| Chỉ tiêu | Qúy 4 2025 | Qúy 3 2025 | Qúy 2 2025 | Qúy 1 2025 | Qúy 4 2024 | Qúy 3 2024 | Qúy 2 2024 | Qúy 1 2024 | Qúy 4 2023 | Qúy 3 2023 | Qúy 2 2023 | Qúy 1 2023 | Qúy 4 2022 | Qúy 3 2022 | Qúy 2 2022 | Qúy 1 2022 | Qúy 4 2021 | Qúy 3 2021 | Qúy 2 2021 | Qúy 1 2021 |
| TÀI SẢN | ||||||||||||||||||||
| A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn | 226,164 | 239,565 | 212,532 | 221,145 | 180,935 | 209,843 | 179,704 | 187,428 | 175,102 | 151,929 | 149,097 | 160,726 | 172,850 | 192,647 | 196,983 | 206,860 | 186,471 | 193,379 | 205,229 | 191,226 |
| I. Tiền và các khoản tương đương tiền | 21,690 | 18,863 | 16,244 | 20,929 | 10,203 | 16,825 | 11,800 | 301 | 14,573 | 941 | 17,438 | 2,778 | 13,319 | 3,089 | 6,611 | 6,151 | 13,789 | 2,616 | 12,528 | 4,358 |
| 1. Tiền | 21,690 | 18,863 | 16,244 | 20,929 | 10,203 | 16,825 | 11,800 | 301 | 14,573 | 941 | 17,438 | 2,778 | 13,319 | 3,089 | 6,611 | 6,151 | 13,789 | 2,616 | 12,528 | 4,358 |
| 2. Các khoản tương đương tiền | ||||||||||||||||||||
| II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 1. Chứng khoán kinh doanh | ||||||||||||||||||||
| 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh | ||||||||||||||||||||
| 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | ||||||||||||||||||||
| III. Các khoản phải thu ngắn hạn | 104,880 | 95,176 | 93,560 | 77,811 | 78,002 | 81,136 | 76,709 | 93,129 | 75,844 | 73,136 | 68,262 | 75,174 | 82,089 | 55,519 | 60,584 | 78,488 | 67,114 | 71,931 | 74,396 | 68,483 |
| 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng | 78,273 | 85,153 | 81,614 | 68,815 | 70,573 | 71,964 | 66,353 | 71,695 | 64,234 | 62,807 | 57,588 | 66,320 | 73,881 | 43,723 | 48,731 | 68,229 | 60,743 | 62,895 | 66,306 | 59,568 |
| 2. Trả trước cho người bán | 20,850 | 3,350 | 6,997 | 4,621 | 3,855 | 3,196 | 5,735 | 15,188 | 6,888 | 3,759 | 5,732 | 2,713 | 3,786 | 4,797 | 6,416 | 5,088 | 2,342 | 4,788 | 4,499 | 5,283 |
| 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng | ||||||||||||||||||||
| 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 6. Phải thu ngắn hạn khác | 5,862 | 6,777 | 5,053 | 4,425 | 3,624 | 5,976 | 4,621 | 6,245 | 4,722 | 6,570 | 4,942 | 6,142 | 4,422 | 6,999 | 5,437 | 5,171 | 4,029 | 4,248 | 3,591 | 3,793 |
| 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -105 | -105 | -105 | -50 | -50 | -161 | ||||||||||||||
| IV. Tổng hàng tồn kho | 81,546 | 105,588 | 87,509 | 105,305 | 82,240 | 99,023 | 82,739 | 85,388 | 79,300 | 72,737 | 62,029 | 79,320 | 76,326 | 117,302 | 115,241 | 108,408 | 97,826 | 106,616 | 109,665 | 108,730 |
| 1. Hàng tồn kho | 81,546 | 105,588 | 87,509 | 105,305 | 82,240 | 99,023 | 82,739 | 85,388 | 79,300 | 72,737 | 62,029 | 79,320 | 76,326 | 117,302 | 115,241 | 108,408 | 97,826 | 106,616 | 109,665 | 108,730 |
| 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | ||||||||||||||||||||
| V. Tài sản ngắn hạn khác | 18,048 | 19,937 | 15,220 | 17,100 | 10,489 | 12,859 | 8,456 | 8,611 | 5,386 | 5,115 | 1,368 | 3,453 | 1,115 | 16,738 | 14,548 | 13,813 | 7,743 | 12,215 | 8,640 | 9,655 |
| 1. Chi phí trả trước ngắn hạn | 1,589 | 5,023 | 1,333 | 5,558 | 1,519 | 4,790 | 1,815 | 4,357 | 990 | 3,830 | 1,160 | 3,453 | 934 | 3,963 | 1,719 | 4,529 | 883 | 6,110 | 2,787 | 5,432 |
| 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ | 16,459 | 14,914 | 13,887 | 11,542 | 8,971 | 8,069 | 6,641 | 4,254 | 4,397 | 1,285 | 207 | 181 | 12,775 | 12,829 | 9,284 | 6,860 | 6,105 | 5,854 | 4,224 | |
| 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước | ||||||||||||||||||||
| 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | ||||||||||||||||||||
| 5. Tài sản ngắn hạn khác | ||||||||||||||||||||
| B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn | 56,085 | 58,499 | 56,852 | 58,982 | 61,264 | 65,175 | 61,471 | 60,413 | 63,190 | 64,744 | 66,893 | 66,996 | 66,685 | 68,847 | 67,189 | 65,632 | 68,572 | 68,931 | 71,287 | 73,162 |
| I. Các khoản phải thu dài hạn | 913 | 913 | 748 | 748 | 748 | 1,382 | 1,342 | 1,342 | 1,828 | 1,828 | 1,828 | 1,828 | 1,828 | 1,828 | 1,398 | 1,398 | 1,398 | 1,128 | 1,128 | 1,128 |
| 1. Phải thu dài hạn của khách hàng | ||||||||||||||||||||
| 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc | ||||||||||||||||||||
| 3. Phải thu dài hạn nội bộ | ||||||||||||||||||||
| 4. Phải thu về cho vay dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 5. Phải thu dài hạn khác | 913 | 913 | 748 | 748 | 748 | 1,382 | 1,342 | 1,342 | 1,828 | 1,828 | 1,828 | 1,828 | 1,828 | 1,828 | 1,398 | 1,398 | 1,398 | 1,128 | 1,128 | 1,128 |
| 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi | ||||||||||||||||||||
| II. Tài sản cố định | 50,902 | 52,466 | 51,981 | 54,575 | 56,775 | 58,239 | 57,168 | 55,916 | 58,191 | 59,913 | 62,591 | 57,829 | 60,240 | 62,134 | 60,031 | 60,415 | 63,384 | 63,690 | 65,456 | 59,926 |
| 1. Tài sản cố định hữu hình | 46,571 | 47,695 | 49,193 | 51,416 | 53,250 | 54,088 | 52,349 | 48,949 | 50,363 | 51,114 | 53,008 | 47,295 | 48,766 | 49,699 | 50,929 | 50,574 | 52,808 | 54,989 | 56,136 | 53,677 |
| 2. Tài sản cố định thuê tài chính | 4,076 | 4,484 | 2,469 | 2,807 | 3,141 | 3,949 | 4,671 | 6,809 | 7,660 | 8,621 | 9,582 | 10,533 | 11,474 | 12,435 | 9,101 | 9,842 | 10,576 | 8,701 | 9,320 | 6,248 |
| 3. Tài sản cố định vô hình | 255 | 287 | 320 | 352 | 383 | 201 | 148 | 158 | 168 | 178 | ||||||||||
| III. Bất động sản đầu tư | ||||||||||||||||||||
| - Nguyên giá | ||||||||||||||||||||
| - Giá trị hao mòn lũy kế | ||||||||||||||||||||
| IV. Tài sản dở dang dài hạn | 1,210 | 1,859 | 757 | 442 | 206 | 2,519 | 229 | 980 | 975 | 986 | 223 | 5,405 | 2,218 | 2,265 | 2,374 | 230 | 711 | 849 | 1,407 | 8,746 |
| 1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 1,210 | 1,859 | 757 | 442 | 206 | 2,519 | 229 | 980 | 975 | 986 | 223 | 5,405 | 2,218 | 2,265 | 2,374 | 230 | 711 | 849 | 1,407 | 8,746 |
| V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 1. Đầu tư vào công ty con | ||||||||||||||||||||
| 2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh | ||||||||||||||||||||
| 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn | ||||||||||||||||||||
| 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | ||||||||||||||||||||
| VI. Tổng tài sản dài hạn khác | 3,060 | 3,260 | 3,366 | 3,217 | 3,536 | 3,035 | 2,732 | 2,175 | 2,197 | 2,018 | 2,251 | 1,935 | 2,398 | 2,621 | 3,387 | 3,589 | 3,080 | 3,264 | 3,296 | 3,363 |
| 1. Chi phí trả trước dài hạn | 3,060 | 3,260 | 3,366 | 3,217 | 3,536 | 3,035 | 2,732 | 2,175 | 2,197 | 2,018 | 2,251 | 1,935 | 2,398 | 2,621 | 3,387 | 3,589 | 3,080 | 3,264 | 3,296 | 3,363 |
| 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại | ||||||||||||||||||||
| 3. Tài sản dài hạn khác | ||||||||||||||||||||
| VII. Lợi thế thương mại | ||||||||||||||||||||
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 282,248 | 298,063 | 269,384 | 280,127 | 242,199 | 275,018 | 241,175 | 247,842 | 238,293 | 216,673 | 215,990 | 227,722 | 239,534 | 261,494 | 264,173 | 272,492 | 255,044 | 262,310 | 276,517 | 264,388 |
| NGUỒN VỐN | ||||||||||||||||||||
| A. Nợ phải trả | 208,855 | 226,972 | 196,202 | 207,742 | 171,620 | 206,166 | 169,986 | 177,587 | 169,627 | 148,867 | 145,652 | 158,524 | 171,977 | 195,919 | 195,843 | 205,038 | 189,009 | 198,095 | 213,984 | 198,220 |
| I. Nợ ngắn hạn | 207,298 | 224,396 | 195,696 | 206,677 | 170,555 | 204,478 | 168,299 | 175,277 | 167,317 | 145,472 | 142,257 | 153,466 | 166,919 | 187,616 | 190,648 | 197,559 | 181,310 | 186,627 | 205,544 | 186,752 |
| 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 120,944 | 103,975 | 104,087 | 109,997 | 110,270 | 108,249 | 110,258 | 111,682 | 110,277 | 101,208 | 99,092 | 112,552 | 126,145 | 109,252 | 112,627 | 88,850 | 90,610 | 96,693 | 100,468 | 104,460 |
| 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả | ||||||||||||||||||||
| 3. Phải trả người bán ngắn hạn | 50,896 | 75,609 | 58,480 | 53,250 | 34,424 | 48,044 | 37,929 | 40,574 | 32,190 | 19,841 | 19,602 | 17,936 | 19,839 | 28,281 | 42,493 | 52,238 | 34,149 | 33,308 | 38,967 | 32,459 |
| 4. Người mua trả tiền trước | 10,760 | 17,564 | 13,606 | 23,069 | 6,168 | 21,508 | 2,656 | 1,733 | 3,443 | 2,854 | 8,020 | 7,178 | 4,422 | 28,545 | 19,637 | 34,518 | 37,009 | 36,380 | 44,238 | 31,499 |
| 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước | 1,967 | 1,632 | 1,130 | 827 | 1,914 | 1,500 | 1,073 | 2,289 | 2,058 | 3,166 | 3,220 | 2,505 | 1,415 | 1,513 | 1,835 | 2,365 | 2,014 | 1,437 | 1,035 | 1,943 |
| 6. Phải trả người lao động | 18,544 | 12,261 | 12,619 | 6,831 | 14,447 | 10,716 | 10,245 | 6,410 | 14,695 | 8,857 | 7,623 | 4,622 | 10,660 | 9,009 | 8,343 | 5,362 | 9,646 | 4,964 | 6,597 | 4,023 |
| 7. Chi phí phải trả ngắn hạn | 1,788 | 9,457 | 2,301 | 8,802 | 1,792 | 7,225 | 2,357 | 7,470 | 1,662 | 6,389 | 1,546 | 6,074 | 2,417 | 7,750 | 2,623 | 7,497 | 3,151 | 8,929 | 3,235 | 7,297 |
| 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng | ||||||||||||||||||||
| 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 11. Phải trả ngắn hạn khác | 786 | 2,199 | 1,724 | 3,533 | 678 | 6,354 | 2,322 | 3,752 | 1,564 | 1,723 | 1,716 | 1,550 | 971 | 2,202 | 2,026 | 6,674 | 3,015 | 3,194 | 9,432 | 4,423 |
| 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi | 1,613 | 1,700 | 1,748 | 368 | 862 | 881 | 1,460 | 1,366 | 1,428 | 1,436 | 1,438 | 1,050 | 1,050 | 1,063 | 1,063 | 56 | 1,717 | 1,721 | 1,571 | 646 |
| 14. Quỹ bình ổn giá | ||||||||||||||||||||
| 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | ||||||||||||||||||||
| II. Nợ dài hạn | 1,558 | 2,576 | 506 | 1,065 | 1,065 | 1,688 | 1,688 | 2,310 | 2,310 | 3,395 | 3,395 | 5,058 | 5,058 | 8,303 | 5,196 | 7,478 | 7,699 | 11,468 | 8,440 | 11,468 |
| 1. Phải trả người bán dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 2. Chi phí phải trả dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh | ||||||||||||||||||||
| 4. Phải trả nội bộ dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 5. Phải trả dài hạn khác | ||||||||||||||||||||
| 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 1,558 | 2,576 | 506 | 1,065 | 1,065 | 1,688 | 1,688 | 2,310 | 2,310 | 3,395 | 3,395 | 5,058 | 5,058 | 8,303 | 5,196 | 7,478 | 7,699 | 11,468 | 8,440 | 11,468 |
| 7. Trái phiếu chuyển đổi | ||||||||||||||||||||
| 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | ||||||||||||||||||||
| 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm | ||||||||||||||||||||
| 10. Dự phòng phải trả dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ | ||||||||||||||||||||
| B. Nguồn vốn chủ sở hữu | 73,393 | 71,092 | 73,182 | 72,385 | 70,579 | 68,853 | 71,189 | 70,255 | 68,666 | 67,806 | 70,338 | 69,198 | 67,557 | 65,575 | 68,329 | 67,454 | 66,034 | 64,215 | 62,532 | 66,169 |
| I. Vốn chủ sở hữu | 73,393 | 71,092 | 73,182 | 72,385 | 70,579 | 68,853 | 71,189 | 70,255 | 68,666 | 67,806 | 70,338 | 69,198 | 67,557 | 65,575 | 68,329 | 67,454 | 66,034 | 64,215 | 62,532 | 66,169 |
| 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu | 42,000 | 42,000 | 42,000 | 42,000 | 42,000 | 42,000 | 42,000 | 42,000 | 42,000 | 42,000 | 42,000 | 42,000 | 42,000 | 42,000 | 42,000 | 42,000 | 42,000 | 42,000 | 42,000 | 42,000 |
| 2. Thặng dư vốn cổ phần | ||||||||||||||||||||
| 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu | ||||||||||||||||||||
| 4. Vốn khác của chủ sở hữu | 4,703 | 4,703 | 4,703 | 4,703 | 4,703 | 4,703 | 4,703 | 4,703 | 4,703 | 4,703 | 4,703 | 4,703 | 4,703 | 4,703 | 4,703 | 4,703 | 4,703 | 4,703 | 4,703 | 4,703 |
| 5. Cổ phiếu quỹ | ||||||||||||||||||||
| 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản | ||||||||||||||||||||
| 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái | ||||||||||||||||||||
| 8. Quỹ đầu tư phát triển | 16,892 | 16,892 | 16,892 | 15,780 | 15,780 | 15,780 | 15,780 | 14,685 | 14,685 | 14,685 | 14,685 | 13,614 | 13,614 | 13,614 | 13,614 | 12,606 | 12,606 | 12,606 | 12,606 | 11,680 |
| 9. Quỹ dự phòng tài chính | ||||||||||||||||||||
| 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu | ||||||||||||||||||||
| 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 9,798 | 7,496 | 9,587 | 9,902 | 8,097 | 6,370 | 8,706 | 8,867 | 7,278 | 6,419 | 8,951 | 8,881 | 7,240 | 5,258 | 8,013 | 8,146 | 6,726 | 4,907 | 3,224 | 7,786 |
| 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản | ||||||||||||||||||||
| 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp | ||||||||||||||||||||
| 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát | ||||||||||||||||||||
| II. Nguồn kinh phí và quỹ khác | ||||||||||||||||||||
| 1. Nguồn kinh phí | ||||||||||||||||||||
| 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định | ||||||||||||||||||||
| 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm | ||||||||||||||||||||
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 282,248 | 298,063 | 269,384 | 280,127 | 242,199 | 275,018 | 241,175 | 247,842 | 238,293 | 216,673 | 215,990 | 227,722 | 239,534 | 261,494 | 264,173 | 272,492 | 255,044 | 262,310 | 276,517 | 264,388 |