| Chỉ tiêu | Qúy 4 2025 | Qúy 3 2025 | Qúy 2 2025 | Qúy 1 2025 | Qúy 4 2024 | Qúy 3 2024 | Qúy 2 2024 | Qúy 1 2024 | Qúy 4 2023 | Qúy 3 2023 | Qúy 2 2023 | Qúy 1 2023 | Qúy 4 2022 | Qúy 3 2022 | Qúy 2 2022 | Qúy 1 2022 | Qúy 4 2021 | Qúy 3 2021 | Qúy 2 2021 | Qúy 1 2021 |
| TÀI SẢN | ||||||||||||||||||||
| A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn | 162,750 | 102,098 | 130,918 | 152,247 | 194,109 | 160,543 | 154,076 | 167,147 | 179,426 | 203,984 | 198,747 | 218,794 | 227,869 | 229,883 | 143,092 | 142,588 | 100,736 | 85,706 | 92,680 | 119,920 |
| I. Tiền và các khoản tương đương tiền | 61,704 | 5,567 | 5,597 | 7,469 | 21,634 | 19,194 | 14,654 | 16,858 | 8,290 | 1,104 | 310 | 324 | 7,337 | 1,387 | 13,113 | 29,734 | 720 | 2,376 | 3,902 | 271 |
| 1. Tiền | 30,070 | 5,567 | 5,597 | 7,469 | 18,634 | 19,194 | 14,654 | 16,858 | 8,290 | 1,104 | 310 | 324 | 7,337 | 1,387 | 13,113 | 29,734 | 720 | 2,376 | 3,902 | 271 |
| 2. Các khoản tương đương tiền | 31,634 | 3,000 | ||||||||||||||||||
| II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn | 13,000 | |||||||||||||||||||
| 1. Chứng khoán kinh doanh | ||||||||||||||||||||
| 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh | ||||||||||||||||||||
| 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | 13,000 | |||||||||||||||||||
| III. Các khoản phải thu ngắn hạn | 29,024 | 40,190 | 34,596 | 57,830 | 57,470 | 49,195 | 45,259 | 38,742 | 50,204 | 74,864 | 67,600 | 81,654 | 79,998 | 84,086 | 81,103 | 64,403 | 62,483 | 31,124 | 52,187 | 66,107 |
| 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng | 14,760 | 14,062 | 8,813 | 32,022 | 44,830 | 43,154 | 44,369 | 38,389 | 49,625 | 63,100 | 56,230 | 68,158 | 68,182 | 68,696 | 66,329 | 57,744 | 57,200 | 22,306 | 35,942 | 53,409 |
| 2. Trả trước cho người bán | 20,800 | 32,599 | 32,464 | 32,553 | 19,374 | 13,713 | 8,556 | 7,974 | 8,200 | 13,865 | 13,470 | 15,495 | 13,601 | 15,390 | 14,775 | 6,659 | 4,036 | 6,093 | 8,464 | 4,504 |
| 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng | ||||||||||||||||||||
| 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 6. Phải thu ngắn hạn khác | 45 | 210 | 11 | 6 | 100 | 316 | 1,248 | 2,726 | 7,781 | 8,194 | ||||||||||
| 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -6,581 | -6,681 | -6,681 | -6,745 | -6,745 | -7,671 | -7,671 | -7,621 | -7,621 | -2,100 | -2,100 | -2,100 | -2,100 | |||||||
| IV. Tổng hàng tồn kho | 50,970 | 40,761 | 71,376 | 69,857 | 93,506 | 72,659 | 73,904 | 86,819 | 94,279 | 99,133 | 102,322 | 108,078 | 112,147 | 117,763 | 25,571 | 29,049 | 21,313 | 37,491 | 29,315 | 39,662 |
| 1. Hàng tồn kho | 50,970 | 40,761 | 71,376 | 69,857 | 93,506 | 72,659 | 73,904 | 86,819 | 94,279 | 99,133 | 102,322 | 108,078 | 112,147 | 117,763 | 25,571 | 29,049 | 21,313 | 37,491 | 29,315 | 39,662 |
| 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | ||||||||||||||||||||
| V. Tài sản ngắn hạn khác | 21,052 | 15,580 | 19,349 | 17,091 | 21,499 | 19,496 | 20,259 | 24,729 | 26,654 | 28,883 | 28,514 | 28,738 | 28,386 | 26,647 | 23,305 | 19,401 | 16,219 | 14,715 | 7,277 | 881 |
| 1. Chi phí trả trước ngắn hạn | 85 | 10 | 9 | 8 | 12 | 10 | 5 | 17 | 34 | 45 | 64 | 3 | 7 | 19 | 31 | 25 | 34 | 289 | ||
| 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ | 20,967 | 15,570 | 19,340 | 17,083 | 21,487 | 19,486 | 20,254 | 24,713 | 26,620 | 27,887 | 27,484 | 27,690 | 27,591 | 26,619 | 23,265 | 19,368 | 16,185 | 14,426 | 7,277 | 881 |
| 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước | 951 | 967 | 1,045 | 788 | 8 | 8 | 8 | |||||||||||||
| 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | ||||||||||||||||||||
| 5. Tài sản ngắn hạn khác | ||||||||||||||||||||
| B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn | 866,444 | 797,138 | 674,325 | 626,284 | 606,675 | 535,357 | 517,325 | 509,380 | 505,314 | 495,653 | 484,648 | 476,629 | 469,216 | 458,912 | 493,652 | 440,698 | 404,849 | 367,333 | 296,168 | 197,604 |
| I. Các khoản phải thu dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 1. Phải thu dài hạn của khách hàng | ||||||||||||||||||||
| 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc | ||||||||||||||||||||
| 3. Phải thu dài hạn nội bộ | ||||||||||||||||||||
| 4. Phải thu về cho vay dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 5. Phải thu dài hạn khác | ||||||||||||||||||||
| 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi | ||||||||||||||||||||
| II. Tài sản cố định | 92,145 | 92,366 | 61,179 | 61,543 | 62,975 | 63,950 | 65,150 | 66,348 | 67,791 | 69,553 | 71,021 | 72,538 | 74,061 | 75,688 | 77,272 | 78,903 | 80,484 | 81,874 | 78,031 | 77,127 |
| 1. Tài sản cố định hữu hình | 92,145 | 92,366 | 61,179 | 61,543 | 62,975 | 63,950 | 65,150 | 66,348 | 67,791 | 69,553 | 71,021 | 72,538 | 74,061 | 75,688 | 77,272 | 78,903 | 80,484 | 81,874 | 78,031 | 77,127 |
| 2. Tài sản cố định thuê tài chính | ||||||||||||||||||||
| 3. Tài sản cố định vô hình | ||||||||||||||||||||
| III. Bất động sản đầu tư | ||||||||||||||||||||
| - Nguyên giá | ||||||||||||||||||||
| - Giá trị hao mòn lũy kế | ||||||||||||||||||||
| IV. Tài sản dở dang dài hạn | 768,168 | 698,741 | 608,235 | 559,701 | 539,089 | 465,590 | 446,332 | 436,467 | 430,397 | 418,009 | 404,950 | 394,753 | 385,209 | 372,005 | 404,565 | 349,457 | 311,425 | 271,147 | 203,305 | 111,912 |
| 1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 768,168 | 698,741 | 608,235 | 559,701 | 539,089 | 465,590 | 446,332 | 436,467 | 430,397 | 418,009 | 404,950 | 394,753 | 385,209 | 372,005 | 404,565 | 349,457 | 311,425 | 271,147 | 203,305 | 111,912 |
| V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn | 4,316 | 4,422 | 4,422 | 4,545 | 4,556 | 5,726 | 5,726 | 5,909 | 5,897 | 6,280 | 6,280 | 6,325 | 6,325 | 7,055 | 7,055 | 7,055 | 7,055 | 8,239 | 8,239 | 8,239 |
| 1. Đầu tư vào công ty con | ||||||||||||||||||||
| 2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh | ||||||||||||||||||||
| 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn | 10,000 | 10,000 | 10,000 | 10,000 | 10,000 | 10,000 | 10,000 | 10,000 | 10,000 | 10,000 | 10,000 | 10,000 | 10,000 | 10,000 | 10,000 | 10,000 | 10,000 | 10,000 | 10,000 | 10,000 |
| 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn | -5,684 | -5,578 | -5,578 | -5,455 | -5,444 | -4,274 | -4,274 | -4,091 | -4,103 | -3,720 | -3,720 | -3,675 | -3,675 | -2,945 | -2,945 | -2,945 | -2,945 | -1,761 | -1,761 | -1,761 |
| 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | ||||||||||||||||||||
| VI. Tổng tài sản dài hạn khác | 1,816 | 1,610 | 489 | 494 | 55 | 91 | 118 | 656 | 1,229 | 1,811 | 2,397 | 3,012 | 3,620 | 4,164 | 4,759 | 5,282 | 5,885 | 6,073 | 6,592 | 326 |
| 1. Chi phí trả trước dài hạn | 1,816 | 1,610 | 489 | 494 | 55 | 91 | 118 | 656 | 1,229 | 1,811 | 2,397 | 3,012 | 3,620 | 4,164 | 4,759 | 5,282 | 5,885 | 6,073 | 6,592 | 326 |
| 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại | ||||||||||||||||||||
| 3. Tài sản dài hạn khác | ||||||||||||||||||||
| VII. Lợi thế thương mại | ||||||||||||||||||||
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 1,029,195 | 899,237 | 805,243 | 778,531 | 800,785 | 695,900 | 671,401 | 676,527 | 684,740 | 699,637 | 683,395 | 695,423 | 697,085 | 688,796 | 636,744 | 583,286 | 505,585 | 453,039 | 388,848 | 317,524 |
| NGUỒN VỐN | ||||||||||||||||||||
| A. Nợ phải trả | 434,225 | 306,317 | 240,411 | 228,428 | 284,681 | 189,881 | 197,248 | 231,717 | 251,586 | 271,650 | 255,468 | 267,601 | 269,969 | 261,840 | 210,298 | 157,385 | 221,127 | 169,169 | 105,479 | 35,284 |
| I. Nợ ngắn hạn | 277,921 | 170,054 | 185,097 | 177,540 | 233,792 | 139,628 | 146,950 | 177,939 | 192,593 | 210,575 | 194,392 | 206,526 | 220,886 | 221,950 | 171,908 | 126,611 | 162,288 | 109,972 | 51,745 | 35,284 |
| 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 155,427 | 113,659 | 121,807 | 106,405 | 113,407 | 89,444 | 90,492 | 84,033 | 98,581 | 102,300 | 73,800 | 57,300 | 76,993 | 35,192 | 64,996 | 64,996 | 102,126 | 55,507 | 33,507 | |
| 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả | ||||||||||||||||||||
| 3. Phải trả người bán ngắn hạn | 46,923 | 26,661 | 35,582 | 14,538 | 15,962 | 10,655 | 9,098 | 13,254 | 16,703 | 17,819 | 21,124 | 50,334 | 45,724 | 136,777 | 103,056 | 60,212 | 59,454 | 49,112 | 17,938 | 25,373 |
| 4. Người mua trả tiền trước | 42,929 | 6,318 | 35,453 | 74,400 | 300 | 5,390 | 12,890 | 2,000 | 2,000 | 4,891 | ||||||||||
| 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước | 20,174 | 19,319 | 12,335 | 8,575 | 15,795 | 13,157 | 10,190 | 2,898 | 570 | 55 | 82 | 373 | 245 | 76 | 12 | 462 | 300 | 5,912 | ||
| 6. Phải trả người lao động | 151 | 85 | 598 | 1,548 | 433 | 733 | 1,164 | |||||||||||||
| 7. Chi phí phải trả ngắn hạn | 10,715 | 9,442 | 8,615 | 7,916 | 7,226 | 6,713 | 6,047 | 5,364 | 4,774 | 4,956 | 3,914 | 3,309 | 2,669 | 2,609 | 1,606 | 1,275 | 692 | |||
| 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng | ||||||||||||||||||||
| 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | 559 | 918 | 300 | |||||||||||||||||
| 11. Phải trả ngắn hạn khác | 1,044 | 55 | 55 | 4,055 | 5,455 | 18,928 | 25,000 | 59,500 | 70,800 | 85,500 | 95,500 | 95,500 | 95,500 | 45,000 | 4 | 52 | 4 | 4,000 | ||
| 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi | ||||||||||||||||||||
| 14. Quỹ bình ổn giá | ||||||||||||||||||||
| 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | ||||||||||||||||||||
| II. Nợ dài hạn | 156,304 | 136,263 | 55,314 | 50,888 | 50,888 | 50,253 | 50,298 | 53,778 | 58,994 | 61,075 | 61,075 | 61,075 | 49,082 | 39,889 | 38,389 | 30,775 | 58,839 | 59,196 | 53,734 | |
| 1. Phải trả người bán dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 2. Chi phí phải trả dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh | ||||||||||||||||||||
| 4. Phải trả nội bộ dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 5. Phải trả dài hạn khác | 34,536 | 34,536 | 34,536 | 31,710 | 31,710 | 31,710 | 31,302 | 30,775 | 30,775 | 30,775 | 30,775 | 30,775 | 30,775 | 30,775 | 30,775 | 30,775 | 29,462 | 29,462 | 24,000 | |
| 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 121,768 | 101,727 | 20,778 | 19,179 | 19,179 | 18,543 | 18,997 | 23,003 | 28,219 | 30,301 | 30,301 | 30,301 | 18,308 | 9,115 | 7,615 | 29,376 | 29,734 | 29,734 | ||
| 7. Trái phiếu chuyển đổi | ||||||||||||||||||||
| 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | ||||||||||||||||||||
| 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm | ||||||||||||||||||||
| 10. Dự phòng phải trả dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ | ||||||||||||||||||||
| B. Nguồn vốn chủ sở hữu | 594,969 | 592,919 | 564,832 | 550,102 | 516,104 | 506,019 | 474,153 | 444,811 | 433,154 | 427,987 | 427,927 | 427,822 | 427,116 | 426,956 | 426,446 | 425,901 | 284,458 | 283,871 | 283,369 | 282,239 |
| I. Vốn chủ sở hữu | 594,969 | 592,919 | 564,832 | 550,102 | 516,104 | 506,019 | 474,153 | 444,811 | 433,154 | 427,987 | 427,927 | 427,822 | 427,116 | 426,956 | 426,446 | 425,901 | 284,458 | 283,871 | 283,369 | 282,239 |
| 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu | 485,917 | 485,917 | 485,917 | 441,745 | 441,745 | 441,745 | 421,745 | 421,745 | 421,745 | 421,745 | 421,745 | 421,745 | 421,745 | 421,745 | 421,745 | 421,745 | 281,166 | 281,166 | 281,166 | 241,450 |
| 2. Thặng dư vốn cổ phần | 206 | 206 | 206 | 206 | 206 | 206 | 206 | 206 | 206 | 206 | 206 | 206 | 206 | 206 | 206 | 206 | ||||
| 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu | ||||||||||||||||||||
| 4. Vốn khác của chủ sở hữu | ||||||||||||||||||||
| 5. Cổ phiếu quỹ | ||||||||||||||||||||
| 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản | ||||||||||||||||||||
| 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái | ||||||||||||||||||||
| 8. Quỹ đầu tư phát triển | ||||||||||||||||||||
| 9. Quỹ dự phòng tài chính | ||||||||||||||||||||
| 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu | ||||||||||||||||||||
| 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 108,846 | 106,796 | 78,709 | 108,151 | 74,153 | 64,068 | 52,202 | 22,859 | 11,202 | 6,036 | 5,976 | 5,871 | 5,165 | 5,005 | 4,495 | 3,949 | 3,293 | 2,705 | 2,204 | 40,790 |
| 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản | ||||||||||||||||||||
| 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp | ||||||||||||||||||||
| 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát | ||||||||||||||||||||
| II. Nguồn kinh phí và quỹ khác | ||||||||||||||||||||
| 1. Nguồn kinh phí | ||||||||||||||||||||
| 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định | ||||||||||||||||||||
| 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm | ||||||||||||||||||||
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 1,029,195 | 899,237 | 805,243 | 778,531 | 800,785 | 695,900 | 671,401 | 676,527 | 684,740 | 699,637 | 683,395 | 695,423 | 697,085 | 688,796 | 636,744 | 583,286 | 505,585 | 453,039 | 388,848 | 317,524 |