| Chỉ tiêu | Qúy 4 2025 | Qúy 3 2025 | Qúy 2 2025 | Qúy 1 2025 | Qúy 4 2024 | Qúy 3 2024 | Qúy 2 2024 | Qúy 1 2024 | Qúy 4 2023 | Qúy 3 2023 | Qúy 2 2023 | Qúy 1 2023 | Qúy 4 2022 |
| TÀI SẢN | |||||||||||||
| A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn | 189,025 | 196,298 | 165,599 | 166,610 | 162,151 | 166,942 | 142,987 | 121,042 | 132,126 | 183,782 | 170,896 | 168,183 | 152,222 |
| I. Tiền và các khoản tương đương tiền | 15,981 | 19,951 | 16,024 | 27,938 | 13,483 | 13,490 | 46,722 | 14,271 | 13,181 | 22,800 | 8,979 | 3,292 | 39,772 |
| 1. Tiền | 15,981 | 19,951 | 16,024 | 27,938 | 13,483 | 13,490 | 46,722 | 14,271 | 13,181 | 22,800 | 8,979 | 3,292 | 39,772 |
| 2. Các khoản tương đương tiền | |||||||||||||
| II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn | 73,000 | 53,000 | 43,000 | 23,000 | 53,000 | 53,000 | 3,500 | 3,500 | 3,500 | 23,500 | 40,000 | 40,000 | 30,000 |
| 1. Chứng khoán kinh doanh | |||||||||||||
| 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh | |||||||||||||
| 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | 73,000 | 53,000 | 43,000 | 23,000 | 53,000 | 53,000 | 3,500 | 3,500 | 3,500 | 23,500 | 40,000 | 40,000 | 30,000 |
| III. Các khoản phải thu ngắn hạn | 86,284 | 110,108 | 92,085 | 102,157 | 76,641 | 87,564 | 79,893 | 88,862 | 99,941 | 123,091 | 109,235 | 111,438 | 67,948 |
| 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng | 84,203 | 104,972 | 87,974 | 100,527 | 74,623 | 87,860 | 79,186 | 90,428 | 100,913 | 123,838 | 109,464 | 111,844 | 69,294 |
| 2. Trả trước cho người bán | 132 | 3,598 | 3,610 | 794 | 1,061 | 16 | 1,490 | 122 | 20 | 40 | 40 | 102 | 149 |
| 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn | |||||||||||||
| 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng | |||||||||||||
| 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn | |||||||||||||
| 6. Phải thu ngắn hạn khác | 3,153 | 2,742 | 1,705 | 2,040 | 2,160 | 892 | 422 | 328 | 1,023 | 1,228 | 1,747 | 1,506 | 520 |
| 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -1,204 | -1,204 | -1,204 | -1,204 | -1,204 | -1,204 | -1,204 | -2,015 | -2,015 | -2,015 | -2,015 | -2,015 | -2,015 |
| IV. Tổng hàng tồn kho | 13,761 | 12,854 | 13,866 | 13,514 | 15,423 | 12,888 | 12,872 | 12,929 | 13,659 | 12,546 | 10,837 | 11,251 | 12,657 |
| 1. Hàng tồn kho | 13,761 | 12,854 | 13,866 | 13,514 | 15,423 | 12,888 | 12,872 | 12,929 | 13,659 | 12,546 | 10,837 | 11,251 | 12,657 |
| 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | |||||||||||||
| V. Tài sản ngắn hạn khác | 385 | 624 | 3,604 | 1,480 | 1,845 | 1,845 | 1,845 | 2,203 | 1,845 | ||||
| 1. Chi phí trả trước ngắn hạn | 2,826 | 357 | |||||||||||
| 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ | 778 | 1,845 | |||||||||||
| 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước | 385 | 624 | 1,480 | 1,845 | 1,845 | 1,845 | 1,845 | ||||||
| 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | |||||||||||||
| 5. Tài sản ngắn hạn khác | |||||||||||||
| B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn | 296,008 | 293,702 | 296,351 | 302,373 | 308,023 | 311,876 | 315,383 | 323,439 | 330,960 | 338,241 | 347,454 | 354,459 | 362,127 |
| I. Các khoản phải thu dài hạn | 1,438 | 1,598 | 1,598 | 726 | 561 | 721 | 721 | 1,755 | 1,532 | 1,892 | 1,660 | 1,464 | 1,805 |
| 1. Phải thu dài hạn của khách hàng | |||||||||||||
| 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc | |||||||||||||
| 3. Phải thu dài hạn nội bộ | |||||||||||||
| 4. Phải thu về cho vay dài hạn | |||||||||||||
| 5. Phải thu dài hạn khác | 1,438 | 1,598 | 1,598 | 1,538 | 1,373 | 1,533 | 1,533 | 1,755 | 1,532 | 1,892 | 1,660 | 1,464 | 1,805 |
| 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi | -812 | -812 | -812 | -812 | |||||||||
| II. Tài sản cố định | 287,901 | 286,663 | 288,423 | 292,481 | 299,688 | 306,949 | 313,175 | 320,460 | 327,752 | 335,126 | 342,499 | 349,910 | 357,329 |
| 1. Tài sản cố định hữu hình | 287,901 | 286,663 | 288,423 | 292,481 | 299,688 | 306,949 | 313,175 | 320,460 | 327,752 | 335,126 | 342,499 | 349,910 | 357,322 |
| 2. Tài sản cố định thuê tài chính | |||||||||||||
| 3. Tài sản cố định vô hình | 7 | ||||||||||||
| III. Bất động sản đầu tư | |||||||||||||
| - Nguyên giá | |||||||||||||
| - Giá trị hao mòn lũy kế | |||||||||||||
| IV. Tài sản dở dang dài hạn | |||||||||||||
| 1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn | |||||||||||||
| 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang | |||||||||||||
| V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn | |||||||||||||
| 1. Đầu tư vào công ty con | |||||||||||||
| 2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh | |||||||||||||
| 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn | |||||||||||||
| 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn | |||||||||||||
| 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | |||||||||||||
| VI. Tổng tài sản dài hạn khác | 6,670 | 5,441 | 6,330 | 9,166 | 7,774 | 4,206 | 1,487 | 1,224 | 1,676 | 1,223 | 3,295 | 3,085 | 2,994 |
| 1. Chi phí trả trước dài hạn | 6,670 | 5,441 | 6,330 | 9,166 | 7,774 | 4,206 | 1,487 | 1,224 | 1,676 | 1,223 | 3,295 | 2,729 | 2,994 |
| 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại | 356 | ||||||||||||
| 3. Tài sản dài hạn khác | |||||||||||||
| VII. Lợi thế thương mại | |||||||||||||
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 485,034 | 490,000 | 461,950 | 468,983 | 470,174 | 478,818 | 458,371 | 444,481 | 463,086 | 522,023 | 518,349 | 522,642 | 514,349 |
| NGUỒN VỐN | |||||||||||||
| A. Nợ phải trả | 244,446 | 258,491 | 247,517 | 269,124 | 287,674 | 309,195 | 303,393 | 301,601 | 335,294 | 410,206 | 418,076 | 430,560 | 432,801 |
| I. Nợ ngắn hạn | 226,934 | 230,879 | 209,805 | 211,212 | 229,762 | 210,883 | 205,081 | 183,089 | 186,482 | 241,194 | 249,064 | 241,348 | 242,089 |
| 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 60,400 | 52,688 | 67,727 | 87,075 | 89,754 | 57,872 | 89,230 | 76,512 | 89,856 | 104,310 | 123,625 | 123,070 | 133,021 |
| 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả | |||||||||||||
| 3. Phải trả người bán ngắn hạn | 78,543 | 67,271 | 58,914 | 55,448 | 73,157 | 58,544 | 46,969 | 54,934 | 60,893 | 53,667 | 51,547 | 53,921 | 51,527 |
| 4. Người mua trả tiền trước | 150 | 176 | 10 | 10 | 10 | 74 | 10 | 295 | 1 | 27 | |||
| 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước | 6,583 | 9,432 | 4,562 | 6,897 | 10,278 | 7,299 | 3,968 | 2,797 | 1,215 | 3,990 | 7,268 | 2,313 | 1,648 |
| 6. Phải trả người lao động | 71,290 | 61,119 | 48,841 | 43,810 | 53,868 | 42,502 | 30,657 | 30,873 | 31,801 | 25,997 | 15,764 | 10,957 | 15,525 |
| 7. Chi phí phải trả ngắn hạn | 2,020 | 23,684 | 18,617 | 11,834 | 2,107 | 27,332 | 20,048 | 11,451 | 1,956 | 14,867 | 16,519 | 21,273 | 11,977 |
| 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn | |||||||||||||
| 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng | |||||||||||||
| 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | |||||||||||||
| 11. Phải trả ngắn hạn khác | 362 | 14,786 | 9,271 | 5,755 | 328 | 16,966 | 13,810 | 5,993 | 219 | 37,088 | 33,162 | 28,483 | 26,971 |
| 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn | |||||||||||||
| 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi | 7,586 | 1,723 | 1,863 | 394 | 270 | 359 | 389 | 455 | 532 | 980 | 1,178 | 1,303 | 1,420 |
| 14. Quỹ bình ổn giá | |||||||||||||
| 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | |||||||||||||
| II. Nợ dài hạn | 17,512 | 27,612 | 37,712 | 57,912 | 57,912 | 98,312 | 98,312 | 118,512 | 148,812 | 169,012 | 169,012 | 189,212 | 190,712 |
| 1. Phải trả người bán dài hạn | |||||||||||||
| 2. Chi phí phải trả dài hạn | |||||||||||||
| 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh | |||||||||||||
| 4. Phải trả nội bộ dài hạn | |||||||||||||
| 5. Phải trả dài hạn khác | |||||||||||||
| 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 17,512 | 27,612 | 37,712 | 57,912 | 57,912 | 98,312 | 98,312 | 118,512 | 148,812 | 169,012 | 169,012 | 189,212 | 190,712 |
| 7. Trái phiếu chuyển đổi | |||||||||||||
| 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | |||||||||||||
| 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm | |||||||||||||
| 10. Dự phòng phải trả dài hạn | |||||||||||||
| 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn | |||||||||||||
| 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ | |||||||||||||
| B. Nguồn vốn chủ sở hữu | 240,587 | 231,509 | 214,433 | 199,859 | 182,500 | 169,623 | 154,978 | 142,880 | 127,792 | 111,817 | 100,273 | 92,082 | 81,548 |
| I. Vốn chủ sở hữu | 240,587 | 231,509 | 214,433 | 199,859 | 182,500 | 169,623 | 154,978 | 142,880 | 127,792 | 111,817 | 100,273 | 92,082 | 81,548 |
| 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu | 179,491 | 179,491 | 179,491 | 179,491 | 179,491 | 179,491 | 179,491 | 179,491 | 179,491 | 179,491 | 179,491 | 179,491 | 179,491 |
| 2. Thặng dư vốn cổ phần | |||||||||||||
| 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu | |||||||||||||
| 4. Vốn khác của chủ sở hữu | |||||||||||||
| 5. Cổ phiếu quỹ | -9 | -9 | -9 | -9 | -9 | -9 | -9 | -9 | -9 | -9 | -9 | -9 | |
| 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản | |||||||||||||
| 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái | |||||||||||||
| 8. Quỹ đầu tư phát triển | |||||||||||||
| 9. Quỹ dự phòng tài chính | |||||||||||||
| 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu | |||||||||||||
| 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 61,105 | 52,027 | 34,950 | 20,377 | 3,018 | -9,859 | -24,504 | -36,602 | -51,690 | -67,665 | -79,209 | -87,400 | -97,934 |
| 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản | |||||||||||||
| 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp | |||||||||||||
| 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát | |||||||||||||
| II. Nguồn kinh phí và quỹ khác | |||||||||||||
| 1. Nguồn kinh phí | |||||||||||||
| 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định | |||||||||||||
| 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm | |||||||||||||
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 485,034 | 490,000 | 461,950 | 468,983 | 470,174 | 478,818 | 458,371 | 444,481 | 463,086 | 522,023 | 518,349 | 522,642 | 514,349 |