| Chỉ tiêu | Qúy 4 2025 | Qúy 3 2025 | Qúy 2 2025 | Qúy 1 2025 | Qúy 4 2024 | Qúy 3 2024 | Qúy 2 2024 | Qúy 1 2024 | Qúy 4 2023 | Qúy 3 2023 | Qúy 2 2023 | Qúy 1 2023 | Qúy 4 2022 | Qúy 3 2022 | Qúy 2 2022 | Qúy 1 2022 | Qúy 4 2021 | Qúy 3 2021 | Qúy 2 2021 | Qúy 1 2021 |
| TÀI SẢN | ||||||||||||||||||||
| A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn | 44,562 | 45,975 | 43,693 | 38,712 | 37,868 | 18,207 | 26,466 | 30,333 | 48,738 | 27,423 | 37,797 | 39,924 | 37,620 | 27,255 | 31,096 | 31,712 | 36,392 | 10,263 | 19,244 | 31,933 |
| I. Tiền và các khoản tương đương tiền | 13,302 | 27,600 | 17,244 | 13,094 | 21,156 | 5,991 | 3,834 | 11,292 | 32,157 | 17,134 | 12,890 | 15,412 | 942 | 1,018 | 13,856 | 2,545 | 16,436 | 1,715 | 577 | 1,713 |
| 1. Tiền | 1,302 | 600 | 1,244 | 2,094 | 15,656 | 491 | 1,834 | 2,792 | 15,157 | 2,634 | 1,890 | 13,912 | 942 | 1,018 | 13,856 | 2,545 | 16,436 | 1,715 | 577 | 1,713 |
| 2. Các khoản tương đương tiền | 12,000 | 27,000 | 16,000 | 11,000 | 5,500 | 5,500 | 2,000 | 8,500 | 17,000 | 14,500 | 11,000 | 1,500 | ||||||||
| II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn | 6,000 | 9,000 | 8,000 | |||||||||||||||||
| 1. Chứng khoán kinh doanh | ||||||||||||||||||||
| 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh | ||||||||||||||||||||
| 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | 6,000 | 9,000 | 8,000 | |||||||||||||||||
| III. Các khoản phải thu ngắn hạn | 30,415 | 17,525 | 25,620 | 24,797 | 15,856 | 11,218 | 21,652 | 18,098 | 15,825 | 9,449 | 24,232 | 23,823 | 30,068 | 16,724 | 16,864 | 20,852 | 19,597 | 8,295 | 18,466 | 29,987 |
| 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng | 30,376 | 17,473 | 25,351 | 24,591 | 15,676 | 10,988 | 21,376 | 17,869 | 15,744 | 9,018 | 23,094 | 22,482 | 29,913 | 16,426 | 16,550 | 20,366 | 18,997 | 7,761 | 18,218 | 28,201 |
| 2. Trả trước cho người bán | 14 | 39 | 261 | 171 | 152 | 165 | 214 | 173 | 55 | 354 | 88 | 197 | 131 | 217 | 250 | 211 | 488 | 455 | 171 | 286 |
| 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng | ||||||||||||||||||||
| 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 6. Phải thu ngắn hạn khác | 25 | 13 | 7 | 36 | 28 | 65 | 62 | 56 | 26 | 77 | 1,049 | 1,144 | 24 | 81 | 64 | 276 | 112 | 80 | 76 | 1,500 |
| 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | ||||||||||||||||||||
| IV. Tổng hàng tồn kho | 809 | 760 | 760 | 728 | 728 | 787 | 903 | 905 | 717 | 734 | 579 | 590 | 460 | 360 | 284 | 226 | 234 | 152 | 134 | 134 |
| 1. Hàng tồn kho | 809 | 760 | 760 | 728 | 728 | 787 | 903 | 905 | 717 | 734 | 579 | 590 | 460 | 360 | 284 | 226 | 234 | 152 | 134 | 134 |
| 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | ||||||||||||||||||||
| V. Tài sản ngắn hạn khác | 36 | 90 | 69 | 93 | 127 | 211 | 78 | 38 | 39 | 106 | 96 | 99 | 150 | 153 | 92 | 89 | 126 | 101 | 67 | 99 |
| 1. Chi phí trả trước ngắn hạn | 36 | 90 | 69 | 93 | 127 | 211 | 78 | 38 | 39 | 106 | 96 | 99 | 150 | 153 | 92 | 89 | 126 | 101 | 67 | 99 |
| 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ | ||||||||||||||||||||
| 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước | ||||||||||||||||||||
| 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | ||||||||||||||||||||
| 5. Tài sản ngắn hạn khác | ||||||||||||||||||||
| B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn | 146,831 | 151,701 | 155,953 | 161,050 | 166,023 | 170,965 | 175,857 | 180,721 | 185,863 | 189,945 | 194,764 | 199,473 | 204,303 | 208,926 | 213,651 | 218,835 | 223,663 | 228,765 | 233,906 | 237,200 |
| I. Các khoản phải thu dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 1. Phải thu dài hạn của khách hàng | ||||||||||||||||||||
| 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc | ||||||||||||||||||||
| 3. Phải thu dài hạn nội bộ | ||||||||||||||||||||
| 4. Phải thu về cho vay dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 5. Phải thu dài hạn khác | ||||||||||||||||||||
| 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi | ||||||||||||||||||||
| II. Tài sản cố định | 145,098 | 149,874 | 154,467 | 159,285 | 164,094 | 168,940 | 173,805 | 178,295 | 183,213 | 188,132 | 193,051 | 197,980 | 202,919 | 199,444 | 204,610 | 209,743 | 214,914 | 220,116 | 225,324 | 230,531 |
| 1. Tài sản cố định hữu hình | 145,004 | 149,780 | 154,373 | 159,191 | 164,000 | 168,846 | 173,711 | 178,201 | 183,119 | 188,038 | 192,957 | 197,886 | 202,825 | 199,350 | 204,516 | 209,649 | 214,820 | 220,022 | 225,230 | 230,437 |
| 2. Tài sản cố định thuê tài chính | ||||||||||||||||||||
| 3. Tài sản cố định vô hình | 94 | 94 | 94 | 94 | 94 | 94 | 94 | 94 | 94 | 94 | 94 | 94 | 94 | 94 | 94 | 94 | 94 | 94 | 94 | 94 |
| III. Bất động sản đầu tư | ||||||||||||||||||||
| - Nguyên giá | ||||||||||||||||||||
| - Giá trị hao mòn lũy kế | ||||||||||||||||||||
| IV. Tài sản dở dang dài hạn | 148 | 111 | 111 | 111 | 5 | 5 | 8,413 | 8,413 | 8,413 | 8,413 | 8,394 | 8,346 | 6,471 | |||||||
| 1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 148 | 111 | 111 | 111 | 5 | 5 | 8,413 | 8,413 | 8,413 | 8,413 | 8,394 | 8,346 | 6,471 | |||||||
| V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 1. Đầu tư vào công ty con | ||||||||||||||||||||
| 2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh | ||||||||||||||||||||
| 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn | ||||||||||||||||||||
| 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | ||||||||||||||||||||
| VI. Tổng tài sản dài hạn khác | 1,733 | 1,827 | 1,487 | 1,765 | 1,929 | 2,024 | 2,052 | 2,279 | 2,539 | 1,701 | 1,602 | 1,488 | 1,379 | 1,069 | 629 | 679 | 336 | 255 | 236 | 198 |
| 1. Chi phí trả trước dài hạn | 1,733 | 1,827 | 1,487 | 1,765 | 1,929 | 2,024 | 2,052 | 2,279 | 2,539 | 1,701 | 1,602 | 1,488 | 1,379 | 1,069 | 629 | 679 | 336 | 255 | 236 | 198 |
| 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại | ||||||||||||||||||||
| 3. Tài sản dài hạn khác | ||||||||||||||||||||
| VII. Lợi thế thương mại | ||||||||||||||||||||
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 191,393 | 197,676 | 199,646 | 199,762 | 203,891 | 189,171 | 202,323 | 211,054 | 234,602 | 217,368 | 232,561 | 239,397 | 241,923 | 236,181 | 244,747 | 250,547 | 260,055 | 239,028 | 253,150 | 269,134 |
| NGUỒN VỐN | ||||||||||||||||||||
| A. Nợ phải trả | 16,336 | 10,998 | 13,835 | 13,741 | 17,306 | 16,421 | 25,590 | 29,345 | 56,809 | 42,080 | 47,421 | 53,753 | 64,522 | 64,119 | 72,346 | 75,762 | 93,465 | 84,839 | 99,419 | 106,841 |
| I. Nợ ngắn hạn | 16,336 | 10,998 | 13,835 | 13,741 | 17,306 | 16,421 | 25,590 | 29,345 | 56,809 | 35,820 | 34,918 | 35,006 | 39,532 | 32,885 | 34,869 | 32,042 | 43,501 | 28,631 | 36,968 | 38,147 |
| 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 6,259 | 12,498 | 18,746 | 31,233 | 24,974 | 24,974 | 24,974 | 24,974 | 25,274 | 25,274 | 25,274 | 25,724 | 24,974 | 24,974 | 25,974 | |||||
| 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả | ||||||||||||||||||||
| 3. Phải trả người bán ngắn hạn | 3,445 | 2,210 | 2,828 | 2,743 | 3,427 | 1,332 | 2,323 | 1,954 | 1,809 | 1,110 | 2,511 | 2,472 | 2,846 | 1,737 | 2,752 | 1,863 | 1,823 | 519 | 1,868 | 2,813 |
| 4. Người mua trả tiền trước | ||||||||||||||||||||
| 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước | 3,877 | 4,214 | 5,281 | 3,644 | 5,109 | 3,515 | 3,830 | 2,362 | 5,265 | 3,423 | 4,256 | 3,102 | 5,079 | 4,583 | 4,904 | 2,193 | 4,651 | 2,022 | 5,467 | 5,379 |
| 6. Phải trả người lao động | 1,767 | 523 | 429 | 413 | 1,744 | 604 | 430 | 400 | 1,743 | 533 | 439 | 429 | 1,567 | 480 | 947 | 375 | 1,193 | 427 | 373 | 397 |
| 7. Chi phí phải trả ngắn hạn | 2 | 1 | ||||||||||||||||||
| 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng | ||||||||||||||||||||
| 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 11. Phải trả ngắn hạn khác | 54 | 49 | 577 | 544 | 501 | 528 | 505 | 470 | 11,227 | 484 | 576 | 587 | 1,539 | 529 | 494 | 427 | 7,874 | 372 | 2,615 | 1,793 |
| 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi | 7,194 | 4,002 | 4,720 | 6,397 | 6,525 | 4,182 | 6,005 | 5,413 | 5,531 | 5,295 | 2,161 | 3,443 | 3,527 | 283 | 497 | 1,911 | 2,232 | 317 | 1,671 | 1,790 |
| 14. Quỹ bình ổn giá | ||||||||||||||||||||
| 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | ||||||||||||||||||||
| II. Nợ dài hạn | 6,259 | 12,503 | 18,746 | 24,990 | 31,233 | 37,477 | 43,720 | 49,964 | 56,207 | 62,451 | 68,694 | |||||||||
| 1. Phải trả người bán dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 2. Chi phí phải trả dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh | ||||||||||||||||||||
| 4. Phải trả nội bộ dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 5. Phải trả dài hạn khác | ||||||||||||||||||||
| 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 6,259 | 12,503 | 24,990 | 31,233 | 37,477 | 43,720 | 49,964 | 56,207 | 62,451 | 68,694 | ||||||||||
| 7. Trái phiếu chuyển đổi | ||||||||||||||||||||
| 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | ||||||||||||||||||||
| 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm | ||||||||||||||||||||
| 10. Dự phòng phải trả dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ | 18,746 | |||||||||||||||||||
| B. Nguồn vốn chủ sở hữu | 175,057 | 186,678 | 185,811 | 186,021 | 186,585 | 172,750 | 176,733 | 181,709 | 177,793 | 175,288 | 185,140 | 185,644 | 177,401 | 172,062 | 172,402 | 174,785 | 166,590 | 154,190 | 153,731 | 162,292 |
| I. Vốn chủ sở hữu | 175,057 | 186,678 | 185,811 | 186,021 | 186,585 | 172,750 | 176,733 | 181,709 | 177,793 | 175,288 | 185,140 | 185,644 | 177,401 | 172,062 | 172,402 | 174,785 | 166,590 | 154,190 | 153,731 | 162,292 |
| 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu | 108,021 | 108,021 | 108,021 | 108,021 | 108,021 | 108,021 | 108,021 | 108,021 | 108,021 | 108,021 | 108,021 | 108,021 | 108,021 | 108,021 | 108,021 | 108,021 | 108,021 | 108,021 | 108,021 | 108,021 |
| 2. Thặng dư vốn cổ phần | ||||||||||||||||||||
| 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu | ||||||||||||||||||||
| 4. Vốn khác của chủ sở hữu | ||||||||||||||||||||
| 5. Cổ phiếu quỹ | ||||||||||||||||||||
| 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản | ||||||||||||||||||||
| 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái | ||||||||||||||||||||
| 8. Quỹ đầu tư phát triển | 21,051 | 17,606 | 17,606 | 17,606 | 17,606 | 15,041 | 15,041 | 15,041 | 15,041 | 12,282 | 12,282 | 12,282 | 12,282 | 8,829 | 8,829 | 8,829 | 8,829 | 6,711 | 6,711 | 6,711 |
| 9. Quỹ dự phòng tài chính | ||||||||||||||||||||
| 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu | ||||||||||||||||||||
| 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 45,986 | 61,052 | 60,185 | 60,395 | 60,959 | 49,688 | 53,671 | 58,647 | 54,731 | 54,985 | 64,837 | 65,341 | 57,099 | 55,212 | 55,552 | 57,935 | 49,740 | 39,459 | 39,000 | 47,561 |
| 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản | ||||||||||||||||||||
| 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp | ||||||||||||||||||||
| 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát | ||||||||||||||||||||
| II. Nguồn kinh phí và quỹ khác | ||||||||||||||||||||
| 1. Nguồn kinh phí | ||||||||||||||||||||
| 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định | ||||||||||||||||||||
| 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm | ||||||||||||||||||||
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 191,393 | 197,676 | 199,646 | 199,762 | 203,891 | 189,171 | 202,323 | 211,054 | 234,602 | 217,368 | 232,561 | 239,397 | 241,923 | 236,181 | 244,747 | 250,547 | 260,055 | 239,028 | 253,150 | 269,134 |