Tổng Công ty Điện lực Dầu khí Việt Nam - CTCP (pow)

12.75
0.20
(1.59%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 2
2026
Qúy 1
2026
Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV20,306,31112,327,0188,746,9667,855,1899,398,77034,151,23430,305,63428,329,35828,224,11824,560,94929,731,73435,374,26832,662,18929,710,05228,211,770
Giá vốn hàng bán15,720,48710,522,7507,694,4826,564,4368,230,98329,824,21128,307,96525,625,10724,498,01422,020,95125,151,63930,236,63428,185,65924,787,38824,429,210
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV4,585,8231,804,2681,052,4831,290,7531,167,7874,327,0231,997,6702,704,2513,726,1042,539,9984,580,0955,137,6344,476,5304,922,6643,782,550
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh3,920,4811,408,977751,9421,006,095809,1973,078,641882,7431,290,1832,765,1572,459,1822,855,2413,116,0612,469,3572,737,4491,701,747
Tổng lợi nhuận trước thuế3,921,9491,407,522747,7491,011,826809,8373,079,8661,383,2411,442,0682,809,2342,339,3002,875,0973,165,0382,491,8022,733,4691,695,643
Lợi nhuận sau thuế 3,525,3631,300,086687,523948,378761,3502,869,4971,211,3421,282,9422,552,9292,052,1532,662,6662,854,8892,286,8422,601,6891,517,445
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ3,375,3451,199,576484,213809,301602,4172,341,0211,111,5881,038,3642,060,8581,798,5542,365,0152,509,6961,921,3332,233,2571,074,882
Tổng tài sản ngắn hạn55,130,69744,740,54436,989,04134,149,77334,519,99736,989,04129,980,55929,041,95524,925,08118,420,18016,897,19316,075,19315,251,08113,777,95618,518,714
Tiền mặt9,858,7978,332,2906,741,7409,681,16610,147,1246,741,74011,564,3498,439,6988,251,7328,223,6937,069,7005,083,2773,185,3302,266,2394,671,040
Đầu tư tài chính ngắn hạn16,694,38115,068,39712,527,05511,116,4137,828,66612,527,0554,111,8722,390,8601,649,812531,217788,595657,921176,0381,038,54760,000
Hàng tồn kho2,546,1932,647,4762,322,6462,338,2032,386,5242,322,6461,795,1062,167,4042,085,7741,837,7621,736,2531,434,3244,186,7963,533,4073,347,000
Tài sản dài hạn50,794,70551,017,76751,460,85751,621,72451,131,33451,460,85749,934,47441,320,13631,918,16434,556,73837,152,95439,620,51042,860,34846,805,40751,213,505
Tài sản cố định44,494,22645,445,65545,797,31422,330,02523,022,28645,797,31424,321,20126,401,67829,155,16131,868,87134,614,39037,319,56940,177,24043,991,21748,068,429
Đầu tư tài chính dài hạn848,393847,591844,491844,491796,491844,491766,206959,549877,631827,9041,027,825982,539936,917957,184931,354
Tổng tài sản105,925,40195,758,31288,449,89885,771,49785,651,33188,449,89879,915,03370,362,09056,843,24552,976,91854,050,14755,695,70358,111,43060,583,36369,732,219
Tổng nợ61,625,14754,462,92451,366,47149,295,57350,075,55051,366,47145,234,39836,242,66123,561,79421,851,54022,783,55326,186,38831,296,04532,859,46942,935,488
Vốn chủ sở hữu44,300,25441,295,38837,083,42736,475,92435,575,78137,083,42734,680,63534,119,42933,281,45131,125,37831,266,59329,509,31426,815,38527,723,89426,796,730

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Qúy 2
2026
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)2.16K0.86K0.47K0.44K0.88K0.77K1.01K1.07K0.82K0.95K0.46K0.42K
Giá cuối kỳ14.70K12.70K11.20K10.50K9.94K16.33K12.49K10.20K14.25K10.60K14.90K14.90K
Giá / EPS (PE)6.80 (lần)14.74 (lần)23.60 (lần)23.68 (lần)11.30 (lần)21.26 (lần)12.37 (lần)9.52 (lần)17.37 (lần)11.12 (lần)32.46 (lần)35.06 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.81 (lần)1.01 (lần)0.87 (lần)0.87 (lần)0.82 (lần)1.56 (lần)0.98 (lần)0.68 (lần)1.02 (lần)0.84 (lần)1.24 (lần)1.50 (lần)
Giá sổ sách16.31K13.65K14.81K14.57K14.21K13.29K13.35K12.60K11.45K11.84K11.44K11.09K
Giá / Giá sổ sách (PB)0.90 (lần)0.93 (lần)0.76 (lần)0.72 (lần)0.70 (lần)1.23 (lần)0.94 (lần)0.81 (lần)1.24 (lần)0.90 (lần)1.30 (lần)1.34 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ2,717 (Mi)2,717 (Mi)2,342 (Mi)2,342 (Mi)2,342 (Mi)2,342 (Mi)2,342 (Mi)2,342 (Mi)2,342 (Mi)2,342 (Mi)2,342 (Mi)2,342 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản52.05%41.82%37.52%41.28%43.85%34.77%31.26%28.86%26.24%22.74%26.56%22.47%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản47.95%58.18%62.48%58.72%56.15%65.23%68.74%71.14%73.76%77.26%73.44%77.53%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn58.18%58.07%56.60%51.51%41.45%41.25%42.15%47.02%53.86%54.24%61.57%63.56%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu139.11%138.52%130.43%106.22%70.80%70.20%72.87%88.74%116.71%118.52%160.23%174.42%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn41.82%41.93%43.40%48.49%58.55%58.75%57.85%52.98%46.14%45.76%38.43%36.44%
6/ Thanh toán hiện hành137.01%122%89.61%108.43%136.01%109.57%102.53%94.21%86.80%99.35%102.44%92.29%
7/ Thanh toán nhanh130.68%114.34%84.24%100.33%124.63%98.64%92%85.80%62.97%73.87%83.93%70.97%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn24.50%22.24%34.56%31.51%45.03%48.92%42.90%29.79%18.13%16.34%25.84%35%
9/ Vòng quay Tổng tài sản46.48%38.61%37.92%40.26%49.65%46.36%55.01%63.51%56.21%49.04%40.46%32.59%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn89.31%92.33%101.08%97.55%113.24%133.34%175.96%220.06%214.16%215.63%152.34%145.05%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu111.14%92.09%87.38%83.03%84.80%78.91%95.09%119.87%121.80%107.16%105.28%89.43%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho1,590.69%1,284.06%1,576.95%1,182.29%1,174.53%1,198.25%1,448.62%2,108.08%673.20%701.52%729.88%488.09%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần11.92%6.85%3.67%3.67%7.30%7.32%7.95%7.09%5.88%7.52%3.81%4.28%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)5.54%2.65%1.39%1.48%3.63%3.39%4.38%4.51%3.31%3.69%1.54%1.40%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)13.25%6.31%3.21%3.04%6.19%5.78%7.56%8.50%7.17%8.06%4.01%3.83%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)14%8%4%4%8%8%9%8%7%9%4%6%
Tăng trưởng doanh thu53.36%12.69%6.98%0.37%14.91%-17.39%-15.95%8.30%9.94%5.31%21.44%%
Tăng trưởng Lợi nhuận260.03%110.60%7.05%-49.61%14.58%-23.95%-5.76%30.62%-13.97%107.77%8.01%%
Tăng trưởng Nợ phải trả23.06%13.56%24.81%53.82%7.83%-4.09%-12.99%-16.33%-4.76%-23.47%-5.23%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu24.52%6.93%1.64%2.52%6.93%-0.45%5.95%10.05%-3.28%3.46%3.16%%
Tăng trưởng Tổng tài sản23.67%10.68%13.58%23.78%7.30%-1.99%-2.95%-4.16%-4.08%-13.12%-2.18%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc