| Chỉ tiêu | Qúy 3 2025 | Qúy 2 2025 | Qúy 1 2025 | Qúy 4 2024 | Qúy 3 2024 | Qúy 2 2024 | Qúy 1 2024 | Qúy 4 2023 | Qúy 3 2023 | Qúy 2 2023 | Qúy 1 2023 | Qúy 4 2022 | Qúy 3 2022 | Qúy 2 2022 | Qúy 1 2022 | Qúy 4 2021 | Qúy 3 2021 | Qúy 2 2021 | Qúy 1 2021 | Qúy 4 2020 |
| TÀI SẢN | ||||||||||||||||||||
| A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn | 547,849 | 527,319 | 516,611 | 534,723 | 454,718 | 454,847 | 461,729 | 484,869 | 380,491 | 366,493 | 367,283 | 375,508 | 352,238 | 312,158 | 256,093 | 278,334 | 226,304 | 231,666 | 185,440 | 211,358 |
| I. Tiền và các khoản tương đương tiền | 20,598 | 13,274 | 18,099 | 69,987 | 153,551 | 146,018 | 140,827 | 188,022 | 185,072 | 179,494 | 171,859 | 220,893 | 220,339 | 211,772 | 128,480 | 156,213 | 109,412 | 112,732 | 125,802 | 149,032 |
| 1. Tiền | 20,598 | 13,274 | 18,099 | 9,987 | 23,551 | 16,018 | 10,827 | 18,022 | 15,072 | 9,494 | 10,359 | 19,393 | 10,339 | 21,772 | 18,480 | 36,213 | 20,412 | 13,732 | 6,802 | 19,032 |
| 2. Các khoản tương đương tiền | 60,000 | 130,000 | 130,000 | 130,000 | 170,000 | 170,000 | 170,000 | 161,500 | 201,500 | 210,000 | 190,000 | 110,000 | 120,000 | 89,000 | 99,000 | 119,000 | 130,000 | |||
| II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn | 480,000 | 460,000 | 452,804 | 372,804 | 272,925 | 247,925 | 247,373 | 236,500 | 166,500 | 127,059 | 105,000 | 90,000 | 50,000 | 40,000 | 40,000 | 50,000 | 50,000 | 30,000 | ||
| 1. Chứng khoán kinh doanh | ||||||||||||||||||||
| 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh | ||||||||||||||||||||
| 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | 480,000 | 460,000 | 452,804 | 372,804 | 272,925 | 247,925 | 247,373 | 236,500 | 166,500 | 127,059 | 105,000 | 90,000 | 50,000 | 40,000 | 40,000 | 50,000 | 50,000 | 30,000 | ||
| III. Các khoản phải thu ngắn hạn | 23,157 | 25,604 | 45,340 | 39,268 | 24,606 | 39,360 | 31,628 | 40,731 | 22,232 | 34,833 | 25,751 | 30,658 | 57,306 | 49,858 | 46,420 | 41,501 | 45,763 | 46,917 | 44,933 | 39,396 |
| 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng | 1,905 | 15,200 | 15,734 | 1,324 | 13,608 | 28,187 | 490 | 7,455 | 17,955 | 37,899 | 18,844 | 27,844 | 29,322 | 30,894 | 29,844 | 31,344 | 31,933 | |||
| 2. Trả trước cho người bán | 500 | 150 | ||||||||||||||||||
| 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng | ||||||||||||||||||||
| 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn | 10,000 | 10,000 | 2,000 | |||||||||||||||||
| 6. Phải thu ngắn hạn khác | 23,157 | 26,428 | 20,140 | 13,534 | 24,606 | 40,765 | 18,019 | 12,543 | 22,232 | 31,843 | 18,296 | 12,703 | 21,934 | 44,205 | 18,426 | 12,179 | 14,868 | 17,073 | 13,589 | 7,463 |
| 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -2,729 | -2,729 | -2,527 | -13,191 | ||||||||||||||||
| IV. Tổng hàng tồn kho | 24,043 | 28,422 | 23 | 52,595 | 3,596 | 20,504 | 41,858 | 19,453 | 6,404 | 24,603 | 63,327 | 33,457 | 23,769 | 10,259 | 40,843 | 30,372 | 15,464 | 32,777 | 13,299 | 21,507 |
| 1. Hàng tồn kho | 24,043 | 28,422 | 23 | 52,595 | 3,596 | 20,504 | 41,858 | 19,453 | 6,404 | 24,603 | 63,327 | 33,457 | 23,769 | 10,259 | 40,843 | 30,372 | 15,464 | 32,777 | 13,299 | 21,507 |
| 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | ||||||||||||||||||||
| V. Tài sản ngắn hạn khác | 52 | 20 | 345 | 69 | 40 | 1,040 | 43 | 164 | 284 | 505 | 1,346 | 500 | 823 | 268 | 348 | 247 | 5,664 | 9,240 | 1,406 | 1,422 |
| 1. Chi phí trả trước ngắn hạn | 52 | 20 | 52 | 69 | 40 | 49 | 4 | 5 | 25 | 32 | 65 | 50 | 64 | 57 | 61 | 31 | 325 | 658 | 1,232 | 1,246 |
| 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ | 39 | 5,168 | 8,409 | 176 | ||||||||||||||||
| 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước | 293 | 992 | 159 | 259 | 473 | 1,281 | 450 | 760 | 211 | 287 | 216 | 171 | 173 | 175 | ||||||
| 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | ||||||||||||||||||||
| 5. Tài sản ngắn hạn khác | ||||||||||||||||||||
| B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn | 487,498 | 489,860 | 496,974 | 506,903 | 525,128 | 525,477 | 536,231 | 544,317 | 580,421 | 589,072 | 603,703 | 627,862 | 636,022 | 683,979 | 757,320 | 770,133 | 838,364 | 847,494 | 789,464 | 794,284 |
| I. Các khoản phải thu dài hạn | 5,000 | 5,000 | 5,000 | 5,000 | 5,000 | 5,000 | 5,000 | 5,000 | 5,000 | 5,000 | 10,000 | 5,000 | 15,536 | 33,700 | 55,000 | 55,000 | 65,457 | 65,457 | 102,824 | 98,187 |
| 1. Phải thu dài hạn của khách hàng | ||||||||||||||||||||
| 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc | ||||||||||||||||||||
| 3. Phải thu dài hạn nội bộ | ||||||||||||||||||||
| 4. Phải thu về cho vay dài hạn | 5,000 | |||||||||||||||||||
| 5. Phải thu dài hạn khác | 5,000 | 5,000 | 5,000 | 5,000 | 5,000 | 5,000 | 5,000 | 5,000 | 35,509 | 35,509 | 35,509 | 35,509 | 55,000 | 55,000 | 55,000 | 55,000 | 65,457 | 65,457 | 102,824 | 98,187 |
| 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi | -30,509 | -30,509 | -30,509 | -30,509 | -39,464 | -21,300 | ||||||||||||||
| II. Tài sản cố định | 268,880 | 276,912 | 285,994 | 295,221 | 304,353 | 313,119 | 303,477 | 312,252 | 350,491 | 359,084 | 372,225 | 368,666 | 392,490 | 401,409 | 414,222 | 416,072 | 429,009 | 442,632 | 454,685 | 459,432 |
| 1. Tài sản cố định hữu hình | 268,880 | 276,912 | 285,994 | 295,221 | 304,353 | 313,119 | 303,477 | 312,252 | 350,491 | 359,084 | 372,225 | 368,666 | 392,490 | 401,409 | 414,222 | 416,072 | 429,009 | 442,632 | 454,685 | 459,432 |
| 2. Tài sản cố định thuê tài chính | ||||||||||||||||||||
| 3. Tài sản cố định vô hình | ||||||||||||||||||||
| III. Bất động sản đầu tư | ||||||||||||||||||||
| - Nguyên giá | ||||||||||||||||||||
| - Giá trị hao mòn lũy kế | ||||||||||||||||||||
| IV. Tài sản dở dang dài hạn | 41,462 | 35,213 | 32,635 | 32,134 | 38,621 | 35,437 | 54,838 | 53,305 | 49,799 | 46,372 | 39,086 | 51,123 | 43,321 | 41,679 | 37,726 | 45,651 | 41,161 | 38,891 | 35,762 | 38,880 |
| 1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 41,462 | 35,213 | 32,635 | 32,134 | 38,621 | 35,437 | 54,838 | 53,305 | 49,799 | 46,372 | 39,086 | 51,123 | 43,321 | 41,679 | 37,726 | 45,651 | 41,161 | 38,891 | 35,762 | 38,880 |
| V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn | 22,000 | 22,000 | 22,000 | 22,000 | 22,000 | 17,000 | 17,000 | 17,000 | 15,000 | 15,000 | 15,000 | 32,000 | 8,000 | 8,000 | 8,000 | 8,000 | 8,000 | 8,000 | 8,000 | 8,000 |
| 1. Đầu tư vào công ty con | ||||||||||||||||||||
| 2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh | ||||||||||||||||||||
| 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn | ||||||||||||||||||||
| 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | 22,000 | 22,000 | 22,000 | 22,000 | 22,000 | 17,000 | 17,000 | 17,000 | 15,000 | 15,000 | 15,000 | 32,000 | 8,000 | 8,000 | 8,000 | 8,000 | 8,000 | 8,000 | 8,000 | 8,000 |
| VI. Tổng tài sản dài hạn khác | 150,157 | 150,735 | 151,345 | 152,547 | 155,154 | 154,921 | 155,916 | 156,760 | 160,131 | 163,616 | 167,391 | 171,073 | 176,675 | 199,190 | 242,372 | 245,409 | 294,737 | 292,514 | 188,193 | 189,785 |
| 1. Chi phí trả trước dài hạn | 149,705 | 150,283 | 150,877 | 152,062 | 154,665 | 154,432 | 155,410 | 156,760 | 160,131 | 163,616 | 167,391 | 171,073 | 176,675 | 199,190 | 242,372 | 245,409 | 294,737 | 292,514 | 188,193 | 189,785 |
| 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại | 452 | 452 | 467 | 485 | 489 | 489 | 507 | |||||||||||||
| 3. Tài sản dài hạn khác | ||||||||||||||||||||
| VII. Lợi thế thương mại | ||||||||||||||||||||
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 1,035,347 | 1,017,180 | 1,013,585 | 1,041,625 | 979,846 | 980,324 | 997,960 | 1,029,187 | 960,912 | 955,566 | 970,986 | 1,003,371 | 988,259 | 996,136 | 1,013,413 | 1,048,466 | 1,064,667 | 1,079,161 | 974,904 | 1,005,641 |
| NGUỒN VỐN | ||||||||||||||||||||
| A. Nợ phải trả | 200,374 | 176,635 | 199,623 | 227,663 | 165,884 | 172,354 | 183,998 | 215,225 | 162,057 | 152,381 | 157,024 | 189,409 | 174,297 | 182,175 | 199,451 | 234,430 | 250,705 | 265,199 | 160,942 | 191,680 |
| I. Nợ ngắn hạn | 200,374 | 176,635 | 199,623 | 227,663 | 165,884 | 160,727 | 169,836 | 203,597 | 150,429 | 140,753 | 145,397 | 177,782 | 162,670 | 162,547 | 179,824 | 214,802 | 156,568 | 171,061 | 125,397 | 156,135 |
| 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả | ||||||||||||||||||||
| 3. Phải trả người bán ngắn hạn | 7,382 | 7,597 | 1,894 | 2,370 | 2,409 | 13,050 | 1,620 | 4,778 | 5,226 | 5,790 | 2,942 | 5,207 | 4,806 | 4,197 | 2,521 | 3,361 | 5,104 | 7,677 | 5,913 | 11,727 |
| 4. Người mua trả tiền trước | 3,005 | 769 | 1,403 | 298 | 1,399 | 2,003 | 2,947 | 673 | 5,301 | 4,874 | 2,356 | 2,343 | 8,039 | 5,961 | 26,661 | 2,364 | 6,953 | 6,773 | 896 | 680 |
| 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước | 27,106 | 18,639 | 31,201 | 28,311 | 26,442 | 5,570 | 25,630 | 34,564 | 17,692 | 10,203 | 15,709 | 21,888 | 30,232 | 29,613 | 35,199 | 52,951 | 33,086 | 50,053 | 15,063 | 22,855 |
| 6. Phải trả người lao động | 28,704 | 10,508 | 5,065 | 41,322 | 8,601 | 8,627 | 4,547 | 24,249 | 7,599 | 8,958 | 4,274 | 25,927 | 7,738 | 9,465 | 8,208 | 45,782 | 8,274 | 8,592 | 4,754 | 21,424 |
| 7. Chi phí phải trả ngắn hạn | 75 | 214 | 125 | 125 | 63 | 63 | 115 | 115 | 58 | 653 | 105 | 53 | 53 | 95 | 48 | 48 | 12,557 | 12,557 | ||
| 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng | ||||||||||||||||||||
| 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | 750 | 250 | 500 | 330 | 330 | |||||||||||||||
| 11. Phải trả ngắn hạn khác | 1,945 | 4,330 | 5,292 | 6,778 | 8,138 | 11,054 | 13,450 | 12,838 | 17,332 | 8,818 | 13,972 | 12,182 | 16,445 | 15,042 | 14,589 | 14,057 | 21,050 | 21,664 | 14,129 | 13,666 |
| 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn | 2,218 | 2,260 | 2,347 | 2,423 | 2,385 | 2,443 | ||||||||||||||
| 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi | 129,189 | 132,067 | 151,796 | 146,037 | 116,118 | 117,587 | 121,528 | 126,380 | 97,223 | 101,457 | 106,143 | 110,129 | 95,357 | 98,217 | 92,646 | 96,192 | 82,052 | 76,254 | 72,088 | 73,227 |
| 14. Quỹ bình ổn giá | ||||||||||||||||||||
| 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | ||||||||||||||||||||
| II. Nợ dài hạn | 11,627 | 14,162 | 11,627 | 11,627 | 11,627 | 11,627 | 11,627 | 11,627 | 19,627 | 19,627 | 19,627 | 94,138 | 94,138 | 35,545 | 35,545 | |||||
| 1. Phải trả người bán dài hạn | 11,627 | 11,627 | 11,627 | 11,627 | 11,627 | 11,627 | 11,627 | 11,627 | 11,627 | 11,627 | 11,627 | 86,138 | 86,138 | 11,627 | 11,627 | |||||
| 2. Chi phí phải trả dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh | ||||||||||||||||||||
| 4. Phải trả nội bộ dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 5. Phải trả dài hạn khác | 8,000 | 8,000 | 8,000 | 8,000 | 8,000 | 23,917 | 23,917 | |||||||||||||
| 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 7. Trái phiếu chuyển đổi | ||||||||||||||||||||
| 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | ||||||||||||||||||||
| 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm | ||||||||||||||||||||
| 10. Dự phòng phải trả dài hạn | 2,534 | |||||||||||||||||||
| 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ | ||||||||||||||||||||
| B. Nguồn vốn chủ sở hữu | 834,973 | 840,545 | 813,962 | 813,962 | 813,962 | 807,969 | 813,962 | 813,962 | 798,855 | 803,185 | 813,962 | 813,962 | 813,962 | 813,962 | 813,962 | 814,037 | 813,962 | 813,962 | 813,962 | 813,962 |
| I. Vốn chủ sở hữu | 834,973 | 840,545 | 813,962 | 813,962 | 813,962 | 807,969 | 813,962 | 813,962 | 798,855 | 803,185 | 813,962 | 813,962 | 813,962 | 813,962 | 813,962 | 814,037 | 813,962 | 813,962 | 813,962 | 813,962 |
| 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu | 813,962 | 813,962 | 813,962 | 813,962 | 813,962 | 813,962 | 813,962 | 813,962 | 813,962 | 813,962 | 813,962 | 813,962 | 813,962 | 813,962 | 813,962 | 813,962 | 813,962 | 813,962 | 813,962 | 813,962 |
| 2. Thặng dư vốn cổ phần | ||||||||||||||||||||
| 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu | ||||||||||||||||||||
| 4. Vốn khác của chủ sở hữu | ||||||||||||||||||||
| 5. Cổ phiếu quỹ | ||||||||||||||||||||
| 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản | ||||||||||||||||||||
| 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái | ||||||||||||||||||||
| 8. Quỹ đầu tư phát triển | ||||||||||||||||||||
| 9. Quỹ dự phòng tài chính | ||||||||||||||||||||
| 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu | ||||||||||||||||||||
| 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 21,011 | 26,583 | -5,993 | -15,107 | -10,777 | 75 | ||||||||||||||
| 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản | ||||||||||||||||||||
| 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp | ||||||||||||||||||||
| 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát | ||||||||||||||||||||
| II. Nguồn kinh phí và quỹ khác | ||||||||||||||||||||
| 1. Nguồn kinh phí | ||||||||||||||||||||
| 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định | ||||||||||||||||||||
| 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm | ||||||||||||||||||||
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 1,035,347 | 1,017,180 | 1,013,585 | 1,041,625 | 979,846 | 980,324 | 997,960 | 1,029,187 | 960,912 | 955,566 | 970,986 | 1,003,371 | 988,259 | 996,136 | 1,013,413 | 1,048,466 | 1,064,667 | 1,079,161 | 974,904 | 1,005,641 |