Tổng Công ty Điện lực Dầu khí Việt Nam - CTCP (pow)

13.30
0.20
(1.53%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh34,151,23430,305,63428,329,35828,224,11824,560,94929,731,73435,374,26832,662,18929,710,05228,211,77023,231,21024,356,534
2. Các khoản giảm trừ doanh thu10833
3. Doanh thu thuần (1)-(2)34,151,23430,305,63428,329,35828,224,11824,560,94929,731,73435,374,26832,662,18929,710,05228,211,76023,230,37824,356,534
4. Giá vốn hàng bán29,824,21128,307,96525,625,10724,498,01422,020,95125,151,63930,236,63428,185,65924,787,38824,429,21018,062,92820,618,851
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)4,327,0231,997,6702,704,2513,726,1042,539,9984,580,0955,137,6344,476,5304,922,6643,782,5505,167,4503,737,682
6. Doanh thu hoạt động tài chính1,040,286566,095543,578445,221689,860439,870453,447515,507413,926458,804522,6361,063,833
7. Chi phí tài chính1,042,180845,431729,647591,787652,802999,3781,323,6061,779,1301,806,0201,798,3632,828,0411,516,135
-Trong đó: Chi phí lãi vay655,678381,647564,749437,526509,644809,2351,154,0521,307,1621,351,3581,329,955863,8281,198,922
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh56942,20040,12553,22222,48744,12452,03649,54022,31314,601-47,041-23,588
9. Chi phí bán hàng1,5009,42635,15927,01920,31616,21817,07217,0832,652
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp1,245,557877,7911,268,124867,603130,9341,174,3121,176,431772,774799,216738,774988,574399,065
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)3,078,641882,7431,290,1832,765,1572,459,1822,855,2413,116,0612,469,3572,737,4491,701,7471,809,3462,860,075
12. Thu nhập khác22,5831,198,189162,09167,13819,83830,38568,25632,97019,84021,39313,25569,040
13. Chi phí khác21,358697,69110,20623,061139,72010,52819,27910,52523,81927,4976,96516,380
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)1,225500,498151,88544,077-119,88219,85748,97622,445-3,979-6,1046,29152,661
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)3,079,8661,383,2411,442,0682,809,2342,339,3002,875,0973,165,0382,491,8022,733,4691,695,6431,815,6372,912,736
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành214,755170,618234,905240,766164,457344,117314,086210,811137,777165,502430,487151,298
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-4,3861,281-75,77915,540122,691-131,686-3,937-5,851-5,99612,696-931
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)210,369171,899159,126256,306287,147212,431310,149204,960131,781178,199429,555151,298
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)2,869,4971,211,3421,282,9422,552,9292,052,1532,662,6662,854,8892,286,8422,601,6891,517,4451,386,0822,761,437
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát528,47599,754244,578492,070253,599297,651345,193365,509368,432442,563390,941571,261
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)2,341,0211,111,5881,038,3642,060,8581,798,5542,365,0152,509,6961,921,3332,233,2571,074,882995,1402,190,176

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn36,989,04129,980,55929,041,95524,925,08118,420,18016,897,19316,075,19315,251,08113,777,95618,518,71416,016,175
I. Tiền và các khoản tương đương tiền6,741,74011,564,3498,439,6988,251,7328,223,6937,069,7005,083,2773,185,3302,266,2394,671,0406,073,487
1. Tiền996,600445,882689,471509,654263,693927,096170,377173,809549,495541,736756,952
2. Các khoản tương đương tiền5,745,14011,118,4667,750,2267,742,0787,960,0006,142,6054,912,9003,011,5211,716,7444,129,3045,316,536
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn12,527,0554,111,8722,390,8601,649,812531,217788,595657,921176,0381,038,54760,000150,000
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn12,527,0554,111,8722,390,8601,649,812531,217788,595657,921176,0381,038,54760,000150,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn14,406,42111,873,16314,560,45612,537,5245,799,3897,195,6788,714,0217,530,9636,743,87510,229,6405,848,083
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng14,029,99411,120,91112,710,4739,767,6325,343,0827,776,3778,938,1197,320,0556,507,2499,827,3354,490,586
2. Trả trước cho người bán385,634296,9091,274,0532,074,497182,09897,118120,471115,358118,597256,677237,042
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
6. Phải thu ngắn hạn khác533,476950,8581,092,912794,087355,456323,125312,915343,075338,832323,6501,227,458
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-542,683-495,515-516,983-98,691-81,247-1,000,942-657,484-247,525-220,803-178,023-107,003
IV. Tổng hàng tồn kho2,322,6461,795,1062,167,4042,085,7741,837,7621,727,9991,427,5914,186,6133,533,2243,346,8183,700,532
1. Hàng tồn kho2,322,6461,795,1062,167,4042,085,7741,837,7621,736,2531,434,3244,186,7963,533,4073,347,0003,700,715
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-8,254-6,732-182-182-182-182
V. Tài sản ngắn hạn khác991,178636,0691,483,537400,2382,028,117115,221192,382172,137196,070211,216244,072
1. Chi phí trả trước ngắn hạn128,530110,17175,21675,2201,608,34250,94529,27439,2102,79128,61032,104
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ809,489507,7971,408,322325,019283,28563,988161,053132,500181,815209,677
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước53,15918,102136,4902882,055427158,0007912,291
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác35,280
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn51,460,85749,934,47441,320,13631,918,16434,556,73837,152,95439,620,51042,860,34846,805,40751,213,50555,266,675
I. Các khoản phải thu dài hạn8983534424022983,2623,02241,59139,407203,888369,688
1. Phải thu dài hạn của khách hàng1,2681,2681,268164,487328,973
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn
5. Phải thu dài hạn khác8983534424022981,9941,75440,32339,40739,40140,715
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định45,797,31424,321,20126,401,67829,155,16131,868,87134,614,39037,319,56940,177,24043,991,21748,068,42951,114,739
1. Tài sản cố định hữu hình45,745,61224,269,76226,362,42029,123,27331,834,87034,547,53937,249,07540,113,27843,925,68948,000,46251,054,424
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình51,70251,43839,25831,88934,00166,85170,49563,96265,52867,96760,314
III. Bất động sản đầu tư341532724,214
- Nguyên giá17,54617,54617,54617,54617,54617,546
- Giá trị hao mòn lũy kế-17,546-17,546-17,512-17,393-17,274-13,332
IV. Tài sản dở dang dài hạn774,18219,758,8349,031,969935,634405,421250,988217,166377,539290,490281,214564,969
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang774,18219,758,8349,031,969935,634405,421250,988217,166377,539290,490281,214564,969
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn844,491766,206959,549877,631827,9041,027,825982,539936,917957,184931,354781,348
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh166,43188,138584,970503,052449,830458,974416,643367,904349,498323,492277,819
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn701,651701,651399,355399,355413,573604,521604,521604,521642,558642,558538,392
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-23,590-23,582-24,776-24,776-35,500-38,625-35,508-34,872-34,697-34,864
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn-35,670
VI. Tổng tài sản dài hạn khác4,043,9735,087,8804,926,497949,3351,454,2451,254,4231,089,2111,311,0891,504,0811,698,5362,394,971
1. Chi phí trả trước dài hạn3,305,5524,404,6634,223,721262,054649,881564,711466,949671,717834,634803,9141,871,036
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại80,19176,33576,33514,592135,6233,9371,1641,193931
3. Tài sản dài hạn khác658,231606,882626,441687,281789,771554,090618,325639,372668,283893,429523,004
VII. Lợi thế thương mại2,0659,00215,93922,87629,81236,748
TỔNG CỘNG TÀI SẢN88,449,89879,915,03370,362,09056,843,24552,976,91854,050,14755,695,70358,111,43060,583,36369,732,21971,282,850
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả51,366,47145,234,39836,242,66123,561,79421,851,54022,783,55326,186,38831,296,04532,859,46942,935,48845,306,993
I. Nợ ngắn hạn30,318,49133,457,34926,785,15918,325,68116,811,27816,479,83617,063,69617,570,67913,868,30418,077,61817,353,614
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn11,249,61313,508,1035,506,5915,635,2164,768,5047,018,7019,157,5376,554,3996,098,5035,887,7796,651,111
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn14,876,78915,726,14815,947,2027,346,3997,239,9894,649,1744,201,7615,900,4685,041,0886,168,7774,797,403
4. Người mua trả tiền trước19,98289,0829013,7855,60622,18320,79116,4627,3324,06940,752
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước132,82876,295171,481250,217227,349293,128297,111298,541150,588375,325243,443
6. Phải trả người lao động459,172333,831286,805221,869231,721218,642175,279139,707201,112209,038192,047
7. Chi phí phải trả ngắn hạn2,014,6011,534,6771,361,8481,931,2111,017,2301,090,6481,608,9922,018,0731,380,4033,656,5891,225,945
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn4,802371,0061,25561898106
11. Phải trả ngắn hạn khác1,196,6641,467,9332,688,4062,653,0682,352,5551,980,6451,327,8682,403,294331,953714,1144,121,792
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn209,600553,193717,886205,455918,1141,175,972148,407143,182482,860913,551
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi154,440168,085104,03978,42450,21129,738124,69595,936174,367148,37581,016
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn21,047,98011,777,0499,457,5035,236,1135,040,2626,303,7179,122,69213,725,36618,991,16524,857,87027,953,379
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác4684915494774058589727606367187,326
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn17,637,4549,151,3017,172,2783,381,8453,689,3165,391,2208,394,08413,303,84618,778,55724,668,85127,073,620
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả3,9144,4453,1642,6081,6606,93312,958
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
10. Dự phòng phải trả dài hạn3,295,7552,506,5932,163,9691,733,3641,231,062790,062595,988251,59333,84153,305766,637
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ110,388114,220117,543117,819117,819121,578131,648169,167171,199122,037105,796
B. Nguồn vốn chủ sở hữu37,083,42734,680,63534,119,42933,281,45131,125,37831,266,59329,509,31426,815,38527,723,89426,796,73025,975,857
I. Vốn chủ sở hữu37,083,42734,680,63534,119,42933,281,45131,125,37831,266,59329,509,31426,815,38527,723,89426,796,73025,975,857
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu27,868,21123,418,71623,418,71623,418,71623,418,71623,418,71623,418,71623,418,71621,774,30221,774,30221,774,302
2. Thặng dư vốn cổ phần-275-275-275-275-275-275-275-311-311-129-71
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu225,720225,720225,720225,720225,720225,662227,887227,887227,887227,887162,145
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản-191,306-191,306-191,306-191,306-191,306-191,306-191,306-191,306
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển1,297,2364,426,0813,643,1832,174,558782,217780,958192,2151,618,2531,037,876344,814
9. Quỹ dự phòng tài chính4,039,360
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối5,150,1274,130,2753,922,6553,420,4593,010,4304,302,2312,650,695859,2741,282,0581,015,389997,238
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát2,733,7132,671,4232,704,5592,764,9532,487,5342,729,3482,622,6392,308,9092,821,7062,741,4062,697,429
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN88,449,89879,915,03370,362,09056,843,24552,976,91854,050,14755,695,70358,111,43060,583,36369,732,21971,282,850
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |