Tổng Công ty cổ phần Bảo hiểm Bưu điện (pti)

30
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn7,635,7247,284,0377,360,2556,123,4816,765,2356,853,9786,763,1937,419,4756,955,3417,221,9867,129,9966,430,7837,282,4067,523,3057,593,4377,543,0657,358,6367,351,5067,233,3777,127,848
I. Tiền730,009193,761334,276162,62318,76859,411744,80545,5771,462,69356,92563,43741,920139,87896,913249,063191,647152,508247,278195,546133,856
1. Tiền mặt tại quỹ (gồm cả ngân phiếu)730,009193,761334,276162,62318,76859,411744,80545,577109,39356,92563,43741,920139,87896,913248,063191,647152,508247,278194,546133,856
2. Tiền gửi Ngân hàng
3. Tiền đang chuyển
4. Các khoản tương đương tiền1,353,3001,0001,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn3,948,6184,191,0293,810,0542,821,6823,667,1913,760,6453,330,4134,500,8702,362,1153,999,5593,835,7493,102,2833,754,8764,095,2383,911,8374,051,9203,906,8414,096,8453,989,8943,952,598
1. Đầu tư chứng khoán ngắn hạn104,65544,8593,810,110232,39964,20158,405178,97914,237121,64150,000161,526
2. Đầu tư ngắn hạn khác3,844,3494,146,5562,599,6973,667,1913,760,6453,330,4134,500,8702,362,1153,999,5593,835,7493,102,2833,754,8764,032,1713,854,4453,873,1623,892,6313,939,894-2,543
3. Dự phòng giảm giá chứng khoán đầu tư ngắn hạn (*)-386-386-56-10,414-1,134-1,013-221-273,975,2033,793,615
III. Các khoản phải thu1,176,4311,120,6321,143,6051,030,0281,067,016929,174820,622897,096917,636898,739873,187936,498984,834984,7331,029,530943,784906,862892,926896,6881,021,132
1. Phải thu của khách hàng580,114530,330529,873578,064602,125437,133381,804440,437471,635487,804476,037520,599564,191413,391443,928485,398538,978469,974511,155572,646
2. Trả trước cho người bán349,290318,476340,520243,810262,079223,164194,971206,996214,344184,032208,909183,530177,702271,047336,644164,521160,211168,942144,836153,775
3. Phải thu nội bộ
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
6. Các khoản phải thu khác399,249408,626417,356344,727340,385403,852377,942383,437364,222349,893320,279355,929358,518415,128363,232405,809295,957342,531352,048381,514
7. Dự phòng các khoản phải thu khó đòi (*)-152,222-136,800-144,144-136,573-137,573-134,975-134,094-133,773-132,565-122,990-132,037-123,560-115,577-114,834-114,274-111,944-88,285-88,521-111,351-86,804
IV. Hàng tồn kho9042,3935821,0226282,4961,0837715706471,2981,8095,9846,6123,1006,75620,8102,4743,2881,883
1. Hàng tồn kho9042,3935821,0226282,4961,0837715706471,2981,8095,9846,6123,1006,75620,8102,4743,2881,883
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho (*)
V. Tài sản ngắn hạn khác1,779,7621,776,2212,071,7372,108,1262,011,6322,102,2521,866,2701,975,1612,212,3282,266,1172,356,3242,348,2732,396,8352,339,8082,399,9072,348,9572,371,6152,111,9822,147,9602,018,379
1. Tạm ứng
2. Chi phí trả trước ngắn hạn260,591285,078317,716341,550333,534369,422403,937465,870495,380546,699596,305635,022698,660638,948611,217689,188645,710603,820563,597571,097
3. Tài sản thiếu chờ xử lý
4. Các khoản cầm cố ký cược ký quỹ ngắn hạn
5. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ4,8794,6862,9552,6355,8585,2146,9634,7007,26112,21815,52817,78621,34319,77919,59321,40423,84622,99721,852728
6. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước1,9074,1674,1534,2512,2132,0112,2062,9351,5602,7303,35711,00424,23227,9042,4342,9831,9531,2021,6803,141
7. Tài sản ngắn hạn khác1,512,3851,482,2901,746,9131,759,6901,670,0261,725,6051,453,1641,501,6561,708,1271,704,4701,741,1341,684,4611,652,6001,653,1761,766,6631,635,3831,700,1061,483,9641,560,8311,443,413
VI. Chi sự nghiệp
1. Chi sự nghiệp năm trước
2. Chi sự nghiệp năm nay
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn689,5171,082,5831,253,3912,139,6691,680,2131,537,1951,193,5441,110,5131,354,0591,428,2971,735,2862,366,8421,102,7071,213,0381,488,5581,573,3851,245,2631,099,0051,154,6951,182,618
I. Các khoản phải thu dài hạn19,92719,37119,28119,74522,96824,53124,14124,39019,10310,42115,24117,49611,65718,54018,21617,74035,68034,83017,52954,647
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu dài hạn khác19,92719,37119,28119,74522,96824,53124,14124,39019,10319,54115,24117,49618,95718,54018,21617,74058,72957,87917,52977,696
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi-9,120-7,300-23,049-23,049-23,049
II. Tài sản cố định404,504411,630419,399433,151439,971352,877358,568365,710372,580376,456383,446383,326389,405323,411327,508319,302110,137112,345115,07491,785
1. Tài sản cố định hữu hình362,245367,202372,801390,323403,574329,162334,176340,444346,280352,691358,674359,554365,218298,820302,811294,44385,17786,62989,56577,089
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình42,25944,42846,59842,82936,39723,71424,39225,26626,30023,76624,77123,77224,18724,59124,69724,85924,96025,71625,50814,696
III. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang59,73752,68740,63742,83762,51263,86562,19454,21655,23859,36450,24459,36456,41151,11727,45319,98119,60519,44018,119247,843
IV. Bất động sản đầu tư31,34931,63131,91331,76236,936108,032109,557109,462110,177110,892111,607112,322108,578109,293114,467110,723305,771307,784309,79794,634
- Nguyên giá41,50641,50641,50641,50645,965132,478132,478132,478132,478132,478132,478132,478128,019128,019132,478128,019327,110327,110327,110109,070
- Giá trị hao mòn lũy kế-10,157-9,875-9,593-9,744-9,029-24,445-22,920-23,015-22,300-21,585-20,870-20,155-19,440-18,725-18,010-17,295-21,339-19,326-17,314-14,435
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn132,588542,050725,9651,587,5591,095,937971,559624,837539,110778,753854,6001,155,8981,770,041511,617684,363972,5961,071,980735,607589,914658,070657,881
1. Đầu tư chứng khoán dài hạn504,548642,029686,961538,691609,683607,000
2. Đầu tư vào công ty con30,129
3. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh17,45816,92151,83526,74126,41327,03527,31326,77724,84825,69525,82727,14825,76127,17327,17227,38431,86134,43731,60034,095
4. Đầu tư dài hạn khác130,129540,129659,0001,575,8181,091,868966,868612,52430,129776,249851,2491,152,3171,764,087503,74930,129966,7661,059,56530,12930,12930,12930,129
5. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-15,000-15,000-15,000-15,000-22,344-22,344-15,000-22,344-22,344-22,344-22,246-21,194-17,894-14,969-21,342-14,969-13,343-13,343-13,343-13,343
VI. Các khoản ký quỹ ký cược dài hạn41,41225,21416,19624,61421,88916,33214,24717,62518,20716,56318,84925,04026,31428,31833,65838,46334,69236,10635,828
1. Chi phí trả trước dài hạn41,39525,19716,17924,59721,88916,33214,10517,62518,20716,56318,84925,04026,31428,31833,65838,46334,69236,106
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lãi17171717142
3. Ký quỹ bảo hiểm
4. Cầm cố ký quỹ ký cược dài hạn khác35,828
TỔNG CỘNG TÀI SẢN8,325,2408,366,6208,613,6458,263,1508,445,4488,391,1737,956,7388,529,9878,309,4008,650,2848,865,2818,797,6258,385,1148,736,3439,081,9969,116,4508,603,9008,450,5118,388,0718,310,466
NGUỒN VỐN
A. NỢ PHẢI TRẢ5,653,5935,755,6646,070,5095,807,2556,057,2006,073,8495,685,7626,397,2226,245,8306,714,5316,968,1846,944,8706,578,4196,925,4087,103,8376,898,0986,412,1426,328,8316,372,8226,221,278
I. Nợ ngắn hạn1,649,8091,721,7491,884,9261,509,2741,587,0241,681,6971,408,9791,869,9111,434,8361,770,3061,812,7961,643,6861,227,8921,666,7931,858,3931,599,8021,485,3431,701,8411,686,1061,692,402
1. Vay và nợ ngắn hạn288,000364,000295,000239,000290,000295,00090,000390,00058,597327,500409,760300,000363,300248,100150,000247,304262,304224,354
2. Nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán648,621639,241728,700495,704583,091450,196544,842553,078531,974569,483572,365599,624516,453594,161737,994660,846537,820560,839564,175639,541
4. Người mua trả tiền trước14,37615,70815,61311,1215,7235,7284,3105,8825,66710,1699,6466,6527,2008,15512,5579,0266,8997,51810,33411,712
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước55,31140,98542,99328,55342,46825,22149,95936,82157,14027,09321,68720,30631,83322,61355,33445,37269,76264,62646,35346,186
6. Phải trả người lao động200,521290,629264,184259,05172,463215,471291,243144,989105,498316,379167,513106,83778,218165,977192,116108,332277,322311,560208,77998,553
7. Phải trả nội bộ
8. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
9. Các khoản phải trả phải nộp ngắn hạn khác442,980371,185538,438475,844495,278581,140428,626623,066575,101519,681631,825610,266594,187512,588612,291489,425593,540509,994594,160562,055
10. Dự phòng phải trả ngắn hạn98,000108,942116,073100,859136,800110,000
II. Nợ dài hạn27,58126,36077027,52227,52928,26028,26029,68728,13030,7175,09030,69329,57029,2823,73031,25131,28531,5656,86728,047
1. Vay dài hạn
2. Nợ dài hạn
3. Phát hành trái phiếu
4. Phải trả dài hạn khác27,58126,36077027,52227,52928,26028,26029,68728,13030,7175,09030,69329,57029,2823,73031,25131,28531,5656,86728,047
III. Dự phòng nghiệp vụ3,972,7704,006,6694,184,0524,268,7964,431,8174,355,3374,082,4044,490,3674,773,3024,905,5055,138,6115,242,8025,274,6275,218,7305,225,8295,265,9494,878,0594,545,7784,678,8364,500,587
1. Dự phòng phí2,102,8182,113,7012,199,7992,244,8482,284,4662,354,5052,476,9592,688,8162,978,8743,187,4383,291,9423,444,0653,631,7903,618,7193,648,2923,585,6103,366,9943,186,6733,453,1753,246,591
2. Dự phòng toán học1,580,637
3. Dự phòng bồi thường1,646,0451,676,4361,773,8611,820,0931,950,7611,812,5231,423,7901,625,9141,627,0601,558,7111,695,3391,656,1011,511,2671,479,3411,466,3151,426,4451,286,7741,160,8361,200,634
4. Dự phòng dao động lớn223,906216,532210,392203,854196,590188,308181,656175,636167,369159,356151,330142,637131,571120,670111,22299,70384,62072,33164,82453,362
5. Dự phòng chia lãi
6. Dự phòng bảo đảm cân đối
IV. Nợ khác3,4338857611,66310,8298,556166,1197,2589,5618,00211,68727,68946,32910,60315,8861,09617,45549,6481,014243
1. Chi phí phải trả3,4338857611,66310,8298,556166,1197,2589,5618,00211,68727,68946,32910,60315,8861,09617,45549,6481,014243
2. Tài sản thừa chờ xử lý
3. Nhận ký quỹ ký cược dài hạn
B. NGUỒN VỐN CHỦ SỞ HỮU2,667,5602,606,6852,538,8952,451,7032,384,1542,313,2992,266,9712,128,7732,059,5501,931,8441,893,2391,848,7541,802,7611,806,9301,974,1912,214,8202,188,2392,118,2072,011,8012,085,766
I. Vốn chủ sở hữu2,657,9652,597,0772,538,8512,451,6602,384,1102,313,2552,266,9282,128,7292,059,5071,931,8001,893,1961,848,7111,802,7181,806,8861,974,1402,214,7692,188,2122,118,1802,011,8012,085,737
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu1,205,9211,205,9211,205,9211,205,921803,957803,957803,957803,957803,957803,957803,957803,957803,957803,957803,957803,957803,957803,957803,957803,957
2. Thặng dư vốn cổ phần425,979425,979425,979425,979827,943827,943827,943827,943827,943827,943827,943827,943827,943827,943827,943827,943827,943827,943827,943827,943
3. Vốn khác của chủ sở hữu
4. Cổ phiếu quỹ
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
7. Quỹ đầu tư phát triển28,64228,64228,64228,64228,64228,64228,64228,64228,64228,64228,64228,64228,64228,64228,64226,02026,02026,02026,02023,518
8. Quỹ dự phòng tài chính80,396
9. Quỹ dự trữ bắt buộc94,45988,15088,15080,39680,39680,39680,39680,39680,39680,39680,39680,39680,39680,39680,39667,91267,91267,91267,912
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối902,964848,385790,159710,722643,172572,317525,990387,791318,569190,862152,258107,77361,78065,948233,202476,453462,380392,348285,969362,407
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
II. Nguồn kinh phí quỹ khác9,5959,6074444444444444444444444445252272730
1. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
2. Quỹ khen thưởng phúc lợi9,5959,6074444444444444444444444445252272730
3. Quỹ khen thưởng phúc lợi đưa đi đầu tư
4. Quỹ quản lý của cấp trên
5. Nguồn kinh phí sự nghiệp
C. LỢI ÍCH CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ4,0874,2724,2424,1914,0944,0264,0043,9934,0203,9093,8594,0013,9334,0063,9673,5323,5193,4733,4483,422
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN8,325,2408,366,6208,613,6458,263,1508,445,4488,391,1737,956,7388,529,9878,309,4008,650,2848,865,2818,797,6258,385,1148,736,3439,081,9969,116,4508,603,9008,450,5118,388,0718,310,466
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |