CTCP Cơ Điện Lạnh (ree)

64
1
(1.59%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn13,700,37512,359,23611,912,72611,941,00011,285,90510,627,1039,567,6389,985,2949,522,3019,367,0778,932,2829,046,5368,586,4777,506,6767,624,7577,459,8776,755,5336,644,7727,083,3035,968,813
I. Tiền và các khoản tương đương tiền3,045,8333,356,1204,779,8675,411,4205,635,9095,068,9703,675,6023,319,6093,022,7962,085,3041,620,2201,395,5131,151,2701,061,8001,607,3241,776,6261,830,9012,075,4952,301,8291,177,800
1. Tiền371,189333,163547,257643,411274,413379,169589,054360,230288,383330,019158,320576,613457,070294,550263,623257,558259,187548,429827,296163,300
2. Các khoản tương đương tiền2,674,6443,022,9574,232,6104,768,0095,361,4964,689,8003,086,5472,959,3802,734,4131,755,2851,461,900818,900694,200767,2501,343,7001,519,0681,571,7141,527,0661,474,5331,014,500
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn4,651,6983,650,6012,018,0691,302,6631,060,0731,119,0891,177,0881,259,6881,132,3671,436,2901,410,1581,310,1841,749,3621,634,6351,521,6441,239,184863,912586,685899,880865,891
1. Chứng khoán kinh doanh1,085,4631,181,295933,438733,143733,143934,765934,263893,816719,4481,047,289933,062736,000789,693219,353119,68169,36672,55473,88783,169118,008
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh-188-564-823-823-823-717-717-770-823-918-1,003-855-802-559-326-294-294-574-766-755
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn3,566,4232,469,8701,085,454570,344327,754185,042243,542366,642413,742389,920478,100575,040960,4711,415,8401,402,2891,170,112791,652513,373817,478748,639
III. Các khoản phải thu ngắn hạn4,188,8413,801,0273,679,7073,636,8213,129,4693,021,0723,154,5303,760,8453,777,0354,296,7034,291,4474,697,1214,012,8283,288,6353,220,8153,277,6962,985,7552,752,1662,773,6852,937,678
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng3,077,5032,449,5112,759,8972,972,8572,612,7502,455,5312,883,2323,038,3953,381,9503,271,9753,444,0333,442,5562,664,6842,023,2061,816,0732,357,2142,025,7121,602,3021,804,2171,614,857
2. Trả trước cho người bán413,404453,740461,055330,148240,365411,681180,605208,971184,191283,106284,164427,260299,563277,950224,247214,049144,703358,739467,533609,298
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng696,477845,390593,711422,190416,672342,367249,576334,218250,774504,585305,947398,812566,100515,352489,532383,596532,836405,624384,418340,748
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn5010012512546,87573,85094,85068,80061,80021,38421,000273,000
6. Phải thu ngắn hạn khác582,158543,218359,050379,874328,272301,677331,694608,172391,647495,255469,379562,059596,162517,227744,047420,089380,630480,597212,755194,502
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-580,701-490,833-494,007-468,248-468,589-490,183-490,628-429,011-431,652-258,342-258,951-207,415-208,530-113,900-114,884-118,636-119,126-95,097-95,239-94,728
IV. Tổng hàng tồn kho1,523,6281,291,1601,240,8171,390,3491,276,8161,229,4301,351,5611,408,6321,353,8341,328,0631,386,3831,412,2991,421,7901,254,9251,019,531910,207798,892850,380898,359833,780
1. Hàng tồn kho1,583,0421,387,2411,337,4811,487,9491,379,1881,317,6661,440,4591,501,0631,408,7461,347,3791,405,7171,432,1261,429,1391,260,2491,025,622916,775805,464855,049903,026838,467
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-59,414-96,081-96,664-97,600-102,372-88,236-88,898-92,431-54,912-19,316-19,334-19,826-7,349-5,324-6,091-6,569-6,572-4,668-4,666-4,686
V. Tài sản ngắn hạn khác290,375260,327194,266199,747183,637188,541208,857236,519236,269220,716224,074231,418251,226266,681255,443256,165276,072380,045209,550153,663
1. Chi phí trả trước ngắn hạn14,91924,48720,44730,49914,57224,01819,89029,24319,21122,24715,23624,04215,97620,83512,61120,9099,43016,39410,71115,579
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ256,056210,933150,114147,477155,706152,648179,541193,499197,738192,353202,783200,069229,082241,113236,650229,605260,971357,747190,895128,988
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước19,40024,90723,70521,77113,35911,8759,39913,77819,3196,1176,0277,3086,1684,7336,1835,6515,6715,9047,9439,097
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác2828
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn26,375,49025,906,76125,103,18424,948,41025,075,02525,021,63825,174,29725,155,47525,388,02525,222,00825,340,00425,275,36725,341,61825,538,14224,876,91224,942,52725,070,81724,284,39623,293,56214,848,516
I. Các khoản phải thu dài hạn107,671105,833104,921106,11237,65637,52436,43831,24718,15818,14431,78019,63734,17125,35837,72237,19037,19036,85938,97945,084
1. Phải thu dài hạn của khách hàng72,924150252525
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn72,92472,92472,924150200200
5. Phải thu dài hạn khác34,74632,90931,99733,18837,65637,52436,43831,24718,15818,14431,78019,48734,02125,15837,52237,19037,19036,83438,95445,059
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định14,129,55714,386,47214,257,17813,801,34413,961,34814,196,01414,439,17014,662,83614,916,51215,157,96615,423,11215,604,25515,841,87815,875,06915,588,71915,802,68616,057,66512,722,69312,931,2422,588,003
1. Tài sản cố định hữu hình14,059,14814,317,15614,186,65813,731,58413,890,33214,127,36414,369,67214,592,45614,845,24715,088,02415,352,46915,533,50315,770,27015,806,41415,520,24915,734,05315,991,79612,656,20312,865,5582,522,436
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình70,41069,31670,52069,76071,01668,65069,49870,38071,26669,94170,64370,75271,60868,65668,47168,63365,86866,49065,68565,567
III. Bất động sản đầu tư2,478,0492,406,4752,454,0092,495,8662,542,4062,590,1932,637,9801,317,0551,345,3801,373,7971,400,0841,428,4341,456,7851,485,1551,513,5261,541,8971,570,3321,679,1051,710,7011,741,499
- Nguyên giá3,986,0353,865,6393,865,6393,859,7123,858,5063,858,5063,858,5062,509,2572,509,2572,509,2572,507,1282,507,1282,507,1282,507,1282,507,1282,507,1282,507,1282,617,4722,617,4722,616,686
- Giá trị hao mòn lũy kế-1,507,986-1,459,164-1,411,630-1,363,846-1,316,100-1,268,313-1,220,526-1,192,202-1,163,877-1,135,461-1,107,044-1,078,694-1,050,344-1,021,973-993,602-965,232-936,796-938,367-906,771-875,186
IV. Tài sản dở dang dài hạn2,433,1861,826,3181,048,5581,470,4641,452,5431,093,2171,007,0181,986,2541,607,782965,154766,815594,801549,128680,259647,570455,514405,9532,961,0621,588,621441,827
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang2,433,1861,826,3181,048,5581,470,4641,452,5431,093,2171,007,0181,986,2541,607,782965,154766,815594,801549,128680,259647,570455,514405,9532,961,0621,588,621441,827
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn6,311,8366,310,2546,385,2456,214,9166,198,5376,221,6296,162,1076,234,2466,560,4566,779,2536,783,6466,680,4666,490,6336,491,4676,424,8606,429,0366,311,4436,257,3306,384,1859,488,436
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh6,045,9866,044,4046,119,3955,949,0665,932,6875,955,7795,896,2575,947,7386,273,9476,462,7446,467,1376,363,9586,174,1246,074,9595,908,3515,912,5285,744,9355,833,6546,060,5098,670,955
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn265,850265,850265,850265,850265,850265,850265,850286,509286,509286,509286,509286,509286,509286,509286,509286,509286,509294,090294,090307,894
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-414-414-414
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn30,00030,00030,00030,000130,000230,000230,000280,000130,00030,000510,000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác915,192871,410853,272859,707882,536414,610413,832428,485426,786397,145386,416382,023385,674379,884375,128377,446380,105309,847312,964301,605
1. Chi phí trả trước dài hạn361,980352,816356,226350,717356,679349,351338,195343,108346,996340,949330,720325,086328,328332,712325,133329,130329,729264,857267,959269,257
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại127,61382,92180,46674,80074,05564,30466,35976,07370,47946,88546,31747,42847,83737,66140,43138,73840,79835,39435,39732,348
3. Tài sản dài hạn khác9,7947,8399,2289,2389,2499559,2789,3049,3119,3119,3809,5099,5109,5119,5639,5789,5789,5969,608
VII. Lợi thế thương mại415,805427,834407,353424,953442,552460,152477,752495,351512,951530,550548,150565,750583,349600,949289,388298,758308,129317,500326,870242,062
TỔNG CỘNG TÀI SẢN40,075,86538,265,99737,015,91036,889,41136,360,93135,648,74134,741,93535,140,76934,910,32634,589,08534,272,28534,321,90233,928,09533,044,81832,501,66932,402,40531,826,34930,929,16830,376,86520,817,329
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả15,279,61214,100,98213,528,54213,661,91913,905,71813,860,69913,496,03114,286,41514,140,00014,072,39114,212,78314,524,12414,716,79314,814,49114,931,34115,456,79715,470,34815,264,64214,987,8608,189,844
I. Nợ ngắn hạn5,148,5584,276,9764,144,6353,963,2984,052,2863,497,0474,110,0854,013,9723,936,1404,519,7693,942,0073,835,1774,091,0373,793,0383,962,6274,087,8034,356,1273,845,2894,604,0483,127,228
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn1,472,6041,264,5551,400,2281,264,7991,244,303940,1591,264,3921,135,1221,232,7851,992,5121,212,8051,160,8851,455,1341,170,6051,345,1941,237,4901,323,842853,4741,284,5601,234,081
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn1,257,680845,005736,281659,558724,015614,760758,381642,442622,128473,546566,442409,443649,487632,515649,859556,986859,7621,022,0201,502,010359,512
4. Người mua trả tiền trước1,187,3891,021,839954,5331,086,635999,031988,356886,756697,702705,704826,428819,092865,240810,332917,780986,802912,819820,329860,710725,242787,347
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước315,172335,327279,594181,670170,539230,723157,232111,655199,150311,306293,674221,011291,952343,326216,306170,158259,609274,791268,42196,559
6. Phải trả người lao động98,35824,89823,15631,96259,95229,33226,10315,70059,63424,54632,51628,38070,95826,28327,92721,09449,65421,73720,2379,134
7. Chi phí phải trả ngắn hạn693,266646,309615,053520,890638,365561,027633,942546,756631,571590,223507,372514,620586,718505,376589,805707,435874,054631,467623,094440,044
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn5,29116,82710,68518,4924,6299,9897,44816,8702,1215,6515,63713,3091,0189,0005,26620,8961,67015,64713,04818,878
11. Phải trả ngắn hạn khác96,83998,35190,203164,921181,091108,512359,195833,323472,235278,843484,526599,159211,993167,594114,382435,757142,995145,491142,653160,001
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn11,67910,75117,78018,40823,1104,6064,8065,0495,5696,1896,6457,73310,55715,59716,50918,53420,11913,48814,51215,648
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi10,27913,11317,12415,9647,2529,58311,8309,3545,24110,52413,29815,3982,8884,96410,5786,6344,0936,46310,2706,023
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn10,131,0549,824,0069,383,9079,698,6219,853,43210,363,6529,385,94710,272,44310,203,8609,552,62310,270,77610,688,94610,625,75611,021,45310,968,71411,368,99411,114,22111,419,35310,383,8125,062,616
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác508,042502,061483,627469,765466,290466,178469,266467,732452,023453,581454,239456,917452,033448,353444,891446,169242,200251,916241,901233,315
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn9,379,6769,081,4088,661,1438,992,6689,152,7409,646,9928,668,1619,561,9059,510,0348,857,8919,580,52910,000,6279,945,95110,350,20310,303,15410,701,59610,650,11710,701,6369,675,1124,509,644
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả188,864188,943188,943188,943188,943189,101189,101189,101189,101189,101189,101189,101189,101189,121189,180189,017189,017188,013188,013
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
10. Dự phòng phải trả dài hạn54,47251,55950,12647,14345,32261,21159,41853,58052,37351,51646,16741,35837,52332,42331,48832,21332,88752,83852,18647,284
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn34681021361701253305347399431,1481,352224,950226,600272,373
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu24,796,25324,165,01523,487,36823,227,49222,455,21321,788,04221,245,90320,854,35320,770,32620,516,69420,059,50319,797,77919,211,30218,230,32717,570,32816,945,60816,356,00215,664,52615,389,00512,627,485
I. Vốn chủ sở hữu24,796,25324,165,01523,487,36823,227,49222,455,21321,788,04221,245,90320,854,35320,770,32620,516,69420,059,50319,797,77919,211,30218,230,32717,570,32816,945,60816,356,00215,664,52615,389,00512,627,485
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu5,416,5815,416,5815,416,5814,710,1344,710,1344,710,1344,710,1344,097,1434,097,1434,097,1434,097,1433,564,1053,564,1053,564,1053,564,1053,100,5883,100,5883,100,5883,100,5883,100,588
2. Thặng dư vốn cổ phần1,012,9461,012,9461,012,9461,012,9461,012,9461,012,9461,050,4891,050,4891,050,4891,050,4891,050,4891,050,4891,050,4891,050,4891,050,4891,050,4891,050,4891,050,4891,050,4891,050,489
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ-47,622-47,622-47,622-47,622-47,622-47,622-47,622-47,622-47,622-47,622-47,622-47,622-47,622-47,622
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển413,029415,591415,591415,591415,591415,591415,591415,591415,591234,679234,679234,679234,679234,679234,679234,679234,679234,679234,679234,679
9. Quỹ dự phòng tài chính
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối14,103,29313,481,30712,806,26713,366,96012,761,30612,081,95511,602,30011,870,80911,803,32111,480,52311,030,68311,075,17310,706,1619,987,2789,471,0469,344,6128,962,3938,170,5957,907,1267,529,963
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát3,850,4033,838,5893,835,9823,721,8603,555,2353,567,4153,515,0113,467,9433,451,4043,701,4823,694,1313,920,9563,703,4903,441,3983,297,6313,262,8613,055,4743,155,7973,143,745759,388
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN40,075,86538,265,99737,015,91036,889,41136,360,93135,648,74134,741,93535,140,76934,910,32634,589,08534,272,28534,321,90233,928,09533,044,81832,501,66932,402,40531,826,34930,929,16830,376,86520,817,329
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |