CTCP Suất ăn Hàng không Nội Bài (ncs)

41.20
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn189,025196,298165,599166,610162,151166,942142,987121,042132,126183,782170,896168,183152,222
I. Tiền và các khoản tương đương tiền15,98119,95116,02427,93813,48313,49046,72214,27113,18122,8008,9793,29239,772
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn73,00053,00043,00023,00053,00053,0003,5003,5003,50023,50040,00040,00030,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn86,284110,10892,085102,15776,64187,56479,89388,86299,941123,091109,235111,43867,948
IV. Tổng hàng tồn kho13,76112,85413,86613,51415,42312,88812,87212,92913,65912,54610,83711,25112,657
V. Tài sản ngắn hạn khác3856243,6041,4801,8451,8451,8452,2031,845
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn296,008293,702296,351302,373308,023311,876315,383323,439330,960338,241347,454354,459362,127
I. Các khoản phải thu dài hạn1,4381,5981,5987265617217211,7551,5321,8921,6601,4641,805
II. Tài sản cố định287,901286,663288,423292,481299,688306,949313,175320,460327,752335,126342,499349,910357,329
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác6,6705,4416,3309,1667,7744,2061,4871,2241,6761,2233,2953,0852,994
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN485,034490,000461,950468,983470,174478,818458,371444,481463,086522,023518,349522,642514,349
A. Nợ phải trả244,446258,491247,517269,124287,674309,195303,393301,601335,294410,206418,076430,560432,801
I. Nợ ngắn hạn226,934230,879209,805211,212229,762210,883205,081183,089186,482241,194249,064241,348242,089
II. Nợ dài hạn17,51227,61237,71257,91257,91298,31298,312118,512148,812169,012169,012189,212190,712
B. Nguồn vốn chủ sở hữu240,587231,509214,433199,859182,500169,623154,978142,880127,792111,817100,27392,08281,548
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN485,034490,000461,950468,983470,174478,818458,371444,481463,086522,023518,349522,642514,349
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |