Tổng Công ty Sản xuất - Xuất nhập khẩu Bình Dương - CTCP (prt)

8.90
-0.80
(-8.25%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn2,129,2351,957,6372,053,1262,678,2592,195,6962,241,3912,659,6802,053,6592,373,9262,621,738
I. Tiền và các khoản tương đương tiền390,262354,991547,388311,401286,086817,693219,263275,374491,648214,139
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn659,736622,369320,384644,800395,90029,50017,4004,0004,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn514,150442,155638,477773,937556,021615,4901,595,1511,007,655641,7821,154,376
IV. Tổng hàng tồn kho526,858497,624506,846564,321652,884740,050794,812758,3741,144,9011,201,129
V. Tài sản ngắn hạn khác38,22940,49740,032383,799304,80538,65833,0548,25791,59552,094
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn3,529,9543,614,1263,779,2623,059,1713,749,6124,223,1953,013,0243,621,6642,874,6363,232,217
I. Các khoản phải thu dài hạn830,131900,813971,49081,488423,327532,192530,555650,002313,938473,877
II. Tài sản cố định1,387,4951,469,2701,547,3791,713,2412,005,9372,187,629964,3391,017,323269,886346,812
III. Bất động sản đầu tư183,589186,746189,903192,610194,612174,00189,18489,429117,469198,719
IV. Tài sản dở dang dài hạn171,763130,981133,539128,627169,583233,238133,21587,162641,439720,793
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn864,222832,730820,003805,328794,761899,2121,091,3471,417,6931,178,3371,105,890
VI. Tổng tài sản dài hạn khác92,75493,586116,949137,876161,392196,923204,383227,1978,8107,540
VII. Lợi thế thương mại132,858344,758378,585
TỔNG CỘNG TÀI SẢN5,659,1895,571,7635,832,3885,737,4295,945,3086,464,5865,672,7055,675,3235,248,5625,853,955
A. Nợ phải trả1,685,4791,586,4821,851,2171,611,1871,915,9482,438,9222,509,9532,646,2323,392,0743,646,004
I. Nợ ngắn hạn1,393,3981,286,0201,531,6931,239,9401,470,8681,904,2882,268,6772,522,1033,053,8882,920,989
II. Nợ dài hạn292,081300,462319,524371,247445,080534,634241,276124,129338,186725,014
B. Nguồn vốn chủ sở hữu3,973,7103,985,2823,981,1714,126,2424,029,3604,025,6643,162,7513,029,0921,856,4882,207,951
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN5,659,1895,571,7635,832,3885,737,4295,945,3086,464,5865,672,7055,675,3235,248,5625,853,955
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |