| Chỉ tiêu | Qúy 4 2025 | Qúy 3 2025 | Qúy 2 2025 | Qúy 1 2025 | Qúy 4 2024 | Qúy 3 2024 | Qúy 2 2024 | Qúy 1 2024 | Qúy 4 2023 | Qúy 3 2023 | Qúy 2 2023 | Qúy 1 2023 | Qúy 4 2022 | Qúy 3 2022 | Qúy 2 2022 | Qúy 1 2022 | Qúy 4 2021 | Qúy 3 2021 | Qúy 2 2021 | Qúy 1 2021 |
| TÀI SẢN | ||||||||||||||||||||
| A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn | 222,005 | 201,433 | 173,621 | 169,675 | 166,790 | 172,839 | 145,732 | 154,899 | 162,591 | 164,475 | 153,157 | 145,117 | 144,844 | 156,791 | 174,322 | 144,528 | 144,219 | 183,427 | 180,621 | 175,276 |
| I. Tiền và các khoản tương đương tiền | 13,218 | 17,707 | 16,832 | 12,635 | 16,310 | 6,459 | 13,019 | 19,723 | 16,325 | 11,892 | 11,505 | 8,397 | 8,139 | 9,439 | 12,018 | 9,320 | 7,495 | 37,923 | 21,024 | 17,594 |
| 1. Tiền | 8,218 | 17,707 | 11,832 | 12,635 | 16,310 | 6,459 | 13,019 | 19,723 | 16,325 | 11,892 | 11,505 | 8,397 | 8,139 | 9,439 | 12,018 | 9,320 | 7,495 | 32,923 | 16,875 | 13,479 |
| 2. Các khoản tương đương tiền | 5,000 | 5,000 | 5,000 | 4,149 | 4,115 | |||||||||||||||
| II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn | 58,910 | 47,510 | 11,511 | 8,509 | 8,009 | 11,009 | 9 | 10 | 371 | 307 | 307 | 303 | 811 | 811 | 1,911 | 3,211 | 3,211 | 3,206 | 1,606 | 1,608 |
| 1. Chứng khoán kinh doanh | 21 | 21 | 21 | 21 | 21 | 21 | 21 | 21 | 21 | 21 | 21 | 21 | 21 | 21 | 21 | 21 | 21 | 21 | 21 | 21 |
| 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh | -10 | -10 | -9 | -12 | -11 | -11 | -11 | -11 | -11 | -14 | -14 | -17 | -10 | -10 | -10 | -10 | -10 | -14 | -14 | -13 |
| 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | 58,900 | 47,500 | 11,500 | 8,500 | 8,000 | 11,000 | 362 | 300 | 300 | 300 | 800 | 800 | 1,900 | 3,200 | 3,200 | 3,200 | 1,600 | 1,600 | ||
| III. Các khoản phải thu ngắn hạn | 142,334 | 122,993 | 131,293 | 132,382 | 127,369 | 140,999 | 114,760 | 122,414 | 133,328 | 137,376 | 123,672 | 115,179 | 114,540 | 122,934 | 136,606 | 115,269 | 119,380 | 128,285 | 135,877 | 135,569 |
| 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng | 156,934 | 141,068 | 148,519 | 136,486 | 131,582 | 153,973 | 126,478 | 128,749 | 140,023 | 141,351 | 127,830 | 118,594 | 116,770 | 121,683 | 132,598 | 120,757 | 124,664 | 124,971 | 131,002 | 124,914 |
| 2. Trả trước cho người bán | 1,358 | 542 | 1,355 | 221 | 200 | 787 | 276 | 5,519 | 5,303 | 8,432 | 7,471 | 7,582 | 10,016 | 10,488 | 13,259 | 2,054 | 4,450 | 4,926 | 4,807 | 5,215 |
| 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng | ||||||||||||||||||||
| 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn | 11,000 | 11,000 | ||||||||||||||||||
| 6. Phải thu ngắn hạn khác | 1,287 | 577 | 688 | 1,329 | 1,403 | 2,861 | 4,628 | 4,269 | 4,124 | 1,923 | 2,701 | 3,773 | 3,101 | 4,129 | 4,116 | 5,017 | 2,826 | 7,907 | 9,736 | 9,462 |
| 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -17,245 | -19,192 | -19,270 | -16,654 | -16,816 | -16,622 | -16,622 | -16,122 | -16,122 | -14,330 | -14,330 | -14,770 | -15,348 | -13,367 | -13,367 | -12,560 | -12,560 | -9,520 | -9,668 | -4,022 |
| IV. Tổng hàng tồn kho | 6,987 | 12,399 | 12,958 | 14,797 | 14,214 | 13,051 | 16,206 | 11,327 | 11,248 | 13,082 | 15,635 | 17,679 | 18,189 | 19,334 | 19,221 | 13,171 | 11,321 | 11,564 | 18,861 | 18,205 |
| 1. Hàng tồn kho | 6,987 | 12,399 | 12,958 | 14,797 | 14,214 | 13,051 | 16,206 | 11,327 | 11,248 | 13,082 | 15,635 | 17,679 | 18,189 | 19,334 | 19,221 | 13,171 | 11,321 | 11,564 | 18,861 | 18,205 |
| 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | ||||||||||||||||||||
| V. Tài sản ngắn hạn khác | 556 | 823 | 1,027 | 1,352 | 887 | 1,321 | 1,737 | 1,426 | 1,319 | 1,818 | 2,039 | 3,558 | 3,165 | 4,274 | 4,565 | 3,556 | 2,812 | 2,449 | 3,253 | 2,300 |
| 1. Chi phí trả trước ngắn hạn | 537 | 823 | 927 | 1,105 | 573 | 1,009 | 1,130 | 982 | 915 | 1,442 | 1,730 | 1,982 | 1,288 | 2,124 | 2,395 | 2,088 | 2,206 | 2,256 | 2,952 | 2,105 |
| 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ | 2 | 99 | 247 | 56 | 53 | 351 | 185 | 149 | 22 | 52 | 1,293 | 1,621 | 1,666 | 1,833 | 1,109 | 16 | 6 | 92 | ||
| 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước | 17 | 1 | 1 | 1 | 258 | 259 | 256 | 258 | 256 | 354 | 256 | 283 | 256 | 484 | 338 | 359 | 590 | 187 | 209 | 194 |
| 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | ||||||||||||||||||||
| 5. Tài sản ngắn hạn khác | ||||||||||||||||||||
| B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn | 28,829 | 31,934 | 34,963 | 37,008 | 39,613 | 40,313 | 54,284 | 57,613 | 60,690 | 63,901 | 67,052 | 70,574 | 74,810 | 77,182 | 79,185 | 79,729 | 83,100 | 75,475 | 79,936 | 83,036 |
| I. Các khoản phải thu dài hạn | 50 | 50 | 50 | 50 | 50 | 50 | ||||||||||||||
| 1. Phải thu dài hạn của khách hàng | ||||||||||||||||||||
| 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc | ||||||||||||||||||||
| 3. Phải thu dài hạn nội bộ | ||||||||||||||||||||
| 4. Phải thu về cho vay dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 5. Phải thu dài hạn khác | 50 | 50 | 50 | 50 | 50 | |||||||||||||||
| 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi | ||||||||||||||||||||
| II. Tài sản cố định | 22,780 | 25,768 | 28,595 | 30,193 | 33,285 | 34,125 | 37,204 | 40,626 | 43,638 | 46,987 | 50,228 | 54,125 | 57,398 | 58,908 | 61,774 | 62,303 | 65,975 | 69,542 | 73,960 | 75,324 |
| 1. Tài sản cố định hữu hình | 22,242 | 25,212 | 28,021 | 30,193 | 33,285 | 34,125 | 37,204 | 40,626 | 43,638 | 46,987 | 50,228 | 54,125 | 57,398 | 58,908 | 61,774 | 62,303 | 65,975 | 69,542 | 73,960 | 75,324 |
| 2. Tài sản cố định thuê tài chính | ||||||||||||||||||||
| 3. Tài sản cố định vô hình | 538 | 556 | 574 | |||||||||||||||||
| III. Bất động sản đầu tư | ||||||||||||||||||||
| - Nguyên giá | ||||||||||||||||||||
| - Giá trị hao mòn lũy kế | ||||||||||||||||||||
| IV. Tài sản dở dang dài hạn | 393 | 393 | 393 | 393 | 393 | 393 | 393 | 393 | 393 | 393 | 1,046 | 1,709 | ||||||||
| 1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 393 | 393 | 393 | 393 | 393 | 393 | 393 | 393 | 393 | 393 | 1,046 | 1,709 | ||||||||
| V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn | 10,655 | 10,655 | 10,637 | 10,882 | 10,882 | 10,882 | 11,160 | 11,160 | 11,160 | 11,160 | 11,160 | 160 | 160 | 160 | ||||||
| 1. Đầu tư vào công ty con | ||||||||||||||||||||
| 2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh | ||||||||||||||||||||
| 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn | 11,000 | 11,000 | 11,000 | 11,060 | 11,060 | 11,060 | 11,060 | 11,060 | 11,060 | 11,060 | 11,060 | 60 | 60 | 60 | ||||||
| 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn | -445 | -445 | -463 | -278 | -278 | -278 | ||||||||||||||
| 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | 100 | 100 | 100 | 100 | 100 | 100 | 100 | 100 | 100 | 100 | 100 | 100 | 100 | 100 | ||||||
| VI. Tổng tài sản dài hạn khác | 6,050 | 6,166 | 6,368 | 6,372 | 5,885 | 5,745 | 5,981 | 5,889 | 6,022 | 5,588 | 5,549 | 5,174 | 5,858 | 6,068 | 6,251 | 6,265 | 5,966 | 5,773 | 5,816 | 5,843 |
| 1. Chi phí trả trước dài hạn | 5,226 | 5,305 | 5,474 | 5,454 | 5,626 | 5,518 | 5,754 | 5,720 | 5,775 | 5,408 | 5,368 | 5,654 | 5,824 | 6,033 | 6,217 | 6,251 | 5,966 | 5,773 | 5,816 | 5,843 |
| 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại | 824 | 861 | 893 | 918 | 259 | 227 | 227 | 169 | 196 | 180 | 181 | -481 | 35 | 35 | 35 | 15 | ||||
| 3. Tài sản dài hạn khác | ||||||||||||||||||||
| VII. Lợi thế thương mại | ||||||||||||||||||||
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 250,834 | 233,367 | 208,584 | 206,683 | 206,403 | 213,152 | 200,015 | 212,512 | 223,280 | 228,376 | 220,209 | 215,691 | 219,654 | 233,974 | 253,507 | 224,256 | 227,319 | 258,902 | 260,557 | 258,312 |
| NGUỒN VỐN | ||||||||||||||||||||
| A. Nợ phải trả | 79,810 | 72,597 | 68,727 | 68,278 | 72,904 | 77,454 | 72,605 | 81,939 | 93,663 | 99,901 | 92,939 | 92,483 | 91,502 | 100,864 | 112,591 | 86,029 | 90,242 | 119,759 | 117,727 | 118,412 |
| I. Nợ ngắn hạn | 79,810 | 72,597 | 68,727 | 67,804 | 72,430 | 76,822 | 71,973 | 81,149 | 92,873 | 98,539 | 91,045 | 89,897 | 87,068 | 96,804 | 107,754 | 81,647 | 79,196 | 111,598 | 110,112 | 107,366 |
| 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 17,148 | 17,609 | 21,108 | 9,374 | 19,079 | 23,373 | 32,592 | 32,603 | 32,768 | 31,625 | 29,722 | 31,386 | 34,618 | 29,124 | 31,149 | 37,928 | 34,978 | |||
| 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả | ||||||||||||||||||||
| 3. Phải trả người bán ngắn hạn | 49,274 | 54,825 | 53,924 | 45,416 | 45,947 | 48,614 | 53,265 | 59,133 | 64,971 | 59,155 | 55,625 | 52,436 | 41,374 | 49,068 | 71,250 | 43,354 | 43,215 | 74,095 | 65,537 | 68,914 |
| 4. Người mua trả tiền trước | 376 | 1,050 | 1,330 | 579 | 136 | 168 | 607 | 606 | 361 | 816 | 426 | 1,256 | 10,860 | 13,188 | 1,054 | 1,089 | 3,874 | 206 | 790 | 936 |
| 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước | 14,672 | 11,488 | 7,463 | 2,120 | 3,195 | 2,751 | 989 | 657 | 1,282 | 613 | 277 | 168 | 314 | 1,913 | 1,446 | 809 | 536 | 4,564 | 3,256 | 1,135 |
| 6. Phải trả người lao động | 12,488 | 2,392 | 2,355 | 1,098 | 3,593 | 1,953 | 1,565 | 1,046 | 1,751 | 3,383 | 801 | 1,873 | 1,670 | 1,672 | 1,711 | 101 | 1,644 | 408 | 1,419 | 144 |
| 7. Chi phí phải trả ngắn hạn | 593 | 579 | 1,408 | 354 | 106 | 524 | 431 | 249 | 475 | 1,113 | 250 | 679 | 17 | 13 | 159 | 115 | 296 | 180 | 354 | 180 |
| 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng | ||||||||||||||||||||
| 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 11. Phải trả ngắn hạn khác | 793 | 572 | 504 | 348 | 748 | 609 | 4,647 | 298 | 568 | 544 | 457 | 397 | 889 | 910 | 680 | 1,390 | 468 | 956 | 679 | 710 |
| 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi | 1,614 | 1,690 | 1,745 | 740 | 1,095 | 1,095 | 1,095 | 80 | 90 | 323 | 606 | 320 | 320 | 320 | 69 | 172 | 39 | 39 | 149 | 368 |
| 14. Quỹ bình ổn giá | ||||||||||||||||||||
| 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | ||||||||||||||||||||
| II. Nợ dài hạn | 474 | 474 | 632 | 632 | 790 | 790 | 1,362 | 1,894 | 2,585 | 4,434 | 4,060 | 4,836 | 4,382 | 11,046 | 8,161 | 7,615 | 11,046 | |||
| 1. Phải trả người bán dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 2. Chi phí phải trả dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh | ||||||||||||||||||||
| 4. Phải trả nội bộ dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 5. Phải trả dài hạn khác | ||||||||||||||||||||
| 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 474 | 474 | 632 | 632 | 790 | 790 | 1,362 | 1,894 | 2,585 | 4,434 | 4,060 | 4,836 | 4,382 | 11,046 | 8,161 | 7,615 | 11,046 | |||
| 7. Trái phiếu chuyển đổi | ||||||||||||||||||||
| 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | ||||||||||||||||||||
| 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm | ||||||||||||||||||||
| 10. Dự phòng phải trả dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ | ||||||||||||||||||||
| B. Nguồn vốn chủ sở hữu | 171,025 | 160,769 | 139,856 | 138,404 | 133,498 | 135,698 | 127,411 | 130,573 | 129,618 | 128,475 | 127,270 | 123,208 | 128,152 | 133,110 | 140,916 | 138,227 | 137,077 | 139,143 | 142,830 | 139,900 |
| I. Vốn chủ sở hữu | 171,025 | 160,769 | 139,856 | 138,404 | 133,498 | 135,698 | 127,411 | 130,573 | 129,618 | 128,475 | 127,270 | 123,208 | 128,152 | 133,110 | 140,916 | 138,227 | 137,077 | 139,143 | 142,830 | 139,900 |
| 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu | 89,100 | 89,100 | 89,100 | 89,100 | 89,100 | 89,100 | 89,100 | 89,100 | 89,100 | 89,100 | 89,100 | 89,100 | 89,100 | 89,100 | 89,100 | 89,100 | 89,100 | 89,100 | 89,100 | 89,100 |
| 2. Thặng dư vốn cổ phần | 49 | 49 | 49 | 49 | 49 | 49 | 49 | 49 | 49 | 49 | 49 | 49 | 49 | 49 | 49 | 49 | 49 | 49 | 49 | 49 |
| 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu | ||||||||||||||||||||
| 4. Vốn khác của chủ sở hữu | 229 | 229 | 229 | 229 | 229 | 229 | 229 | 229 | 229 | 229 | 229 | 229 | 229 | 229 | 229 | 229 | 229 | 229 | 229 | 229 |
| 5. Cổ phiếu quỹ | ||||||||||||||||||||
| 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản | ||||||||||||||||||||
| 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái | ||||||||||||||||||||
| 8. Quỹ đầu tư phát triển | 7,753 | 7,753 | 7,753 | 7,753 | 7,753 | 7,753 | 7,753 | 7,753 | 7,753 | 7,753 | 7,753 | 7,753 | 7,753 | 7,753 | 7,753 | 7,753 | 7,753 | 7,753 | 7,753 | 7,753 |
| 9. Quỹ dự phòng tài chính | ||||||||||||||||||||
| 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu | ||||||||||||||||||||
| 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 73,734 | 63,476 | 42,584 | 41,126 | 36,213 | 38,413 | 30,152 | 33,272 | 32,306 | 31,183 | 29,995 | 25,802 | 30,729 | 35,688 | 43,522 | 40,839 | 39,686 | 41,755 | 41,924 | 38,712 |
| 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản | 4,058 | |||||||||||||||||||
| 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp | ||||||||||||||||||||
| 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát | 159 | 163 | 141 | 147 | 154 | 153 | 127 | 170 | 181 | 161 | 143 | 276 | 292 | 291 | 264 | 258 | 260 | 258 | 3,775 | |
| II. Nguồn kinh phí và quỹ khác | ||||||||||||||||||||
| 1. Nguồn kinh phí | ||||||||||||||||||||
| 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định | ||||||||||||||||||||
| 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm | ||||||||||||||||||||
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 250,834 | 233,367 | 208,584 | 206,683 | 206,403 | 213,152 | 200,015 | 212,512 | 223,280 | 228,376 | 220,209 | 215,691 | 219,654 | 233,974 | 253,507 | 224,256 | 227,319 | 258,902 | 260,557 | 258,312 |