| Chỉ tiêu | Qúy 4 2025 | Qúy 3 2025 | Qúy 2 2025 | Qúy 1 2025 | Qúy 4 2024 | Qúy 3 2024 | Qúy 2 2024 | Qúy 1 2024 | Qúy 4 2023 | Qúy 3 2023 | Qúy 2 2023 | Qúy 1 2023 | Qúy 4 2022 | Qúy 3 2022 | Qúy 2 2022 | Qúy 1 2022 | Qúy 4 2021 | Qúy 3 2021 | Qúy 2 2021 | Qúy 1 2021 |
| TÀI SẢN | ||||||||||||||||||||
| A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn | 169,613 | 212,322 | 223,586 | 176,803 | 180,889 | 179,934 | 160,784 | 145,531 | 111,352 | 151,819 | 143,699 | 110,313 | 106,813 | 107,450 | 91,075 | 81,281 | 82,631 | 139,362 | 71,464 | 66,248 |
| I. Tiền và các khoản tương đương tiền | 64,787 | 131,708 | 131,243 | 89,861 | 88,249 | 103,191 | 76,201 | 62,326 | 38,747 | 84,995 | 73,424 | 30,553 | 33,793 | 27,733 | 2,857 | 3,365 | 12,755 | 87,559 | 15,779 | 5,942 |
| 1. Tiền | 44,787 | 16,208 | 17,743 | 11,861 | 8,249 | 27,691 | 22,701 | 8,326 | 18,747 | 19,495 | 24,924 | 10,553 | 21,784 | 27,733 | 2,857 | 3,365 | 12,755 | 87,559 | 15,779 | 5,942 |
| 2. Các khoản tương đương tiền | 20,000 | 115,500 | 113,500 | 78,000 | 80,000 | 75,500 | 53,500 | 54,000 | 20,000 | 65,500 | 48,500 | 20,000 | 12,009 | |||||||
| II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 1. Chứng khoán kinh doanh | ||||||||||||||||||||
| 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh | ||||||||||||||||||||
| 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | ||||||||||||||||||||
| III. Các khoản phải thu ngắn hạn | 23,270 | 20,394 | 32,261 | 35,032 | 37,353 | 37,937 | 37,558 | 40,957 | 19,643 | 19,624 | 30,416 | 31,911 | 12,854 | 31,254 | 37,854 | 19,969 | 27,155 | 9,143 | 13,415 | 8,518 |
| 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng | 9,969 | 18,991 | 29,040 | 29,919 | 35,282 | 30,392 | 36,583 | 37,687 | 17,768 | 15,270 | 29,470 | 30,091 | 10,507 | 30,688 | 35,345 | 18,245 | 23,063 | 6,031 | 12,066 | 7,370 |
| 2. Trả trước cho người bán | 10,076 | 321 | 1,390 | 322 | 1,109 | 6,846 | 399 | 2,688 | 865 | 3,226 | 634 | 1,024 | 3 | 252 | 2,160 | 132 | 2,650 | 1,658 | 869 | 761 |
| 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng | ||||||||||||||||||||
| 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 6. Phải thu ngắn hạn khác | 3,225 | 1,082 | 1,832 | 4,791 | 962 | 699 | 576 | 582 | 1,009 | 1,128 | 312 | 796 | 2,345 | 314 | 348 | 1,720 | 1,570 | 1,453 | 481 | 387 |
| 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -129 | -129 | ||||||||||||||||||
| IV. Tổng hàng tồn kho | 65,795 | 60,044 | 59,331 | 51,511 | 51,686 | 38,698 | 46,502 | 41,762 | 48,689 | 46,241 | 39,664 | 47,492 | 56,583 | 48,350 | 50,132 | 48,747 | 40,595 | 41,291 | 39,890 | 44,128 |
| 1. Hàng tồn kho | 65,795 | 60,044 | 59,331 | 51,511 | 51,686 | 38,698 | 46,502 | 41,762 | 48,689 | 46,241 | 39,664 | 47,492 | 56,583 | 48,350 | 50,132 | 48,747 | 40,595 | 41,291 | 39,890 | 44,128 |
| 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | ||||||||||||||||||||
| V. Tài sản ngắn hạn khác | 15,761 | 176 | 750 | 400 | 3,601 | 108 | 523 | 486 | 4,274 | 959 | 195 | 356 | 3,582 | 113 | 232 | 9,199 | 2,126 | 1,369 | 2,380 | 7,661 |
| 1. Chi phí trả trước ngắn hạn | 2,124 | 123 | 328 | 397 | 2,027 | 89 | 201 | 367 | 1,989 | 11 | 145 | 356 | 1,921 | 74 | 145 | 8,325 | 1,938 | 1,357 | 210 | 273 |
| 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ | 13,315 | 9 | 386 | 1,574 | 299 | 2,119 | 904 | 1,661 | 850 | 12 | 2,170 | 7,339 | ||||||||
| 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước | 322 | 43 | 36 | 18 | 23 | 119 | 166 | 44 | 50 | 39 | 87 | 24 | 188 | 50 | ||||||
| 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | ||||||||||||||||||||
| 5. Tài sản ngắn hạn khác | 3 | |||||||||||||||||||
| B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn | 357,139 | 227,780 | 238,875 | 250,774 | 262,613 | 274,503 | 286,897 | 301,868 | 318,279 | 337,479 | 352,037 | 368,961 | 385,871 | 402,739 | 419,643 | 433,736 | 450,552 | 468,013 | 483,796 | 491,345 |
| I. Các khoản phải thu dài hạn | 16 | 14 | 14 | 30 | 30 | 30 | 31 | 31 | 31 | 31 | 31 | 31 | 33 | 33 | 33 | 33 | 33 | 33 | 33 | 33 |
| 1. Phải thu dài hạn của khách hàng | ||||||||||||||||||||
| 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc | ||||||||||||||||||||
| 3. Phải thu dài hạn nội bộ | ||||||||||||||||||||
| 4. Phải thu về cho vay dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 5. Phải thu dài hạn khác | 16 | 14 | 14 | 30 | 30 | 30 | 31 | 31 | 31 | 31 | 31 | 31 | 33 | 33 | 33 | 33 | 33 | 33 | 33 | 33 |
| 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi | ||||||||||||||||||||
| II. Tài sản cố định | 355,567 | 226,562 | 238,438 | 250,313 | 262,189 | 274,076 | 286,464 | 301,030 | 317,805 | 334,589 | 351,406 | 368,223 | 385,040 | 401,811 | 416,002 | 432,708 | 449,414 | 466,061 | 482,523 | 489,957 |
| 1. Tài sản cố định hữu hình | 355,567 | 226,562 | 238,438 | 250,313 | 262,189 | 274,076 | 286,464 | 301,030 | 317,805 | 334,589 | 351,406 | 368,223 | 385,040 | 401,811 | 416,002 | 432,708 | 449,414 | 466,061 | 482,523 | 489,957 |
| 2. Tài sản cố định thuê tài chính | ||||||||||||||||||||
| 3. Tài sản cố định vô hình | ||||||||||||||||||||
| III. Bất động sản đầu tư | ||||||||||||||||||||
| - Nguyên giá | ||||||||||||||||||||
| - Giá trị hao mòn lũy kế | ||||||||||||||||||||
| IV. Tài sản dở dang dài hạn | 1,051 | 676 | 386 | 2,349 | 2,724 | 776 | ||||||||||||||
| 1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 1,051 | 676 | 386 | 2,349 | 2,724 | 776 | ||||||||||||||
| V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn | 328 | 328 | 328 | 328 | 328 | 328 | 328 | 328 | 328 | 328 | 328 | 328 | 328 | 328 | 328 | 328 | 328 | 328 | 328 | 328 |
| 1. Đầu tư vào công ty con | ||||||||||||||||||||
| 2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh | ||||||||||||||||||||
| 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn | 328 | 328 | 328 | 328 | 328 | 328 | 328 | 328 | 328 | 328 | 328 | 328 | 328 | 328 | 328 | 328 | 328 | 328 | 328 | 328 |
| 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | ||||||||||||||||||||
| VI. Tổng tài sản dài hạn khác | 178 | 201 | 96 | 103 | 66 | 70 | 74 | 94 | 115 | 183 | 272 | 380 | 469 | 567 | 557 | 667 | 777 | 814 | 911 | 1,027 |
| 1. Chi phí trả trước dài hạn | 126 | 145 | 37 | 40 | 17 | 33 | 98 | 183 | 269 | 354 | 466 | 453 | 559 | 665 | 698 | 792 | 904 | |||
| 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại | 51 | 55 | 59 | 63 | 66 | 70 | 74 | 78 | 82 | 85 | 89 | 111 | 115 | 100 | 104 | 108 | 112 | 115 | 119 | 123 |
| 3. Tài sản dài hạn khác | ||||||||||||||||||||
| VII. Lợi thế thương mại | ||||||||||||||||||||
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 526,752 | 440,102 | 462,461 | 427,577 | 443,502 | 454,438 | 447,681 | 447,400 | 429,631 | 489,298 | 495,736 | 479,275 | 492,683 | 510,189 | 510,718 | 515,016 | 533,183 | 607,374 | 555,259 | 557,594 |
| NGUỒN VỐN | ||||||||||||||||||||
| A. Nợ phải trả | 197,948 | 113,230 | 143,824 | 98,016 | 117,580 | 125,327 | 124,337 | 142,035 | 130,702 | 188,300 | 194,891 | 170,737 | 190,100 | 219,585 | 210,337 | 213,265 | 231,983 | 317,143 | 339,844 | 326,015 |
| I. Nợ ngắn hạn | 114,320 | 113,230 | 129,317 | 83,509 | 102,773 | 77,490 | 76,500 | 94,198 | 82,865 | 105,691 | 112,281 | 92,620 | 107,490 | 88,724 | 79,476 | 82,404 | 101,121 | 138,030 | 160,731 | 146,902 |
| 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 13,888 | 5,500 | 17,890 | 25,460 | 33,030 | 7,570 | 15,140 | 22,710 | 34,773 | 12,063 | 24,126 | 40,681 | 48,251 | 12,063 | 24,126 | 36,189 | 48,251 | 12,063 | 24,711 | 35,771 |
| 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả | ||||||||||||||||||||
| 3. Phải trả người bán ngắn hạn | 61,547 | 40,498 | 47,343 | 28,639 | 46,583 | 26,272 | 36,975 | 33,669 | 26,626 | 24,390 | 21,984 | 20,289 | 35,584 | 27,434 | 31,687 | 34,105 | 23,653 | 20,799 | 19,684 | 28,162 |
| 4. Người mua trả tiền trước | 7,687 | 6,817 | 420 | 1,325 | 1,091 | 5,404 | 5 | 332 | 705 | 633 | 283 | 1,945 | 14 | 1,761 | 1,577 | 781 | 8,746 | 61,622 | 62,848 | 64,753 |
| 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước | 1,311 | 6,244 | 7,708 | 1,789 | 1,159 | 9,596 | 5,202 | 2,284 | 788 | 15,879 | 14,742 | 4,024 | 3,522 | 5,710 | 1,698 | 486 | 3,545 | 2,784 | 3,762 | 2,461 |
| 6. Phải trả người lao động | 24,538 | 23,500 | 18,591 | 8,201 | 15,915 | 16,085 | 12,912 | 6,602 | 12,919 | 15,437 | 11,330 | 9,258 | 13,400 | 15,635 | 9,466 | 4,433 | 10,059 | 10,028 | 11,277 | 6,533 |
| 7. Chi phí phải trả ngắn hạn | 511 | 43 | 89 | 293 | 327 | 7,634 | 157 | 183 | 528 | 304 | 390 | 466 | 619 | 458 | 478 | 566 | 605 | 595 | 633 | 727 |
| 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng | ||||||||||||||||||||
| 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 11. Phải trả ngắn hạn khác | 3,284 | 11,296 | 18,232 | 3,640 | 3,818 | 3,658 | 3,579 | 4,737 | 4,519 | 13,816 | 22,394 | 4,424 | 4,298 | 14,901 | 4,802 | 4,801 | 4,552 | 14,497 | 23,428 | 4,499 |
| 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn | 17,442 | 15,576 | 13,474 | 21,845 | 19,806 | 13,064 | 10,255 | 8,516 | 2,212 | 11,894 | 10,222 | 2,924 | ||||||||
| 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi | 1,553 | 1,889 | 3,468 | 687 | 849 | 1,271 | 2,531 | 1,837 | 2,008 | 3,363 | 3,967 | 1,279 | 1,802 | 2,246 | 3,432 | 1,042 | 1,709 | 3,748 | 4,166 | 1,072 |
| 14. Quỹ bình ổn giá | ||||||||||||||||||||
| 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | ||||||||||||||||||||
| II. Nợ dài hạn | 83,628 | 14,507 | 14,507 | 14,807 | 47,837 | 47,837 | 47,837 | 47,837 | 82,610 | 82,610 | 78,117 | 82,610 | 130,861 | 130,861 | 130,861 | 130,861 | 179,113 | 179,113 | 179,113 | |
| 1. Phải trả người bán dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 2. Chi phí phải trả dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh | ||||||||||||||||||||
| 4. Phải trả nội bộ dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 5. Phải trả dài hạn khác | 300 | 300 | 300 | 300 | 300 | 300 | 300 | 300 | 300 | 300 | 300 | 300 | 300 | 300 | 300 | 300 | 300 | |||
| 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 83,328 | 14,507 | 14,507 | 14,507 | 47,537 | 47,537 | 47,537 | 47,537 | 82,310 | 82,310 | 77,817 | 82,310 | 130,561 | 130,561 | 130,561 | 130,561 | 178,813 | 178,813 | 178,813 | |
| 7. Trái phiếu chuyển đổi | ||||||||||||||||||||
| 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | ||||||||||||||||||||
| 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm | ||||||||||||||||||||
| 10. Dự phòng phải trả dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ | ||||||||||||||||||||
| B. Nguồn vốn chủ sở hữu | 328,804 | 326,872 | 318,637 | 329,561 | 325,922 | 329,111 | 323,344 | 305,365 | 298,929 | 300,998 | 300,845 | 308,537 | 302,583 | 290,604 | 300,381 | 301,751 | 301,200 | 290,232 | 215,416 | 231,579 |
| I. Vốn chủ sở hữu | 328,804 | 326,872 | 318,637 | 329,561 | 325,922 | 329,111 | 323,344 | 305,365 | 298,929 | 300,998 | 300,845 | 308,537 | 302,583 | 290,604 | 300,381 | 301,751 | 301,200 | 290,232 | 215,416 | 231,579 |
| 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu | 248,828 | 248,828 | 248,828 | 248,828 | 248,828 | 248,828 | 230,407 | 230,407 | 230,407 | 230,407 | 230,407 | 230,407 | 230,407 | 230,407 | 230,407 | 230,407 | 230,407 | 230,407 | 153,605 | 153,605 |
| 2. Thặng dư vốn cổ phần | 225 | 225 | 225 | 225 | 225 | 225 | 225 | 225 | 225 | 225 | 225 | 225 | 225 | 225 | 225 | 225 | 225 | 225 | 343 | 343 |
| 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu | ||||||||||||||||||||
| 4. Vốn khác của chủ sở hữu | ||||||||||||||||||||
| 5. Cổ phiếu quỹ | ||||||||||||||||||||
| 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản | ||||||||||||||||||||
| 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái | ||||||||||||||||||||
| 8. Quỹ đầu tư phát triển | 57,173 | 57,173 | 57,173 | 47,673 | 47,673 | 47,673 | 47,673 | 47,073 | 47,073 | 47,073 | 47,073 | 46,273 | 46,273 | 46,273 | 46,273 | 45,773 | 45,773 | 45,773 | 45,773 | 41,684 |
| 9. Quỹ dự phòng tài chính | ||||||||||||||||||||
| 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu | ||||||||||||||||||||
| 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 22,578 | 20,646 | 12,411 | 32,835 | 29,196 | 32,385 | 45,038 | 27,660 | 21,224 | 23,292 | 23,140 | 31,632 | 25,677 | 13,699 | 23,475 | 25,346 | 24,795 | 13,826 | 15,695 | 35,947 |
| 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản | ||||||||||||||||||||
| 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp | ||||||||||||||||||||
| 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát | ||||||||||||||||||||
| II. Nguồn kinh phí và quỹ khác | ||||||||||||||||||||
| 1. Nguồn kinh phí | ||||||||||||||||||||
| 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định | ||||||||||||||||||||
| 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm | ||||||||||||||||||||
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 526,752 | 440,102 | 462,461 | 427,577 | 443,502 | 454,438 | 447,681 | 447,400 | 429,631 | 489,298 | 495,736 | 479,275 | 492,683 | 510,189 | 510,718 | 515,016 | 533,183 | 607,374 | 555,259 | 557,594 |