| Chỉ tiêu | Qúy 4 2025 | Qúy 3 2025 | Qúy 2 2025 | Qúy 1 2025 | Qúy 4 2024 | Qúy 3 2024 | Qúy 2 2024 | Qúy 1 2024 | Qúy 4 2023 | Qúy 3 2023 | Qúy 2 2023 | Qúy 1 2023 | Qúy 4 2022 | Qúy 3 2022 | Qúy 2 2022 | Qúy 1 2022 | Qúy 4 2021 | Qúy 3 2021 | Qúy 2 2021 | Qúy 1 2021 |
| TÀI SẢN | ||||||||||||||||||||
| A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn | 55,613 | 54,406 | 51,949 | 48,350 | 49,897 | 49,850 | 38,492 | 34,947 | 36,639 | 45,402 | 28,027 | 34,631 | 40,336 | 40,489 | 41,304 | 38,901 | 46,098 | 33,784 | 48,468 | 32,438 |
| I. Tiền và các khoản tương đương tiền | 9,912 | 6,540 | 9,438 | 9,723 | 7,577 | 12,457 | 9,504 | 4,027 | 8,068 | 4,765 | 2,841 | 3,592 | 2,509 | 3,629 | 2,287 | 2,387 | 216 | 1,444 | 3,293 | 4,468 |
| 1. Tiền | 9,912 | 6,540 | 9,438 | 9,723 | 7,577 | 12,457 | 9,504 | 4,027 | 8,068 | 4,765 | 2,841 | 3,592 | 2,509 | 3,629 | 2,287 | 2,387 | 216 | 1,444 | 3,293 | 4,468 |
| 2. Các khoản tương đương tiền | ||||||||||||||||||||
| II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn | 4,938 | 13,168 | 10,242 | 6,950 | 6,401 | 4,938 | ||||||||||||||
| 1. Chứng khoán kinh doanh | 16,202 | 16,202 | 16,202 | 16,202 | 16,202 | 16,202 | ||||||||||||||
| 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh | -11,264 | -3,034 | -5,960 | -9,252 | -9,801 | -11,264 | ||||||||||||||
| 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | ||||||||||||||||||||
| III. Các khoản phải thu ngắn hạn | 40,057 | 42,442 | 38,738 | 34,401 | 38,660 | 33,281 | 24,925 | 26,674 | 25,076 | 36,464 | 21,363 | 27,467 | 29,508 | 33,306 | 35,077 | 19,273 | 31,678 | 21,555 | 35,238 | 19,692 |
| 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng | 45,881 | 46,687 | 46,479 | 42,577 | 47,580 | 46,569 | 40,234 | 41,315 | 41,220 | 40,450 | 40,596 | 38,636 | 39,611 | 40,337 | 40,394 | 40,183 | 38,850 | 39,025 | 38,833 | 39,521 |
| 2. Trả trước cho người bán | 4,015 | 4,080 | 3,987 | 4,007 | 3,808 | 1,313 | 1,365 | 1,581 | 1,412 | 1,320 | 1,147 | 1,711 | 1,718 | 1,639 | 987 | 1,449 | 1,087 | 1,032 | 976 | 1,014 |
| 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn | 1,798 | |||||||||||||||||||
| 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng | ||||||||||||||||||||
| 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn | 5,974 | 6,722 | 6,722 | 6,722 | 6,722 | 6,772 | 6,572 | 6,572 | 6,772 | 17,174 | 5,764 | 360 | 750 | 11,200 | 16,000 | |||||
| 6. Phải thu ngắn hạn khác | 23,431 | 24,330 | 22,739 | 22,285 | 21,739 | 19,817 | 17,942 | 18,396 | 16,862 | 18,708 | 15,044 | 27,888 | 28,257 | 32,146 | 34,513 | 18,470 | 21,235 | 22,204 | 20,141 | 21,510 |
| 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -41,042 | -41,189 | -41,189 | -41,189 | -41,189 | -41,189 | -41,189 | -41,189 | -41,189 | -41,189 | -41,189 | -41,129 | -40,829 | -40,817 | -40,817 | -40,829 | -40,694 | -40,706 | -40,711 | -42,352 |
| IV. Tổng hàng tồn kho | 1,101 | 1,133 | 309 | 323 | 372 | 767 | 491 | 629 | 215 | 831 | 438 | 305 | 349 | 158 | 106 | 112 | 41 | 41 | 44 | 41 |
| 1. Hàng tồn kho | 1,101 | 1,042 | 309 | 323 | 372 | 767 | 491 | 629 | 215 | 831 | 438 | 305 | 349 | 158 | 106 | 112 | 41 | 41 | 44 | 41 |
| 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | ||||||||||||||||||||
| V. Tài sản ngắn hạn khác | 4,544 | 4,291 | 3,464 | 3,903 | 3,288 | 3,344 | 3,571 | 3,617 | 3,279 | 3,343 | 3,385 | 3,268 | 3,033 | 3,396 | 3,834 | 3,961 | 3,921 | 3,795 | 3,492 | 3,299 |
| 1. Chi phí trả trước ngắn hạn | 1,854 | 1,761 | 967 | 1,273 | 396 | 509 | 596 | 608 | 313 | 438 | 530 | 432 | 207 | 591 | 1,062 | 1,228 | 1,277 | 1,242 | 1,002 | 865 |
| 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ | 1,045 | 886 | 848 | 975 | 1,236 | 1,180 | 1,321 | 1,354 | 1,302 | 1,241 | 1,200 | 1,155 | 1,135 | 1,108 | 1,071 | 1,024 | 988 | 914 | 850 | 795 |
| 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước | 1,645 | 1,650 | 1,655 | 1,655 | 1,655 | 1,655 | 1,655 | 1,655 | 1,655 | 1,655 | 1,672 | 1,681 | 1,688 | 1,701 | 1,702 | 1,640 | 1,640 | 1,640 | 1,640 | |
| 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | ||||||||||||||||||||
| 5. Tài sản ngắn hạn khác | 9 | 9 | 9 | 9 | 9 | 6 | 16 | |||||||||||||
| B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn | 24,651 | 25,758 | 26,648 | 24,026 | 24,216 | 24,181 | 24,774 | 24,747 | 24,078 | 13,206 | 26,870 | 29,254 | 27,532 | 27,974 | 28,641 | 29,551 | 14,265 | 23,399 | 7,640 | 23,835 |
| I. Các khoản phải thu dài hạn | 15,884 | 16,041 | 13,702 | 13,708 | 13,909 | 13,899 | 13,736 | 13,732 | 13,700 | 2,401 | 13,601 | 13,664 | 13,602 | 13,618 | 13,592 | 13,592 | 9,202 | 18,216 | 2,216 | 18,216 |
| 1. Phải thu dài hạn của khách hàng | ||||||||||||||||||||
| 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc | 2,338 | 200 | 200 | 5 | 63 | |||||||||||||||
| 3. Phải thu dài hạn nội bộ | 6,986 | |||||||||||||||||||
| 4. Phải thu về cho vay dài hạn | 11,000 | 11,000 | 11,000 | 11,000 | 11,000 | 11,000 | 11,000 | 11,000 | 11,000 | 11,200 | 11,200 | 11,200 | 11,200 | 11,200 | 11,200 | 16,000 | 16,000 | |||
| 5. Phải thu dài hạn khác | 2,546 | 2,703 | 2,702 | 2,708 | 2,709 | 2,699 | 2,731 | 2,732 | 2,700 | 2,401 | 2,401 | 2,401 | 2,402 | 2,418 | 2,392 | 2,392 | 2,216 | 2,216 | 2,216 | 2,216 |
| 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi | ||||||||||||||||||||
| II. Tài sản cố định | 67 | 155 | 80 | 85 | 91 | 93 | 86 | 110 | 107 | 114 | 116 | 131 | 129 | 135 | 142 | 148 | 159 | 158 | 188 | 236 |
| 1. Tài sản cố định hữu hình | 67 | 155 | 80 | 85 | 91 | 93 | 86 | 110 | 107 | 114 | 116 | 131 | 129 | 135 | 142 | 148 | 159 | 158 | 188 | 236 |
| 2. Tài sản cố định thuê tài chính | ||||||||||||||||||||
| 3. Tài sản cố định vô hình | ||||||||||||||||||||
| III. Bất động sản đầu tư | ||||||||||||||||||||
| - Nguyên giá | ||||||||||||||||||||
| - Giá trị hao mòn lũy kế | ||||||||||||||||||||
| IV. Tài sản dở dang dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang | ||||||||||||||||||||
| V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn | 1,000 | 1,300 | 1,357 | 5 | 6 | 42 | ||||||||||||||
| 1. Đầu tư vào công ty con | ||||||||||||||||||||
| 2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh | 1,300 | 1,357 | ||||||||||||||||||
| 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn | 1,000 | 5 | 6 | 6 | ||||||||||||||||
| 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn | 36 | |||||||||||||||||||
| 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | ||||||||||||||||||||
| VI. Tổng tài sản dài hạn khác | 8,700 | 9,562 | 11,867 | 10,234 | 10,217 | 281 | 293 | 282 | 183 | 140 | 910 | 1,216 | 1,609 | 2,005 | 2,399 | 2,814 | 82 | 82 | 115 | 84 |
| 1. Chi phí trả trước dài hạn | 17 | 434 | 1,920 | 327 | 310 | 281 | 293 | 282 | 183 | 140 | 910 | 1,216 | 1,609 | 2,005 | 2,399 | 2,814 | 82 | 82 | 115 | 84 |
| 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại | ||||||||||||||||||||
| 3. Tài sản dài hạn khác | ||||||||||||||||||||
| VII. Lợi thế thương mại | 8,682 | 9,947 | 9,907 | 9,907 | 9,907 | 10,658 | 10,623 | 10,087 | 10,552 | 10,943 | 12,885 | 12,187 | 12,210 | 12,509 | 12,956 | 4,823 | 4,942 | 5,121 | 5,300 | |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 80,264 | 80,164 | 78,597 | 72,377 | 74,113 | 74,031 | 63,266 | 59,694 | 60,716 | 58,608 | 54,897 | 63,886 | 67,868 | 68,463 | 69,945 | 68,451 | 60,363 | 57,183 | 56,108 | 56,273 |
| NGUỒN VỐN | ||||||||||||||||||||
| A. Nợ phải trả | 31,767 | 41,434 | 30,601 | 28,099 | 31,490 | 32,723 | 28,527 | 23,950 | 24,235 | 27,125 | 31,656 | 39,202 | 39,278 | 36,751 | 34,520 | 33,013 | 20,968 | 18,886 | 17,901 | 17,550 |
| I. Nợ ngắn hạn | 27,662 | 29,710 | 29,494 | 27,749 | 31,140 | 32,373 | 28,177 | 23,600 | 23,885 | 26,775 | 31,306 | 39,202 | 39,278 | 36,613 | 34,262 | 33,013 | 20,968 | 18,886 | 17,901 | 17,550 |
| 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 476 | 11,188 | 11,656 | 11,919 | 11,282 | 10,995 | 11,254 | 10,788 | 10,675 | 10,872 | 10,929 | |||||||||
| 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả | ||||||||||||||||||||
| 3. Phải trả người bán ngắn hạn | 1,852 | 2,944 | 406 | 989 | 6,827 | 4,340 | 204 | 265 | 221 | 149 | 1,109 | 1,728 | 1,992 | 2,273 | 2,597 | 2,810 | 1,060 | 1,317 | 435 | 58 |
| 4. Người mua trả tiền trước | 43 | 36 | 41 | 41 | 39 | 35 | 39 | 37 | 83 | 154 | 78 | 78 | 98 | 84 | 122 | 60 | 60 | 60 | ||
| 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước | 1,206 | 948 | 1,992 | 1,960 | 1,145 | 737 | 853 | 1,548 | 1,335 | 1,374 | 1,392 | 1,231 | 982 | 889 | 492 | 293 | 200 | 101 | 219 | |
| 6. Phải trả người lao động | 1,625 | 2,383 | 1,986 | 1,890 | 1,675 | 1,728 | 1,605 | 1,571 | 1,270 | 1,559 | 1,674 | 1,570 | 1,535 | 1,591 | 1,501 | 726 | 489 | 263 | 469 | 279 |
| 7. Chi phí phải trả ngắn hạn | 1,033 | 969 | 1,065 | 757 | 673 | 524 | 565 | 738 | 721 | 1,068 | 853 | 1,101 | 1,142 | 1,154 | 1,762 | 763 | 839 | 316 | 1,197 | |
| 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn | 3,082 | 252 | 285 | |||||||||||||||||
| 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng | 172 | |||||||||||||||||||
| 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | 3 | 7 | 10 | 3 | 7 | 10 | ||||||||||||||
| 11. Phải trả ngắn hạn khác | 18,821 | 24,383 | 24,672 | 21,771 | 19,880 | 24,447 | 25,072 | 20,306 | 20,071 | 22,929 | 14,739 | 21,924 | 21,418 | 19,238 | 17,033 | 15,423 | 7,225 | 5,525 | 5,637 | 4,862 |
| 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn | 5 | |||||||||||||||||||
| 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi | ||||||||||||||||||||
| 14. Quỹ bình ổn giá | ||||||||||||||||||||
| 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | ||||||||||||||||||||
| II. Nợ dài hạn | 4,105 | 1,107 | 350 | 350 | 350 | 350 | 350 | 350 | 350 | 350 | 138 | 258 | ||||||||
| 1. Phải trả người bán dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 2. Chi phí phải trả dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh | 3,694 | |||||||||||||||||||
| 4. Phải trả nội bộ dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 5. Phải trả dài hạn khác | 411 | 411 | 350 | 350 | 350 | 350 | 350 | 350 | 350 | 350 | 138 | 258 | ||||||||
| 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 696 | |||||||||||||||||||
| 7. Trái phiếu chuyển đổi | ||||||||||||||||||||
| 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | ||||||||||||||||||||
| 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm | ||||||||||||||||||||
| 10. Dự phòng phải trả dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ | ||||||||||||||||||||
| B. Nguồn vốn chủ sở hữu | 48,497 | 38,731 | 47,996 | 44,277 | 42,623 | 41,308 | 34,739 | 35,744 | 36,481 | 31,483 | 23,241 | 24,684 | 28,590 | 31,712 | 35,424 | 35,439 | 39,396 | 38,297 | 38,207 | 38,723 |
| I. Vốn chủ sở hữu | 48,497 | 38,731 | 47,996 | 44,277 | 42,623 | 41,308 | 34,739 | 35,744 | 36,481 | 31,483 | 23,241 | 24,684 | 28,590 | 31,712 | 35,424 | 35,439 | 39,396 | 38,297 | 38,207 | 38,723 |
| 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu | 92,418 | 92,418 | 92,418 | 92,418 | 92,418 | 92,418 | 92,418 | 92,418 | 92,418 | 92,418 | 92,418 | 92,418 | 92,418 | 92,418 | 92,418 | 92,418 | 92,418 | 92,418 | 92,418 | 92,418 |
| 2. Thặng dư vốn cổ phần | 1,841 | 1,841 | 1,841 | 1,841 | 1,841 | 1,841 | 1,841 | 1,841 | 1,841 | 1,841 | 1,841 | 1,841 | 1,841 | 1,841 | 1,841 | 1,841 | 587 | 587 | 55 | 55 |
| 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu | ||||||||||||||||||||
| 4. Vốn khác của chủ sở hữu | ||||||||||||||||||||
| 5. Cổ phiếu quỹ | -1,046 | -1,046 | -1,744 | -1,744 | ||||||||||||||||
| 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản | ||||||||||||||||||||
| 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái | -2,580 | -2,579 | -2,833 | -2,865 | -3,201 | -4,324 | -3,111 | -3,312 | -3,308 | -3,549 | -3,574 | -3,978 | -3,903 | -2,815 | -2,828 | -1,798 | -2,250 | -1,267 | -29 | |
| 8. Quỹ đầu tư phát triển | 1,706 | 1,706 | 1,706 | 1,706 | 1,706 | 1,706 | 1,706 | 1,706 | 1,706 | 1,706 | 1,706 | 1,706 | 1,706 | 1,706 | 1,706 | 1,706 | 1,706 | 1,706 | 1,706 | 1,706 |
| 9. Quỹ dự phòng tài chính | ||||||||||||||||||||
| 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu | 110 | 30 | 30 | 30 | 30 | 30 | ||||||||||||||
| 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | -56,820 | -62,541 | -58,384 | -59,772 | -61,750 | -62,099 | -65,782 | -65,486 | -64,711 | -66,003 | -71,363 | -69,797 | -67,597 | -61,593 | -58,917 | -58,913 | -55,730 | -56,328 | -56,400 | -57,151 |
| 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản | ||||||||||||||||||||
| 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp | ||||||||||||||||||||
| 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát | 11,823 | 12,965 | 10,887 | 11,243 | 10,614 | 8,851 | 8,378 | 8,539 | 4,829 | 2,189 | 2,090 | 4,200 | 1,243 | 1,192 | 1,215 | 3,259 | 3,210 | 3,439 | 3,469 | |
| II. Nguồn kinh phí và quỹ khác | ||||||||||||||||||||
| 1. Nguồn kinh phí | ||||||||||||||||||||
| 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định | ||||||||||||||||||||
| 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm | ||||||||||||||||||||
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 80,264 | 80,164 | 78,597 | 72,377 | 74,113 | 74,031 | 63,266 | 59,694 | 60,716 | 58,608 | 54,897 | 63,886 | 67,868 | 68,463 | 69,945 | 68,451 | 60,363 | 57,183 | 56,108 | 56,273 |