CTCP Địa ốc Chợ Lớn (rcl)

11.40
-0.10
(-0.87%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn336,015326,725327,418325,624326,421312,989303,116303,892304,778309,203309,001309,317310,879327,061335,021355,033393,831413,173425,098467,524
I. Tiền và các khoản tương đương tiền6,5375,4974,2244,5895,5867,0596,9577,3736,5528,7037,7628,59310,91711,26411,84615,1558,6843,3354,68312,057
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn2202322,8792,9253,8323,7654,1444,0023,6724,0194,0404,0784,1154,3513,10028,267
III. Các khoản phải thu ngắn hạn218,186208,560210,861208,235207,943207,031208,738208,940207,177205,709205,972205,623205,712204,752205,291204,235234,231234,211232,928221,580
IV. Tổng hàng tồn kho111,072111,072111,072111,072111,07297,16383,98184,07186,77590,57890,57890,57890,578106,824113,845131,565146,802171,276184,387205,347
V. Tài sản ngắn hạn khác1,3641,2611,7281,8201,736561583440448546520201273
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn162,569164,223164,480166,094166,714167,142167,431166,705166,240166,662167,319166,474165,960164,555165,240168,302169,426172,681174,951179,018
I. Các khoản phải thu dài hạn27,16327,16327,16327,16327,16327,16327,16327,16327,16327,16327,16327,16327,22027,22027,22027,47627,47626,43626,43626,461
II. Tài sản cố định7,7327,8347,9378,0398,1428,2448,3478,4498,5518,6548,7568,8598,9619,0649,1709,2769,3889,4949,6009,706
III. Bất động sản đầu tư39,02239,49139,96041,23141,70843,41543,90444,40344,92445,44445,96442,49542,98240,08040,52540,97041,40943,85444,32244,790
IV. Tài sản dở dang dài hạn83,32384,40584,09184,09184,09182,99082,68881,36080,27280,07280,07282,59481,43381,40980,81480,81480,62280,76080,76080,429
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn5,3305,3305,3305,3305,3305,3305,3305,3305,3305,3305,3645,3645,3645,3645,3645,8645,8645,8645,8645,864
VI. Tổng tài sản dài hạn khác2402801,4182,1473,9024,6676,2727,96811,768
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN498,584490,948491,898491,718493,135480,131470,547470,597471,017475,866476,320475,791476,839491,616500,261523,335563,256585,854600,049646,543
A. Nợ phải trả205,051204,672205,706204,421205,622193,478184,240183,037183,630188,568185,066183,317184,793202,939212,772233,872275,560306,847322,790360,526
I. Nợ ngắn hạn193,309192,540193,184191,509190,760183,344184,240183,037183,630188,568185,066183,317184,711202,939212,772233,872275,560306,847322,790360,526
II. Nợ dài hạn11,74212,13212,52212,91214,86210,13383
B. Nguồn vốn chủ sở hữu293,533286,276286,192287,297287,512286,653286,307287,561287,387287,297291,255292,474292,046288,677287,488289,462287,697279,007277,259286,017
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN498,584490,948491,898491,718493,135480,131470,547470,597471,017475,866476,320475,791476,839491,616500,261523,335563,256585,854600,049646,543
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |