 | 37,815 | 22,492 | 58,091 |
| 1. Tiền | 44,690 | 37,739 | 49,323 | 36,228 | 20,119 | 19,529 | 17,423 | 30,490 | 33,615 | 27,927 | 27,815 | 17,492 | 37,091 |
| 2. Các khoản tương đương tiền | 5,000 | 5,000 | 5,000 | 5,000 | 10,000 | 10,000 | 5,000 | 21,000 | |||||
| II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn | 10,030 | 15,030 | 15,000 | 25,000 | 60,000 | 65,000 | 70,000 | 65,000 | 65,000 | 65,000 | 75,000 | 75,000 | 55,000 |
| 1. Chứng khoán kinh doanh | |||||||||||||
| 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh | |||||||||||||
| 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | 10,030 | 15,030 | 15,000 | 25,000 | 60,000 | 65,000 | 70,000 | 65,000 | 65,000 | 65,000 | 75,000 | 75,000 | 55,000 |
| III. Các khoản phải thu ngắn hạn | 12,230 | 23,619 | 22,691 | 26,900 | 11,652 | 23,110 | 24,705 | 24,495 | 12,553 | 32,947 | 34,738 | 22,328 | 13,525 |
| 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng | 13,993 | 22,526 | 22,720 | 23,814 | 12,280 | 20,958 | 23,387 | 23,331 | 13,162 | 29,887 | 29,148 | 20,728 | 11,890 |
| 2. Trả trước cho người bán | 382 | 2,629 | 1,205 | 4,230 | 447 | 3,035 | 2,203 | 2,462 | 326 | 1,654 | 3,531 | 763 | 876 |
| 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn | |||||||||||||
| 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng | |||||||||||||
| 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn | |||||||||||||
| 6. Phải thu ngắn hạn khác | 297 | 858 | 1,159 | 1,250 | 1,344 | 1,219 | 1,217 | 804 | 1,133 | 1,650 | 2,303 | 1,082 | 1,004 |
| 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -2,442 | -2,394 | -2,394 | -2,394 | -2,419 | -2,102 | -2,102 | -2,102 | -2,068 | -244 | -244 | -244 | -244 |
| IV. Tổng hàng tồn kho | 28,234 | 34,651 | 31,802 | 33,477 | 23,708 | 24,956 | 26,380 | 25,977 | 27,912 | 21,845 | 25,504 | 27,867 | 26,522 |
| 1. Hàng tồn kho | 28,234 | 34,651 | 31,802 | 33,477 | 23,708 | 24,956 | 26,380 | 25,977 | 27,912 | 21,845 | 25,504 | 27,867 | 26,522 |
| 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | |||||||||||||
| V. Tài sản ngắn hạn khác | 10,114 | 1,074 | 3,386 | 476 | 3,233 | 1,482 | 761 | 764 | 2,702 | 600 | 578 | 620 | 1,709 |
| 1. Chi phí trả trước ngắn hạn | 5,722 | 1,074 | 3,386 | 476 | 827 | 1,482 | 761 | 517 | 802 | 599 | 511 | 620 | 683 |
| 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ | 2,405 | 1,900 | 1,026 | ||||||||||
| 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước | 4,392 | 247 | 1 | 67 | |||||||||
| 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | |||||||||||||
| 5. Tài sản ngắn hạn khác | |||||||||||||
| B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn | 221,330 | 194,092 | 194,654 | 193,742 | 199,774 | 169,304 | 160,858 | 155,764 | 161,186 | 144,731 | 137,405 | 139,871 | 146,314 |
| I. Các khoản phải thu dài hạn | 39 | 39 | 39 | 39 | 39 | 39 | 39 | 39 | 39 | 39 | 39 | 39 | 39 |
| 1. Phải thu dài hạn của khách hàng | |||||||||||||
| 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc | |||||||||||||
| 3. Phải thu dài hạn nội bộ | |||||||||||||
| 4. Phải thu về cho vay dài hạn | |||||||||||||
| 5. Phải thu dài hạn khác | 39 | 39 | 39 | 39 | 39 | 39 | 39 | 39 | 39 | 39 | 39 | 39 | |
| 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi | 39 | ||||||||||||
| II. Tài sản cố định | 204,867 | 180,829 | 183,646 | 182,402 | 180,221 | 156,942 | 146,821 | 147,361 | 146,159 | 137,887 | 130,446 | 134,734 | 140,973 |
| 1. Tài sản cố định hữu hình | 199,281 | 180,035 | 182,966 | 181,529 | 179,154 | 155,681 | 145,366 | 146,159 | 144,597 | 136,173 | 128,847 | 132,745 | 138,477 |
| 2. Tài sản cố định thuê tài chính | |||||||||||||
| 3. Tài sản cố định vô hình | 5,587 | 793 | 680 | 874 | 1,067 | 1,261 | 1,455 | 1,202 | 1,562 | 1,713 | 1,600 | 1,989 | 2,495 |
| III. Bất động sản đầu tư | |||||||||||||
| - Nguyên giá | |||||||||||||
| - Giá trị hao mòn lũy kế | |||||||||||||
| IV. Tài sản dở dang dài hạn | 8,231 | 4,928 | 2,403 | 1,806 | 9,308 | 3,171 | 7,746 | 1,832 | 8,885 | 778 | 1,734 | 1,210 | 969 |
| 1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn | |||||||||||||
| 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 8,231 | 4,928 | 2,403 | 1,806 | 9,308 | 3,171 | 7,746 | 1,832 | 8,885 | 778 | 1,734 | 1,210 | 969 |
| V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn | |||||||||||||
| 1. Đầu tư vào công ty con | |||||||||||||
| 2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh | |||||||||||||
| 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn | |||||||||||||
| 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn | |||||||||||||
| 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | |||||||||||||
| VI. Tổng tài sản dài hạn khác | 8,193 | 8,296 | 8,566 | 9,495 | 10,206 | 9,151 | 6,251 | 6,532 | 6,103 | 6,028 | 5,186 | 3,888 | 4,333 |
| 1. Chi phí trả trước dài hạn | 5,139 | 4,531 | 4,786 | 6,591 | 5,917 | 4,891 | 1,536 | 3,146 | 1,685 | 1,490 | 648 | 181 | 788 |
| 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại | 3,054 | 3,766 | 3,780 | 2,904 | 4,290 | 4,260 | 4,716 | 3,386 | 4,419 | 4,538 | 4,538 | 3,707 | 3,545 |
| 3. Tài sản dài hạn khác | |||||||||||||
| VII. Lợi thế thương mại | |||||||||||||
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 331,629 | 311,204 | 321,855 | 315,823 | 323,486 | 303,381 | 310,127 | 302,491 | 302,967 | 293,049 | 311,041 | 288,177 | 301,161 |
| NGUỒN VỐN | |||||||||||||
| A. Nợ phải trả | 148,742 | 136,085 | 149,842 | 121,091 | 142,059 | 128,877 | 143,695 | 119,791 | 126,874 | 112,132 | 135,846 | 100,413 | 119,267 |
| I. Nợ ngắn hạn | 148,447 | 135,790 | 149,517 | 120,766 | 141,734 | 128,552 | 143,370 | 119,466 | 126,549 | 111,807 | 135,521 | 100,068 | 118,922 |
| 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | |||||||||||||
| 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả | |||||||||||||
| 3. Phải trả người bán ngắn hạn | 83,392 | 70,027 | 69,063 | 71,148 | 93,952 | 73,845 | 72,968 | 72,232 | 88,427 | 59,117 | 71,040 | 61,872 | 75,972 |
| 4. Người mua trả tiền trước | 882 | 819 | 1,099 | 907 | 1,088 | 853 | 870 | 868 | 558 | 844 | 754 | 707 | 612 |
| 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước | 28,923 | 32,321 | 33,368 | 33,476 | 25,974 | 25,669 | 27,835 | 29,226 | 17,788 | 20,192 | 25,418 | 25,123 | 22,740 |
| 6. Phải trả người lao động | 30,407 | 19,508 | 12,983 | 11,170 | 15,511 | 18,819 | 12,679 | 10,825 | 16,024 | 15,157 | 14,477 | 8,922 | 15,993 |
| 7. Chi phí phải trả ngắn hạn | 882 | 174 | 70 | 197 | 64 | 81 | 178 | 9,382 | 778 | 104 | 154 | ||
| 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn | |||||||||||||
| 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng | |||||||||||||
| 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | |||||||||||||
| 11. Phải trả ngắn hạn khác | 3,504 | 6,819 | 23,868 | 3,533 | 4,691 | 3,764 | 21,806 | 6,309 | 3,506 | 4,302 | 18,582 | 3,125 | 2,990 |
| 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn | |||||||||||||
| 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi | 456 | 6,122 | 9,136 | 463 | 320 | 5,539 | 7,131 | 6 | 67 | 2,813 | 4,472 | 216 | 462 |
| 14. Quỹ bình ổn giá | |||||||||||||
| 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | |||||||||||||
| II. Nợ dài hạn | 295 | 295 | 325 | 325 | 325 | 325 | 325 | 325 | 325 | 325 | 325 | 345 | 345 |
| 1. Phải trả người bán dài hạn | |||||||||||||
| 2. Chi phí phải trả dài hạn | |||||||||||||
| 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh | |||||||||||||
| 4. Phải trả nội bộ dài hạn | |||||||||||||
| 5. Phải trả dài hạn khác | 295 | 295 | 325 | 325 | 325 | 325 | 325 | 325 | 325 | 325 | 325 | 345 | 345 |
| 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | |||||||||||||
| 7. Trái phiếu chuyển đổi | |||||||||||||
| 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | |||||||||||||
| 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm | |||||||||||||
| 10. Dự phòng phải trả dài hạn | |||||||||||||
| 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn | |||||||||||||
| 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ | |||||||||||||
| B. Nguồn vốn chủ sở hữu | 182,887 | 175,119 | 172,014 | 194,732 | 181,427 | 174,503 | 166,432 | 182,700 | 176,094 | 180,917 | 175,194 | 187,764 | 181,894 |
| I. Vốn chủ sở hữu | 182,887 | 175,119 | 172,014 | 194,732 | 181,427 | 174,503 | 166,432 | 182,700 | 176,094 | 180,917 | 175,194 | 187,764 | 181,894 |
| 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu | 109,000 | 109,000 | 109,000 | 109,000 | 109,000 | 109,000 | 109,000 | 109,000 | 109,000 | 109,000 | 109,000 | 109,000 | 109,000 |
| 2. Thặng dư vốn cổ phần | |||||||||||||
| 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu | |||||||||||||
| 4. Vốn khác của chủ sở hữu | 432 | 432 | 432 | 432 | 432 | 432 | 432 | 432 | 432 | 432 | 432 | 432 | 432 |
| 5. Cổ phiếu quỹ | |||||||||||||
| 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản | |||||||||||||
| 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái | |||||||||||||
| 8. Quỹ đầu tư phát triển | 41,596 | 41,596 | 41,596 | 41,596 | 41,596 | 41,596 | 41,596 | 41,596 | 41,596 | 41,596 | 41,596 | 41,596 | 41,596 |
| 9. Quỹ dự phòng tài chính | |||||||||||||
| 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu | |||||||||||||
| 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 31,860 | 24,091 | 20,986 | 43,705 | 30,400 | 23,476 | 15,405 | 31,672 | 25,066 | 29,890 | 24,167 | 36,736 | 30,867 |
| 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản | |||||||||||||
| 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp | |||||||||||||
| 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát | |||||||||||||
| II. Nguồn kinh phí và quỹ khác | |||||||||||||
| 1. Nguồn kinh phí | |||||||||||||
| 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định | |||||||||||||
| 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm | |||||||||||||
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 331,629 | 311,204 | 321,855 | 315,823 | 323,486 | 303,381 | 310,127 | 302,491 | 302,967 | 293,049 | 311,041 | 288,177 | 301,161 |