Tổng Công ty cổ phần Bảo hiểm Petrolimex (pgi)

17.90
-0.75
(-4.02%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn7,714,2857,108,1866,210,1195,581,2405,157,5805,119,4204,995,6414,526,7424,317,0043,653,9503,103,3543,027,4381,807,5401,432,0331,521,7701,258,339830,068740,722451,679366,177
I. Tiền102,493150,044143,523109,294100,709109,761110,817177,202142,200142,518176,117312,291359,914741,697398,040296,580204,613225,137129,31238,560
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn4,393,4364,128,8363,643,3913,098,8082,788,9002,768,9552,736,1512,515,4322,483,5161,924,0041,569,9761,242,646959,230441,271818,679757,839430,399354,294192,434247,339
III. Các khoản phải thu705,620644,466602,556461,863473,660446,293568,169483,245576,070384,948369,951327,635423,474186,892242,968153,637142,853107,47278,39362,812
IV. Hàng tồn kho10,32719,1852,6384,9635,7265,6765,9467,1896,5959,80811,72411,02416,16218,34820,36218,30015,40323,25631,1121,547
V. Tài sản ngắn hạn khác2,502,4082,165,6551,818,0121,906,3121,788,5851,788,7361,574,5581,343,6751,108,6231,192,671975,5871,133,84248,76043,82541,72231,98236,80030,56420,42815,919
VI. Chi sự nghiệp
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn1,502,2341,316,6241,238,6011,180,7341,208,950999,098847,197833,887702,468639,122610,000619,817594,837642,510471,378441,784404,489274,163253,441214,837
I. Các khoản phải thu dài hạn34,09933,93724,08813,68313,44813,99411,79511,76511,75711,53310,2409,339
II. Tài sản cố định647,772616,234627,624505,132478,793502,271438,272434,112389,373347,493387,243389,445380,549318,757276,441166,845133,175121,246110,795107,282
III. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang7,5736,85915,41039,56254,6252,28825,2968,14823,19412,65124,53760,67250,64253,85742,81162,92446,12812,04714,45010,595
IV. Bất động sản đầu tư74,44975,94877,84679,94482,04684,15086,25455,374
VI. Các khoản ký quỹ ký cược dài hạn51,30364,60747,69615,41217,75420,12922,35214,5447,9595,7076,0196,5938,9148,3807,5029,3729,42310,3555,999
TỔNG CỘNG TÀI SẢN9,216,5198,424,8117,448,7206,761,9736,366,5306,118,5185,842,8395,360,6295,019,4724,293,0723,713,3543,647,2552,402,3772,074,544199,3151,700,1221,234,5571,014,886705,120581,014
NGUỒN VỐN
A. NỢ PHẢI TRẢ7,116,0046,401,2895,479,2184,977,2514,518,7884,575,5354,261,5683,829,9213,511,2473,347,0352,913,4062,773,5381,562,9511,214,0521,139,502883,714815,333600,548506,355388,002
I. Nợ ngắn hạn2,031,7731,691,8061,337,236844,464658,353732,719748,368701,153564,512510,777456,026388,289301,296147,387163,54297,041129,89954,35455,06833,720
II. Nợ dài hạn55,93856,12551,71937,91131,30135,10040,24242,98819,27416,0639,2735,300
III. Dự phòng nghiệp vụ5,028,2934,653,3584,090,2644,094,8763,829,1343,807,7163,472,9573,085,7802,927,4612,820,1952,448,0792,379,9491,260,0491,064,916973,277784,747684,049545,105451,287353,946
IV. Nợ khác281,6061,7502,6831,9261,3851,089336
B. NGUỒN VỐN CHỦ SỞ HỮU2,100,5152,023,5211,969,5021,784,7221,847,7421,542,9831,581,2711,530,7081,508,225946,037799,948873,717839,426860,491853,646816,408419,224414,338198,765193,012
I. Vốn chủ sở hữu1,953,2031,907,3811,864,6221,680,4751,777,9341,479,7261,537,6831,489,7731,467,890914,262799,948855,809824,666848,918844,081811,067414,386410,387194,652
II. Nguồn kinh phí quỹ khác147,312116,140104,880104,24769,80863,25743,58740,93640,33531,77517,90814,76011,5739,5655,3414,8383,9514,113
C. LỢI ÍCH CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN9,216,5198,424,8117,448,7206,761,9736,366,5306,118,5185,842,8395,360,6295,019,4724,293,0723,713,3543,647,2552,402,3772,074,5441,993,1481,700,1221,234,5571,014,886705,120581,014
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |