| Chỉ tiêu | Qúy 4 2025 | Qúy 3 2025 | Qúy 2 2025 | Qúy 1 2025 | Qúy 4 2024 | Qúy 3 2024 | Qúy 2 2024 | Qúy 1 2024 | Qúy 4 2023 | Qúy 3 2023 | Qúy 2 2023 | Qúy 1 2023 | Qúy 4 2022 | Qúy 3 2022 | Qúy 2 2022 | Qúy 1 2022 | Qúy 4 2021 | Qúy 3 2021 | Qúy 2 2021 | Qúy 1 2021 |
| TÀI SẢN | ||||||||||||||||||||
| A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn | 235,481 | 257,747 | 233,797 | 259,882 | 234,801 | 263,648 | 236,758 | 258,755 | 231,673 | 272,443 | 236,552 | 261,759 | 242,889 | 245,813 | 221,432 | 245,236 | 222,696 | 241,011 | 206,647 | 207,291 |
| I. Tiền và các khoản tương đương tiền | 58,773 | 98,295 | 56,103 | 51,770 | 64,762 | 70,011 | 37,934 | 18,710 | 55,316 | 62,404 | 22,245 | 64,064 | 61,843 | 32,107 | 33,870 | 47,074 | 47,523 | 58,340 | 15,739 | 51,247 |
| 1. Tiền | 8,773 | 13,295 | 11,103 | 8,770 | 36,762 | 5,011 | 16,934 | 8,710 | 20,816 | 17,904 | 7,245 | 10,064 | 35,343 | 12,107 | 13,870 | 19,074 | 12,523 | 16,840 | 10,739 | 20,152 |
| 2. Các khoản tương đương tiền | 50,000 | 85,000 | 45,000 | 43,000 | 28,000 | 65,000 | 21,000 | 10,000 | 34,500 | 44,500 | 15,000 | 54,000 | 26,500 | 20,000 | 20,000 | 28,000 | 35,000 | 41,500 | 5,000 | 31,095 |
| II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn | 67,002 | 45,002 | 55,002 | 55,002 | 55,002 | 61,502 | 59,502 | 59,502 | 46,502 | 51,502 | 66,002 | 66,002 | 63,502 | 100,002 | 86,002 | 94,002 | 104,002 | 90,502 | 48,002 | 46,002 |
| 1. Chứng khoán kinh doanh | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh | ||||||||||||||||||||
| 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | 67,000 | 45,000 | 55,000 | 55,000 | 55,000 | 61,500 | 59,500 | 59,500 | 46,500 | 51,500 | 66,000 | 66,000 | 63,500 | 100,000 | 86,000 | 94,000 | 104,000 | 90,500 | 48,000 | 46,000 |
| III. Các khoản phải thu ngắn hạn | 40,827 | 39,699 | 42,450 | 79,211 | 43,041 | 51,319 | 38,025 | 80,882 | 32,200 | 46,470 | 43,100 | 41,958 | 46,536 | 46,549 | 36,098 | 58,849 | 30,961 | 54,471 | 48,871 | 43,256 |
| 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng | 38,744 | 38,669 | 41,285 | 41,723 | 41,147 | 49,617 | 36,392 | 43,435 | 29,317 | 44,407 | 40,493 | 40,206 | 44,679 | 45,295 | 34,624 | 27,166 | 28,933 | 53,298 | 47,920 | 41,974 |
| 2. Trả trước cho người bán | 273 | 378 | 12 | 91 | 103 | 879 | 748 | 764 | 1,088 | 899 | 267 | 107 | 10 | 106 | 70 | 196 | 294 | 322 | 111 | |
| 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng | ||||||||||||||||||||
| 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 6. Phải thu ngắn hạn khác | 1,811 | 651 | 1,153 | 37,397 | 1,791 | 823 | 885 | 36,683 | 1,795 | 1,164 | 2,340 | 1,646 | 1,847 | 1,148 | 1,404 | 31,486 | 2,028 | 879 | 629 | 1,171 |
| 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | ||||||||||||||||||||
| IV. Tổng hàng tồn kho | 55,806 | 61,010 | 67,504 | 63,922 | 63,738 | 73,046 | 93,464 | 93,042 | 90,109 | 104,113 | 97,662 | 84,004 | 65,672 | 62,433 | 61,997 | 43,698 | 39,839 | 37,395 | 91,362 | 66,648 |
| 1. Hàng tồn kho | 55,806 | 61,010 | 67,504 | 63,922 | 63,738 | 73,046 | 93,464 | 93,042 | 90,109 | 104,113 | 97,662 | 84,004 | 65,672 | 62,433 | 61,997 | 43,698 | 39,839 | 37,395 | 91,362 | 66,648 |
| 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | ||||||||||||||||||||
| V. Tài sản ngắn hạn khác | 13,072 | 13,741 | 12,738 | 9,977 | 8,258 | 7,769 | 7,834 | 6,619 | 7,546 | 7,954 | 7,543 | 5,730 | 5,335 | 4,722 | 3,465 | 1,614 | 371 | 303 | 2,673 | 138 |
| 1. Chi phí trả trước ngắn hạn | 171 | 324 | 445 | 1,474 | 162 | 261 | 58 | 126 | 190 | 291 | 41 | 130 | 181 | 259 | 68 | 214 | 371 | 303 | 941 | 138 |
| 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ | 12,901 | 11,703 | 10,580 | 8,503 | 8,096 | 7,507 | 7,777 | 6,493 | 7,356 | 7,663 | 7,501 | 5,600 | 5,154 | 4,463 | 3,305 | 1,400 | 1,733 | |||
| 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước | 1,713 | 1,713 | 92 | |||||||||||||||||
| 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | ||||||||||||||||||||
| 5. Tài sản ngắn hạn khác | ||||||||||||||||||||
| B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn | 23,491 | 24,146 | 23,416 | 23,512 | 24,294 | 24,229 | 24,770 | 24,710 | 26,283 | 27,740 | 29,563 | 30,283 | 32,065 | 33,372 | 32,769 | 33,223 | 34,435 | 34,071 | 34,597 | 35,264 |
| I. Các khoản phải thu dài hạn | 57 | 57 | 57 | 57 | 48 | 48 | 48 | 48 | 48 | 48 | 48 | 39 | 39 | 39 | 39 | 39 | 39 | 39 | 39 | 39 |
| 1. Phải thu dài hạn của khách hàng | ||||||||||||||||||||
| 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc | ||||||||||||||||||||
| 3. Phải thu dài hạn nội bộ | ||||||||||||||||||||
| 4. Phải thu về cho vay dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 5. Phải thu dài hạn khác | 57 | 57 | 57 | 57 | 48 | 48 | 48 | 48 | 48 | 48 | 48 | 39 | 39 | 39 | 39 | 39 | 39 | 39 | 39 | 39 |
| 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi | ||||||||||||||||||||
| II. Tài sản cố định | 23,308 | 23,963 | 23,233 | 23,329 | 24,086 | 24,181 | 24,722 | 24,662 | 26,221 | 27,677 | 29,493 | 30,226 | 32,001 | 33,312 | 32,702 | 33,018 | 34,317 | 33,181 | 34,329 | 34,770 |
| 1. Tài sản cố định hữu hình | 3,569 | 4,224 | 3,494 | 3,590 | 4,347 | 4,442 | 4,983 | 4,923 | 6,482 | 7,919 | 9,716 | 10,430 | 12,187 | 13,479 | 12,850 | 13,147 | 14,428 | 13,442 | 14,590 | 15,031 |
| 2. Tài sản cố định thuê tài chính | ||||||||||||||||||||
| 3. Tài sản cố định vô hình | 19,739 | 19,739 | 19,739 | 19,739 | 19,739 | 19,739 | 19,739 | 19,739 | 19,739 | 19,758 | 19,777 | 19,795 | 19,814 | 19,833 | 19,852 | 19,870 | 19,889 | 19,739 | 19,739 | 19,739 |
| III. Bất động sản đầu tư | ||||||||||||||||||||
| - Nguyên giá | ||||||||||||||||||||
| - Giá trị hao mòn lũy kế | ||||||||||||||||||||
| IV. Tài sản dở dang dài hạn | 57 | 622 | ||||||||||||||||||
| 1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 57 | 622 | ||||||||||||||||||
| V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 1. Đầu tư vào công ty con | ||||||||||||||||||||
| 2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh | ||||||||||||||||||||
| 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn | ||||||||||||||||||||
| 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | ||||||||||||||||||||
| VI. Tổng tài sản dài hạn khác | 126 | 126 | 126 | 126 | 160 | 13 | 15 | 23 | 18 | 26 | 21 | 28 | 110 | 78 | 229 | 229 | 454 | |||
| 1. Chi phí trả trước dài hạn | 126 | 126 | 126 | 126 | 160 | 13 | 15 | 23 | 18 | 26 | 21 | 28 | 31 | |||||||
| 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại | 78 | 78 | 229 | 229 | 454 | |||||||||||||||
| 3. Tài sản dài hạn khác | ||||||||||||||||||||
| VII. Lợi thế thương mại | ||||||||||||||||||||
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 258,972 | 281,893 | 257,213 | 283,394 | 259,095 | 287,877 | 261,529 | 283,465 | 257,956 | 300,183 | 266,115 | 292,041 | 274,954 | 279,185 | 254,200 | 278,460 | 257,131 | 275,083 | 241,244 | 242,555 |
| NGUỒN VỐN | ||||||||||||||||||||
| A. Nợ phải trả | 78,908 | 112,965 | 101,303 | 92,095 | 80,214 | 120,101 | 106,693 | 94,653 | 81,006 | 136,452 | 116,218 | 102,297 | 98,841 | 114,988 | 104,401 | 101,274 | 93,535 | 120,824 | 102,491 | 76,208 |
| I. Nợ ngắn hạn | 78,908 | 112,965 | 101,303 | 92,095 | 80,214 | 120,101 | 106,693 | 94,653 | 81,006 | 136,452 | 116,218 | 102,297 | 98,841 | 114,988 | 104,401 | 101,274 | 93,535 | 120,824 | 102,491 | 76,208 |
| 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả | ||||||||||||||||||||
| 3. Phải trả người bán ngắn hạn | 14,417 | 18,144 | 16,222 | 18,419 | 11,288 | 17,081 | 17,607 | 19,317 | 3,840 | 17,716 | 15,096 | 16,859 | 17,645 | 12,429 | 12,554 | 19,503 | 8,795 | 11,065 | 21,675 | 15,570 |
| 4. Người mua trả tiền trước | 3,286 | 4,034 | 107 | 4,991 | 132 | 2,327 | 1,189 | 212 | 4,150 | 7,102 | 1,462 | 4,314 | 3,875 | 1,047 | 3,293 | 7,110 | 11,499 | 12,914 | 5,457 | 197 |
| 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước | 5,487 | 9,117 | 8,213 | 4,364 | 4,884 | 8,207 | 4,226 | 3,938 | 4,864 | 9,554 | 8,335 | 4,727 | 5,137 | 8,682 | 3,874 | 4,749 | 3,893 | 14,162 | 3,685 | 5,425 |
| 6. Phải trả người lao động | 41,539 | 57,655 | 53,332 | 47,751 | 43,368 | 65,497 | 58,940 | 55,192 | 47,140 | 72,467 | 65,179 | 57,791 | 50,139 | 64,537 | 58,200 | 51,387 | 43,162 | 51,084 | 43,875 | 35,974 |
| 7. Chi phí phải trả ngắn hạn | 6,113 | 11,448 | 8,096 | 3,468 | 6,081 | 3,592 | 1,160 | 2,779 | 5,790 | 3,336 | 2,797 | 3,960 | 2,251 | 1,764 | 4,171 | 2,122 | 1,444 | |||
| 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng | ||||||||||||||||||||
| 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 11. Phải trả ngắn hạn khác | 700 | 469 | 742 | 3,189 | 447 | 7,815 | 6,501 | 3,165 | 6,531 | 8,145 | 6,166 | 5,511 | 8,495 | 9,690 | 8,638 | 7,914 | 12,708 | 12,813 | 8,483 | 6,630 |
| 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi | 7,366 | 12,097 | 14,590 | 9,913 | 14,013 | 15,583 | 17,071 | 10,050 | 14,480 | 15,679 | 16,645 | 10,298 | 13,550 | 14,643 | 15,591 | 8,847 | 13,479 | 14,615 | 17,193 | 10,967 |
| 14. Quỹ bình ổn giá | ||||||||||||||||||||
| 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | ||||||||||||||||||||
| II. Nợ dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 1. Phải trả người bán dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 2. Chi phí phải trả dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh | ||||||||||||||||||||
| 4. Phải trả nội bộ dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 5. Phải trả dài hạn khác | ||||||||||||||||||||
| 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 7. Trái phiếu chuyển đổi | ||||||||||||||||||||
| 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | ||||||||||||||||||||
| 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm | ||||||||||||||||||||
| 10. Dự phòng phải trả dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ | ||||||||||||||||||||
| B. Nguồn vốn chủ sở hữu | 180,064 | 168,928 | 155,910 | 191,299 | 178,881 | 167,775 | 154,835 | 188,812 | 176,950 | 163,730 | 149,897 | 189,744 | 176,113 | 164,197 | 149,799 | 177,186 | 163,596 | 154,259 | 138,753 | 166,347 |
| I. Vốn chủ sở hữu | 180,064 | 168,928 | 155,910 | 191,299 | 178,881 | 167,775 | 154,835 | 188,812 | 176,950 | 163,730 | 149,897 | 189,744 | 176,113 | 164,197 | 149,799 | 177,186 | 163,596 | 154,259 | 138,753 | 166,347 |
| 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu | 120,466 | 120,466 | 120,466 | 120,466 | 120,466 | 120,466 | 120,466 | 120,466 | 120,466 | 120,466 | 120,466 | 120,466 | 120,466 | 100,558 | 100,558 | 100,558 | 100,558 | 100,558 | 100,558 | 100,558 |
| 2. Thặng dư vốn cổ phần | ||||||||||||||||||||
| 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu | ||||||||||||||||||||
| 4. Vốn khác của chủ sở hữu | ||||||||||||||||||||
| 5. Cổ phiếu quỹ | ||||||||||||||||||||
| 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản | ||||||||||||||||||||
| 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái | ||||||||||||||||||||
| 8. Quỹ đầu tư phát triển | 10,355 | 10,355 | 10,355 | 10,355 | 10,355 | 10,355 | 10,355 | 5,234 | 5,234 | 5,234 | 5,234 | 63 | 63 | 9,917 | 9,917 | 4,976 | 4,976 | 4,976 | 4,976 | 300 |
| 9. Quỹ dự phòng tài chính | ||||||||||||||||||||
| 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu | ||||||||||||||||||||
| 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 49,244 | 38,107 | 25,090 | 60,479 | 48,061 | 36,955 | 24,015 | 63,113 | 51,250 | 38,031 | 24,197 | 69,215 | 55,583 | 53,722 | 39,325 | 71,652 | 58,062 | 48,725 | 33,220 | 65,489 |
| 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản | ||||||||||||||||||||
| 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp | ||||||||||||||||||||
| 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát | ||||||||||||||||||||
| II. Nguồn kinh phí và quỹ khác | ||||||||||||||||||||
| 1. Nguồn kinh phí | ||||||||||||||||||||
| 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định | ||||||||||||||||||||
| 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm | ||||||||||||||||||||
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 258,972 | 281,893 | 257,213 | 283,394 | 259,095 | 287,877 | 261,529 | 283,465 | 257,956 | 300,183 | 266,115 | 292,041 | 274,954 | 279,185 | 254,200 | 278,460 | 257,131 | 275,083 | 241,244 | 242,555 |