Công ty Cổ phần Cảng Quy Nhơn (qnp)

30
-1.50
(-4.76%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
Qúy 4
2020
Qúy 3
2020
Qúy 2
2020
Qúy 1
2020
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn643,956742,582748,857663,945603,515707,912620,656613,238603,960864,273834,120811,530804,421897,296679,533522,255481,454562,158518,648458,753
I. Tiền và các khoản tương đương tiền93,718251,062173,657158,411237,563159,869100,09961,46179,922256,96783,835115,211104,324280,252126,27548,27555,67394,33994,01058,713
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn267,800236,000309,000248,500138,500271,900271,900304,000308,000297,000412,000357,000352,000222,000242,000241,000221,000251,000221,000200,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn241,994222,885229,734215,876162,684226,304202,102201,960169,398275,448293,252285,758290,386351,216268,774208,542182,417196,629187,400182,762
IV. Tổng hàng tồn kho23,21723,44922,83920,61321,04926,75724,78126,31024,59422,87225,11128,50818,37133,55726,79521,83519,08616,75414,68510,906
V. Tài sản ngắn hạn khác17,2279,18613,62720,54443,71823,08221,77419,50722,04511,98619,92225,05339,34010,27015,6892,6043,2773,4361,5526,372
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn680,261638,783642,856661,433661,751615,893568,183511,390481,886255,107255,931259,855258,119247,495256,609262,295265,446257,333259,987268,346
I. Các khoản phải thu dài hạn7,3487,3487,3487,3487,3487,3487,3487,3487,3477,3477,3477,3487,3471011,001101101101101101
II. Tài sản cố định604,575597,455603,349530,625533,092545,279187,649196,076187,260194,709193,966199,699203,710205,296211,750210,757210,761215,129222,488232,641
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn40,2225,5413,88881,09579,93920,391327,745258,750250,59213,68815,38417,57410,8456,3956,59513,30516,3772,6053,9992,533
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn18,00018,00018,00031,29028,31428,01428,01428,67329,00829,78127,20527,20527,20527,20527,20527,20527,07627,07627,07627,076
VI. Tổng tài sản dài hạn khác10,11510,43910,27011,07513,05714,86217,42720,5437,6809,58212,0298,0309,0128,49810,05810,92811,13112,4236,3245,995
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1,324,2171,381,3661,391,7131,325,3781,265,2661,323,8051,188,8391,124,6291,085,8461,119,3801,090,0511,071,3851,062,5401,144,791936,142784,550746,900819,491778,635727,098
A. Nợ phải trả443,974528,618564,324463,677438,174471,356374,014328,457255,158236,439242,510206,721223,819289,675220,660133,826128,894161,644152,591111,803
I. Nợ ngắn hạn209,353295,576324,089232,055222,950290,787252,405270,479255,158236,439242,510206,721223,819289,675220,660133,826128,894161,644152,591111,803
II. Nợ dài hạn234,621233,043240,235231,622215,225180,568121,60957,979
B. Nguồn vốn chủ sở hữu880,242852,747827,388861,701827,091852,450814,825796,171830,688882,941847,541864,664838,721855,116715,482650,725618,005657,847626,044615,295
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1,324,2171,381,3661,391,7131,325,3781,265,2661,323,8051,188,8391,124,6291,085,8461,119,3801,090,0511,071,3851,062,5401,144,791936,142784,550746,900819,491778,635727,098
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |