CTCP Công nghệ thông tin Viễn thông và Tự động hóa Dầu Khí (pai)

13.60
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Qúy 4
2020
Qúy 4
2019
Qúy 4
2018
Qúy 4
2017
Qúy 4
2016
Qúy 3
2016
Qúy 2
2016
Qúy 1
2016
Qúy 4
2015
Qúy 3
2015
Qúy 2
2015
Qúy 4
2014
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn62,03458,40055,83878,25077,44673,51970,56656,36450,47551,74653,16952,17653,47747,95045,40158,775
I. Tiền và các khoản tương đương tiền8,8659,4773,89916,12310,5116,80818,61416,89413,93925,23225,89224,90024,13123,64922,03021,341
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn29,80030,80033,90023,33621,30029,31219,90019,90019,900
III. Các khoản phải thu ngắn hạn21,92917,13417,44838,24245,08036,89928,92619,00615,91920,60721,61220,82522,40119,69119,04832,977
IV. Tổng hàng tồn kho9452391172882151122,0421571053,0043,1373,3396,3063,2663,5793,578
V. Tài sản ngắn hạn khác4947504742603403871,0844076112,9022,5283,1126391,345745879
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn10,73414,97616,59414,41113,6279,30521,6295,4036,5145,7635,9295,5286,6077,5067,72426,164
I. Các khoản phải thu dài hạn32321031319,00419,450766981842701841,154184184184
II. Tài sản cố định9,66610,38710,99311,68611,559265153417609673723669685125381
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn1,5503,0994,6494,6494,6494,6494,6496,8116,81124,631
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn4,0004,000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác1,0365571,5922,6932,036374761,1201,159258287629708425604968
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN72,76873,37672,43292,66191,07282,82492,19561,76656,98957,50959,09857,70460,08455,45653,12584,939
A. Nợ phải trả24,04924,24724,38444,47043,69036,91147,61316,64013,00414,33216,57716,55919,54614,68413,67346,632
I. Nợ ngắn hạn24,04924,24724,38444,47043,69028,11829,30216,64013,00414,33216,57716,55919,54614,68413,67328,812
II. Nợ dài hạn8,79318,31017,820
B. Nguồn vốn chủ sở hữu48,71949,12948,04848,19147,38245,91344,58245,12643,98543,17742,52141,14540,53840,77239,45238,307
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN72,76873,37672,43292,66191,07282,82492,19561,76656,98957,50959,09857,70460,08455,45653,12584,939
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |