CTCP Tập đoàn Giống cây trồng Việt Nam (nsc)

73.20
-0.70
(-0.95%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn1,797,6861,780,4821,967,5831,814,6321,291,8441,424,7201,570,7511,459,9321,370,1761,233,8261,260,6581,153,6201,180,2841,193,9301,189,0921,072,7661,063,7611,110,9501,118,960932,145
I. Tiền và các khoản tương đương tiền382,170261,147399,963198,938278,671201,572336,969281,820478,493189,544280,066203,922407,898321,595316,024277,846311,757214,902138,726146,728
1. Tiền302,570244,587374,963177,938263,171168,272307,469230,920359,193164,044252,560139,622321,898226,895201,324153,783185,757150,90290,72675,556
2. Các khoản tương đương tiền79,60016,56025,00021,00015,50033,30029,50050,900119,30025,50027,50764,30086,00094,700114,700124,063126,00064,00048,00071,172
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn148,45779,70057,37118,0272,0275,0005,0003,00060,00066,5003,0004,7006,8008,3006,2003,1004,9004,4006,3005,300
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn148,45779,70057,37118,0272,0275,0005,0003,00060,00066,5003,0004,7006,8008,3006,2003,1004,9004,4006,3005,300
III. Các khoản phải thu ngắn hạn455,763383,634390,354427,478445,695376,581400,436404,315382,198294,831226,819253,884291,915228,214320,630255,578317,810278,960248,756297,216
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng302,181210,624231,155223,306274,025184,266230,614206,194222,124135,572170,209151,573231,181168,884272,484176,011275,134233,619205,765196,608
2. Trả trước cho người bán37,05537,32237,19077,63852,89969,96649,61772,89440,54036,05536,98774,18348,43044,37535,75360,09829,60325,24122,74068,418
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn100,000100,000100,000100,000100,000100,000100,000100,000100,000100,000
6. Phải thu ngắn hạn khác18,67337,62123,94228,99920,51423,99821,85326,87621,31024,98121,38530,37014,10916,80214,23821,22315,41922,52122,65134,461
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-2,147-1,942-1,934-2,465-1,744-1,649-1,649-1,649-1,777-1,777-1,761-2,241-1,805-1,847-1,845-1,754-2,347-2,421-2,400-2,272
IV. Tổng hàng tồn kho795,2551,035,0021,100,6241,147,207553,663828,397814,511754,046438,574664,769737,519679,950464,315629,655541,436526,945422,129606,976720,348472,321
1. Hàng tồn kho808,2361,043,4521,109,0741,155,284561,974836,425822,540761,700446,415675,287748,036692,255477,968647,834559,719540,810438,646614,302727,674478,891
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-12,981-8,451-8,451-8,077-8,311-8,028-8,028-7,655-7,841-10,517-10,517-12,304-13,654-18,180-18,283-13,865-16,517-7,326-7,326-6,570
V. Tài sản ngắn hạn khác16,04120,99919,27222,98211,78813,17013,83616,75110,91118,18213,25411,1649,3576,1674,8029,2977,1655,7124,83110,580
1. Chi phí trả trước ngắn hạn3,8646,9125,8148,2912,6344,8905,8279,7215,8258,8895,9804,4291,8765,7274,6387,6995,2274,9324,4189,106
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ8,27210,76110,1618,3627,0295,2174,5773,2882,542778201743570791
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước3,9063,3273,2976,3292,1243,0643,4323,7412,5458,5157,0736,7367,47351651,5281,8595412697
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác776776
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn815,165824,916843,104842,379862,139845,728847,633834,298851,929846,500840,606833,834850,323854,682864,095871,697885,466900,177914,957917,600
I. Các khoản phải thu dài hạn2,1152,1158202,1158172,11552,1152,1152,1153,558
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn
5. Phải thu dài hạn khác2,1152,1158202,1152,1152,11552,1152,1152,1153,558
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi-1,298
II. Tài sản cố định733,567745,354759,039754,420767,789724,740733,777731,496742,943730,335715,004712,392723,041729,329718,072725,284735,346744,783756,876766,551
1. Tài sản cố định hữu hình516,936527,694540,631534,733546,870503,210511,028512,528523,177516,457504,326501,283511,023516,531504,104511,671520,079528,825539,841548,759
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình216,631217,660218,408219,687220,918221,530222,749218,968219,766213,878210,678211,109212,018212,798213,968213,613215,267215,958217,036217,791
III. Bất động sản đầu tư9,5449,86610,18810,51010,83210,49710,13810,43610,5842,9583,0553,179
- Nguyên giá14,80814,80814,80814,80814,80814,16113,49513,49513,3515,6255,6255,625
- Giá trị hao mòn lũy kế-5,264-4,942-4,620-4,298-3,976-3,664-3,357-3,059-2,767-2,667-2,570-2,446
IV. Tài sản dở dang dài hạn1,6251,88010,64510,58034,34819,6615,4294,51416,75420,08211,05412,4541,51218,81918,81014,66514,4749,6403,191
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn118
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang1,6251,88010,64510,58034,34819,6615,4294,51416,75420,08211,05412,3361,51218,81918,81014,66514,4749,6403,191
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn26,06226,06226,06226,06226,06226,06226,06226,06226,06226,06226,06226,06226,06226,06226,06226,06226,06226,06226,06226,062
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn26,06226,06226,06226,06226,06226,06226,06226,06226,06226,06226,06226,06226,06226,06226,06226,06226,06226,06226,06226,062
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác43,87839,89445,11538,62746,05936,34840,56237,62236,61433,32233,47634,47736,23939,39636,90134,43333,43733,04434,70924,711
1. Chi phí trả trước dài hạn34,04631,61334,13229,04529,26729,92232,19331,14128,88627,59126,71327,63429,45629,68527,94227,43126,00926,67227,46719,008
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại8,5907,04010,9838,76210,1585,5397,4835,6946,9424,9445,9786,0575,9978,9248,1736,2166,6416,3636,4565,693
3. Tài sản dài hạn khác1,2421,2428208258868867867867867867867867867867867861078610
VII. Lợi thế thương mại5,80911,61917,42823,25429,09834,95540,81246,66952,52758,38464,24167,10975,95681,81387,67093,527
TỔNG CỘNG TÀI SẢN2,612,8512,605,3982,810,6872,657,0112,153,9832,270,4472,418,3852,294,2302,222,1062,080,3262,101,2651,987,4542,030,6072,048,6132,053,1871,944,4621,949,2272,011,1262,033,9181,849,744
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả952,9021,043,9171,233,9651,105,538633,338823,1191,000,928825,731775,986733,053776,462611,494680,257760,635784,865607,270644,595791,895842,436625,534
I. Nợ ngắn hạn920,3301,011,3221,201,2461,072,932600,704790,489968,233793,304743,870701,081744,543579,869648,620728,315753,056575,501612,647743,238788,145565,620
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn591,408753,220855,044775,153195,465421,365568,853452,534315,822319,889358,609261,190220,999328,890288,531246,034200,667367,572395,468283,265
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn80,18539,12099,41496,601121,33895,07278,205105,390128,72070,80271,408107,894128,46697,13889,54781,47697,02877,27286,70287,795
4. Người mua trả tiền trước17,37413,72018,34314,36419,65721,33411,44611,90815,08925,3148,99711,07416,0859,2757,59022,02622,83212,33214,59914,002
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước29,18415,67522,5548,55221,62117,39918,0619,91823,70512,10915,4546,5336,75120,34911,1074,3919,44912,98110,8416,200
6. Phải trả người lao động16,0603,7057,8224,68628,8159,29413,0084,20021,6379,61412,0813,30142,99720,58736,42121,81844,88213,17620,9152,757
7. Chi phí phải trả ngắn hạn31,30622,20225,03719,52014,63819,10618,64920,31417,82516,79415,36216,46011,20627,96120,73419,42215,09314,78311,59911,112
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn28193766773532066545674722567533
11. Phải trả ngắn hạn khác119,177124,702132,981138,198173,562172,632215,531165,707197,379217,580211,833145,393184,634184,846255,132158,134185,196207,435208,405140,964
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi35,35438,03939,38315,12225,28833,62344,02422,58623,69428,75350,80027,35037,48239,26943,99322,19937,50037,68639,61319,521
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn32,57232,59632,71932,60632,63532,63032,69532,42732,11631,97131,91931,62531,63732,31931,80931,76931,94848,65754,29259,915
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác1,2341,2401,3641,2481,27332,6301,3281,057743596540269239243220178163176176176
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn31,39816,59922,13427,669
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả31,33831,35531,35531,35831,36131,36731,37031,37331,37631,37931,35632,07631,59031,59131,78531,88231,98232,070
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
10. Dự phòng phải trả dài hạn
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu1,659,9491,561,4811,576,7221,551,4731,520,6451,447,3281,417,4571,468,4991,446,1201,347,2741,324,8031,375,9601,350,3501,287,9781,268,3221,337,1921,304,6331,219,2311,191,4811,224,210
I. Vốn chủ sở hữu1,659,9491,561,4811,576,7221,551,4731,520,6451,447,3281,417,4571,468,4991,446,1201,347,2741,324,8031,375,9601,350,3501,287,9781,268,3221,337,1921,304,6331,219,2311,191,4811,224,210
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu175,870175,870175,870175,870175,870175,870175,870175,870175,870175,870175,870175,870175,870175,870175,870175,870175,870175,870175,870175,870
2. Thặng dư vốn cổ phần331,246331,246331,246331,246331,246331,246331,246331,246331,246331,246331,246331,246331,246331,246331,246331,246331,246331,246331,246331,246
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu7,9587,9587,9587,9587,9587,9587,958
5. Cổ phiếu quỹ-50-50-50-50-50-50-50-50-50-50-50-50-50-50-50-50-50-50-50-50
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển564,914573,336578,828547,163553,630554,179559,609515,029509,429517,773523,358483,839464,982474,507476,599473,673467,215472,010476,617427,303
9. Quỹ dự phòng tài chính
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối480,153377,406387,126394,888358,190287,283252,922357,257339,813235,394207,926298,371292,956222,092200,907272,851247,494160,261128,490210,615
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát99,85895,71595,74594,39893,80190,84289,90389,14889,81387,04286,45386,68585,34784,31383,75083,60382,85879,89579,30879,227
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN2,612,8512,605,3982,810,6872,657,0112,153,9832,270,4472,418,3852,294,2302,222,1062,080,3262,101,2651,987,4542,030,6072,048,6132,053,1871,944,4621,949,2272,011,1262,033,9181,849,744
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |