CTCP Lương thực Thực phẩm Safoco (saf)

54
-2
(-3.57%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn235,481257,747233,797259,882234,801263,648236,758258,755231,673272,443236,552261,759242,889245,813221,432245,236222,696241,011206,647207,291
I. Tiền và các khoản tương đương tiền58,77398,29556,10351,77064,76270,01137,93418,71055,31662,40422,24564,06461,84332,10733,87047,07447,52358,34015,73951,247
1. Tiền8,77313,29511,1038,77036,7625,01116,9348,71020,81617,9047,24510,06435,34312,10713,87019,07412,52316,84010,73920,152
2. Các khoản tương đương tiền50,00085,00045,00043,00028,00065,00021,00010,00034,50044,50015,00054,00026,50020,00020,00028,00035,00041,5005,00031,095
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn67,00245,00255,00255,00255,00261,50259,50259,50246,50251,50266,00266,00263,502100,00286,00294,002104,00290,50248,00246,002
1. Chứng khoán kinh doanh22222222222222222222
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn67,00045,00055,00055,00055,00061,50059,50059,50046,50051,50066,00066,00063,500100,00086,00094,000104,00090,50048,00046,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn40,82739,69942,45079,21143,04151,31938,02580,88232,20046,47043,10041,95846,53646,54936,09858,84930,96154,47148,87143,256
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng38,74438,66941,28541,72341,14749,61736,39243,43529,31744,40740,49340,20644,67945,29534,62427,16628,93353,29847,92041,974
2. Trả trước cho người bán27337812911038797487641,0888992671071010670196294322111
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
6. Phải thu ngắn hạn khác1,8116511,15337,3971,79182388536,6831,7951,1642,3401,6461,8471,1481,40431,4862,0288796291,171
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
IV. Tổng hàng tồn kho55,80661,01067,50463,92263,73873,04693,46493,04290,109104,11397,66284,00465,67262,43361,99743,69839,83937,39591,36266,648
1. Hàng tồn kho55,80661,01067,50463,92263,73873,04693,46493,04290,109104,11397,66284,00465,67262,43361,99743,69839,83937,39591,36266,648
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
V. Tài sản ngắn hạn khác13,07213,74112,7389,9778,2587,7697,8346,6197,5467,9547,5435,7305,3354,7223,4651,6143713032,673138
1. Chi phí trả trước ngắn hạn1713244451,474162261581261902914113018125968214371303941138
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ12,90111,70310,5808,5038,0967,5077,7776,4937,3567,6637,5015,6005,1544,4633,3051,4001,733
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước1,7131,71392
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn23,49124,14623,41623,51224,29424,22924,77024,71026,28327,74029,56330,28332,06533,37232,76933,22334,43534,07134,59735,264
I. Các khoản phải thu dài hạn5757575748484848484848393939393939393939
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn
5. Phải thu dài hạn khác5757575748484848484848393939393939393939
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định23,30823,96323,23323,32924,08624,18124,72224,66226,22127,67729,49330,22632,00133,31232,70233,01834,31733,18134,32934,770
1. Tài sản cố định hữu hình3,5694,2243,4943,5904,3474,4424,9834,9236,4827,9199,71610,43012,18713,47912,85013,14714,42813,44214,59015,031
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình19,73919,73919,73919,73919,73919,73919,73919,73919,73919,75819,77719,79519,81419,83319,85219,87019,88919,73919,73919,739
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn57622
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang57622
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác1261261261261601315231826212811078229229454
1. Chi phí trả trước dài hạn1261261261261601315231826212831
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại7878229229454
3. Tài sản dài hạn khác
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN258,972281,893257,213283,394259,095287,877261,529283,465257,956300,183266,115292,041274,954279,185254,200278,460257,131275,083241,244242,555
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả78,908112,965101,30392,09580,214120,101106,69394,65381,006136,452116,218102,29798,841114,988104,401101,27493,535120,824102,49176,208
I. Nợ ngắn hạn78,908112,965101,30392,09580,214120,101106,69394,65381,006136,452116,218102,29798,841114,988104,401101,27493,535120,824102,49176,208
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn14,41718,14416,22218,41911,28817,08117,60719,3173,84017,71615,09616,85917,64512,42912,55419,5038,79511,06521,67515,570
4. Người mua trả tiền trước3,2864,0341074,9911322,3271,1892124,1507,1021,4624,3143,8751,0473,2937,11011,49912,9145,457197
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước5,4879,1178,2134,3644,8848,2074,2263,9384,8649,5548,3354,7275,1378,6823,8744,7493,89314,1623,6855,425
6. Phải trả người lao động41,53957,65553,33247,75143,36865,49758,94055,19247,14072,46765,17957,79150,13964,53758,20051,38743,16251,08443,87535,974
7. Chi phí phải trả ngắn hạn6,11311,4488,0963,4686,0813,5921,1602,7795,7903,3362,7973,9602,2511,7644,1712,1221,444
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
11. Phải trả ngắn hạn khác7004697423,1894477,8156,5013,1656,5318,1456,1665,5118,4959,6908,6387,91412,70812,8138,4836,630
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi7,36612,09714,5909,91314,01315,58317,07110,05014,48015,67916,64510,29813,55014,64315,5918,84713,47914,61517,19310,967
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
10. Dự phòng phải trả dài hạn
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu180,064168,928155,910191,299178,881167,775154,835188,812176,950163,730149,897189,744176,113164,197149,799177,186163,596154,259138,753166,347
I. Vốn chủ sở hữu180,064168,928155,910191,299178,881167,775154,835188,812176,950163,730149,897189,744176,113164,197149,799177,186163,596154,259138,753166,347
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu120,466120,466120,466120,466120,466120,466120,466120,466120,466120,466120,466120,466120,466100,558100,558100,558100,558100,558100,558100,558
2. Thặng dư vốn cổ phần
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển10,35510,35510,35510,35510,35510,35510,3555,2345,2345,2345,23463639,9179,9174,9764,9764,9764,976300
9. Quỹ dự phòng tài chính
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối49,24438,10725,09060,47948,06136,95524,01563,11351,25038,03124,19769,21555,58353,72239,32571,65258,06248,72533,22065,489
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN258,972281,893257,213283,394259,095287,877261,529283,465257,956300,183266,115292,041274,954279,185254,200278,460257,131275,083241,244242,555
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |