CTCP Sông Đà 3 (sd3)

7.90
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
Qúy 4
2020
Qúy 3
2020
Qúy 2
2020
Qúy 1
2020
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn367,910317,915356,231378,025400,935405,606409,200449,418438,700443,933450,726458,469497,510567,893563,391617,527652,895671,437686,548689,202
I. Tiền và các khoản tương đương tiền26,9901,49434,99013,54925,85910,10711,37118,03218,03024,16122,06226,75520,37721,62714,65033,04311,4708,77413,80115,272
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn1,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn184,848182,297186,261227,838226,934242,199246,548266,896252,820250,863263,222273,714288,568336,956345,386368,948365,792373,810371,757396,691
IV. Tổng hàng tồn kho155,491132,949132,214135,843147,455151,296150,111162,831166,481167,331164,196157,761187,368207,950202,504214,221271,713283,967295,201270,134
V. Tài sản ngắn hạn khác5811,1762,7657956872,0041,1701,6591,3701,5781,2462391,1971,3608511,3152,9214,8865,7897,105
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn632,955612,855623,516615,712633,997623,441620,360624,431638,894631,128635,822655,018656,124665,256676,698684,767693,482692,124683,109689,710
I. Các khoản phải thu dài hạn2,255780780780780780780780780780780780780780780780780780780
II. Tài sản cố định519,245528,021540,641545,316555,151562,641562,880570,058584,731584,379593,714607,132614,540622,402582,741589,860597,896604,476611,977620,229
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn76,63756,11153,58249,70148,01142,82540,23637,44834,36127,41627,26427,01325,24623,49972,97671,83871,76664,75348,66945,697
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn4,9645,0145,0145,0475,9005,9005,9005,9005,9005,9005,9005,9005,9005,9005,9005,9004,9004,9004,9004,900
VI. Tổng tài sản dài hạn khác29,85422,92824,27914,86724,15611,29410,56310,24513,12212,6538,16514,1939,65812,67614,30116,38918,14017,21616,78418,104
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1,000,865930,770979,746993,7381,034,9331,029,0471,029,5601,073,8501,077,5941,075,0611,086,5481,113,4871,153,6341,233,1501,240,0881,302,2941,346,3771,363,5611,369,6571,378,912
A. Nợ phải trả945,444910,099947,258927,063969,509960,132962,833994,0271,010,2121,017,8091,029,0951,037,7101,036,1041,119,9191,123,5571,172,9701,220,8981,273,4541,270,3311,265,807
I. Nợ ngắn hạn799,201751,864791,735737,849783,026752,843758,726759,767766,211768,937785,094761,709760,103826,919830,556847,969895,897933,453930,330895,807
II. Nợ dài hạn146,243158,235155,522189,214186,483207,290204,107234,260244,001248,873244,001276,001276,001293,001293,001325,001325,001340,001340,001370,001
B. Nguồn vốn chủ sở hữu55,42120,67132,48966,67565,42468,91566,72679,82267,38257,25257,45375,777117,531113,230116,531129,324125,47990,10899,326113,105
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1,000,865930,770979,746993,7381,034,9331,029,0471,029,5601,073,8501,077,5941,075,0611,086,5481,113,4871,153,6341,233,1501,240,0881,302,2941,346,3771,363,5611,369,6571,378,912
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |