Tổng Công ty Điện lực Dầu khí Việt Nam - CTCP (pow)

13.30
0.20
(1.53%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn36,989,04134,149,77334,519,99730,402,26930,171,41431,374,65832,506,34828,377,29729,152,45129,378,90129,727,55226,260,06324,685,40024,122,04824,662,31421,032,71516,897,30819,518,95820,405,22020,968,164
I. Tiền và các khoản tương đương tiền6,741,7409,681,16610,147,1249,323,10211,720,47912,608,4789,927,6387,538,4388,592,0157,509,7778,154,3485,075,2048,276,7348,158,6296,554,0067,077,2888,223,6979,320,5637,230,6997,982,653
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn12,527,05511,116,4137,828,6664,686,9723,955,7423,150,1042,605,3051,570,2552,238,5431,738,2201,166,1291,766,7121,624,071948,071581,321535,762531,2171,230,6271,215,654778,631
III. Các khoản phải thu ngắn hạn14,406,42110,365,02413,557,62013,752,26311,940,88212,390,17115,567,10015,636,18014,641,23117,176,23817,913,32117,166,74112,284,17711,693,16513,682,1869,657,2655,802,0006,565,4809,838,06510,189,824
IV. Tổng hàng tồn kho2,322,6462,338,2032,386,5242,032,1291,794,6902,339,1382,295,0211,821,4732,168,0042,311,2742,008,0001,942,6932,085,9942,180,8501,710,4191,482,9161,838,1992,212,4971,929,7781,897,149
V. Tài sản ngắn hạn khác991,178648,966600,063607,804759,621886,7672,111,2841,810,9511,512,658643,392485,753308,714414,4231,141,3322,134,3812,279,484502,195189,792191,025119,907
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn51,460,85751,621,72451,131,33450,337,65551,110,03749,317,54848,376,05344,172,46841,194,58834,229,08932,168,21631,744,49031,956,29932,380,50333,040,26833,865,05736,052,80636,263,81436,069,56036,601,005
I. Các khoản phải thu dài hạn8988986833833533533894064374074074074072982982982982982983,062
II. Tài sản cố định45,797,31422,330,02523,022,28623,640,91124,321,43724,320,47325,014,60325,709,35526,401,41827,092,46927,788,01328,472,63429,155,16129,796,22030,487,22731,210,10931,868,89432,497,19333,187,13633,920,491
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn774,18224,628,27023,451,02921,856,83519,742,62618,327,74016,566,95511,409,2778,982,8994,935,4522,478,1241,412,178937,327724,596653,703523,230394,744427,375291,106268,880
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn844,491844,491796,491796,206765,862959,617959,617959,549957,723932,741932,741919,424887,478850,045850,045827,904809,417809,417802,3371,027,825
VI. Tổng tài sản dài hạn khác4,043,9733,818,0403,860,8444,043,3206,279,7595,709,3655,834,4886,093,8804,852,1121,268,020968,930939,847975,926271,0011,048,9951,303,5172,979,4532,529,5311,788,6821,379,198
VII. Lợi thế thương mại738,3451,549
TỔNG CỘNG TÀI SẢN88,449,89885,771,49785,651,33180,739,92581,281,45180,692,20680,882,40272,549,76570,347,03963,607,99061,895,76758,004,55356,641,70056,502,55157,702,58154,897,77252,950,11555,782,77256,474,78057,569,170
A. Nợ phải trả51,366,47149,295,57350,075,55045,705,63146,674,79146,050,16746,745,43838,681,99536,181,20229,899,83128,064,55924,195,95423,535,49424,099,72125,501,02923,149,59520,817,36323,054,48024,349,81126,025,664
I. Nợ ngắn hạn30,318,49130,075,49130,918,45234,012,67735,134,39135,430,27735,743,09328,586,60626,261,24423,331,09622,089,12418,683,71318,306,88518,548,31419,995,77917,189,77716,711,85716,883,54918,058,30719,440,322
II. Nợ dài hạn21,047,98019,220,08219,157,09911,692,95411,540,40010,619,88911,002,34510,095,3899,919,9576,568,7355,975,4355,512,2415,228,6095,551,4065,505,2495,959,8184,105,5066,170,9326,291,5046,585,342
B. Nguồn vốn chủ sở hữu37,083,42736,475,92435,575,78135,034,29434,606,65934,642,04034,136,96433,867,77034,165,83833,708,15933,831,20933,808,59933,106,20632,402,83032,201,55331,748,17832,132,75232,728,29232,124,96931,543,506
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN88,449,89885,771,49785,651,33180,739,92581,281,45180,692,20680,882,40272,549,76570,347,03963,607,99061,895,76758,004,55356,641,70056,502,55157,702,58154,897,77252,950,11555,782,77256,474,78057,569,170
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |