CTCP Xi măng và Xây dựng Quảng Ninh (qnc)

5.50
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn1,059,0661,145,8251,027,893756,958905,352792,457803,318717,629709,094590,091516,051498,552548,499580,716457,069559,491528,170673,679722,015593,951
I. Tiền và các khoản tương đương tiền14,31910,68110,34311,73014,12912,3786,90515,02959,24115,4725,2524,8493,6233,3295,3682,0044,44914,35211,921545
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn2,5002,5002,5002,5002,5002,5002,500
III. Các khoản phải thu ngắn hạn530,135594,379784,482492,525637,539585,948580,107437,987503,304400,917296,679287,241270,203150,915262,839358,593271,104481,639530,266522,481
IV. Tổng hàng tồn kho474,732505,460227,379249,269244,977187,899211,351254,372141,731166,789208,078200,194259,265401,460183,309184,375230,883134,320136,01566,382
V. Tài sản ngắn hạn khác37,38032,8043,1899346,2073,7322,45410,2414,8186,9136,0426,26815,40825,0125,55314,51821,73443,36843,8134,543
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn1,040,033940,988914,447914,346933,323920,476948,836955,648985,7341,128,0471,100,5751,134,9621,123,0181,026,574966,234895,520918,458916,612918,380898,914
I. Các khoản phải thu dài hạn8,5198,5198,5198,52411,0918,0918,0518,0667,438146,260146,260174,393173,970173,970117,97035,31034,92034,92037,1105,591
II. Tài sản cố định930,414795,899783,871800,172834,699829,736858,702882,228915,105756,513782,975820,945847,132743,445753,345767,785799,272747,643768,943793,122
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn49,18478,80665,72448,88330,03925,20921,63414,6869,292173,207116,97682,28948,35755,19238,05438,24835,54771,98445,23328,106
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn33,25039,23739,23739,23738,98438,98439,98426,73426,73426,73426,73426,73426,73426,73426,73426,81126,81126,81126,81126,811
VI. Tổng tài sản dài hạn khác18,66618,52717,09717,53118,51018,45620,46523,93327,16425,33227,62930,60126,82327,23230,13027,36621,90835,25340,28245,284
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN2,099,0992,086,8121,942,3401,671,3051,838,6751,712,9341,752,1551,673,2761,694,8281,718,1381,616,6261,633,5141,671,5171,607,2901,423,3031,455,0111,446,6281,590,2921,640,3941,492,865
A. Nợ phải trả1,380,9611,386,0811,243,048980,1661,155,4791,032,5061,074,8051,022,9781,052,8311,056,706994,2391,024,1001,063,2821,054,814978,9851,000,0511,013,9101,230,8711,260,9921,138,411
I. Nợ ngắn hạn1,196,6951,203,6091,053,419785,5741,046,700905,444926,987850,523872,775919,937936,766952,247998,060974,305890,149887,662892,9931,083,3971,097,752968,383
II. Nợ dài hạn184,266182,472189,630194,592108,779127,062147,818172,455180,056136,76957,47371,85365,22280,50988,837112,390120,918147,474163,241170,028
B. Nguồn vốn chủ sở hữu718,137700,732699,292691,139683,196680,428677,349650,299641,997661,432622,387609,415608,235552,476444,318454,959432,717359,421379,402354,453
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN2,099,0992,086,8121,942,3401,671,3051,838,6751,712,9341,752,1551,673,2761,694,8281,718,1381,616,6261,633,5141,671,5171,607,2901,423,3031,455,0111,446,6281,590,2921,640,3941,492,865
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |