Tổng Công ty Điện lực Dầu khí Việt Nam - CTCP (pow)

13.30
0.20
(1.53%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV8,746,9667,855,1899,398,7708,150,3098,493,46234,151,23430,305,63428,329,35828,224,11824,560,94929,731,73435,374,26832,662,18929,710,05228,211,770
Giá vốn hàng bán7,694,4826,564,4368,230,9837,334,3107,953,55729,824,21128,307,96525,625,10724,498,01422,020,95125,151,63930,236,63428,185,65924,787,38824,429,210
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV1,052,4831,290,7531,167,787815,999539,9054,327,0231,997,6702,704,2513,726,1042,539,9984,580,0955,137,6344,476,5304,922,6643,782,550
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh751,9421,006,095809,197511,407-164,1413,078,641882,7431,290,1832,765,1572,459,1822,855,2413,116,0612,469,3572,737,4491,701,747
Tổng lợi nhuận trước thuế747,7491,011,826809,837510,454249,7293,079,8661,383,2411,442,0682,809,2342,339,3002,875,0973,165,0382,491,8022,733,4691,695,643
Lợi nhuận sau thuế 687,523948,378761,350472,246234,9222,869,4971,211,3421,282,9422,552,9292,052,1532,662,6662,854,8892,286,8422,601,6891,517,445
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ484,213809,301602,417445,090186,1472,341,0211,111,5881,038,3642,060,8581,798,5542,365,0152,509,6961,921,3332,233,2571,074,882
Tổng tài sản ngắn hạn36,989,04134,149,77334,519,99730,402,26930,171,41436,989,04129,980,55929,041,95524,925,08118,420,18016,897,19316,075,19315,251,08113,777,95618,518,714
Tiền mặt6,741,7409,681,16610,147,1249,323,10211,720,4796,741,74011,564,3498,439,6988,251,7328,223,6937,069,7005,083,2773,185,3302,266,2394,671,040
Đầu tư tài chính ngắn hạn12,527,05511,116,4137,828,6664,686,9723,955,74212,527,0554,111,8722,390,8601,649,812531,217788,595657,921176,0381,038,54760,000
Hàng tồn kho2,322,6462,338,2032,386,5242,032,1291,794,6902,322,6461,795,1062,167,4042,085,7741,837,7621,736,2531,434,3244,186,7963,533,4073,347,000
Tài sản dài hạn51,460,85751,621,72451,131,33450,337,65551,110,03751,460,85749,934,47441,320,13631,918,16434,556,73837,152,95439,620,51042,860,34846,805,40751,213,505
Tài sản cố định45,797,31422,330,02523,022,28623,640,91124,321,43745,797,31424,321,20126,401,67829,155,16131,868,87134,614,39037,319,56940,177,24043,991,21748,068,429
Đầu tư tài chính dài hạn844,491844,491796,491796,206765,862844,491766,206959,549877,631827,9041,027,825982,539936,917957,184931,354
Tổng tài sản88,449,89885,771,49785,651,33180,739,92581,281,45188,449,89879,915,03370,362,09056,843,24552,976,91854,050,14755,695,70358,111,43060,583,36369,732,219
Tổng nợ51,366,47149,295,57350,075,55045,705,63146,674,79151,366,47145,234,39836,242,66123,561,79421,851,54022,783,55326,186,38831,296,04532,859,46942,935,488
Vốn chủ sở hữu37,083,42736,475,92435,575,78135,034,29434,606,65937,083,42734,680,63534,119,42933,281,45131,125,37831,266,59329,509,31426,815,38527,723,89426,796,730

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)0.86K0.47K0.44K0.88K0.77K1.01K1.07K0.82K0.95K0.46K0.42K
Giá cuối kỳ12.70K11.20K10.50K9.94K16.33K12.49K10.20K14.25K10.60K14.90K14.90K
Giá / EPS (PE)14.74 (lần)23.60 (lần)23.68 (lần)11.30 (lần)21.26 (lần)12.37 (lần)9.52 (lần)17.37 (lần)11.12 (lần)32.46 (lần)35.06 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)1.01 (lần)0.87 (lần)0.87 (lần)0.82 (lần)1.56 (lần)0.98 (lần)0.68 (lần)1.02 (lần)0.84 (lần)1.24 (lần)1.50 (lần)
Giá sổ sách13.65K14.81K14.57K14.21K13.29K13.35K12.60K11.45K11.84K11.44K11.09K
Giá / Giá sổ sách (PB)0.93 (lần)0.76 (lần)0.72 (lần)0.70 (lần)1.23 (lần)0.94 (lần)0.81 (lần)1.24 (lần)0.90 (lần)1.30 (lần)1.34 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ2,717 (Mi)2,342 (Mi)2,342 (Mi)2,342 (Mi)2,342 (Mi)2,342 (Mi)2,342 (Mi)2,342 (Mi)2,342 (Mi)2,342 (Mi)2,342 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản41.82%37.52%41.28%43.85%34.77%31.26%28.86%26.24%22.74%26.56%22.47%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản58.18%62.48%58.72%56.15%65.23%68.74%71.14%73.76%77.26%73.44%77.53%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn58.07%56.60%51.51%41.45%41.25%42.15%47.02%53.86%54.24%61.57%63.56%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu138.52%130.43%106.22%70.80%70.20%72.87%88.74%116.71%118.52%160.23%174.42%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn41.93%43.40%48.49%58.55%58.75%57.85%52.98%46.14%45.76%38.43%36.44%
6/ Thanh toán hiện hành122%89.61%108.43%136.01%109.57%102.53%94.21%86.80%99.35%102.44%92.29%
7/ Thanh toán nhanh114.34%84.24%100.33%124.63%98.64%92%85.80%62.97%73.87%83.93%70.97%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn22.24%34.56%31.51%45.03%48.92%42.90%29.79%18.13%16.34%25.84%35%
9/ Vòng quay Tổng tài sản38.61%37.92%40.26%49.65%46.36%55.01%63.51%56.21%49.04%40.46%32.59%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn92.33%101.08%97.55%113.24%133.34%175.96%220.06%214.16%215.63%152.34%145.05%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu92.09%87.38%83.03%84.80%78.91%95.09%119.87%121.80%107.16%105.28%89.43%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho1,284.06%1,576.95%1,182.29%1,174.53%1,198.25%1,448.62%2,108.08%673.20%701.52%729.88%488.09%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần6.85%3.67%3.67%7.30%7.32%7.95%7.09%5.88%7.52%3.81%4.28%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)2.65%1.39%1.48%3.63%3.39%4.38%4.51%3.31%3.69%1.54%1.40%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)6.31%3.21%3.04%6.19%5.78%7.56%8.50%7.17%8.06%4.01%3.83%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)8%4%4%8%8%9%8%7%9%4%6%
Tăng trưởng doanh thu12.69%6.98%0.37%14.91%-17.39%-15.95%8.30%9.94%5.31%21.44%%
Tăng trưởng Lợi nhuận110.60%7.05%-49.61%14.58%-23.95%-5.76%30.62%-13.97%107.77%8.01%%
Tăng trưởng Nợ phải trả13.56%24.81%53.82%7.83%-4.09%-12.99%-16.33%-4.76%-23.47%-5.23%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu6.93%1.64%2.52%6.93%-0.45%5.95%10.05%-3.28%3.46%3.16%%
Tăng trưởng Tổng tài sản10.68%13.58%23.78%7.30%-1.99%-2.95%-4.16%-4.08%-13.12%-2.18%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |