| Chỉ tiêu | Qúy 4 2025 | Qúy 3 2025 | Qúy 2 2025 | Qúy 1 2025 | Qúy 4 2024 | Qúy 3 2024 | Qúy 2 2024 | Qúy 1 2024 | Qúy 4 2023 | Qúy 3 2023 | Qúy 2 2023 | Qúy 1 2023 | Qúy 4 2022 | Qúy 3 2022 | Qúy 2 2022 | Qúy 1 2022 | Qúy 4 2021 | Qúy 3 2021 | Qúy 2 2021 | Qúy 1 2021 |
| TÀI SẢN | ||||||||||||||||||||
| A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn | 101,521 | 87,950 | 142,522 | 135,396 | 123,618 | 126,012 | 140,397 | 140,361 | 144,180 | 141,932 | 158,901 | 178,252 | 174,950 | 180,164 | 191,535 | 184,757 | 191,440 | 202,182 | 208,343 | 219,642 |
| I. Tiền và các khoản tương đương tiền | 8,145 | 2,401 | 13,914 | 17,790 | 6,384 | 4,562 | 18,599 | 3,869 | 6,889 | 2,613 | 3,009 | 4,881 | 10,170 | 4,481 | 9,192 | 4,829 | 6,436 | 7,540 | 3,390 | 7,524 |
| 1. Tiền | 8,145 | 2,401 | 5,914 | 17,790 | 6,384 | 4,562 | 5,099 | 3,869 | 6,889 | 2,613 | 3,009 | 4,881 | 10,170 | 4,481 | 9,192 | 4,829 | 6,436 | 7,540 | 3,390 | 7,524 |
| 2. Các khoản tương đương tiền | 8,000 | 13,500 | ||||||||||||||||||
| II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn | 74,300 | 65,800 | 103,500 | 106,500 | 104,500 | 111,500 | 109,200 | 123,700 | 122,200 | 118,200 | 123,500 | 131,000 | 125,500 | 148,000 | 152,500 | 151,500 | 161,500 | 161,500 | 177,500 | 180,000 |
| 1. Chứng khoán kinh doanh | ||||||||||||||||||||
| 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh | ||||||||||||||||||||
| 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | 74,300 | 65,800 | 103,500 | 106,500 | 104,500 | 111,500 | 109,200 | 123,700 | 122,200 | 118,200 | 123,500 | 131,000 | 125,500 | 148,000 | 152,500 | 151,500 | 161,500 | 161,500 | 177,500 | 180,000 |
| III. Các khoản phải thu ngắn hạn | 11,223 | 11,415 | 17,883 | 4,480 | 5,648 | 3,627 | 4,361 | 5,161 | 6,182 | 11,031 | 22,608 | 31,470 | 25,313 | 12,798 | 14,140 | 12,836 | 10,356 | 20,785 | 15,769 | 19,349 |
| 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng | 3,046 | 3,080 | 2,959 | 3,011 | 7,521 | 7,695 | 7,925 | 7,832 | 8,169 | 8,061 | 8,201 | 8,525 | 8,790 | 9,095 | 9,410 | 8,808 | 8,990 | 10,297 | 11,326 | 10,747 |
| 2. Trả trước cho người bán | 8,688 | 7,998 | 13,442 | 1,257 | 3,697 | 1,715 | 830 | 642 | 1,081 | 2,686 | 14,274 | 22,125 | 15,364 | 1,603 | 3,013 | 2,802 | 1,276 | 8,164 | 1,673 | 2,268 |
| 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng | ||||||||||||||||||||
| 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 6. Phải thu ngắn hạn khác | 2,273 | 3,123 | 4,265 | 2,996 | 1,581 | 1,548 | 2,937 | 4,018 | 4,301 | 5,070 | 4,919 | 5,606 | 6,082 | 6,994 | 6,611 | 6,121 | 4,994 | 5,769 | 6,215 | 6,723 |
| 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -2,784 | -2,784 | -2,784 | -2,784 | -7,151 | -7,331 | -7,331 | -7,331 | -7,369 | -4,786 | -4,786 | -4,786 | -4,922 | -4,894 | -4,894 | -4,894 | -4,903 | -3,445 | -3,445 | -388 |
| IV. Tổng hàng tồn kho | 7,399 | 7,353 | 7,079 | 6,283 | 6,109 | 5,201 | 5,976 | 4,776 | 5,721 | 6,896 | 6,876 | 6,788 | 6,753 | 6,682 | 6,870 | 7,639 | 4,594 | 6,338 | 5,326 | 7,268 |
| 1. Hàng tồn kho | 7,399 | 7,353 | 7,079 | 6,283 | 6,109 | 5,201 | 5,976 | 4,776 | 5,721 | 6,896 | 6,876 | 6,788 | 6,753 | 6,682 | 6,870 | 7,639 | 4,594 | 6,338 | 5,326 | 7,268 |
| 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | ||||||||||||||||||||
| V. Tài sản ngắn hạn khác | 453 | 981 | 146 | 344 | 976 | 1,121 | 2,261 | 2,854 | 3,188 | 3,192 | 2,908 | 4,113 | 7,214 | 8,203 | 8,835 | 7,953 | 8,554 | 6,018 | 6,358 | 5,501 |
| 1. Chi phí trả trước ngắn hạn | 317 | 136 | 137 | 155 | 312 | 110 | 107 | 105 | 138 | 239 | 1,091 | 2,949 | 5,762 | 6,500 | 6,507 | 5,016 | 5,534 | 3,981 | 4,420 | 3,031 |
| 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ | 134 | 845 | 9 | 167 | 642 | 989 | 2,134 | 2,728 | 3,029 | 2,931 | 1,796 | 1,142 | 1,431 | 1,682 | 2,306 | 2,829 | 3,001 | 2,018 | 1,924 | 2,457 |
| 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước | 2 | 22 | 22 | 22 | 21 | 21 | 21 | 21 | 21 | 21 | 21 | 21 | 21 | 108 | 20 | 20 | 14 | 13 | ||
| 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | ||||||||||||||||||||
| 5. Tài sản ngắn hạn khác | ||||||||||||||||||||
| B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn | 369,813 | 385,163 | 359,953 | 360,651 | 368,175 | 366,845 | 368,137 | 369,529 | 372,053 | 368,902 | 335,308 | 324,174 | 325,480 | 324,561 | 326,640 | 327,812 | 326,243 | 317,234 | 311,101 | 314,615 |
| I. Các khoản phải thu dài hạn | 825 | 1,650 | 1,650 | 1,650 | 1,650 | 1,650 | 1,650 | 1,650 | 1,650 | |||||||||||
| 1. Phải thu dài hạn của khách hàng | ||||||||||||||||||||
| 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc | ||||||||||||||||||||
| 3. Phải thu dài hạn nội bộ | ||||||||||||||||||||
| 4. Phải thu về cho vay dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 5. Phải thu dài hạn khác | 825 | 1,650 | 1,650 | 1,650 | 1,650 | 1,650 | 1,650 | 1,650 | 1,650 | |||||||||||
| 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi | ||||||||||||||||||||
| II. Tài sản cố định | 310,161 | 314,240 | 319,103 | 325,224 | 331,925 | 334,727 | 341,122 | 316,083 | 321,252 | 327,804 | 296,364 | 299,945 | 306,531 | 309,285 | 315,688 | 297,793 | 304,558 | 291,416 | 294,038 | 300,500 |
| 1. Tài sản cố định hữu hình | 310,124 | 314,190 | 319,039 | 325,146 | 331,832 | 334,610 | 340,981 | 315,918 | 321,063 | 327,592 | 296,302 | 299,873 | 306,449 | 309,185 | 315,672 | 297,770 | 304,526 | 291,376 | 293,991 | 300,445 |
| 2. Tài sản cố định thuê tài chính | ||||||||||||||||||||
| 3. Tài sản cố định vô hình | 37 | 50 | 64 | 78 | 94 | 118 | 141 | 165 | 189 | 213 | 62 | 72 | 82 | 100 | 16 | 24 | 32 | 39 | 47 | 55 |
| III. Bất động sản đầu tư | ||||||||||||||||||||
| - Nguyên giá | ||||||||||||||||||||
| - Giá trị hao mòn lũy kế | ||||||||||||||||||||
| IV. Tài sản dở dang dài hạn | 37,503 | 38,265 | 17,018 | 12,096 | 6,228 | 6,216 | 6,322 | 34,156 | 33,396 | 21,625 | 28,377 | 13,625 | 8,713 | 5,657 | 5,437 | 19,187 | 16,251 | 20,835 | 15,175 | 9,752 |
| 1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 37,503 | 38,265 | 17,018 | 12,096 | 6,228 | 6,216 | 6,322 | 34,156 | 33,396 | 21,625 | 28,377 | 13,625 | 8,713 | 5,657 | 5,437 | 19,187 | 16,251 | 20,835 | 15,175 | 9,752 |
| V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn | 9,000 | 5,000 | 3,000 | 6,500 | 3,000 | 4,000 | 4,500 | 6,000 | 3,000 | 2,000 | ||||||||||
| 1. Đầu tư vào công ty con | ||||||||||||||||||||
| 2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh | ||||||||||||||||||||
| 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn | ||||||||||||||||||||
| 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | 9,000 | 5,000 | 3,000 | 6,500 | 3,000 | 4,000 | 4,500 | 6,000 | 3,000 | 2,000 | ||||||||||
| VI. Tổng tài sản dài hạn khác | 21,324 | 22,009 | 22,182 | 21,682 | 23,372 | 21,251 | 19,042 | 17,641 | 15,755 | 12,973 | 10,567 | 7,604 | 6,236 | 5,119 | 5,515 | 4,832 | 5,433 | 1,983 | 1,888 | 2,363 |
| 1. Chi phí trả trước dài hạn | 21,306 | 21,991 | 22,165 | 21,664 | 22,482 | 20,359 | 18,094 | 16,688 | 14,838 | 12,024 | 9,513 | 6,624 | 5,360 | 4,242 | 4,639 | 3,955 | 4,557 | 1,369 | 1,273 | 2,360 |
| 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại | 6 | 6 | 6 | 6 | 879 | 880 | 904 | 909 | 873 | 873 | 977 | 977 | 873 | 873 | 873 | 873 | 873 | 611 | 611 | |
| 3. Tài sản dài hạn khác | 11 | 11 | 11 | 11 | 11 | 11 | 44 | 44 | 44 | 76 | 76 | 3 | 3 | 3 | 3 | 3 | 3 | 3 | 3 | 3 |
| VII. Lợi thế thương mại | ||||||||||||||||||||
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 471,334 | 473,114 | 502,475 | 496,048 | 491,793 | 492,856 | 508,534 | 509,890 | 516,233 | 510,834 | 494,209 | 502,426 | 500,431 | 504,725 | 518,175 | 512,569 | 517,683 | 519,415 | 519,443 | 534,258 |
| NGUỒN VỐN | ||||||||||||||||||||
| A. Nợ phải trả | 38,692 | 48,854 | 46,706 | 45,339 | 49,711 | 57,464 | 82,848 | 64,547 | 77,336 | 78,743 | 72,393 | 75,957 | 78,424 | 86,088 | 105,774 | 84,754 | 93,090 | 97,481 | 102,062 | 102,186 |
| I. Nợ ngắn hạn | 18,857 | 24,060 | 21,911 | 15,586 | 19,958 | 22,752 | 48,136 | 24,876 | 39,372 | 34,113 | 27,763 | 24,662 | 27,129 | 28,128 | 47,814 | 20,129 | 28,465 | 26,191 | 30,771 | 24,230 |
| 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 9,918 | 9,918 | 9,918 | 9,918 | 9,918 | 9,918 | 9,918 | 11,624 | 13,330 | 13,330 | 13,330 | 13,330 | 13,330 | 13,330 | 13,330 | 13,330 | 13,330 | 13,330 | 13,330 | 13,330 |
| 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả | ||||||||||||||||||||
| 3. Phải trả người bán ngắn hạn | 2,405 | 1,691 | 5,061 | 766 | 2,880 | 1,533 | 1,335 | 4,474 | 10,747 | 545 | 5,122 | 4,158 | 3,199 | 628 | 1,881 | 1,073 | 7,250 | 3,123 | 1,555 | 2,008 |
| 4. Người mua trả tiền trước | 84 | 216 | 154 | 206 | 165 | 245 | 194 | 252 | 170 | 182 | 106 | 176 | 199 | 109 | 123 | 131 | 149 | 233 | 496 | 446 |
| 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước | 1,776 | 1,752 | 1,538 | 1,187 | 1,394 | 1,881 | 1,929 | 1,938 | 1,500 | 2,018 | 2,024 | 1,680 | 1,363 | 1,826 | 1,369 | 1,097 | 1,061 | 1,382 | 2,316 | 1,649 |
| 6. Phải trả người lao động | 1,713 | 1,552 | 1,395 | 25 | 2,604 | 2,307 | 1,548 | 1,219 | 2,217 | 1,984 | 1,618 | 695 | 3,338 | 2,006 | 1,505 | 1,359 | 3,565 | 1,111 | 1,762 | 2,991 |
| 7. Chi phí phải trả ngắn hạn | 1,056 | 7,937 | 3,176 | 2,857 | 1,015 | 5,420 | 3,380 | 4,670 | 8,980 | 14,342 | 4,108 | 3,012 | 3,420 | 7,985 | 10,714 | 2,468 | 1,466 | 6,109 | 2,736 | 3,401 |
| 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng | ||||||||||||||||||||
| 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 11. Phải trả ngắn hạn khác | 1,472 | 573 | 334 | 407 | 924 | 523 | 29,324 | 596 | 1,133 | 706 | 729 | 723 | 649 | 780 | 17,996 | 672 | 1,407 | 787 | 8,576 | 645 |
| 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi | 434 | 421 | 334 | 220 | 1,058 | 925 | 510 | 102 | 1,294 | 1,006 | 727 | 887 | 1,630 | 1,462 | 895 | 235 | 116 | -241 | ||
| 14. Quỹ bình ổn giá | ||||||||||||||||||||
| 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | ||||||||||||||||||||
| II. Nợ dài hạn | 19,835 | 24,794 | 24,794 | 29,753 | 29,753 | 34,712 | 34,712 | 39,671 | 37,965 | 44,630 | 44,630 | 51,295 | 51,295 | 57,960 | 57,960 | 64,625 | 64,625 | 71,291 | 71,291 | 77,956 |
| 1. Phải trả người bán dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 2. Chi phí phải trả dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh | ||||||||||||||||||||
| 4. Phải trả nội bộ dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 5. Phải trả dài hạn khác | ||||||||||||||||||||
| 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 19,835 | 24,794 | 24,794 | 29,753 | 29,753 | 34,712 | 34,712 | 39,671 | 37,965 | 44,630 | 44,630 | 51,295 | 51,295 | 57,960 | 57,960 | 64,625 | 64,625 | 71,291 | 71,291 | 77,956 |
| 7. Trái phiếu chuyển đổi | ||||||||||||||||||||
| 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | ||||||||||||||||||||
| 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm | ||||||||||||||||||||
| 10. Dự phòng phải trả dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ | ||||||||||||||||||||
| B. Nguồn vốn chủ sở hữu | 432,642 | 424,260 | 455,769 | 450,709 | 442,082 | 435,392 | 425,686 | 445,343 | 438,897 | 432,091 | 421,816 | 426,469 | 422,007 | 418,637 | 412,401 | 427,815 | 424,593 | 421,934 | 417,381 | 432,072 |
| I. Vốn chủ sở hữu | 432,642 | 424,260 | 455,769 | 450,709 | 442,082 | 435,392 | 425,686 | 445,343 | 438,897 | 432,091 | 421,816 | 426,469 | 422,007 | 418,637 | 412,401 | 427,815 | 424,593 | 421,934 | 417,381 | 432,072 |
| 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu | 383,636 | 383,636 | 383,636 | 383,636 | 383,636 | 383,636 | 383,636 | 383,636 | 383,636 | 383,636 | 383,636 | 383,982 | 383,982 | 383,982 | 383,982 | 383,982 | 383,982 | 383,982 | 383,982 | 383,982 |
| 2. Thặng dư vốn cổ phần | 8,783 | 8,783 | 8,783 | 8,783 | 8,783 | 8,783 | 8,783 | 8,783 | 8,783 | 8,783 | 8,783 | 8,798 | 8,798 | 8,798 | 8,798 | 8,798 | 8,798 | 8,798 | 8,798 | 8,798 |
| 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu | ||||||||||||||||||||
| 4. Vốn khác của chủ sở hữu | ||||||||||||||||||||
| 5. Cổ phiếu quỹ | -361 | -361 | -361 | -346 | ||||||||||||||||
| 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản | ||||||||||||||||||||
| 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái | ||||||||||||||||||||
| 8. Quỹ đầu tư phát triển | 15,000 | 15,000 | 15,000 | 15,000 | 15,000 | 15,000 | 15,000 | 15,000 | 15,000 | 15,000 | 15,000 | 16,562 | 16,575 | 16,201 | 15,506 | 15,000 | 15,000 | 15,000 | 15,000 | 15,000 |
| 9. Quỹ dự phòng tài chính | ||||||||||||||||||||
| 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu | ||||||||||||||||||||
| 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 25,222 | 16,840 | 48,350 | 43,289 | 34,663 | 27,972 | 18,266 | 37,923 | 31,477 | 24,671 | 14,396 | 17,488 | 13,013 | 10,017 | 4,461 | 20,034 | 16,812 | 14,154 | 9,601 | 24,292 |
| 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản | ||||||||||||||||||||
| 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp | ||||||||||||||||||||
| 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát | ||||||||||||||||||||
| II. Nguồn kinh phí và quỹ khác | ||||||||||||||||||||
| 1. Nguồn kinh phí | ||||||||||||||||||||
| 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định | ||||||||||||||||||||
| 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm | ||||||||||||||||||||
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 471,334 | 473,114 | 502,475 | 496,048 | 491,793 | 492,856 | 508,534 | 509,890 | 516,233 | 510,834 | 494,209 | 502,426 | 500,431 | 504,725 | 518,175 | 512,569 | 517,683 | 519,415 | 519,443 | 534,258 |