Tổng Công ty cổ phần Bảo hiểm Petrolimex (pgi)

19.45
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn7,714,2857,156,6857,190,6087,128,7977,108,1867,193,6956,261,3046,263,1576,210,1196,003,9235,812,9005,669,7195,581,2405,494,2915,793,6155,642,8305,257,5805,682,0445,535,0945,686,808
I. Tiền102,493178,022199,267135,378150,044144,484176,734171,880143,523189,991117,68964,199109,29492,596108,359133,988100,709125,757127,519117,075
1. Tiền mặt tại quỹ (gồm cả ngân phiếu)102,493178,022199,267135,378150,044144,484176,734171,880143,523189,991117,68964,199109,29492,596108,359133,988100,709125,757127,519117,075
2. Tiền gửi Ngân hàng
3. Tiền đang chuyển
4. Các khoản tương đương tiền
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn4,393,4364,169,5523,921,1144,137,4214,128,8364,027,4053,736,4643,714,6253,643,3913,492,8123,425,4953,244,1293,098,8083,032,3833,004,8453,007,7672,888,9002,986,9462,942,4352,866,886
1. Đầu tư chứng khoán ngắn hạn4,172,4623,924,08922,42716,5813,738,78950,91251,54451,54456,47056,4703,042,1163,016,0343,008,3492,890,3252,989,3782,947,0782,872,178
2. Đầu tư ngắn hạn khác4,396,2664,140,4694,109,2324,013,532-2,3253,716,8433,595,0823,442,0823,377,0823,191,0823,046,082
3. Dự phòng giảm giá chứng khoán đầu tư ngắn hạn (*)-2,830-2,910-2,975-3,048-2,823-2,708-2,218-2,603-813-3,131-3,422-3,743-9,733-11,189-582-1,425-2,433-4,643-5,292
III. Các khoản phải thu705,620805,724821,557650,209644,466612,283534,954604,982602,556510,662496,061554,819461,863411,766502,683456,638473,660432,640491,277568,961
1. Phải thu của khách hàng627,383719,373713,406551,694572,159510,666420,474479,314486,141378,888352,913579,209493,067442,719530,761478,654511,541443,643526,808598,967
2. Trả trước cho người bán3,4402,2993,1004,9282,9058,8357,8904,8283,2566,81514,7907,40015,2485,9618,55612,25610,9018,3496,9319,780
3. Phải thu nội bộ
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
6. Các khoản phải thu khác126,930137,658157,449144,750121,357143,296158,308172,198162,800176,445172,97443,96429,60938,98838,31542,96529,12256,88742,37945,827
7. Dự phòng các khoản phải thu khó đòi (*)-52,133-53,606-52,398-51,163-51,954-50,516-51,718-51,358-49,642-51,486-44,616-75,753-76,061-75,904-74,948-77,236-77,905-76,239-84,841-85,613
IV. Hàng tồn kho10,32723,66931,73640,56719,18540,42337,29013,7642,6382,8052,7012,5334,9635,5075,6105,4155,7266,0355,8786,024
1. Hàng tồn kho10,32723,66931,73640,56719,18540,42337,29013,7642,6382,8052,7012,8234,9635,5075,6105,4155,7266,0355,8786,024
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho (*)-290
V. Tài sản ngắn hạn khác2,502,4081,979,7182,216,9342,165,2222,165,6552,369,1011,775,8621,757,9061,818,0121,807,6531,770,9551,804,0381,906,3121,952,0392,172,1192,039,0221,788,5852,130,6661,967,9842,127,862
1. Tạm ứng
2. Chi phí trả trước ngắn hạn165,798146,122146,267149,183146,425136,804136,921133,290131,027145,671150,668173,115157,893161,873185,108208,437233,539237,098305,253343,909
3. Tài sản thiếu chờ xử lý
4. Các khoản cầm cố ký cược ký quỹ ngắn hạn
5. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ184623390972397155268
6. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
7. Tài sản ngắn hạn khác2,336,6101,833,5962,070,6672,016,0382,019,2312,232,2791,638,9411,624,6161,686,9401,661,9591,620,2881,630,5331,748,3221,790,1431,987,0111,830,4881,555,0311,893,5621,662,7311,783,686
VI. Chi sự nghiệp
1. Chi sự nghiệp năm trước
2. Chi sự nghiệp năm nay
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn1,502,2341,438,7451,448,5521,361,0611,316,6241,265,3841,306,7281,284,1121,238,6011,099,2341,189,3561,205,9091,180,7341,163,2441,139,2201,105,2271,108,9501,118,800981,464982,363
I. Các khoản phải thu dài hạn34,09933,83633,79136,19433,93730,93630,88626,44824,08821,15518,36718,01813,68313,43913,39413,39613,44813,43413,16613,201
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu dài hạn khác34,09933,83633,79136,19433,93730,93630,88626,44824,08821,15518,36718,01813,68313,43913,39413,39613,44813,43413,16613,201
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định647,772655,013667,115662,137616,234609,338602,718615,402627,624629,843621,957607,464505,132482,158473,118470,445478,793484,198495,483496,381
1. Tài sản cố định hữu hình345,154348,454355,300350,586348,479340,371339,759349,326356,441359,502365,813347,010310,687306,583302,240297,931304,640309,944317,970318,125
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình302,618306,559311,815311,551267,755268,967262,959266,076271,183270,340256,144260,454194,445175,575170,877172,514174,153174,254177,513178,257
III. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang7,57313,91910,4918,3346,85922,28420,54519,28515,41010,91513,57533,26939,56250,72063,76558,53254,62514,0586,8842,612
IV. Bất động sản đầu tư74,44974,82375,19875,57375,94876,32276,79777,322
- Nguyên giá96,05896,05896,05896,05896,05896,05896,05896,058
- Giá trị hao mòn lũy kế-21,609-21,234-20,860-20,485-20,110-19,735-19,261-18,736
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn761,487681,618674,558595,082594,988543,306591,792571,262523,783411,366511,502535,363532,497523,635495,433466,306468,382519,251374,953374,998
1. Đầu tư chứng khoán dài hạn
2. Đầu tư vào công ty con
3. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh1,3501,3501,3501,3501,3501,3501,3501,3501,3501,3501,3501,3501,3501,3501,3501,3501,3501,3501,350
4. Đầu tư dài hạn khác763,296682,732676,553596,553596,553543,948601,003586,465539,065425,673525,673550,747550,747535,747505,747470,747477,604537,604387,604394,971
5. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-1,809-2,463-3,344-2,821-2,915-1,991-10,561-16,553-16,632-15,657-15,521-16,733-19,600-13,461-11,663-5,791-10,572-19,702-14,000-21,323
VI. Các khoản ký quỹ ký cược dài hạn51,30354,35962,59659,31464,60759,51960,78751,71547,69625,95623,95611,79515,41218,46918,31120,97517,75411,53614,18017,849
1. Chi phí trả trước dài hạn48,20451,19959,38956,03961,16156,03057,36048,27744,83225,95623,95611,79515,41218,46918,31120,97517,75411,53614,18017,849
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lãi3,0983,1603,2073,2753,4453,4903,4273,4382,864
3. Ký quỹ bảo hiểm
4. Cầm cố ký quỹ ký cược dài hạn khác
TỔNG CỘNG TÀI SẢN9,216,5198,595,4308,639,1598,489,8588,424,8118,459,0797,568,0327,547,2707,448,7207,103,1587,002,2576,875,6286,761,9736,657,5356,932,8356,748,0576,366,5306,800,8446,516,5576,669,172
NGUỒN VỐN
A. NỢ PHẢI TRẢ7,116,0046,540,4596,614,5586,516,0066,401,2896,469,7395,608,0765,626,0075,479,2185,158,8845,080,3185,040,3884,910,9844,760,5085,044,7614,836,5824,518,7885,037,3824,840,6925,071,850
I. Nợ ngắn hạn2,031,7732,066,8901,940,9731,827,2891,691,8061,579,2501,315,4801,421,3411,337,2361,084,7711,061,548954,296778,197636,748711,343670,297658,353815,256770,078812,462
1. Vay và nợ ngắn hạn906,288567,026587,554667,275615,075463,123270,326324,685358,004276,086225,5878,237
2. Nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán556,799959,364818,180654,345552,665595,128504,904548,322469,726405,264464,197552,155344,959294,868347,073317,332269,024395,429361,667455,938
4. Người mua trả tiền trước8,29212,87013,29512,90913,34816,26213,17122,98813,610
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước67,36436,23356,93353,54751,85234,79360,56252,98153,32633,35751,15543,01350,29426,25350,05947,23551,87843,73451,82237,132
6. Phải trả người lao động312,324311,292277,429241,270269,590293,699277,561250,197209,840177,231158,449177,701206,317156,642136,923147,795169,755169,479155,257147,016
7. Phải trả nội bộ
8. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng178,345
9. Các khoản phải trả phải nộp ngắn hạn khác188,999192,975200,877210,853202,624192,506202,128245,156246,340192,833162,160164,898163,758145,690164,379144,586151,434193,443158,766
10. Dự phòng phải trả ngắn hạn
II. Nợ dài hạn55,93853,46654,81948,20056,12562,56459,85056,00451,71922,66419,98931,26637,91126,90827,12725,06731,30127,21733,57330,085
1. Vay dài hạn
2. Nợ dài hạn31,301
3. Phát hành trái phiếu
4. Phải trả dài hạn khác55,93853,46654,81948,20056,12562,56459,85056,00451,71922,66419,98931,26637,91126,90827,12725,06727,21733,57330,085
III. Dự phòng nghiệp vụ5,028,2934,420,1034,618,7674,640,5174,653,3584,827,9264,232,7464,148,6624,090,2644,051,4483,998,7814,054,8264,094,8764,096,8524,306,2914,141,2183,829,1344,194,9104,037,0404,229,302
1. Dự phòng phí2,362,4062,375,4492,299,2672,320,2612,301,1142,261,9282,210,5712,116,5892,084,4862,056,9272,014,5602,000,3381,939,4631,898,2881,838,1041,809,7501,813,3581,794,8571,908,1231,942,666
2. Dự phòng toán học
3. Dự phòng bồi thường2,262,7701,636,3651,905,3571,913,4721,953,3722,175,0551,614,4351,632,5641,614,8451,611,3921,606,8631,683,9511,792,2211,850,6042,106,7231,976,8261,667,8162,059,6241,792,5411,956,716
4. Dự phòng dao động lớn403,116408,289414,142406,784398,872390,942407,740399,510390,932383,129377,358370,537363,192347,960361,464354,642347,960340,429336,377329,920
5. Dự phòng chia lãi
6. Dự phòng bảo đảm cân đối
IV. Nợ khác
1. Chi phí phải trả
2. Tài sản thừa chờ xử lý
3. Nhận ký quỹ ký cược dài hạn
B. NGUỒN VỐN CHỦ SỞ HỮU2,100,5152,054,9712,024,6011,973,8522,023,5211,989,3411,959,9561,921,2631,969,5021,944,2741,921,9391,835,2401,850,9891,897,0271,888,0741,911,4761,847,7421,763,4611,675,8661,597,322
I. Vốn chủ sở hữu1,953,2031,904,2801,866,3391,867,7691,907,3811,869,8711,832,3851,821,4301,864,6221,827,7081,786,6061,735,3581,746,7421,772,1251,754,2761,848,5251,777,9341,686,4001,588,9791,536,839
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu1,108,9681,108,9681,108,9681,108,9681,108,9681,108,9681,108,9681,108,9681,108,9681,108,9681,108,9681,108,9681,108,9681,108,9681,108,968887,178887,178887,178887,178887,178
2. Thặng dư vốn cổ phần137,673137,673137,673137,673137,673137,673137,673137,673137,673137,673137,673137,673137,673137,673359,463359,463359,463359,463359,463
3. Vốn khác của chủ sở hữu137,673
4. Cổ phiếu quỹ
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
7. Quỹ đầu tư phát triển198,882198,882198,882166,368166,368166,368166,368154,914154,914154,914154,914148,802148,802148,802148,80278,39478,39478,39478,39473,130
8. Quỹ dự phòng tài chính
9. Quỹ dự trữ bắt buộc110,897110,897110,897110,897110,897110,897110,897110,897110,897102,027102,027102,027102,02791,84191,84191,84191,84174,23974,23974,239
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối396,783347,861309,920343,864383,475345,965308,480308,979352,171324,126283,024237,888249,272284,841266,993431,649361,058287,126189,705142,829
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
II. Nguồn kinh phí quỹ khác147,312150,691158,262106,082116,140119,470127,57199,833104,880116,566135,33399,882104,247124,901133,79762,95169,80877,06186,88760,483
1. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
2. Quỹ khen thưởng phúc lợi147,312150,691158,262106,082116,140119,470127,57199,833104,880116,566135,33399,882104,247124,901133,79762,95169,80877,06186,88760,483
3. Quỹ khen thưởng phúc lợi đưa đi đầu tư
4. Quỹ quản lý của cấp trên
5. Nguồn kinh phí sự nghiệp
C. LỢI ÍCH CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN9,216,5198,595,4308,639,1598,489,8588,424,8118,459,0797,568,0327,547,2707,448,7207,103,1587,002,2576,875,6286,761,9736,657,5356,932,8356,748,0576,366,5306,800,8446,516,5576,669,172
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |