CTCP Lương thực Thực phẩm Safoco (saf)

56.90
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn235,481257,747233,797259,882234,801263,648236,758258,755231,673272,443236,552261,759242,889245,813221,432245,236222,696241,011206,647207,291
I. Tiền và các khoản tương đương tiền58,77398,29556,10351,77064,76270,01137,93418,71055,31662,40422,24564,06461,84332,10733,87047,07447,52358,34015,73951,247
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn67,00245,00255,00255,00255,00261,50259,50259,50246,50251,50266,00266,00263,502100,00286,00294,002104,00290,50248,00246,002
III. Các khoản phải thu ngắn hạn40,82739,69942,45079,21143,04151,31938,02580,88232,20046,47043,10041,95846,53646,54936,09858,84930,96154,47148,87143,256
IV. Tổng hàng tồn kho55,80661,01067,50463,92263,73873,04693,46493,04290,109104,11397,66284,00465,67262,43361,99743,69839,83937,39591,36266,648
V. Tài sản ngắn hạn khác13,07213,74112,7389,9778,2587,7697,8346,6197,5467,9547,5435,7305,3354,7223,4651,6143713032,673138
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn23,49124,14623,41623,51224,29424,22924,77024,71026,28327,74029,56330,28332,06533,37232,76933,22334,43534,07134,59735,264
I. Các khoản phải thu dài hạn5757575748484848484848393939393939393939
II. Tài sản cố định23,30823,96323,23323,32924,08624,18124,72224,66226,22127,67729,49330,22632,00133,31232,70233,01834,31733,18134,32934,770
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn57622
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác1261261261261601315231826212811078229229454
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN258,972281,893257,213283,394259,095287,877261,529283,465257,956300,183266,115292,041274,954279,185254,200278,460257,131275,083241,244242,555
A. Nợ phải trả78,908112,965101,30392,09580,214120,101106,69394,65381,006136,452116,218102,29798,841114,988104,401101,27493,535120,824102,49176,208
I. Nợ ngắn hạn78,908112,965101,30392,09580,214120,101106,69394,65381,006136,452116,218102,29798,841114,988104,401101,27493,535120,824102,49176,208
II. Nợ dài hạn
B. Nguồn vốn chủ sở hữu180,064168,928155,910191,299178,881167,775154,835188,812176,950163,730149,897189,744176,113164,197149,799177,186163,596154,259138,753166,347
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN258,972281,893257,213283,394259,095287,877261,529283,465257,956300,183266,115292,041274,954279,185254,200278,460257,131275,083241,244242,555
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |