CTCP Văn hóa Phương Nam (pnc)

28.55
1.75
(6.53%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn485,241503,093515,269512,861514,713548,679515,491503,639494,537536,697525,146532,198502,224542,812489,529454,521464,556460,740477,753448,550
I. Tiền và các khoản tương đương tiền24,89058,954134,384112,135119,001131,189119,569146,598142,20240,55019,87734,142106,56164,76043,22036,52728,05931,26925,52429,624
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn135,500128,20039,90065,20050,00059,00044,70045,90045,90046,60043,80024,30025,60074,20044,20037,20033,20029,64045,64042,200
III. Các khoản phải thu ngắn hạn43,26636,84541,40541,06144,96944,38251,98950,11254,565173,338173,051190,37694,248131,785130,493126,621142,213121,855117,388125,865
IV. Tổng hàng tồn kho272,521271,957292,377287,125293,320306,449292,082256,889247,564272,089283,141279,264271,425268,541266,098248,235254,975270,191280,299244,121
V. Tài sản ngắn hạn khác9,0647,1377,2037,3407,4237,6587,1514,1404,3074,1205,2774,1164,3903,5265,5185,9376,1097,7868,9026,741
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn61,34554,68252,15063,62060,40960,87548,06646,23133,18439,88234,16239,59740,82237,07841,08851,19546,70158,01153,97864,757
I. Các khoản phải thu dài hạn18,64213,80911,29321,28321,80922,38913,78422,19011,41519,12811,43716,94317,0537,52710,64917,89910,37417,7659,06217,829
II. Tài sản cố định31,20931,77334,33432,91829,92921,20023,57012,86113,65216,53916,40816,95819,54121,76324,92127,84530,78134,38838,68740,331
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn6,7294,2061,2603,2482,18611,6744,9987,6734,4954602,4111,6072493,7741,4301,5271,4701,085906127
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn2,5002,5002,5002,5002,5002,5002,5002,5002,5002,5002,5002,5002,5002,5002,5002,5002,5002,5002,5002,500
VI. Tổng tài sản dài hạn khác2,2642,3952,7643,6713,9853,1133,2131,0071,1221,2561,4061,5891,4791,5141,5881,4231,5762,2732,8233,970
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN546,586557,775567,419576,481575,122609,554563,557549,870527,722576,579559,307571,795543,046579,890530,617505,716511,257518,751531,731513,307
A. Nợ phải trả362,885366,341378,877386,933387,264420,434378,557365,214350,473394,566384,228402,789377,582410,307371,704350,357359,051371,872372,443347,135
I. Nợ ngắn hạn361,758365,185377,692385,641385,943419,084377,256363,622349,710390,385380,109398,015372,808404,965367,366344,930354,739366,408368,057341,670
II. Nợ dài hạn1,1271,1561,1851,2921,3211,3501,3011,5927624,1814,1184,7734,7745,3424,3385,4274,3125,4644,3865,464
B. Nguồn vốn chủ sở hữu183,701191,434188,542189,548187,858189,120185,000184,656177,249182,013175,080169,007165,464169,583158,913155,359152,206146,879159,288166,172
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN546,586557,775567,419576,481575,122609,554563,557549,870527,722576,579559,307571,795543,046579,890530,617505,716511,257518,751531,731513,307
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |