CTCP Phụ Gia Nhựa (pgn)

5.40
0.10
(1.89%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn112,388109,889155,927170,080164,583173,593177,955177,948176,498160,256158,724156,267155,776143,255135,253123,903121,916115,424108,787136,585
I. Tiền và các khoản tương đương tiền73488126612,6442,9162,9825,9228,0015,6813,0872,7564,0597,5016,2253,5889,15113,55010,2409,33144,104
1. Tiền73488126612,6442,9162,9815,9228,0015,6813,0862,7564,0597,5016,2253,5889,15113,55010,2409,33144,104
2. Các khoản tương đương tiền111
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn12,18017,04816,96316,89615,40114,25316,09416,00015,2002,5001,0001,2501,2501,2501,2501,250500500
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn12,18017,04816,96316,89615,40114,25316,09416,00015,2002,5001,0001,2501,2501,2501,2501,250500500
III. Các khoản phải thu ngắn hạn87,98784,048132,464136,79067,86379,04882,01381,56588,24091,34190,13282,08176,39581,71985,35274,64666,50966,49968,22065,320
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng19,79536,59584,41756,66367,44678,28981,16681,16487,99391,23689,11181,87575,58079,61284,53873,81965,84663,95365,90764,831
2. Trả trước cho người bán12,56438256630530513242629011,443132152162,2662,074184
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn55,00047,00047,500
6. Phải thu ngắn hạn khác62841554679,561112454715397221102120206815663682674647280238305
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
IV. Tổng hàng tồn kho11,2047,7155,8463,63778,22676,87873,34571,38067,11963,01564,23168,06469,69453,62644,41638,21940,99337,72430,86826,655
1. Hàng tồn kho11,2047,7155,8463,63778,22676,87873,34571,38067,11963,01564,23168,06469,69453,62644,41638,21940,99337,72430,86826,655
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
V. Tài sản ngắn hạn khác2831973871131774335811,001258312605814936435647637364461369506
1. Chi phí trả trước ngắn hạn156185382109161409552691164307587761245371647637146228369506
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ1261133141720300929856836218233
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước1111269101594512427
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn60,56561,52023,11023,97727,65529,54030,73132,41933,64435,69435,67436,40637,24435,40034,70030,95032,06226,35927,43128,207
I. Các khoản phải thu dài hạn2352462582694011,0141,0341,5161,5362,3042,3882,0412,0971,5391,5711,0761,1349479981,224
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn
5. Phải thu dài hạn khác2352462582694011,0141,0341,5161,5362,3042,3882,0412,0971,5391,5711,0761,1349479981,224
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định19,00519,61520,22621,02624,61025,71526,75827,81928,92029,98529,65030,71430,60529,65329,36026,46627,27122,85313,89924,553
1. Tài sản cố định hữu hình17,75518,24818,74219,42422,06422,97923,83324,70425,61525,14322,66623,29722,75522,61522,09218,67319,04115,95716,63915,058
2. Tài sản cố định thuê tài chính1,2501,3671,4841,6022,5462,7362,9263,1153,3054,8437,4177,8507,0387,2697,7938,2296,896
3. Tài sản cố định vô hình6,9847,2609,496
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn7467467467467467467467467467467467461,3331,466746746746183
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang7467467467467467467467467467467467461,3331,466746746746183
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn39,38339,683600600600600600600600600600600600600600600600600600600
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh39,38339,383
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn300600600600600600600600600600600600600600600600600600600
VI. Tổng tài sản dài hạn khác1,1961,2301,2801,3361,2981,4661,5921,7391,8422,0582,2912,3052,6082,1422,4232,0622,3111,9591,7511,830
1. Chi phí trả trước dài hạn1,1961,2301,2801,3361,2981,4661,5921,7391,8422,0582,2912,3052,6082,1422,4232,0622,3111,9591,7511,830
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
3. Tài sản dài hạn khác
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN172,952171,410179,037194,057192,239203,133208,686210,367210,142195,949194,398192,673193,019178,655169,954154,852153,978141,783136,218164,792
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả63,27962,18470,75586,01184,45293,31699,220102,868103,11190,78889,97488,95990,56781,85076,00763,40664,40556,60153,20484,294
I. Nợ ngắn hạn63,22562,00270,57385,57584,01692,61498,518101,390101,63384,91884,10381,74683,35372,83867,91554,57054,77345,64842,15760,411
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn49,36534,53243,19761,84661,22064,28870,94170,19768,67941,57540,89445,80248,61148,60046,35539,79834,13329,68930,34430,175
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn12,03925,74924,39420,56019,54723,18722,69723,53326,33236,82936,18830,88430,55918,91315,9079,63216,11012,5008,99217,419
4. Người mua trả tiền trước1111111115141111111114611392229832775
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước7368021,8001,4941,2332,8162,7175,4665,0824,8645,3914,0823,4843,7504,1603,3703,1012,0491,490273
6. Phải trả người lao động19490959628252544738126133838227722720519723923114987775
7. Chi phí phải trả ngắn hạn13759293378933861861600462505510668449354449740287322323
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn2469247616263548
11. Phải trả ngắn hạn khác14394446177949932156859141637814241410,568
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn23
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi644644644644644644644644644644644740740740907907907424
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn541821824354357027021,4781,4785,8705,8717,2147,2149,0128,0938,8369,63210,95411,04723,883
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn541821824354357027021,4771,4775,8695,8697,2117,2119,0098,0868,8259,61810,93611,02623,858
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
10. Dự phòng phải trả dài hạn
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn1123371114182225
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu109,673109,226108,282108,046107,787109,817109,466107,499107,032105,162104,424103,714102,45296,80593,94791,44789,57385,18183,01480,498
I. Vốn chủ sở hữu109,673109,226108,282108,046107,787109,817109,466107,499107,032105,162104,424103,714102,45296,80593,94791,44789,57385,18183,01480,498
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu94,64994,64994,64994,64994,64994,64994,64994,64984,50984,50984,50984,50984,50984,50984,50975,45675,45667,98067,98067,980
2. Thặng dư vốn cổ phần-134-134-134-134-134-134-134-134-134-134-134-134-134-134-134-134-134-134-134
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển6,7876,7876,7876,7876,7876,7876,7876,3176,3176,3176,3174,3854,3854,3854,3852,7202,7202,7202,7201,273
9. Quỹ dự phòng tài chính
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối8,3727,9246,9806,7456,4858,5168,1656,66816,33914,46913,73214,95413,6928,0445,18613,40411,53014,61612,44811,245
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN172,952171,410179,037194,057192,239203,133208,686210,367210,142195,949194,398192,673193,019178,655169,954154,852153,978141,783136,218164,792
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |