Tổng Công ty Điện lực Dầu khí Việt Nam - CTCP (pow)

14.10
-0.05
(-0.35%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
Doanh thu bán hàng và CCDV6,243,1036,411,5275,679,4918,429,2997,424,37528,329,35828,224,11824,560,94929,731,73435,374,26832,662,18929,710,05228,211,77023,231,21024,356,534
Giá vốn hàng bán5,866,3835,683,4405,372,5597,959,9326,745,44825,625,10724,498,01422,020,95125,151,63930,236,63428,185,65924,787,38824,429,21018,062,92820,618,851
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV376,721728,086306,932469,367678,9262,704,2513,726,1042,539,9984,580,0955,137,6344,476,5304,922,6643,782,5505,167,4503,737,682
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh207,139429,49883,729261,399536,9951,290,1832,765,1572,459,1822,855,2413,116,0612,469,3572,737,4491,701,7471,809,3462,860,075
Tổng lợi nhuận trước thuế278,065447,73381,900239,154690,0371,442,0682,809,2342,339,3002,875,0973,165,0382,491,8022,733,4691,695,6431,815,6372,912,736
Lợi nhuận sau thuế 216,297445,72852,382181,262649,9781,282,9422,552,9292,052,1532,662,6662,854,8892,286,8422,601,6891,517,4451,386,0822,761,437
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ277,633332,45482,659125,933534,0021,038,3642,060,8581,798,5542,365,0152,509,6961,921,3332,233,2571,074,882995,1402,190,176
Tổng tài sản ngắn hạn28,377,29729,152,45129,378,90129,727,55226,260,06329,041,95524,925,08118,420,18016,897,19316,075,19315,251,08113,777,95618,518,71416,016,175
Tiền mặt7,538,4388,592,0157,509,7778,154,3485,075,2048,439,6988,251,7328,223,6937,069,7005,083,2773,185,3302,266,2394,671,0406,073,487
Đầu tư tài chính ngắn hạn1,570,2552,238,5431,738,2201,166,1291,766,7122,390,8601,649,812531,217788,595657,921176,0381,038,54760,000150,000
Hàng tồn kho1,821,4732,168,0042,311,2742,008,0001,942,6932,167,4042,085,7741,837,7621,736,2531,434,3244,186,7963,533,4073,347,0003,700,715
Tài sản dài hạn44,172,46841,194,58834,229,08932,168,21631,744,49041,320,13631,918,16434,556,73837,152,95439,620,51042,860,34846,805,40751,213,50555,266,675
Tài sản cố định25,709,35526,401,41827,092,46927,788,01328,472,63426,401,67829,155,16131,868,87134,614,39037,319,56940,177,24043,991,21748,068,42951,114,739
Đầu tư tài chính dài hạn959,549957,723932,741932,741919,424959,549877,631827,9041,027,825982,539936,917957,184931,354781,348
Tổng tài sản72,549,76570,347,03963,607,99061,895,76758,004,55370,362,09056,843,24552,976,91854,050,14755,695,70358,111,43060,583,36369,732,21971,282,850
Tổng nợ38,681,99536,181,20229,899,83128,064,55924,195,95436,242,66123,561,79421,851,54022,783,55326,186,38831,296,04532,859,46942,935,48845,306,993
Vốn chủ sở hữu33,867,77034,165,83833,708,15933,831,20933,808,59934,119,42933,281,45131,125,37831,266,59329,509,31426,815,38527,723,89426,796,73025,975,857

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Qúy 1
2024
Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)0.35K0.44K0.88K0.77K1.01K1.07K0.82K0.95K0.46K0.42K
Giá cuối kỳ11.40K11.25K10.65K17.50K13.38K10.92K15.26KK14.90K14.90K
Giá / EPS (PE)32.61 (lần)25.37 (lần)12.10 (lần)22.79 (lần)13.25 (lần)10.19 (lần)18.60 (lần) (lần)32.46 (lần)35.06 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)1 (lần)0.93 (lần)0.88 (lần)1.67 (lần)1.05 (lần)0.72 (lần)1.09 (lần)1,000 (lần)1.24 (lần)1.50 (lần)
Giá sổ sách14.46K14.57K14.21K13.29K13.35K12.60K11.45K11.84K11.44K11.09K
Giá / Giá sổ sách (PB)0.79 (lần)0.77 (lần)0.75 (lần)1.32 (lần)1 (lần)0.87 (lần)1.33 (lần) (lần)1.30 (lần)1.34 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ2,342 (Mi)2,342 (Mi)2,342 (Mi)2,342 (Mi)2,342 (Mi)2,342 (Mi)2,342 (Mi)2,342 (Mi)2,342 (Mi)2,342 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản39.11%41.28%43.85%34.77%31.26%28.86%26.24%22.74%26.56%22.47%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản60.89%58.72%56.15%65.23%68.74%71.14%73.76%77.26%73.44%77.53%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn53.32%51.51%41.45%41.25%42.15%47.02%53.86%54.24%61.57%63.56%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu114.21%106.22%70.80%70.20%72.87%88.74%116.71%118.52%160.23%174.42%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn46.68%48.49%58.55%58.75%57.85%52.98%46.14%45.76%38.43%36.44%
6/ Thanh toán hiện hành99.27%108.43%136.01%109.57%102.53%94.21%86.80%99.35%102.44%92.29%
7/ Thanh toán nhanh92.90%100.33%124.63%98.64%92%85.80%62.97%73.87%83.93%70.97%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn26.37%31.51%45.03%48.92%42.90%29.79%18.13%16.34%25.84%35%
9/ Vòng quay Tổng tài sản36.89%40.26%49.65%46.36%55.01%63.51%56.21%49.04%40.46%32.59%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn94.31%97.55%113.24%133.34%175.96%220.06%214.16%215.63%152.34%145.05%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu79.02%83.03%84.80%78.91%95.09%119.87%121.80%107.16%105.28%89.43%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho1,366.05%1,182.29%1,174.53%1,198.25%1,448.62%2,108.08%673.20%701.52%729.88%488.09%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần3.06%3.67%7.30%7.32%7.95%7.09%5.88%7.52%3.81%4.28%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)1.13%1.48%3.63%3.39%4.38%4.51%3.31%3.69%1.54%1.40%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)2.42%3.04%6.19%5.78%7.56%8.50%7.17%8.06%4.01%3.83%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)3%4%8%8%9%8%7%9%4%6%
Tăng trưởng doanh thu-6.42%0.37%14.91%-17.39%-15.95%8.30%9.94%5.31%21.44%%
Tăng trưởng Lợi nhuận-52.02%-49.61%14.58%-23.95%-5.76%30.62%-13.97%107.77%8.01%%
Tăng trưởng Nợ phải trả59.87%53.82%7.83%-4.09%-12.99%-16.33%-4.76%-23.47%-5.23%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu0.18%2.52%6.93%-0.45%5.95%10.05%-3.28%3.46%3.16%%
Tăng trưởng Tổng tài sản25.08%23.78%7.30%-1.99%-2.95%-4.16%-4.08%-13.12%-2.18%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc