| Chỉ tiêu | Qúy 4 2025 | Qúy 3 2025 | Qúy 2 2025 | Qúy 1 2025 | Qúy 4 2024 | Qúy 3 2024 | Qúy 2 2024 | Qúy 1 2024 | Qúy 4 2023 | Qúy 3 2023 | Qúy 2 2023 | Qúy 1 2023 | Qúy 4 2022 | Qúy 3 2022 | Qúy 2 2022 | Qúy 1 2022 | Qúy 4 2021 | Qúy 3 2021 | Qúy 2 2021 | Qúy 1 2021 |
| TÀI SẢN | ||||||||||||||||||||
| A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn | 88,459 | 62,727 | 88,518 | 72,818 | 79,001 | 56,346 | 52,377 | 52,027 | 67,843 | 42,374 | 57,386 | 65,679 | 93,249 | 73,276 | 89,684 | 90,622 | 83,096 | 49,783 | 56,381 | 63,610 |
| I. Tiền và các khoản tương đương tiền | 15,989 | 2,622 | 26,762 | 8,562 | 15,071 | 4,828 | 15,683 | 12,685 | 21,800 | 8,827 | 15,702 | 7,256 | 39,929 | 23,471 | 41,083 | 42,223 | 33,344 | 9,333 | 24,154 | 28,705 |
| 1. Tiền | 489 | 622 | 5,262 | 562 | 571 | 228 | 363 | 585 | 200 | 347 | 302 | 256 | 229 | 243 | 254 | 645 | 105 | 506 | 746 | 800 |
| 2. Các khoản tương đương tiền | 15,500 | 2,000 | 21,500 | 8,000 | 14,500 | 4,600 | 15,320 | 12,100 | 21,600 | 8,480 | 15,400 | 7,000 | 39,700 | 23,228 | 40,829 | 41,578 | 33,240 | 8,827 | 23,408 | 27,905 |
| II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn | 27,000 | 24,000 | 28,029 | 20,029 | 20,000 | 17,000 | 12,000 | 12,000 | 15,000 | 15,000 | 16,000 | 24,500 | 19,500 | 27,263 | 26,263 | 25,867 | 15,867 | 15,449 | 15,449 | 15,000 |
| 1. Chứng khoán kinh doanh | ||||||||||||||||||||
| 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh | ||||||||||||||||||||
| 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | 27,000 | 24,000 | 28,029 | 20,029 | 20,000 | 17,000 | 12,000 | 12,000 | 15,000 | 15,000 | 16,000 | 24,500 | 19,500 | 27,263 | 26,263 | 25,867 | 15,867 | 15,449 | 15,449 | 15,000 |
| III. Các khoản phải thu ngắn hạn | 36,554 | 26,424 | 24,817 | 36,080 | 37,127 | 26,923 | 17,842 | 21,665 | 25,210 | 10,988 | 18,985 | 27,741 | 25,120 | 10,784 | 11,240 | 11,476 | 24,000 | 14,764 | 6,546 | 9,989 |
| 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng | 31,981 | 19,806 | 15,142 | 25,587 | 22,997 | 12,787 | 5,736 | 16,899 | 23,724 | 9,670 | 17,215 | 26,888 | 23,971 | 9,925 | 10,067 | 9,961 | 22,725 | 14,058 | 6,045 | 9,131 |
| 2. Trả trước cho người bán | 3,160 | 4,976 | 8,058 | 9,554 | 12,805 | 13,336 | 11,226 | 4,489 | 318 | 294 | 246 | 301 | 158 | 194 | 542 | 871 | 727 | 154 | 139 | 274 |
| 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng | ||||||||||||||||||||
| 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 6. Phải thu ngắn hạn khác | 1,413 | 1,641 | 1,617 | 939 | 1,324 | 800 | 881 | 277 | 1,168 | 1,025 | 1,525 | 552 | 991 | 664 | 631 | 645 | 548 | 552 | 362 | 584 |
| 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | ||||||||||||||||||||
| IV. Tổng hàng tồn kho | 554 | 688 | 625 | 293 | 425 | 279 | 123 | 153 | 131 | 509 | 698 | 159 | 364 | 673 | 486 | 490 | 532 | 419 | 531 | 427 |
| 1. Hàng tồn kho | 554 | 688 | 625 | 293 | 425 | 279 | 123 | 153 | 131 | 509 | 698 | 159 | 364 | 673 | 486 | 490 | 532 | 419 | 531 | 427 |
| 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | ||||||||||||||||||||
| V. Tài sản ngắn hạn khác | 8,361 | 8,994 | 8,285 | 7,854 | 6,379 | 7,316 | 6,729 | 5,525 | 5,702 | 7,050 | 6,002 | 6,023 | 8,336 | 11,085 | 10,612 | 10,566 | 9,352 | 9,818 | 9,702 | 9,488 |
| 1. Chi phí trả trước ngắn hạn | 124 | 199 | 485 | 383 | 326 | 296 | 392 | 362 | 331 | 376 | 531 | 389 | 331 | 402 | 410 | 555 | 303 | 69 | 170 | 149 |
| 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ | 7,678 | 8,795 | 7,800 | 7,470 | 6,053 | 5,525 | 5,260 | 5,163 | 5,110 | 4,908 | 5,029 | 5,634 | 7,542 | 9,307 | 9,228 | 9,073 | 9,010 | 8,862 | 8,836 | 8,775 |
| 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước | 559 | 1,495 | 1,077 | 262 | 1,766 | 442 | 463 | 1,376 | 974 | 938 | 39 | 888 | 697 | 564 | ||||||
| 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | ||||||||||||||||||||
| 5. Tài sản ngắn hạn khác | ||||||||||||||||||||
| B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn | 355,536 | 355,761 | 352,676 | 358,575 | 354,285 | 357,771 | 364,699 | 371,353 | 379,756 | 388,142 | 397,373 | 405,589 | 414,856 | 425,748 | 435,481 | 442,610 | 452,424 | 456,959 | 466,217 | 474,749 |
| I. Các khoản phải thu dài hạn | 525 | 1,050 | 1,050 | 777 | 777 | 777 | ||||||||||||||
| 1. Phải thu dài hạn của khách hàng | ||||||||||||||||||||
| 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc | ||||||||||||||||||||
| 3. Phải thu dài hạn nội bộ | ||||||||||||||||||||
| 4. Phải thu về cho vay dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 5. Phải thu dài hạn khác | 525 | 1,050 | 1,050 | 777 | 777 | 777 | ||||||||||||||
| 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi | ||||||||||||||||||||
| II. Tài sản cố định | 289,183 | 299,279 | 308,265 | 317,524 | 327,245 | 336,611 | 345,707 | 354,686 | 364,052 | 372,628 | 382,085 | 390,961 | 400,940 | 411,511 | 421,159 | 428,231 | 438,095 | 448,747 | 457,924 | 466,563 |
| 1. Tài sản cố định hữu hình | 284,239 | 294,329 | 303,310 | 312,563 | 322,279 | 331,640 | 340,730 | 349,704 | 359,064 | 367,635 | 377,086 | 385,957 | 395,931 | 406,497 | 416,139 | 423,206 | 433,065 | 443,711 | 452,883 | 461,516 |
| 2. Tài sản cố định thuê tài chính | ||||||||||||||||||||
| 3. Tài sản cố định vô hình | 4,944 | 4,949 | 4,955 | 4,960 | 4,966 | 4,971 | 4,977 | 4,982 | 4,987 | 4,993 | 4,998 | 5,004 | 5,009 | 5,014 | 5,020 | 5,025 | 5,031 | 5,036 | 5,041 | 5,047 |
| III. Bất động sản đầu tư | ||||||||||||||||||||
| - Nguyên giá | ||||||||||||||||||||
| - Giá trị hao mòn lũy kế | ||||||||||||||||||||
| IV. Tài sản dở dang dài hạn | 61,952 | 52,007 | 40,112 | 36,558 | 22,269 | 15,736 | 12,823 | 10,873 | 10,637 | 10,276 | 10,201 | 10,170 | 9,245 | 10,071 | 9,972 | 10,457 | 10,110 | 4,790 | 4,676 | 4,471 |
| 1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 61,952 | 52,007 | 40,112 | 36,558 | 22,269 | 15,736 | 12,823 | 10,873 | 10,637 | 10,276 | 10,201 | 10,170 | 9,245 | 10,071 | 9,972 | 10,457 | 10,110 | 4,790 | 4,676 | 4,471 |
| V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 1. Đầu tư vào công ty con | ||||||||||||||||||||
| 2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh | ||||||||||||||||||||
| 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn | ||||||||||||||||||||
| 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | ||||||||||||||||||||
| VI. Tổng tài sản dài hạn khác | 4,401 | 4,475 | 4,299 | 4,493 | 4,771 | 4,899 | 5,119 | 4,744 | 4,290 | 4,461 | 4,310 | 4,458 | 4,671 | 4,167 | 4,350 | 3,922 | 4,218 | 3,422 | 3,616 | 3,716 |
| 1. Chi phí trả trước dài hạn | 1,986 | 1,781 | 1,625 | 1,850 | 2,084 | 2,226 | 2,521 | 2,122 | 1,669 | 1,623 | 1,477 | 1,621 | 1,829 | 1,623 | 1,802 | 1,373 | 1,669 | 1,224 | 1,403 | 1,522 |
| 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại | ||||||||||||||||||||
| 3. Tài sản dài hạn khác | 2,415 | 2,694 | 2,673 | 2,643 | 2,687 | 2,674 | 2,598 | 2,621 | 2,621 | 2,838 | 2,833 | 2,837 | 2,843 | 2,544 | 2,549 | 2,549 | 2,549 | 2,198 | 2,213 | 2,194 |
| VII. Lợi thế thương mại | ||||||||||||||||||||
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 443,995 | 418,489 | 441,194 | 431,392 | 433,286 | 414,117 | 417,076 | 423,380 | 447,599 | 430,516 | 454,759 | 471,268 | 508,105 | 499,024 | 525,164 | 533,232 | 535,520 | 506,742 | 522,598 | 538,360 |
| NGUỒN VỐN | ||||||||||||||||||||
| A. Nợ phải trả | 65,406 | 47,139 | 47,204 | 44,387 | 63,823 | 65,051 | 50,545 | 52,593 | 88,092 | 69,125 | 81,393 | 95,313 | 154,162 | 130,773 | 132,477 | 148,382 | 164,934 | 155,502 | 168,190 | 165,734 |
| I. Nợ ngắn hạn | 35,406 | 17,139 | 17,204 | 14,387 | 23,823 | 25,051 | 10,545 | 7,593 | 38,092 | 9,128 | 11,393 | 9,346 | 48,196 | 7,559 | 9,263 | 12,105 | 24,473 | 10,856 | 21,481 | 12,210 |
| 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 4,185 | 6,247 | 2,063 | 4,185 | ||||||||||||||||
| 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả | 133 | |||||||||||||||||||
| 3. Phải trả người bán ngắn hạn | 5,201 | 4,565 | 3,281 | 2,555 | 1,081 | 427 | 612 | 179 | 864 | 123 | 135 | 400 | 1,956 | 266 | 205 | 233 | 97 | 109 | 154 | |
| 4. Người mua trả tiền trước | 3,117 | 54 | ||||||||||||||||||
| 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước | 3,737 | 6,313 | 7,348 | 5,918 | 5,280 | 1,943 | 774 | 1,697 | 3,962 | 1,677 | 970 | 4,307 | 3,232 | 2,362 | 2,357 | 729 | 5,459 | 2,621 | 1,531 | 3,140 |
| 6. Phải trả người lao động | 19,417 | 824 | 934 | 1,244 | 8,537 | 876 | 1,221 | 1,208 | 11,039 | 1,013 | 1,242 | 837 | 12,694 | 786 | 842 | 225 | 7,861 | 949 | 782 | 774 |
| 7. Chi phí phải trả ngắn hạn | 83 | 39 | 39 | 45 | 2,190 | 50 | 62 | 46 | 110 | 94 | 115 | 161 | 211 | 169 | 1,169 | 235 | 202 | 499 | 552 | |
| 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng | ||||||||||||||||||||
| 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 11. Phải trả ngắn hạn khác | 5,006 | 2,956 | 2,677 | 2,685 | 2,793 | 17,138 | 2,535 | 2,605 | 19,175 | 2,455 | 2,343 | 2,471 | 28,792 | 2,633 | 2,998 | 3,479 | 3,527 | 3,557 | 17,024 | 3,027 |
| 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi | 1,963 | 2,442 | 2,925 | 1,939 | 3,941 | 4,617 | 5,341 | 1,859 | 2,942 | 3,766 | 6,587 | 1,170 | 1,311 | 1,344 | 1,691 | 238 | 911 | 1,367 | 1,482 | 378 |
| 14. Quỹ bình ổn giá | ||||||||||||||||||||
| 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | ||||||||||||||||||||
| II. Nợ dài hạn | 30,000 | 30,000 | 30,000 | 30,000 | 40,000 | 40,000 | 40,000 | 45,000 | 50,000 | 59,997 | 70,000 | 85,967 | 105,967 | 123,214 | 123,214 | 136,276 | 140,461 | 144,646 | 146,709 | 153,524 |
| 1. Phải trả người bán dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 2. Chi phí phải trả dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh | ||||||||||||||||||||
| 4. Phải trả nội bộ dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 5. Phải trả dài hạn khác | ||||||||||||||||||||
| 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 30,000 | 30,000 | 30,000 | 30,000 | 40,000 | 40,000 | 40,000 | 45,000 | 50,000 | 59,997 | 70,000 | 85,967 | 105,967 | 123,214 | 123,214 | 136,276 | 140,461 | 144,646 | 146,709 | 153,524 |
| 7. Trái phiếu chuyển đổi | ||||||||||||||||||||
| 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | ||||||||||||||||||||
| 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm | ||||||||||||||||||||
| 10. Dự phòng phải trả dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ | ||||||||||||||||||||
| B. Nguồn vốn chủ sở hữu | 378,589 | 371,349 | 393,990 | 387,005 | 369,463 | 349,066 | 366,531 | 370,786 | 359,507 | 361,391 | 373,367 | 375,955 | 353,943 | 368,251 | 392,688 | 384,850 | 370,586 | 351,240 | 354,408 | 372,626 |
| I. Vốn chủ sở hữu | 378,589 | 371,349 | 393,990 | 387,005 | 369,463 | 349,066 | 366,531 | 370,786 | 359,507 | 361,391 | 373,367 | 375,955 | 353,943 | 368,251 | 392,688 | 384,850 | 370,586 | 351,240 | 354,408 | 372,626 |
| 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu | 333,399 | 333,399 | 333,399 | 333,399 | 333,399 | 333,399 | 333,399 | 333,399 | 333,399 | 333,399 | 333,399 | 333,399 | 333,399 | 333,399 | 333,399 | 333,399 | 333,399 | 333,399 | 333,399 | 333,399 |
| 2. Thặng dư vốn cổ phần | -35 | -35 | -35 | -35 | -35 | -35 | -35 | -35 | -35 | -35 | -35 | -35 | -35 | -35 | -35 | -35 | -35 | -35 | -35 | -35 |
| 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu | ||||||||||||||||||||
| 4. Vốn khác của chủ sở hữu | ||||||||||||||||||||
| 5. Cổ phiếu quỹ | ||||||||||||||||||||
| 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản | ||||||||||||||||||||
| 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái | ||||||||||||||||||||
| 8. Quỹ đầu tư phát triển | 1,131 | 1,131 | 1,131 | 1,131 | 1,131 | 1,131 | 1,131 | 1,131 | 1,131 | 1,131 | 1,131 | 1,131 | 1,131 | 1,131 | 1,131 | 1,131 | 1,131 | |||
| 9. Quỹ dự phòng tài chính | ||||||||||||||||||||
| 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu | ||||||||||||||||||||
| 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 45,225 | 37,986 | 60,626 | 52,510 | 34,968 | 14,570 | 32,036 | 36,291 | 25,012 | 26,896 | 38,872 | 41,460 | 19,448 | 33,756 | 58,193 | 50,355 | 36,091 | 16,744 | 19,913 | 38,131 |
| 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản | ||||||||||||||||||||
| 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp | ||||||||||||||||||||
| 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát | ||||||||||||||||||||
| II. Nguồn kinh phí và quỹ khác | ||||||||||||||||||||
| 1. Nguồn kinh phí | ||||||||||||||||||||
| 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định | ||||||||||||||||||||
| 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm | ||||||||||||||||||||
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 443,995 | 418,489 | 441,194 | 431,392 | 433,286 | 414,117 | 417,076 | 423,380 | 447,599 | 430,516 | 454,759 | 471,268 | 508,105 | 499,024 | 525,164 | 533,232 | 535,520 | 506,742 | 522,598 | 538,360 |