CTCP Vận tải Xăng dầu đường Thủy Petrolimex (pjt)

8.60
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh174,854190,844183,573166,546170,871175,155163,890189,484162,479164,413192,177187,841204,269227,373206,935183,043175,693120,378173,333157,590
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)174,854190,844183,573166,546170,871175,155163,890189,484162,479164,413192,177187,841204,269227,373206,935183,043175,693120,378173,333157,590
4. Giá vốn hàng bán162,822178,499157,883149,769167,483153,806136,519171,088156,293154,397164,464167,898188,358204,856192,173172,206157,610113,469153,886138,337
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)12,03212,34525,69016,7773,38921,34927,37118,3966,18610,01627,71419,94315,91122,51714,76210,83818,0846,91019,44719,253
6. Doanh thu hoạt động tài chính1,2571,1481,0386989554904412085249136227520812734186231275
7. Chi phí tài chính2072087128551,0201,2011,3091,5751,9102,3913,0803,2643,6083,3823,6253,8394,6314,7344,9704,646
-Trong đó: Chi phí lãi vay1882077118431,0191,1441,3031,5751,9102,3912,9643,2613,5163,3823,6253,8394,6314,7344,9704,646
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng12172629853774120
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp10,7539,50311,4998,3639,42812,1589,2307,7439,5207,7327,8687,2779,3157,8567,4846,2498,1554,3646,8496,055
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)2,3293,78314,5168,256-6,1058,47917,2739,286-4,72080717,3889,4773,18511,2733,6337555,398-2,2027,5668,506
12. Thu nhập khác5636,6031277081,561809,497262,3911,98886145810,7541,5921,0672588,6573842,357480
13. Chi phí khác381464,1724,380161,2541,7541,2352412,533332,425-1,0791,9932,405220825481,5711,039
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)1816,558-4,045-3,6721,545-1,1747,744-1,2082,150-545827-1,96811,833-401-1,338387,831336786-558
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)2,51010,34010,4714,585-4,5607,30525,0178,078-2,56926218,2157,50915,01810,8722,29579313,229-1,8668,3527,948
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành5752,1012,115942691,5345,2511,6381221063,7291,5513,0542,2125212392,5441,6931,625
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại4444444444224-144444444
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)5792,1052,119946731,5385,2551,6421261103,7511,5553,0392,2155252432,54841,6971,629
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)1,9328,2358,3523,639-4,6325,76719,7626,436-2,69515214,4645,95411,9798,6561,77155110,681-1,8696,6566,319
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)1,9328,2358,3523,639-4,6325,76719,7626,436-2,69515214,4645,95411,9798,6561,77155110,681-1,8696,6566,319

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |