CTCP Cơ Điện Lạnh (ree)

46.50
1.20
(2.65%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn13,700,37511,285,7759,524,1788,573,4796,805,9726,008,6345,999,0485,987,6845,651,3524,105,2303,747,4062,966,5862,561,9413,122,7112,480,3582,653,8211,408,2371,118,9781,615,207901,711
I. Tiền và các khoản tương đương tiền3,045,8335,635,9093,022,7961,151,2711,830,901651,6691,539,5771,865,0972,397,187960,0271,419,7151,036,656535,796834,708427,3261,171,789244,410359,043305,885318,352
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn4,651,6981,060,0731,132,3671,749,362913,5281,328,5591,221,2961,138,926516,562749,170381,491249,840416,694883,513773,506288,700325,384182,505672,848227,739
III. Các khoản phải thu ngắn hạn4,188,8413,129,6823,780,0664,013,2962,986,5423,082,2822,137,9741,965,7071,130,6771,148,4041,368,9371,031,3171,002,629858,975564,790600,331575,146457,623407,464258,558
IV. Tổng hàng tồn kho1,523,6281,276,8161,353,8341,408,572799,901807,507987,204969,0741,555,6301,230,324547,094598,432544,225500,693667,161569,335242,914106,953204,89196,626
V. Tài sản ngắn hạn khác290,375183,295235,115250,979275,100138,617112,99748,88151,29717,30530,16950,34262,59844,82247,57523,66620,38312,85524,118437
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn26,375,49025,076,56525,388,09425,341,07725,021,03114,521,82013,623,7179,511,9798,643,3157,291,4055,861,5175,436,6004,392,5083,451,7292,816,9672,308,1061,973,7091,489,2771,275,918610,904
I. Các khoản phải thu dài hạn107,67136,44017,28733,44137,21850,81838,93033,55836,12836,95333,818
II. Tài sản cố định14,129,55713,961,34814,916,51215,841,87816,057,6652,584,7851,859,029445,423492,274528,639483,507529,40034,56239,04726,77729,16632,22931,70621,91919,965
III. Bất động sản đầu tư2,478,0492,542,4061,345,3801,456,7851,570,3321,773,0671,856,4491,602,831624,011673,433584,938635,022688,047741,232795,531484,513521,886531,764405,989204,301
IV. Tài sản dở dang dài hạn2,433,1861,452,5791,607,782549,128405,953275,95567,744153,2231,127,743571,485316,18534,4967,1533,1448,087129,34657,40013,64631,725160,921
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn6,311,8366,198,5376,560,4566,490,6336,261,4439,287,1559,214,0416,992,2076,274,3015,377,4494,369,1334,117,3993,628,8462,646,2481,975,1081,651,2541,356,919909,090814,426222,206
VI. Tổng tài sản dài hạn khác915,192885,254940,678969,213688,420307,305317,343283,93586,45682,95225,98440,87133,90022,05911,46413,8265,2763,0711,8583,511
VII. Lợi thế thương mại415,805442,552512,951583,349308,129242,735270,1818012,40220,49547,95279,413
TỔNG CỘNG TÀI SẢN40,075,86536,362,34034,912,27333,914,55731,827,00320,530,45419,622,76515,499,66314,294,66711,396,6359,608,9238,403,1866,954,4506,574,4415,297,3254,961,9273,381,9462,608,2542,891,1251,512,615
A. Nợ phải trả15,279,61213,907,55614,142,17214,710,86415,469,1268,317,8058,521,0965,571,2955,601,3903,675,4942,925,9032,064,9361,753,2512,358,4881,430,6262,032,745895,045510,266635,418427,248
I. Nợ ngắn hạn5,148,5584,070,0533,944,5524,086,2134,062,3703,443,4353,268,7413,056,5182,926,9532,617,6142,225,5891,551,0931,420,5071,571,9021,248,3241,946,845792,311404,830531,150330,068
II. Nợ dài hạn10,131,0549,837,50310,197,62010,624,65111,406,7574,874,3705,252,3552,514,7772,674,4371,057,880700,315513,843332,744786,586182,30185,900102,734105,436104,26897,181
B. Nguồn vốn chủ sở hữu24,796,25322,454,78420,770,10119,203,69316,357,87712,212,64911,101,6699,928,3688,693,2777,721,1416,683,0206,338,2515,201,1994,215,9533,866,6992,929,1822,486,9022,097,9882,255,7071,085,367
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN40,075,86536,362,34034,912,27333,914,55731,827,00320,530,45419,622,76515,499,66314,294,66711,396,6359,608,9238,403,1866,954,4506,574,4415,297,3254,961,9273,381,9462,608,2542,891,1251,512,615
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |