| Chỉ tiêu | Qúy 4 2025 | Qúy 3 2025 | Qúy 2 2025 | Qúy 1 2025 | Qúy 4 2024 | Qúy 3 2024 | Qúy 2 2024 | Qúy 1 2024 | Qúy 4 2023 | Qúy 3 2023 | Qúy 2 2023 | Qúy 1 2023 | Qúy 4 2022 | Qúy 3 2022 | Qúy 2 2022 | Qúy 1 2022 | Qúy 4 2021 | Qúy 3 2021 | Qúy 2 2021 | Qúy 1 2021 |
| TÀI SẢN | ||||||||||||||||||||
| A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn | 94,638 | 77,700 | 75,783 | 68,754 | 86,703 | 77,542 | 91,989 | 81,349 | 84,010 | 63,325 | 70,967 | 62,137 | 84,224 | 67,313 | 78,441 | 73,502 | 92,553 | 58,154 | 67,765 | 65,070 |
| I. Tiền và các khoản tương đương tiền | 33,813 | 22,229 | 24,349 | 25,195 | 25,269 | 33,568 | 23,199 | 32,291 | 24,711 | 20,532 | 21,790 | 8,829 | 20,738 | 11,968 | 15,378 | 19,640 | 14,822 | 17,789 | 17,073 | 40,017 |
| 1. Tiền | 9,220 | 7,535 | 4,702 | 3,394 | 10,136 | 6,409 | 4,239 | 6,376 | 3,987 | 4,947 | 4,581 | 2,757 | 10,161 | 5,446 | 3,277 | 6,567 | 5,788 | 3,573 | 4,472 | 9,327 |
| 2. Các khoản tương đương tiền | 24,594 | 14,694 | 19,647 | 21,801 | 15,134 | 27,159 | 18,959 | 25,915 | 20,724 | 15,585 | 17,209 | 6,072 | 10,576 | 6,522 | 12,101 | 13,073 | 9,034 | 14,216 | 12,601 | 30,690 |
| II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn | 6,892 | 3,313 | 3,313 | 3,236 | 3,236 | 3,180 | 5,499 | 7,618 | 7,540 | 7,358 | 7,269 | 4,201 | 4,149 | 4,100 | 4,049 | 2,049 | 2,000 | 2,000 | ||
| 1. Chứng khoán kinh doanh | ||||||||||||||||||||
| 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh | ||||||||||||||||||||
| 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | 6,892 | 3,313 | 3,313 | 3,236 | 3,236 | 3,180 | 5,499 | 7,618 | 7,540 | 7,358 | 7,269 | 4,201 | 4,149 | 4,100 | 4,049 | 2,049 | 2,000 | 2,000 | ||
| III. Các khoản phải thu ngắn hạn | 43,885 | 40,365 | 30,333 | 25,716 | 46,739 | 25,145 | 45,991 | 21,577 | 41,225 | 20,005 | 24,156 | 29,808 | 45,813 | 22,646 | 49,622 | 42,275 | 50,729 | 27,676 | 41,191 | 18,258 |
| 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng | 42,048 | 35,813 | 26,372 | 23,097 | 46,390 | 23,440 | 45,612 | 20,004 | 40,827 | 15,571 | 20,475 | 27,777 | 42,017 | 16,801 | 41,826 | 36,487 | 47,915 | 15,510 | 34,661 | 15,491 |
| 2. Trả trước cho người bán | 1,346 | 4,118 | 3,377 | 2,464 | 1,240 | 2,827 | 1,936 | 1,318 | 397 | 3,050 | 2,032 | 242 | 2,450 | 2,994 | 4,890 | 2,203 | 390 | 5,002 | 3,871 | 210 |
| 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng | ||||||||||||||||||||
| 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 6. Phải thu ngắn hạn khác | 3,410 | 2,332 | 2,483 | 2,493 | 1,597 | 2,252 | 2,131 | 2,307 | 2,053 | 1,384 | 1,791 | 1,789 | 1,346 | 2,851 | 3,029 | 3,708 | 2,547 | 7,163 | 2,658 | 2,557 |
| 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -2,920 | -1,898 | -1,898 | -2,337 | -2,487 | -3,374 | -3,689 | -2,052 | -2,052 | -142 | -123 | -123 | -123 | |||||||
| IV. Tổng hàng tồn kho | 7,752 | 10,514 | 15,920 | 13,106 | 8,320 | 14,747 | 15,643 | 19,279 | 9,415 | 14,819 | 16,020 | 17,607 | 11,787 | 26,619 | 7,743 | 8,084 | 22,215 | 9,682 | 7,850 | 5,824 |
| 1. Hàng tồn kho | 7,752 | 10,514 | 15,920 | 13,106 | 8,320 | 14,747 | 15,643 | 19,279 | 9,415 | 14,819 | 16,020 | 17,607 | 11,787 | 26,619 | 7,743 | 8,084 | 22,215 | 9,682 | 7,850 | 5,824 |
| 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | ||||||||||||||||||||
| V. Tài sản ngắn hạn khác | 2,297 | 1,278 | 1,867 | 1,500 | 3,138 | 902 | 1,658 | 583 | 1,119 | 611 | 1,733 | 1,692 | 1,738 | 1,979 | 1,649 | 1,455 | 2,788 | 1,008 | 1,652 | 971 |
| 1. Chi phí trả trước ngắn hạn | 2,297 | 1,138 | 1,867 | 1,306 | 3,138 | 902 | 1,658 | 583 | 1,119 | 611 | 1,351 | 923 | 1,505 | 801 | 1,649 | 1,404 | 1,527 | 578 | 1,308 | 800 |
| 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ | 140 | 194 | 382 | 769 | 232 | 51 | 1,260 | 430 | 343 | 171 | ||||||||||
| 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước | 1,127 | 51 | ||||||||||||||||||
| 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | ||||||||||||||||||||
| 5. Tài sản ngắn hạn khác | ||||||||||||||||||||
| B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn | 20,561 | 15,078 | 14,017 | 13,412 | 14,407 | 8,408 | 6,594 | 9,445 | 10,436 | 10,514 | 11,373 | 12,493 | 13,415 | 12,265 | 13,080 | 13,109 | 14,054 | 13,230 | 11,983 | 11,957 |
| I. Các khoản phải thu dài hạn | 519 | 542 | 589 | 589 | 589 | 484 | 500 | 600 | 600 | 619 | 619 | 638 | 638 | 638 | 620 | 620 | 620 | 568 | 470 | 470 |
| 1. Phải thu dài hạn của khách hàng | ||||||||||||||||||||
| 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc | ||||||||||||||||||||
| 3. Phải thu dài hạn nội bộ | ||||||||||||||||||||
| 4. Phải thu về cho vay dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 5. Phải thu dài hạn khác | 519 | 542 | 589 | 589 | 589 | 484 | 500 | 600 | 600 | 619 | 619 | 638 | 638 | 638 | 620 | 620 | 620 | 568 | 470 | 470 |
| 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi | ||||||||||||||||||||
| II. Tài sản cố định | 2,844 | 3,271 | 3,586 | 3,756 | 4,131 | 2,140 | 1,414 | 1,802 | 2,191 | 1,567 | 1,849 | 2,191 | 2,571 | 2,679 | 3,076 | 3,463 | 3,862 | 3,019 | 2,900 | 3,165 |
| 1. Tài sản cố định hữu hình | 2,844 | 3,271 | 3,586 | 3,756 | 4,131 | 2,134 | 1,397 | 1,775 | 2,153 | 1,512 | 1,774 | 2,095 | 2,455 | 2,543 | 2,889 | 3,211 | 3,545 | 2,773 | 2,598 | 2,804 |
| 2. Tài sản cố định thuê tài chính | ||||||||||||||||||||
| 3. Tài sản cố định vô hình | 6 | 17 | 27 | 38 | 55 | 75 | 95 | 116 | 136 | 186 | 252 | 317 | 246 | 302 | 361 | |||||
| III. Bất động sản đầu tư | ||||||||||||||||||||
| - Nguyên giá | ||||||||||||||||||||
| - Giá trị hao mòn lũy kế | ||||||||||||||||||||
| IV. Tài sản dở dang dài hạn | 14,001 | 7,849 | 4,168 | 3,649 | 3,360 | 1,820 | 1,819 | 1,819 | 1,759 | 748 | 516 | 2,886 | 2,886 | 2,263 | 2,103 | 1,739 | 5,844 | 8,751 | 8,352 | 8,163 |
| 1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 14,001 | 7,849 | 4,168 | 3,649 | 3,360 | 1,820 | 1,819 | 1,819 | 1,759 | 748 | 516 | 2,886 | 2,886 | 2,263 | 2,103 | 1,739 | 5,844 | 8,751 | 8,352 | 8,163 |
| V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 1. Đầu tư vào công ty con | ||||||||||||||||||||
| 2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh | ||||||||||||||||||||
| 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn | ||||||||||||||||||||
| 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | ||||||||||||||||||||
| VI. Tổng tài sản dài hạn khác | 3,198 | 3,415 | 5,673 | 5,418 | 6,327 | 3,964 | 2,861 | 5,223 | 5,886 | 7,580 | 8,390 | 6,778 | 7,320 | 6,685 | 7,282 | 7,287 | 3,727 | 892 | 260 | 158 |
| 1. Chi phí trả trước dài hạn | 3,198 | 3,415 | 5,673 | 5,418 | 6,327 | 3,964 | 2,861 | 5,223 | 5,886 | 7,580 | 8,390 | 6,778 | 7,320 | 6,685 | 7,282 | 7,287 | 3,727 | 892 | 260 | 158 |
| 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại | ||||||||||||||||||||
| 3. Tài sản dài hạn khác | ||||||||||||||||||||
| VII. Lợi thế thương mại | ||||||||||||||||||||
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 115,199 | 92,778 | 89,799 | 82,166 | 101,111 | 85,950 | 98,583 | 90,794 | 94,446 | 73,839 | 82,341 | 74,630 | 97,639 | 79,578 | 91,522 | 86,611 | 106,607 | 71,384 | 79,748 | 77,027 |
| NGUỒN VỐN | ||||||||||||||||||||
| A. Nợ phải trả | 41,474 | 26,131 | 27,195 | 19,721 | 28,413 | 21,166 | 35,101 | 22,557 | 25,213 | 12,745 | 23,558 | 8,463 | 29,663 | 20,360 | 34,038 | 20,703 | 42,801 | 15,891 | 25,005 | 15,511 |
| I. Nợ ngắn hạn | 41,354 | 26,011 | 27,075 | 19,601 | 28,293 | 21,046 | 34,981 | 22,437 | 25,093 | 12,625 | 23,438 | 8,343 | 29,543 | 20,240 | 33,918 | 20,703 | 42,801 | 15,891 | 25,005 | 15,511 |
| 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả | ||||||||||||||||||||
| 3. Phải trả người bán ngắn hạn | 25,585 | 10,452 | 10,047 | 6,942 | 16,626 | 10,642 | 18,243 | 8,676 | 14,768 | 4,266 | 7,859 | 4,703 | 16,898 | 5,299 | 19,747 | 7,011 | 27,339 | 4,927 | 9,739 | 1,493 |
| 4. Người mua trả tiền trước | 1,598 | 4,945 | 1,847 | 2,197 | 568 | 4,680 | 2,769 | 7,057 | 1,521 | 1,392 | 645 | 244 | 145 | 7,369 | 3,681 | 509 | 2,238 | 3,314 | 1,711 | 4,765 |
| 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước | 3,042 | 1,631 | 879 | 149 | 2,901 | 2,037 | 2,028 | 222 | 2,939 | 926 | 803 | 118 | 3,412 | 1,325 | 945 | 892 | 2,352 | 518 | 1,280 | 227 |
| 6. Phải trả người lao động | 6,467 | 3,565 | 865 | 284 | 5,074 | 593 | 852 | 1,601 | 1,244 | 654 | 252 | 4,574 | 1,507 | 3,016 | 4,301 | 6,010 | 399 | 4,319 | 85 | |
| 7. Chi phí phải trả ngắn hạn | 165 | 165 | 349 | 1,007 | ||||||||||||||||
| 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng | ||||||||||||||||||||
| 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | 123 | 215 | 307 | 489 | 662 | 492 | 3,817 | 172 | 733 | 320 | 402 | 420 | 3,217 | 18 | 3,334 | |||||
| 11. Phải trả ngắn hạn khác | 1,010 | 872 | 7,732 | 3,655 | 573 | 24 | 7,932 | 268 | 456 | 114 | 7,878 | 201 | 79 | 64 | 156 | 378 | 297 | 214 | 212 | 160 |
| 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn | 177 | 173 | 173 | 173 | 186 | 105 | 105 | 105 | 105 | 121 | 122 | 131 | 152 | 157 | 157 | 157 | 157 | 522 | 525 | 547 |
| 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi | 3,353 | 4,159 | 5,226 | 5,711 | 1,704 | 2,308 | 2,888 | 691 | 3,888 | 4,418 | 5,210 | 2,545 | 3,864 | 4,519 | 6,216 | 3,231 | 4,408 | 5,997 | 7,201 | 4,899 |
| 14. Quỹ bình ổn giá | ||||||||||||||||||||
| 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | ||||||||||||||||||||
| II. Nợ dài hạn | 120 | 120 | 120 | 120 | 120 | 120 | 120 | 120 | 120 | 120 | 120 | 120 | 120 | 120 | 120 | |||||
| 1. Phải trả người bán dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 2. Chi phí phải trả dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh | ||||||||||||||||||||
| 4. Phải trả nội bộ dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 5. Phải trả dài hạn khác | 120 | 120 | 120 | 120 | 120 | 120 | 120 | 120 | 120 | 120 | 120 | 120 | 120 | 120 | 120 | |||||
| 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 7. Trái phiếu chuyển đổi | ||||||||||||||||||||
| 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | ||||||||||||||||||||
| 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm | ||||||||||||||||||||
| 10. Dự phòng phải trả dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ | ||||||||||||||||||||
| B. Nguồn vốn chủ sở hữu | 73,725 | 66,647 | 62,604 | 62,445 | 72,698 | 64,784 | 63,481 | 68,236 | 69,232 | 61,094 | 58,783 | 66,166 | 67,976 | 59,218 | 57,484 | 65,908 | 63,806 | 55,494 | 54,742 | 61,516 |
| I. Vốn chủ sở hữu | 73,725 | 66,647 | 62,604 | 62,445 | 72,698 | 64,784 | 63,481 | 68,236 | 69,232 | 61,094 | 58,783 | 66,166 | 67,976 | 59,218 | 57,484 | 65,908 | 63,806 | 55,494 | 54,742 | 61,516 |
| 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu | 39,000 | 39,000 | 39,000 | 39,000 | 39,000 | 39,000 | 39,000 | 39,000 | 39,000 | 39,000 | 39,000 | 39,000 | 39,000 | 39,000 | 39,000 | 39,000 | 39,000 | 39,000 | 39,000 | 39,000 |
| 2. Thặng dư vốn cổ phần | ||||||||||||||||||||
| 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu | ||||||||||||||||||||
| 4. Vốn khác của chủ sở hữu | ||||||||||||||||||||
| 5. Cổ phiếu quỹ | ||||||||||||||||||||
| 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản | ||||||||||||||||||||
| 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái | ||||||||||||||||||||
| 8. Quỹ đầu tư phát triển | 18,897 | 18,897 | 18,897 | 18,967 | 17,498 | 17,498 | 17,498 | 16,182 | 16,182 | 16,182 | 16,182 | 12,950 | 12,950 | 12,950 | 12,950 | 10,769 | 10,769 | 10,769 | 10,769 | 8,482 |
| 9. Quỹ dự phòng tài chính | ||||||||||||||||||||
| 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu | ||||||||||||||||||||
| 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 15,828 | 8,750 | 4,707 | 4,478 | 16,200 | 8,286 | 6,983 | 13,055 | 14,051 | 5,912 | 3,601 | 14,217 | 16,026 | 7,268 | 5,534 | 16,139 | 14,037 | 5,725 | 4,973 | 14,034 |
| 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản | ||||||||||||||||||||
| 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp | ||||||||||||||||||||
| 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát | ||||||||||||||||||||
| II. Nguồn kinh phí và quỹ khác | ||||||||||||||||||||
| 1. Nguồn kinh phí | ||||||||||||||||||||
| 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định | ||||||||||||||||||||
| 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm | ||||||||||||||||||||
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 115,199 | 92,778 | 89,799 | 82,166 | 101,111 | 85,950 | 98,583 | 90,794 | 94,446 | 73,839 | 82,341 | 74,630 | 97,639 | 79,578 | 91,522 | 86,611 | 106,607 | 71,384 | 79,748 | 77,027 |