CTCP Dịch vụ Hàng không Sân bay Tân Sơn Nhất (sas)

36.70
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn1,627,9051,539,2131,401,2261,203,493763,571993,8721,481,6931,370,4431,281,8181,169,5291,060,464845,606956,612937,666760,792564,761
I. Tiền và các khoản tương đương tiền392,734217,246291,650214,308157,79274,066164,544199,874547,111489,856508,015405,609466,596342,036362,429167,753
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn585,700537,200475,000435,000355,000432,000668,644597,000272,00072,000122,85228,852106,852170,33236,14546,398
III. Các khoản phải thu ngắn hạn370,309403,951162,749203,694122,079239,901159,773169,449134,952293,708168,792165,016131,604138,21064,96882,836
IV. Tổng hàng tồn kho68,911219,537344,481252,31329,125144,547387,693340,343285,872293,610253,409223,451238,931268,190259,871228,611
V. Tài sản ngắn hạn khác210,251161,278127,34698,17899,574103,360101,04063,77741,88320,3557,39622,67812,63118,89837,37939,163
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn836,343830,466847,919840,340787,576812,217865,693843,048867,959854,340932,5041,128,028606,781633,421726,184827,112
I. Các khoản phải thu dài hạn247,027244,968249,919237,130237,130237,346239,365254,229254,939252,588205,611396,43678,82830,040
II. Tài sản cố định160,643164,573178,768194,143169,501194,992229,709203,861233,143231,747222,726277,527190,82996,64287,51894,845
III. Bất động sản đầu tư32,24432,24432,24432,24432,24432,24432,24432,24432,24432,24432,24422,30620,27920,85521,43122,007
IV. Tài sản dở dang dài hạn115,918107,966101,82393,36588,96866,28558,13054,72547,61137,62834,94725,35019,42110,3878,4695,985
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn254,341254,547256,260266,561242,929258,686272,533272,533272,848254,160400,416330,296279,708352,812361,244429,562
VI. Tổng tài sản dài hạn khác26,17026,16828,90516,89716,80522,66533,71125,45627,17445,97336,56076,11496,54473,898247,522244,672
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN2,464,2492,369,6782,249,1452,043,8321,551,1471,806,0892,347,3852,213,4912,149,7782,023,8691,992,9681,973,6341,563,3931,571,0881,486,9761,391,873
A. Nợ phải trả585,435730,120764,847518,323130,226294,354760,709674,693607,358565,677666,315660,362651,738669,976730,670636,181
I. Nợ ngắn hạn581,494727,961763,745517,564129,873291,620755,567673,938590,035562,722666,215660,013645,916667,283705,351600,096
II. Nợ dài hạn3,9412,1591,1027593522,7345,14275617,3232,9551003495,8232,69325,31936,086
B. Nguồn vốn chủ sở hữu1,878,8131,639,5581,484,2981,525,5091,420,9211,511,7351,586,6761,538,7971,542,4191,458,1921,326,6531,313,272911,655901,111756,306755,691
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN2,464,2492,369,6782,249,1452,043,8321,551,1471,806,0892,347,3852,213,4912,149,7782,023,8691,992,9681,973,6341,563,3931,571,0881,486,9761,391,873
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |