| Chỉ tiêu | Qúy 4 2025 | Qúy 3 2025 | Qúy 2 2025 | Qúy 1 2025 | Qúy 4 2024 | Qúy 3 2024 | Qúy 2 2024 | Qúy 1 2024 | Qúy 4 2023 | Qúy 3 2023 | Qúy 2 2023 | Qúy 1 2023 | Qúy 4 2022 | Qúy 3 2022 | Qúy 2 2022 | Qúy 1 2022 | Qúy 4 2021 | Qúy 3 2021 | Qúy 2 2021 | Qúy 1 2021 |
| TÀI SẢN | ||||||||||||||||||||
| A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn | 112,388 | 109,889 | 155,927 | 170,080 | 164,583 | 173,593 | 177,955 | 177,948 | 176,498 | 160,256 | 158,724 | 156,267 | 155,776 | 143,255 | 135,253 | 123,903 | 121,916 | 115,424 | 108,787 | 136,585 |
| I. Tiền và các khoản tương đương tiền | 734 | 881 | 266 | 12,644 | 2,916 | 2,982 | 5,922 | 8,001 | 5,681 | 3,087 | 2,756 | 4,059 | 7,501 | 6,225 | 3,588 | 9,151 | 13,550 | 10,240 | 9,331 | 44,104 |
| 1. Tiền | 734 | 881 | 266 | 12,644 | 2,916 | 2,981 | 5,922 | 8,001 | 5,681 | 3,086 | 2,756 | 4,059 | 7,501 | 6,225 | 3,588 | 9,151 | 13,550 | 10,240 | 9,331 | 44,104 |
| 2. Các khoản tương đương tiền | 1 | 1 | 1 | |||||||||||||||||
| II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn | 12,180 | 17,048 | 16,963 | 16,896 | 15,401 | 14,253 | 16,094 | 16,000 | 15,200 | 2,500 | 1,000 | 1,250 | 1,250 | 1,250 | 1,250 | 1,250 | 500 | 500 | ||
| 1. Chứng khoán kinh doanh | ||||||||||||||||||||
| 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh | ||||||||||||||||||||
| 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | 12,180 | 17,048 | 16,963 | 16,896 | 15,401 | 14,253 | 16,094 | 16,000 | 15,200 | 2,500 | 1,000 | 1,250 | 1,250 | 1,250 | 1,250 | 1,250 | 500 | 500 | ||
| III. Các khoản phải thu ngắn hạn | 87,987 | 84,048 | 132,464 | 136,790 | 67,863 | 79,048 | 82,013 | 81,565 | 88,240 | 91,341 | 90,132 | 82,081 | 76,395 | 81,719 | 85,352 | 74,646 | 66,509 | 66,499 | 68,220 | 65,320 |
| 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng | 19,795 | 36,595 | 84,417 | 56,663 | 67,446 | 78,289 | 81,166 | 81,164 | 87,993 | 91,236 | 89,111 | 81,875 | 75,580 | 79,612 | 84,538 | 73,819 | 65,846 | 63,953 | 65,907 | 64,831 |
| 2. Trả trước cho người bán | 12,564 | 38 | 2 | 566 | 305 | 305 | 132 | 4 | 26 | 2 | 901 | 1,443 | 132 | 152 | 16 | 2,266 | 2,074 | 184 | ||
| 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng | ||||||||||||||||||||
| 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn | 55,000 | 47,000 | 47,500 | |||||||||||||||||
| 6. Phải thu ngắn hạn khác | 628 | 415 | 546 | 79,561 | 112 | 454 | 715 | 397 | 221 | 102 | 120 | 206 | 815 | 663 | 682 | 674 | 647 | 280 | 238 | 305 |
| 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | ||||||||||||||||||||
| IV. Tổng hàng tồn kho | 11,204 | 7,715 | 5,846 | 3,637 | 78,226 | 76,878 | 73,345 | 71,380 | 67,119 | 63,015 | 64,231 | 68,064 | 69,694 | 53,626 | 44,416 | 38,219 | 40,993 | 37,724 | 30,868 | 26,655 |
| 1. Hàng tồn kho | 11,204 | 7,715 | 5,846 | 3,637 | 78,226 | 76,878 | 73,345 | 71,380 | 67,119 | 63,015 | 64,231 | 68,064 | 69,694 | 53,626 | 44,416 | 38,219 | 40,993 | 37,724 | 30,868 | 26,655 |
| 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | ||||||||||||||||||||
| V. Tài sản ngắn hạn khác | 283 | 197 | 387 | 113 | 177 | 433 | 581 | 1,001 | 258 | 312 | 605 | 814 | 936 | 435 | 647 | 637 | 364 | 461 | 369 | 506 |
| 1. Chi phí trả trước ngắn hạn | 156 | 185 | 382 | 109 | 161 | 409 | 552 | 691 | 164 | 307 | 587 | 761 | 245 | 371 | 647 | 637 | 146 | 228 | 369 | 506 |
| 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ | 126 | 11 | 3 | 3 | 14 | 17 | 20 | 300 | 92 | 9 | 8 | 568 | 36 | 218 | 233 | |||||
| 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước | 1 | 1 | 1 | 1 | 2 | 6 | 9 | 10 | 1 | 5 | 9 | 45 | 124 | 27 | ||||||
| 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | ||||||||||||||||||||
| 5. Tài sản ngắn hạn khác | ||||||||||||||||||||
| B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn | 60,565 | 61,520 | 23,110 | 23,977 | 27,655 | 29,540 | 30,731 | 32,419 | 33,644 | 35,694 | 35,674 | 36,406 | 37,244 | 35,400 | 34,700 | 30,950 | 32,062 | 26,359 | 27,431 | 28,207 |
| I. Các khoản phải thu dài hạn | 235 | 246 | 258 | 269 | 401 | 1,014 | 1,034 | 1,516 | 1,536 | 2,304 | 2,388 | 2,041 | 2,097 | 1,539 | 1,571 | 1,076 | 1,134 | 947 | 998 | 1,224 |
| 1. Phải thu dài hạn của khách hàng | ||||||||||||||||||||
| 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc | ||||||||||||||||||||
| 3. Phải thu dài hạn nội bộ | ||||||||||||||||||||
| 4. Phải thu về cho vay dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 5. Phải thu dài hạn khác | 235 | 246 | 258 | 269 | 401 | 1,014 | 1,034 | 1,516 | 1,536 | 2,304 | 2,388 | 2,041 | 2,097 | 1,539 | 1,571 | 1,076 | 1,134 | 947 | 998 | 1,224 |
| 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi | ||||||||||||||||||||
| II. Tài sản cố định | 19,005 | 19,615 | 20,226 | 21,026 | 24,610 | 25,715 | 26,758 | 27,819 | 28,920 | 29,985 | 29,650 | 30,714 | 30,605 | 29,653 | 29,360 | 26,466 | 27,271 | 22,853 | 13,899 | 24,553 |
| 1. Tài sản cố định hữu hình | 17,755 | 18,248 | 18,742 | 19,424 | 22,064 | 22,979 | 23,833 | 24,704 | 25,615 | 25,143 | 22,666 | 23,297 | 22,755 | 22,615 | 22,092 | 18,673 | 19,041 | 15,957 | 16,639 | 15,058 |
| 2. Tài sản cố định thuê tài chính | 1,250 | 1,367 | 1,484 | 1,602 | 2,546 | 2,736 | 2,926 | 3,115 | 3,305 | 4,843 | 7,417 | 7,850 | 7,038 | 7,269 | 7,793 | 8,229 | 6,896 | |||
| 3. Tài sản cố định vô hình | 6,984 | 7,260 | 9,496 | |||||||||||||||||
| III. Bất động sản đầu tư | ||||||||||||||||||||
| - Nguyên giá | ||||||||||||||||||||
| - Giá trị hao mòn lũy kế | ||||||||||||||||||||
| IV. Tài sản dở dang dài hạn | 746 | 746 | 746 | 746 | 746 | 746 | 746 | 746 | 746 | 746 | 746 | 746 | 1,333 | 1,466 | 746 | 746 | 746 | 183 | ||
| 1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 746 | 746 | 746 | 746 | 746 | 746 | 746 | 746 | 746 | 746 | 746 | 746 | 1,333 | 1,466 | 746 | 746 | 746 | 183 | ||
| V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn | 39,383 | 39,683 | 600 | 600 | 600 | 600 | 600 | 600 | 600 | 600 | 600 | 600 | 600 | 600 | 600 | 600 | 600 | 600 | 600 | 600 |
| 1. Đầu tư vào công ty con | ||||||||||||||||||||
| 2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh | 39,383 | 39,383 | ||||||||||||||||||
| 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn | ||||||||||||||||||||
| 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | 300 | 600 | 600 | 600 | 600 | 600 | 600 | 600 | 600 | 600 | 600 | 600 | 600 | 600 | 600 | 600 | 600 | 600 | 600 | |
| VI. Tổng tài sản dài hạn khác | 1,196 | 1,230 | 1,280 | 1,336 | 1,298 | 1,466 | 1,592 | 1,739 | 1,842 | 2,058 | 2,291 | 2,305 | 2,608 | 2,142 | 2,423 | 2,062 | 2,311 | 1,959 | 1,751 | 1,830 |
| 1. Chi phí trả trước dài hạn | 1,196 | 1,230 | 1,280 | 1,336 | 1,298 | 1,466 | 1,592 | 1,739 | 1,842 | 2,058 | 2,291 | 2,305 | 2,608 | 2,142 | 2,423 | 2,062 | 2,311 | 1,959 | 1,751 | 1,830 |
| 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại | ||||||||||||||||||||
| 3. Tài sản dài hạn khác | ||||||||||||||||||||
| VII. Lợi thế thương mại | ||||||||||||||||||||
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 172,952 | 171,410 | 179,037 | 194,057 | 192,239 | 203,133 | 208,686 | 210,367 | 210,142 | 195,949 | 194,398 | 192,673 | 193,019 | 178,655 | 169,954 | 154,852 | 153,978 | 141,783 | 136,218 | 164,792 |
| NGUỒN VỐN | ||||||||||||||||||||
| A. Nợ phải trả | 63,279 | 62,184 | 70,755 | 86,011 | 84,452 | 93,316 | 99,220 | 102,868 | 103,111 | 90,788 | 89,974 | 88,959 | 90,567 | 81,850 | 76,007 | 63,406 | 64,405 | 56,601 | 53,204 | 84,294 |
| I. Nợ ngắn hạn | 63,225 | 62,002 | 70,573 | 85,575 | 84,016 | 92,614 | 98,518 | 101,390 | 101,633 | 84,918 | 84,103 | 81,746 | 83,353 | 72,838 | 67,915 | 54,570 | 54,773 | 45,648 | 42,157 | 60,411 |
| 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 49,365 | 34,532 | 43,197 | 61,846 | 61,220 | 64,288 | 70,941 | 70,197 | 68,679 | 41,575 | 40,894 | 45,802 | 48,611 | 48,600 | 46,355 | 39,798 | 34,133 | 29,689 | 30,344 | 30,175 |
| 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả | ||||||||||||||||||||
| 3. Phải trả người bán ngắn hạn | 12,039 | 25,749 | 24,394 | 20,560 | 19,547 | 23,187 | 22,697 | 23,533 | 26,332 | 36,829 | 36,188 | 30,884 | 30,559 | 18,913 | 15,907 | 9,632 | 16,110 | 12,500 | 8,992 | 17,419 |
| 4. Người mua trả tiền trước | 111 | 111 | 111 | 514 | 111 | 111 | 111 | 461 | 139 | 2 | 2 | 2 | 98 | 3 | 2 | 775 | ||||
| 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước | 736 | 802 | 1,800 | 1,494 | 1,233 | 2,816 | 2,717 | 5,466 | 5,082 | 4,864 | 5,391 | 4,082 | 3,484 | 3,750 | 4,160 | 3,370 | 3,101 | 2,049 | 1,490 | 273 |
| 6. Phải trả người lao động | 194 | 90 | 95 | 96 | 282 | 525 | 447 | 381 | 261 | 338 | 382 | 277 | 227 | 205 | 197 | 239 | 231 | 149 | 87 | 775 |
| 7. Chi phí phải trả ngắn hạn | 137 | 59 | 293 | 378 | 933 | 861 | 861 | 600 | 462 | 505 | 510 | 668 | 449 | 354 | 449 | 740 | 287 | 322 | 323 | |
| 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng | ||||||||||||||||||||
| 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | 2 | 4 | 6 | 9 | 2 | 4 | 7 | 6 | 16 | 26 | 35 | 4 | 8 | |||||||
| 11. Phải trả ngắn hạn khác | 14 | 39 | 44 | 46 | 177 | 94 | 99 | 32 | 156 | 85 | 9 | 14 | 163 | 78 | 14 | 24 | 14 | 10,568 | ||
| 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn | 23 | |||||||||||||||||||
| 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi | 644 | 644 | 644 | 644 | 644 | 644 | 644 | 644 | 644 | 644 | 644 | 740 | 740 | 740 | 907 | 907 | 907 | 424 | ||
| 14. Quỹ bình ổn giá | ||||||||||||||||||||
| 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | ||||||||||||||||||||
| II. Nợ dài hạn | 54 | 182 | 182 | 435 | 435 | 702 | 702 | 1,478 | 1,478 | 5,870 | 5,871 | 7,214 | 7,214 | 9,012 | 8,093 | 8,836 | 9,632 | 10,954 | 11,047 | 23,883 |
| 1. Phải trả người bán dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 2. Chi phí phải trả dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh | ||||||||||||||||||||
| 4. Phải trả nội bộ dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 5. Phải trả dài hạn khác | ||||||||||||||||||||
| 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 54 | 182 | 182 | 435 | 435 | 702 | 702 | 1,477 | 1,477 | 5,869 | 5,869 | 7,211 | 7,211 | 9,009 | 8,086 | 8,825 | 9,618 | 10,936 | 11,026 | 23,858 |
| 7. Trái phiếu chuyển đổi | ||||||||||||||||||||
| 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | ||||||||||||||||||||
| 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm | ||||||||||||||||||||
| 10. Dự phòng phải trả dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn | 1 | 1 | 2 | 3 | 3 | 7 | 11 | 14 | 18 | 22 | 25 | |||||||||
| 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ | ||||||||||||||||||||
| B. Nguồn vốn chủ sở hữu | 109,673 | 109,226 | 108,282 | 108,046 | 107,787 | 109,817 | 109,466 | 107,499 | 107,032 | 105,162 | 104,424 | 103,714 | 102,452 | 96,805 | 93,947 | 91,447 | 89,573 | 85,181 | 83,014 | 80,498 |
| I. Vốn chủ sở hữu | 109,673 | 109,226 | 108,282 | 108,046 | 107,787 | 109,817 | 109,466 | 107,499 | 107,032 | 105,162 | 104,424 | 103,714 | 102,452 | 96,805 | 93,947 | 91,447 | 89,573 | 85,181 | 83,014 | 80,498 |
| 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu | 94,649 | 94,649 | 94,649 | 94,649 | 94,649 | 94,649 | 94,649 | 94,649 | 84,509 | 84,509 | 84,509 | 84,509 | 84,509 | 84,509 | 84,509 | 75,456 | 75,456 | 67,980 | 67,980 | 67,980 |
| 2. Thặng dư vốn cổ phần | -134 | -134 | -134 | -134 | -134 | -134 | -134 | -134 | -134 | -134 | -134 | -134 | -134 | -134 | -134 | -134 | -134 | -134 | -134 | |
| 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu | ||||||||||||||||||||
| 4. Vốn khác của chủ sở hữu | ||||||||||||||||||||
| 5. Cổ phiếu quỹ | ||||||||||||||||||||
| 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản | ||||||||||||||||||||
| 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái | ||||||||||||||||||||
| 8. Quỹ đầu tư phát triển | 6,787 | 6,787 | 6,787 | 6,787 | 6,787 | 6,787 | 6,787 | 6,317 | 6,317 | 6,317 | 6,317 | 4,385 | 4,385 | 4,385 | 4,385 | 2,720 | 2,720 | 2,720 | 2,720 | 1,273 |
| 9. Quỹ dự phòng tài chính | ||||||||||||||||||||
| 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu | ||||||||||||||||||||
| 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 8,372 | 7,924 | 6,980 | 6,745 | 6,485 | 8,516 | 8,165 | 6,668 | 16,339 | 14,469 | 13,732 | 14,954 | 13,692 | 8,044 | 5,186 | 13,404 | 11,530 | 14,616 | 12,448 | 11,245 |
| 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản | ||||||||||||||||||||
| 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp | ||||||||||||||||||||
| 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát | ||||||||||||||||||||
| II. Nguồn kinh phí và quỹ khác | ||||||||||||||||||||
| 1. Nguồn kinh phí | ||||||||||||||||||||
| 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định | ||||||||||||||||||||
| 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm | ||||||||||||||||||||
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 172,952 | 171,410 | 179,037 | 194,057 | 192,239 | 203,133 | 208,686 | 210,367 | 210,142 | 195,949 | 194,398 | 192,673 | 193,019 | 178,655 | 169,954 | 154,852 | 153,978 | 141,783 | 136,218 | 164,792 |